Tấm Inox 201 0.5mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 201 0.5mm – Giải pháp inox mỏng, bền đẹp và tiết kiệm chi phí
Tấm Inox 201 0.5mm là dòng thép không gỉ có độ dày mỏng, được sử dụng rộng rãi trong ngành nội thất, quảng cáo, gia công cơ khí, thiết bị gia dụng và trang trí kiến trúc. Với ưu điểm giá thành hợp lý, độ cứng cao, bề mặt sáng đẹp và dễ gia công, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu sản xuất và thi công.
Nếu bạn đang tìm kiếm tấm Inox 201 0.5mm chính hãng, đa dạng bề mặt, kích thước tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu thì vatlieutitan.org là đơn vị uy tín cung cấp sản phẩm chất lượng, đầy đủ chứng từ CO/CQ và hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc.
Tấm Inox 201 0.5mm là gì?
Tấm Inox 201 0.5mm là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic có độ dày 0.5mm. Nhờ thành phần chứa Crom (Cr), Mangan (Mn) và Nitơ (N), inox 201 có độ cứng cao, khả năng tạo hình tốt và giá thành thấp hơn inox 304.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục sử dụng trong môi trường thông thường, ít tiếp xúc với hóa chất mạnh hoặc nước biển.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 201 0.5mm
| Thuộc tính | Thông số |
| Mác thép | SUS 201 / AISI 201 |
| Độ dày | 0.5mm |
| Khổ tiêu chuẩn | 1000mm, 1219mm, 1500mm, 1524mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2438mm, 3000mm hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, Hairline, 8K |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4305, EN 10088 |
| Xuất xứ | POSCO, Jindal, Yongjin, TISCO… |
Thành phần hóa học của Inox 201
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16.0 – 18.0 |
| Niken (Ni) | 3.5 – 5.5 |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5 |
| Carbon (C) | ≤ 0.15 |
| Nitơ (N) | ≤ 0.25 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.060 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Thành phần này giúp inox 201 có khả năng chống oxy hóa, độ cứng tốt và phù hợp với nhiều ứng dụng dân dụng cũng như công nghiệp nhẹ.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 201 0.5mm
Giá thành cạnh tranh
So với inox 304 cùng độ dày, inox 201 có mức giá thấp hơn, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư.
Độ cứng cao
Nhờ hàm lượng Mangan cao, inox 201 có khả năng chịu va đập và chống biến dạng tốt trong điều kiện sử dụng thông thường.
Dễ gia công
Tấm inox 201 dày 0.5mm có thể thực hiện:
- Cắt Laser Fiber
- Cắt CNC
- Chấn gấp
- Uốn cong
- Dập tạo hình
- Hàn TIG
- Hàn MIG
Tính thẩm mỹ cao
Với các bề mặt BA, Hairline hoặc 8K, sản phẩm mang lại vẻ ngoài sáng bóng, phù hợp cho các công trình nội thất và trang trí.
Các loại bề mặt phổ biến
BA (Bright Annealed)
- Bóng sáng
- Dễ vệ sinh
- Thích hợp nội thất
2B
- Mịn
- Dễ gia công
Hairline
- Xước mờ
- Hiện đại
- Hạn chế nhìn thấy vết xước nhỏ
No.4
- Mờ đều
- Phổ biến trong thiết bị inox
8K
- Bóng gương
- Tăng tính thẩm mỹ cho công trình
Ưu điểm của tấm Inox 201 0.5mm
- Giá thành hợp lý
- Độ cứng cao
- Trọng lượng nhẹ
- Dễ vận chuyển
- Dễ cắt và tạo hình
- Nhiều lựa chọn bề mặt
- Tính thẩm mỹ cao
- Dễ vệ sinh
Nhược điểm
Bên cạnh các ưu điểm, inox 201 cũng có một số hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
- Không phù hợp với môi trường có độ mặn cao hoặc hóa chất mạnh.
- Nếu sử dụng ngoài trời trong thời gian dài, cần bảo dưỡng định kỳ để duy trì độ bền và tính thẩm mỹ.
Ứng dụng của tấm Inox 201 0.5mm
Trang trí nội thất
- Ốp tường inox
- Ốp cột
- Trần inox
- Vách trang trí
- Cửa thang máy
Quảng cáo
- Chữ nổi inox
- Biển hiệu
- Logo
- Bảng quảng cáo
Gia dụng
- Chậu rửa
- Kệ bếp
- Tủ inox
- Phụ kiện nhà bếp
Cơ khí
- Vỏ máy
- Tủ điện
- Hộp kỹ thuật
- Chi tiết cơ khí nhẹ
Thiết bị thương mại
- Quầy trưng bày
- Tủ trưng bày
- Kệ siêu thị
- Thiết bị cửa hàng
So sánh Inox 201 0.5mm và Inox 304 0.5mm
| Tiêu chí | Inox 201 0.5mm | Inox 304 0.5mm |
| Khả năng chống gỉ | Khá | Rất tốt |
| Độ cứng | Cao | Cao |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Môi trường trong nhà | Rất phù hợp | Rất phù hợp |
| Môi trường ven biển | Không khuyến nghị | Phù hợp hơn |
Nếu công trình đặt tại khu vực ven biển hoặc thường xuyên tiếp xúc với nước và hóa chất, inox 304 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
Quy trình sản xuất
Tấm Inox 201 0.5mm được sản xuất qua các công đoạn:
- Luyện thép
- Cán nguội
- Ủ sáng
- Tẩy gỉ
- Hoàn thiện bề mặt
- Kiểm tra chất lượng
- Cắt theo kích thước
- Đóng gói
Báo giá tấm Inox 201 0.5mm
Giá tấm Inox 201 0.5mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm
- Loại bề mặt (BA, 2B, Hairline, No.4, 8K)
- Xuất xứ
- Số lượng đặt hàng
- Yêu cầu gia công
- Biến động giá nguyên liệu
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp vatlieutitan.org để được tư vấn theo quy cách và số lượng thực tế.
Vì sao nên mua tấm Inox 201 0.5mm tại vatlieutitan.org?
Khi lựa chọn vatlieutitan.org, khách hàng sẽ nhận được:
- Sản phẩm chính hãng
- Đầy đủ CO/CQ
- Đa dạng quy cách và bề mặt
- Nhận cắt theo kích thước yêu cầu
- Gia công Laser, chấn gấp, dập định hình
- Giao hàng toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp
- Giá cạnh tranh cho đại lý và dự án
Câu hỏi thường gặp
Tấm Inox 201 0.5mm có dễ uốn không?
Có. Với độ dày 0.5mm, sản phẩm dễ uốn, chấn và tạo hình bằng các thiết bị gia công kim loại thông dụng.
Có thể sử dụng ngoài trời không?
Có thể sử dụng trong môi trường thông thường. Tuy nhiên, ở khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm và nồng độ muối cao, nên cân nhắc sử dụng inox 304 để tăng tuổi thọ.
Tấm Inox 201 0.5mm có nhận cắt theo kích thước không?
Có. vatlieutitan.org nhận cắt theo bản vẽ hoặc kích thước yêu cầu bằng công nghệ Laser Fiber và CNC.
Bề mặt nào được sử dụng nhiều nhất?
Bề mặt BA và Hairline là hai lựa chọn phổ biến nhờ tính thẩm mỹ cao, trong khi 2B thường được sử dụng cho các sản phẩm cần gia công tiếp.
Kết luận
Tấm Inox 201 0.5mm là lựa chọn phù hợp cho các công trình và sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ, độ cứng và chi phí hợp lý. Với khả năng gia công linh hoạt, nhiều lựa chọn bề mặt và kích thước, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nội thất, quảng cáo, gia dụng và cơ khí.
Nếu bạn đang cần tấm Inox 201 0.5mm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, gia công theo yêu cầu và báo giá cạnh tranh, hãy liên hệ vatlieutitan.org để được đội ngũ kỹ thuật tư vấn nhanh chóng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
