Tấm Inox 410 0.55mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 410 0.55mm là gì?
Tấm Inox 410 0.55mm là dòng thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel, được sản xuất từ mác thép SUS410/AISI 410 với độ dày 0.55mm. Đây là loại inox nổi bật nhờ khả năng đạt độ cứng cao, chịu mài mòn tốt và có thể cải thiện cơ tính thông qua phương pháp xử lý nhiệt.
Không giống với các dòng inox Austenitic như inox 304, inox 316, inox 410 có hàm lượng Carbon cao hơn, giúp vật liệu có khả năng tăng độ cứng sau khi tôi luyện. Thành phần Crom trong inox 410 tạo nên khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong nhiều môi trường sử dụng thông thường.
Với độ dày 0.55mm, sản phẩm nằm trong nhóm inox tấm mỏng, có ưu điểm về trọng lượng nhẹ, dễ tạo hình, tiết kiệm nguyên liệu và phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 410 0.55mm
Độ cứng cao, chống mài mòn tốt
Ưu điểm nổi bật nhất của inox 410 là khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
Tấm Inox 410 0.55mm có khả năng:
- Chịu ma sát tốt.
- Chống mài mòn hiệu quả.
- Duy trì hình dạng ổn định.
- Làm việc trong môi trường cơ khí.
Nhờ đặc tính này, vật liệu được ứng dụng trong các sản phẩm yêu cầu độ bền bề mặt cao.
Khả năng chống oxy hóa ổn định
Với hàm lượng Crom từ 11,5–13,5%, inox 410 có khả năng hình thành lớp màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt.
Lớp màng này giúp hạn chế:
- Quá trình oxy hóa.
- Tác động của môi trường.
- Sự ăn mòn trong điều kiện thông thường.
Tuy nhiên, inox 410 không phù hợp với môi trường có nồng độ axit cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
Độ dày 0.55mm linh hoạt trong gia công
So với inox 410 có độ dày lớn, loại 0.55mm mang lại nhiều ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ uốn cong.
- Dễ cắt theo kích thước.
- Tiết kiệm vật liệu.
- Phù hợp sản xuất hàng loạt.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết nhỏ, linh kiện mỏng và sản phẩm cần độ chính xác.
Khả năng gia công đa dạng
Tấm Inox 410 0.55mm có thể được gia công bằng:
- Cắt Laser.
- Cắt CNC.
- Dập nguội.
- Chấn gấp.
- Uốn tạo hình.
- Hàn.
- Gia công cơ khí chính xác.
Khả năng gia công tốt giúp sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Thành phần hóa học của Inox 410
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 11.5 – 13.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.15% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.00% |
| Silic (Si) | ≤ 1.00% |
| Photpho (P) | ≤ 0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Hàm lượng Carbon trong inox 410 giúp vật liệu có khả năng tăng độ cứng thông qua quá trình nhiệt luyện.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 410 0.55mm
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 410 0.55mm |
| Mác thép | SUS410 / AISI 410 |
| Nhóm inox | Martensitic |
| Độ dày | 0.55mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Bề mặt | 2B, BA, No.1 |
| Khổ phổ biến | 1000x2000mm, 1219x2438mm, 1500x3000mm |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu |
Sản phẩm có thể được cắt theo kích thước, hình dạng và yêu cầu kỹ thuật riêng.
Tính chất cơ lý của Tấm Inox 410 0.55mm
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Độ bền kéo | 450 – 550 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥275 MPa |
| Độ giãn dài | ≥20% |
| Độ cứng | Có thể tăng sau nhiệt luyện |
Những đặc tính này giúp inox 410 0.55mm phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền và khả năng chịu mài mòn.
Ứng dụng của Tấm Inox 410 0.55mm
1. Sản xuất dao kéo và dụng cụ cắt
Đây là ứng dụng phổ biến của inox 410.
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Dao công nghiệp.
- Lưỡi cắt.
- Dụng cụ nhà bếp.
- Chi tiết cần độ sắc bén.
Khả năng nhiệt luyện giúp tăng độ cứng và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
2. Ngành cơ khí chế tạo
Tấm Inox 410 0.55mm được dùng trong:
- Linh kiện máy.
- Chi tiết chịu ma sát.
- Bộ phận truyền động.
- Tấm bảo vệ cơ khí.
3. Thiết bị công nghiệp
Ứng dụng để sản xuất:
- Kẹp kim loại.
- Linh kiện máy nhỏ.
- Bộ phận thiết bị.
- Chi tiết chính xác.
4. Ngành dân dụng
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Phụ kiện kim loại.
- Chi tiết trang trí.
- Dụng cụ gia đình yêu cầu độ bền cao.
So sánh Tấm Inox 410 0.55mm và Inox 304 0.55mm
| Tiêu chí | Inox 410 0.55mm | Inox 304 0.55mm |
| Nhóm inox | Martensitic | Austenitic |
| Độ cứng | Cao hơn | Trung bình |
| Chịu mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Rất tốt |
| Nhiệt luyện | Có thể | Khó cải thiện |
| Giá thành | Hợp lý | Cao hơn |
Inox 410 phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng, trong khi inox 304 phù hợp với môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao.
Báo giá Tấm Inox 410 0.55mm
Giá Tấm Inox 410 0.55mm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Kích thước tấm.
- Số lượng đặt mua.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Kích thước mong muốn.
- Số lượng cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Mua Tấm Inox 410 0.55mm tại vatlieutitan.org
Khi mua sản phẩm tại vatlieutitan.org, khách hàng được hỗ trợ:
- Cung cấp inox đúng tiêu chuẩn.
- Hàng có nguồn gốc rõ ràng.
- Đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
- Cắt theo yêu cầu.
- Gia công CNC, Laser chính xác.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp về Tấm Inox 410 0.55mm
Tấm Inox 410 0.55mm có bền không?
Có. Đây là loại inox có độ bền và độ cứng tốt, đặc biệt sau khi xử lý nhiệt.
Inox 410 0.55mm có bị gỉ không?
Inox 410 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép thông thường nhưng thấp hơn inox 304. Cần sử dụng đúng môi trường để đạt hiệu quả cao.
Tấm Inox 410 0.55mm có hàn được không?
Có thể hàn nhưng cần lựa chọn phương pháp phù hợp để đảm bảo chất lượng mối hàn.
Inox 410 0.55mm dùng để làm gì?
Sản phẩm thường dùng trong dao kéo, linh kiện cơ khí, chi tiết chịu mài mòn và thiết bị công nghiệp.
Kết luận
Tấm Inox 410 0.55mm là vật liệu thép không gỉ có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt, trọng lượng nhẹ và dễ gia công. Với ưu điểm về cơ tính, khả năng xử lý nhiệt và tính ứng dụng rộng, sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, sản xuất dao kéo, linh kiện máy và thiết bị công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 410 0.55mm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, hãy liên hệ vatlieutitan.org để được tư vấn và nhận báo giá nhanh chóng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
