Tấm Inox 410 0.3mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá
Tấm Inox 410 0.3mm là gì?
Tấm Inox 410 0.3mm là loại thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel, được sản xuất từ mác thép SUS410/AISI 410 với độ dày rất mỏng chỉ 0.3mm. Đây là dòng inox nổi bật nhờ khả năng chịu lực, độ cứng cao, chống mài mòn tốt và có thể xử lý nhiệt để cải thiện tính chất cơ học.
Khác với inox 304 hoặc inox 316 thuộc nhóm Austenitic, inox 410 có hàm lượng Crom khoảng 11,5–13,5% và hàm lượng Carbon cao hơn, giúp vật liệu có khả năng tăng độ cứng sau quá trình tôi luyện.
Với độ dày 0.3mm, sản phẩm thuộc nhóm inox tấm mỏng, phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, trọng lượng nhẹ, khả năng tạo hình tốt và tiết kiệm vật liệu.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 410 0.3mm
Độ cứng và khả năng chịu mài mòn cao
Ưu điểm nổi bật nhất của inox 410 là khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
Tấm Inox 410 0.3mm có khả năng:
- Chịu ma sát tốt.
- Chống mài mòn.
- Duy trì hình dạng ổn định.
- Làm việc trong môi trường cơ khí.
Nhờ đặc tính này, inox 410 thường được sử dụng trong sản xuất dao công nghiệp, linh kiện máy và các bộ phận chịu ma sát.
Khả năng chống ăn mòn ổn định
Với hàm lượng Crom cao, inox 410 có khả năng tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, giúp chống lại quá trình oxy hóa trong môi trường thông thường.
Sản phẩm có thể sử dụng trong:
- Môi trường khô.
- Không khí.
- Hơi nước nhẹ.
- Điều kiện công nghiệp thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 410 thấp hơn inox 304 và inox 316 nên không phù hợp với môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển.
Độ dày 0.3mm linh hoạt
Tấm Inox 410 0.3mm có nhiều ưu điểm nhờ độ mỏng:
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ uốn.
- Dễ tạo hình.
- Tiết kiệm nguyên liệu.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết nhỏ cần độ chính xác cao.
Khả năng gia công tốt
Tấm Inox 410 0.3mm có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:
- Cắt Laser.
- Cắt CNC.
- Dập nguội.
- Uốn.
- Chấn.
- Hàn.
- Gia công cơ khí chính xác.
Nhờ khả năng gia công linh hoạt, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều ngành sản xuất.
Thành phần hóa học của Inox 410
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 11.5 – 13.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.15% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.0% |
| Silic (Si) | ≤ 1.0% |
| Photpho (P) | ≤ 0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Hàm lượng Carbon cao hơn giúp inox 410 có khả năng tăng độ cứng sau xử lý nhiệt.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 410 0.3mm
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 410 0.3mm |
| Mác thép | SUS410 / AISI 410 |
| Nhóm inox | Martensitic |
| Độ dày | 0.3mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Bề mặt | 2B, BA, No.1 |
| Khổ phổ biến | 1000x2000mm, 1219x2438mm, 1500x3000mm |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu |
Sản phẩm có thể được cắt theo kích thước yêu cầu.
Tính chất cơ lý của Tấm Inox 410 0.3mm
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Độ bền kéo | 450 – 550 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥275 MPa |
| Độ giãn dài | ≥20% |
| Độ cứng | Có thể tăng cao sau xử lý nhiệt |
Các đặc tính này giúp inox 410 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu độ bền và chống mài mòn.
Ứng dụng của Tấm Inox 410 0.3mm
1. Ngành sản xuất dao kéo
Inox 410 được sử dụng phổ biến để chế tạo:
- Dao công nghiệp.
- Lưỡi cắt.
- Dụng cụ nhà bếp.
- Bộ phận cắt.
Khả năng đạt độ cứng cao giúp sản phẩm giữ cạnh cắt tốt.
2. Ngành cơ khí chế tạo
Ứng dụng trong:
- Linh kiện máy.
- Chi tiết chịu ma sát.
- Bộ phận truyền động.
- Tấm bảo vệ.
3. Ngành sản xuất thiết bị
Dùng để chế tạo:
- Kẹp kim loại.
- Linh kiện cơ khí nhỏ.
- Chi tiết máy chính xác.
- Thiết bị công nghiệp.
4. Ngành xây dựng và dân dụng
Ứng dụng trong:
- Phụ kiện kim loại.
- Chi tiết trang trí.
- Linh kiện yêu cầu độ bền cao.
So sánh Tấm Inox 410 0.3mm và Inox 304 0.3mm
| Tiêu chí | Inox 410 0.3mm | Inox 304 0.3mm |
| Nhóm inox | Martensitic | Austenitic |
| Độ cứng | Cao hơn | Trung bình |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không đáng kể |
| Chịu mài mòn | Tốt | Trung bình |
| Giá thành | Hợp lý | Cao hơn |
Inox 410 phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng và chống mài mòn, trong khi inox 304 phù hợp với môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao.
Báo giá Tấm Inox 410 0.3mm
Giá Tấm Inox 410 0.3mm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Kích thước tấm.
- Số lượng đặt mua.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách tấm.
- Số lượng.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu gia công.
Mua Tấm Inox 410 0.3mm tại vatlieutitan.org
Khi lựa chọn vatlieutitan.org, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm inox đúng tiêu chuẩn.
- Nguồn hàng ổn định.
- Có chứng nhận CO/CQ.
- Đa dạng kích thước.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Gia công Laser, CNC chính xác.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp về Tấm Inox 410 0.3mm
Tấm Inox 410 0.3mm có bị gỉ không?
Inox 410 có khả năng chống gỉ tốt hơn thép thông thường nhưng thấp hơn inox 304. Sản phẩm phù hợp với môi trường khô và công nghiệp thông thường.
Inox 410 0.3mm có thể nhiệt luyện không?
Có. Đây là ưu điểm nổi bật của inox 410, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn.
Tấm Inox 410 0.3mm có hàn được không?
Có thể hàn nhưng cần kiểm soát kỹ thuật để đảm bảo chất lượng mối hàn.
Tấm Inox 410 0.3mm dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng trong dao kéo, linh kiện máy, chi tiết chịu ma sát và các sản phẩm cơ khí chính xác.
Kết luận
Tấm Inox 410 0.3mm là vật liệu thép không gỉ có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt, trọng lượng nhẹ và dễ gia công. Với ưu điểm về cơ tính và khả năng xử lý nhiệt, sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, sản xuất dao kéo, linh kiện máy và thiết bị công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 410 0.3mm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, hãy liên hệ vatlieutitan.org để được tư vấn và nhận báo giá nhanh chóng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
