Láp Tròn Đặc Inox Phi 240 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox Phi 240 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox Phi 240 (Ø240 mm) là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 240mm, thuộc nhóm vật liệu inox siêu lớn, được sử dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo máy, dầu khí, đóng tàu, năng lượng và các công trình yêu cầu vật liệu có khả năng chịu lực đặc biệt cao.
Khác với inox dạng ống hoặc inox rỗng, láp inox phi 240 có kết cấu đặc nguyên khối, giúp sản phẩm sở hữu độ cứng cao, khả năng chịu tải trọng lớn, chống biến dạng tốt và đảm bảo độ ổn định khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Sản phẩm thường được sản xuất từ các mác inox phổ biến như Inox 201, Inox 304, Inox 304L, Inox 316, Inox 316L, Inox 321, Inox 310S. Trong đó:
- Inox 304: sử dụng phổ biến trong cơ khí và công nghiệp thông thường.
- Inox 316/316L: phù hợp môi trường hóa chất, nước biển, môi trường có tính ăn mòn cao.
- Inox 201: lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn quá cao.
Láp tròn đặc inox phi 240 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088, đảm bảo chất lượng về thành phần hóa học, cơ tính và độ chính xác kích thước.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Phi 240
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Phi 240 |
| Đường kính | Ø240 mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 358,34 kg/m |
| Khối lượng cây 6m | Khoảng 2.150 kg/cây |
| Mác inox | SUS201, SUS304, SUS304L, SUS316, SUS316L |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A479, JIS, EN |
| Bề mặt | No.1, BA, HL, No.4 |
| Gia công | Tiện CNC, phay, khoan, cắt, đánh bóng |
Theo công thức tính trọng lượng thanh tròn đặc inox:
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00622
Với đường kính 240mm, láp tròn đặc inox phi 240 có trọng lượng khoảng 358,34 kg/m. Đối với cây dài 6 mét, khối lượng có thể đạt khoảng 2,15 tấn/cây, thuộc nhóm vật liệu inox kích thước cực lớn dùng trong công nghiệp nặng.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox Phi 240
Khả năng chịu lực vượt trội
Với đường kính lên đến 240mm và cấu tạo đặc hoàn toàn, láp inox phi 240 có khả năng:
- Chịu tải trọng cực lớn.
- Chống cong vênh hiệu quả.
- Chịu va đập mạnh.
- Hoạt động ổn định trong môi trường áp lực cao.
- Duy trì độ bền trong thời gian dài.
Đây là vật liệu lý tưởng để chế tạo các chi tiết máy có kích thước lớn, yêu cầu độ an toàn và độ chính xác cao.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Một trong những ưu điểm quan trọng của inox là khả năng chống oxy hóa nhờ hàm lượng Crom trong thành phần hợp kim.
Láp Tròn Đặc Inox Phi 240 có khả năng chống chịu:
- Không khí ẩm.
- Nước.
- Hơi hóa chất.
- Môi trường công nghiệp.
- Điều kiện ngoài trời.
Đặc biệt, inox 316 và inox 316L thường được ưu tiên sử dụng trong môi trường chứa muối, hóa chất hoặc khu vực ven biển nhờ khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304.
Độ bền cơ học cao
So với thép thông thường, láp inox phi 240 có nhiều ưu điểm:
- Không bị gỉ sét nhanh.
- Không cần sơn phủ bảo vệ.
- Ít phải bảo dưỡng.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Giữ được tính ổn định trong quá trình vận hành.
Khả năng gia công đa dạng
Mặc dù kích thước rất lớn, sản phẩm vẫn có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện CNC cỡ lớn.
- Phay CNC.
- Khoan lỗ.
- Tạo ren.
- Cắt theo bản vẽ.
- Hàn TIG/MIG.
- Đánh bóng bề mặt.
Các loại Láp Tròn Đặc Inox Phi 240 phổ biến
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 240
Đặc điểm:
- Chi phí thấp.
- Độ cứng tương đối cao.
- Phù hợp môi trường làm việc thông thường.
Ứng dụng:
- Chi tiết cơ khí.
- Kết cấu inox.
- Các bộ phận không yêu cầu chống ăn mòn quá cao.
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 240
Đây là loại được sử dụng phổ biến nhất.
Ưu điểm:
- Chống gỉ tốt.
- Độ bền cao.
- Gia công dễ dàng.
- Khả năng hàn tốt.
- Tuổi thọ lâu dài.
Ứng dụng:
- Chế tạo máy.
- Trục công nghiệp.
- Thiết bị sản xuất.
- Nhà máy thực phẩm.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 240
Ưu điểm:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Chịu được môi trường hóa chất.
- Chống ăn mòn nước biển.
- Hoạt động tốt trong điều kiện khắc nghiệt.
Ứng dụng:
- Dầu khí.
- Đóng tàu.
- Công trình ngoài khơi.
- Nhà máy hóa chất.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Phi 240
Trong ngành cơ khí chế tạo
Láp inox phi 240 được sử dụng để chế tạo:
- Trục máy công nghiệp lớn.
- Trục truyền động công suất cao.
- Trục ép thủy lực.
- Trục cán.
- Bạc chịu lực.
- Chi tiết máy CNC.
Trong ngành dầu khí
Ứng dụng:
- Thiết bị khai thác dầu khí.
- Trục bơm áp suất cao.
- Van công nghiệp.
- Thiết bị ngoài khơi.
Trong ngành đóng tàu
Láp inox phi 240 được dùng cho:
- Trục truyền động tàu biển.
- Bộ phận chịu lực.
- Thiết bị hàng hải.
- Máy móc công nghiệp trên tàu.
Trong ngành hóa chất
Sản phẩm phù hợp để chế tạo:
- Trục khuấy hóa chất.
- Thiết bị phản ứng.
- Máy xử lý hóa chất.
- Hệ thống sản xuất công nghiệp.
Trong xây dựng công nghiệp
Ứng dụng:
- Kết cấu chịu lực.
- Công trình nhà máy.
- Hệ thống cơ điện.
- Thiết bị công nghiệp nặng.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox Phi 240
- Kích thước lớn, chịu tải cực cao.
- Độ bền cơ học vượt trội.
- Chống ăn mòn hiệu quả.
- Không cần sơn phủ.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Gia công chính xác.
- Tuổi thọ lâu dài.
- Phù hợp môi trường công nghiệp nặng.
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox Phi 240
Quy trình sản xuất gồm:
- Lựa chọn phôi inox chất lượng cao.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi.
- Cán nóng tạo hình.
- Xử lý nhiệt.
- Nắn thẳng thanh inox.
- Gia công bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra cơ tính.
- Đóng gói vận chuyển.
Quy trình kiểm soát nghiêm ngặt giúp sản phẩm đạt độ đồng đều cao và đáp ứng yêu cầu trong những ngành công nghiệp đặc thù.
Tiêu chuẩn sản xuất
Láp Tròn Đặc Inox Phi 240 thường áp dụng các tiêu chuẩn:
- ASTM A276.
- ASTM A479.
- JIS G4303.
- EN 10088.
- AISI.
Các tiêu chuẩn này kiểm soát:
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Độ cứng.
- Dung sai kích thước.
- Chất lượng bề mặt.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Phi 240
Chọn đúng mác inox
- Inox 201: dùng cho nhu cầu phổ thông.
- Inox 304: phù hợp đa số ngành công nghiệp.
- Inox 316: sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Kiểm tra thông số kỹ thuật
Cần kiểm tra:
- Đường kính Ø240mm.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Dung sai.
- Chất lượng bề mặt.
Kiểm tra chứng từ
Nên yêu cầu:
- CO (Certificate of Origin).
- CQ (Certificate of Quality).
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox Phi 240
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Mác inox.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá nguyên liệu inox.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox Phi 240 tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org chuyên cung cấp các loại vật liệu inox công nghiệp:
- Đầy đủ quy cách inox tròn đặc.
- Đa dạng mác inox 201, 304, 316.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Cung cấp chứng chỉ CO/CQ.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox Phi 240 là dòng vật liệu inox kích thước siêu lớn, sở hữu khả năng chịu lực cực cao, độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo máy, dầu khí, đóng tàu, hóa chất và xây dựng công nghiệp.
Với khả năng làm việc ổn định trong môi trường khắc nghiệt cùng độ bền lâu dài, Láp Tròn Đặc Inox Phi 240 đáp ứng tốt những yêu cầu kỹ thuật khắt khe của các dự án công nghiệp quy mô lớn.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
