Tấm Inox 409 20mm | Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

Tấm Inox 409 20mm là gì?

Tấm Inox 409 20mm là loại thép không gỉ thuộc nhóm inox Ferritic, có độ dày lớn, được sản xuất từ hợp kim Crom (Cr) kết hợp với nguyên tố Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, ổn định cấu trúc và cải thiện độ bền khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

Với độ dày 20mm, đây là dòng inox tấm công nghiệp có khả năng chịu lực vượt trội, chống biến dạng tốt và phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu chắc chắn, bền bỉ trong thời gian dài.

Khác với những dòng inox phổ biến như inox 304 hoặc inox 316, inox 409 có hàm lượng Niken thấp hơn nên giá thành kinh tế hơn. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn đảm bảo tốt các yêu cầu về khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và độ ổn định cơ học.

Hiện nay, Tấm Inox 409 20mm được sử dụng nhiều trong ngành cơ khí chế tạo, sản xuất thiết bị công nghiệp, ngành ô tô, hệ thống nhiệt và các lĩnh vực cần vật liệu inox có độ dày lớn.

Thông số kỹ thuật Tấm Inox 409 20mm

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Tấm Inox 409 20mm
Mác thép SUS 409 / AISI 409
Nhóm inox Ferritic Stainless Steel
Độ dày 20mm
Chiều rộng phổ biến 1000mm, 1219mm, 1500mm
Chiều dài 2000mm, 3000mm, 6000mm hoặc cắt theo yêu cầu
Bề mặt No.1, 2B
Tiêu chuẩn ASTM A240, JIS G4304
Khối lượng riêng Khoảng 7.75 g/cm³
Xuất xứ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc

Tấm Inox 409 20mm thường được nhập khẩu dưới dạng tấm nguyên khổ và có thể gia công cắt theo kích thước, bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu của khách hàng.

Thành phần hóa học của Inox 409

Inox 409 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, có thành phần hóa học được tối ưu nhằm đảm bảo khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.

Thành phần tiêu biểu:

  • Crom (Cr): 10.5 – 11.75%
  • Carbon (C): ≤ 0.08%
  • Mangan (Mn): ≤ 1%
  • Silic (Si): ≤ 1%
  • Photpho (P): ≤ 0.045%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
  • Titan (Ti): bổ sung để ổn định cấu trúc

Trong đó:

  • Crom tạo lớp màng bảo vệ giúp hạn chế oxy hóa.
  • Titan giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn liên tinh sau khi hàn.
  • Carbon thấp giúp tăng tính ổn định của vật liệu.

Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 409 20mm

1. Độ dày lớn, khả năng chịu lực cao

Với độ dày 20mm, sản phẩm có ưu điểm vượt trội về độ cứng và khả năng chịu tải.

Tấm Inox 409 20mm có thể sử dụng trong các vị trí yêu cầu:

  • Chịu lực cơ học lớn.
  • Làm việc liên tục.
  • Ít bị biến dạng.
  • Có tuổi thọ lâu dài.

Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy, kết cấu công nghiệp và thiết bị chịu tải.

2. Khả năng chịu nhiệt hiệu quả

Inox 409 nổi tiếng với khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

Sản phẩm thường được ứng dụng trong:

  • Thiết bị nhiệt.
  • Hệ thống khí nóng.
  • Lò công nghiệp.
  • Bộ phận động cơ.
  • Hệ thống xả.

Trong điều kiện nhiệt độ thay đổi thường xuyên, inox 409 vẫn duy trì được độ ổn định tốt.

3. Chống oxy hóa tốt

Nhờ hàm lượng Crom trong thành phần, inox 409 có khả năng tự hình thành lớp màng Crom Oxit bảo vệ bề mặt.

Điều này giúp:

  • Hạn chế quá trình oxy hóa.
  • Giảm tác động môi trường.
  • Kéo dài tuổi thọ vật liệu.
  • Giảm chi phí bảo dưỡng.

4. Khả năng gia công linh hoạt

Dù có độ dày lớn, Tấm Inox 409 20mm vẫn có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

  • Cắt Plasma.
  • Cắt Laser công suất cao.
  • Gia công CNC.
  • Khoan.
  • Phay.
  • Hàn TIG.
  • Hàn MIG.

Việc gia công theo yêu cầu giúp sản phẩm phù hợp với nhiều dự án công nghiệp khác nhau.

5. Giá thành tiết kiệm

Một trong những lợi thế lớn của inox 409 là chi phí thấp hơn so với các dòng inox có hàm lượng Niken cao.

Sử dụng inox 409 giúp:

  • Giảm chi phí vật liệu.
  • Tối ưu ngân sách.
  • Đảm bảo hiệu quả sản xuất.

Ưu điểm của Tấm Inox 409 20mm

Sản phẩm có những ưu điểm nổi bật:

  • Độ dày lớn, độ bền cao.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt.
  • Chống oxy hóa hiệu quả.
  • Chịu lực tốt.
  • Dễ gia công.
  • Khả năng hàn ổn định.
  • Giá thành cạnh tranh.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

Nhược điểm của Inox 409

Bên cạnh các ưu điểm, inox 409 cũng có một số hạn chế:

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316.
  • Không phù hợp với môi trường chứa axit mạnh.
  • Không thích hợp sử dụng lâu dài trong môi trường nước biển.
  • Bề mặt không sáng bóng bằng inox Austenitic.
  • Có từ tính.

Do đó, cần lựa chọn đúng loại inox dựa trên môi trường làm việc thực tế.

So sánh Tấm Inox 409 20mm với Inox 304 20mm

Tiêu chí Inox 409 Inox 304
Nhóm thép Ferritic Austenitic
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Khả năng chịu nhiệt Rất tốt Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Độ bền Cao Cao
Từ tính Có Không
Ứng dụng Công nghiệp nhiệt, ô tô Thực phẩm, hóa chất

Nếu ưu tiên chịu nhiệt và tối ưu chi phí, inox 409 là lựa chọn phù hợp. Nếu yêu cầu chống ăn mòn cao, inox 304 sẽ có lợi thế hơn.

Ứng dụng của Tấm Inox 409 20mm

Ngành cơ khí chế tạo

Tấm inox 409 20mm được sử dụng để chế tạo:

  • Đế máy.
  • Khung thiết bị.
  • Chi tiết chịu lực.
  • Bộ phận cơ khí công nghiệp.

Ngành ô tô

Ứng dụng trong:

  • Hệ thống xả.
  • Thiết bị xử lý khí thải.
  • Bộ phận chịu nhiệt.
  • Linh kiện động cơ.

Công nghiệp nhiệt

Sử dụng trong:

  • Lò nung.
  • Thiết bị gia nhiệt.
  • Hệ thống dẫn khí nóng.
  • Thiết bị xử lý nhiệt.

Ngành năng lượng

Ứng dụng trong:

  • Thiết bị nhà máy điện.
  • Hệ thống nhiệt.
  • Bộ phận chịu nhiệt.

Ngành xây dựng

Có thể sử dụng trong:

  • Kết cấu phụ trợ.
  • Tấm bảo vệ.
  • Chi tiết cơ khí công trình.

Quy trình sản xuất Tấm Inox 409 20mm

Quy trình sản xuất gồm các bước:

1. Luyện thép

Nguyên liệu được nung chảy và điều chỉnh thành phần hóa học.

2. Đúc phôi

Thép nóng chảy được tạo thành phôi lớn.

3. Cán nóng

Phôi được cán để đạt kích thước và độ dày mong muốn.

4. Xử lý nhiệt

Giúp ổn định cấu trúc và nâng cao tính chất cơ học.

5. Hoàn thiện bề mặt

Bề mặt được làm sạch và xử lý theo tiêu chuẩn.

6. Kiểm tra chất lượng

Bao gồm:

  • Kiểm tra độ dày.
  • Kiểm tra thành phần hóa học.
  • Kiểm tra cơ tính.
  • Kiểm tra bề mặt.

Báo giá Tấm Inox 409 20mm

Giá Tấm Inox 409 20mm phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Kích thước tấm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Vì giá inox thay đổi theo từng thời điểm, khách hàng nên liên hệ trực tiếp vatlieutitan.org để nhận báo giá chính xác nhất.

Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 409 20mm

Khi mua sản phẩm cần chú ý:

  • Kiểm tra đúng mác thép SUS 409.
  • Đảm bảo độ dày thực tế.
  • Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ.
  • Kiểm tra bề mặt sản phẩm.
  • Chọn nhà cung cấp uy tín.
  • Xác định đúng môi trường sử dụng.

Vì sao nên mua Tấm Inox 409 20mm tại vatlieutitan.org?

vatlieutitan.org cung cấp các sản phẩm inox công nghiệp với chất lượng đảm bảo, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành sản xuất.

Khách hàng nhận được:

  • Hàng đúng tiêu chuẩn.
  • Nguồn hàng ổn định.
  • Giá cạnh tranh.
  • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
  • Giao hàng toàn quốc.
  • Chính sách bán hàng rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp

Tấm Inox 409 20mm có chịu nhiệt tốt không?

Có. Đây là loại inox được ứng dụng nhiều trong các môi trường nhiệt cao như hệ thống xả, thiết bị nhiệt và công nghiệp ô tô.

Inox 409 20mm có chống gỉ không?

Có khả năng chống oxy hóa tốt, tuy nhiên không phù hợp với môi trường ăn mòn mạnh như nước biển hoặc hóa chất đặc biệt.

Tấm Inox 409 20mm có thể gia công theo yêu cầu không?

Có. Sản phẩm có thể được cắt Plasma, Laser, CNC và gia công theo bản vẽ.

Inox 409 20mm có phù hợp làm kết cấu chịu lực không?

Có. Với độ dày 20mm, sản phẩm có độ cứng và khả năng chịu lực tốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Kết luận

Tấm Inox 409 20mm là vật liệu thép không gỉ công nghiệp có độ dày lớn, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và độ bền cơ học cao. Sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, ô tô, thiết bị nhiệt và nhiều lĩnh vực sản xuất cần vật liệu bền, ổn định nhưng vẫn tối ưu chi phí.

Nếu cần tìm mua Tấm Inox 409 20mm chất lượng cao, giá cạnh tranh, hỗ trợ gia công theo yêu cầu, vatlieutitan.org là địa chỉ uy tín dành cho doanh nghiệp, nhà máy và nhà thầu.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.
    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo