Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 – Thanh Inox Đặc Kích Thước Lớn Cho Gia Công Cơ Khí Chính Xác
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 90mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS303. Đây là dòng inox Austenitic chuyên dụng trong lĩnh vực cơ khí chính xác, chế tạo máy và gia công CNC nhờ khả năng cắt gọt tốt, độ ổn định cao và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
Inox 303 được phát triển nhằm tối ưu cho quá trình gia công cơ khí. Thành phần hợp kim có bổ sung Lưu huỳnh (S) giúp vật liệu dễ dàng tạo phoi, giảm lực cắt, hạn chế hao mòn dụng cụ và nâng cao tốc độ gia công so với nhiều loại inox thông thường.
Với kích thước lớn phi 90mm, sản phẩm có độ cứng vững cao, khả năng chịu tải tốt và thường được sử dụng làm phôi gia công cho các chi tiết máy quan trọng như trục truyền động, bạc lót, bánh răng, khớp nối, chi tiết khuôn mẫu và các bộ phận cơ khí công nghiệp.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể lựa chọn nhiều quy cách Láp Tròn Đặc Inox 303 với đầy đủ kích thước phục vụ nhu cầu sản xuất và gia công chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90
- Mác thép: SUS303
- Đường kính: Ø90mm
- Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
- Chiều dài tiêu chuẩn: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: Sáng bóng, tiện tinh, kéo nguội
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, JIS G4303, AISI 303
- Xuất xứ phổ biến: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
- Khối lượng tham khảo: Khoảng 50 kg/m
Sản phẩm được kiểm tra nghiêm ngặt về đường kính, độ thẳng, thành phần hóa học và chất lượng bề mặt nhằm đảm bảo khả năng gia công chính xác.
Thành phần hóa học của Inox 303
Inox SUS303 bao gồm các thành phần chính:
- Crom (Cr): 17 – 19%
- Niken (Ni): 8 – 10%
- Carbon (C): ≤0,15%
- Mangan (Mn): ≤2%
- Silic (Si): ≤1%
- Lưu huỳnh (S): 0,15 – 0,35%
- Photpho (P): ≤0,20%
- Sắt (Fe): Thành phần còn lại
Vai trò của các nguyên tố:
Crom (Cr)
Crom giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ, nâng cao khả năng chống oxy hóa và giúp bề mặt inox bền hơn trong quá trình sử dụng.
Niken (Ni)
Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo dai và cải thiện khả năng chịu lực của vật liệu.
Lưu huỳnh (S)
Lưu huỳnh giúp inox 303 có khả năng gia công cắt gọt vượt trội, đặc biệt phù hợp với các phương pháp tiện CNC và sản xuất hàng loạt.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90
Khả năng gia công CNC vượt trội
Ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 là khả năng gia công chính xác.
Sản phẩm phù hợp với:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan lỗ.
- Gia công ren.
- Cắt gọt cơ khí.
- Sản xuất linh kiện hàng loạt.
Nhờ đặc tính dễ tạo phoi, inox 303 giúp giảm áp lực lên máy móc, nâng cao tuổi thọ dao cụ và tối ưu chi phí sản xuất.
Độ cứng vững cao, chịu lực tốt
Với đường kính Ø90mm, thanh inox có tiết diện lớn nên mang lại:
- Khả năng chịu tải cao.
- Độ ổn định khi vận hành.
- Khả năng chống cong vênh.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy làm việc trong môi trường công nghiệp.
Độ chính xác kích thước ổn định
Láp inox 303 phi 90 được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo:
- Đường kính đồng đều.
- Độ thẳng tốt.
- Dung sai thấp.
- Bề mặt dễ gia công.
Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tiết kiệm thời gian xử lý trước khi đưa vào sản xuất.
Khả năng chống oxy hóa tốt
Inox 303 có khả năng chống oxy hóa ổn định nhờ hàm lượng Crom và Niken trong thành phần hợp kim.
Sản phẩm thích hợp dùng trong:
- Nhà máy cơ khí.
- Thiết bị sản xuất.
- Máy móc tự động.
- Linh kiện kỹ thuật.
Tuy nhiên, trong môi trường nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, nên lựa chọn inox 316 để đảm bảo tuổi thọ.
Bề mặt sáng đẹp
Thanh inox 303 phi 90 có bề mặt sáng bạc đặc trưng.
Ưu điểm:
- Dễ vệ sinh.
- Dễ đánh bóng.
- Tính thẩm mỹ cao.
- Hạn chế bám bụi.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90
Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm:
- Gia công CNC nhanh chóng.
- Độ chính xác cao.
- Kích thước lớn, chịu lực tốt.
- Độ bền cơ học ổn định.
- Bề mặt đẹp.
- Tiết kiệm chi phí gia công.
- Giảm hao mòn dao cụ.
- Ứng dụng đa dạng.
Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316.
- Khả năng hàn không cao.
- Không phù hợp môi trường có nồng độ muối cao.
- Không thích hợp với hóa chất ăn mòn mạnh.
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90
1. Chế tạo trục máy công nghiệp
Sản phẩm được sử dụng để gia công:
- Trục truyền động lớn.
- Trục quay.
- Trục máy CNC.
- Bộ phận truyền lực.
2. Gia công chi tiết máy
Ứng dụng làm:
- Bạc lót.
- Khớp nối.
- Chốt định vị.
- Linh kiện truyền động.
- Bộ phận gá.
3. Ngành tự động hóa
Láp inox 303 phi 90 được sử dụng trong:
- Robot công nghiệp.
- Máy lắp ráp.
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị tự động.
4. Ngành khuôn mẫu
Sử dụng để chế tạo:
- Chi tiết khuôn.
- Bộ phận máy ép.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
5. Thiết bị công nghiệp nặng
Ứng dụng trong:
- Máy sản xuất lớn.
- Thiết bị cơ khí.
- Hệ thống truyền động.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 và Inox 304 Phi 90
| Tiêu chí | Inox 303 | Inox 304 |
| Khả năng gia công | Rất tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Độ bền | Tốt | Cao |
| Khả năng hàn | Trung bình | Rất tốt |
| Gia công CNC | Xuất sắc | Phù hợp |
Inox 303 phù hợp hơn khi yêu cầu chính là gia công nhanh, chính xác và hiệu quả sản xuất cao.
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90
Bước 1: Luyện thép inox
Nguyên liệu được nung chảy và kiểm soát thành phần hợp kim.
Bước 2: Đúc phôi
Tạo phôi inox dạng thanh tròn.
Bước 3: Cán và xử lý kích thước
Phôi được gia công đạt đường kính Ø90mm.
Bước 4: Xử lý bề mặt
Bao gồm:
- Mài.
- Đánh bóng.
- Làm sạch.
Bước 5: Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra:
- Kích thước.
- Độ thẳng.
- Độ cứng.
- Thành phần hóa học.
- Bề mặt sản phẩm.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90
Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Chiều dài thanh.
- Tiêu chuẩn bề mặt.
- Yêu cầu gia công.
Do đây là vật liệu inox chuyên dụng cho cơ khí chính xác, giá sản phẩm có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp vatlieutitan.org để được tư vấn.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 tại vatlieutitan.org?
Khách hàng lựa chọn vatlieutitan.org vì:
- Cung cấp đúng mác inox SUS303.
- Đảm bảo chất lượng vật liệu.
- Đa dạng kích thước.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
- Nguồn hàng ổn định.
- Giá cạnh tranh.
- Đáp ứng đơn hàng lớn.
Câu hỏi thường gặp
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 có dễ gia công không?
Có. Đây là dòng inox chuyên dụng cho gia công CNC và cơ khí chính xác.
Inox 303 Phi 90 có chống gỉ không?
Có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.
Có thể dùng inox 303 phi 90 làm trục máy không?
Có. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại trục và chi tiết máy lớn.
Có nhận cắt theo kích thước yêu cầu không?
Có. Sản phẩm có thể được cắt theo quy cách khách hàng mong muốn.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 là vật liệu quan trọng trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy và gia công CNC công nghiệp. Với ưu điểm về khả năng cắt gọt, độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính ổn định lâu dài, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu sản xuất hiện đại.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm nguồn cung Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và giá hợp lý, vatlieutitan.org là địa chỉ đáng tin cậy để lựa chọn vật liệu inox phục vụ các dự án gia công.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
