Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 15mm, thuộc nhóm inox hóa bền tiết pha. Inox 630 còn được biết đến với tên gọi 17-4 PH, SUS 630, AISI 630 hoặc UNS S17400. Đây là loại thép không gỉ nổi bật nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt.
Với đường kính phi 15mm, sản phẩm phù hợp để gia công các loại trục, chốt, ty, bu lông, vít, linh kiện CNC, chi tiết máy và nhiều bộ phận cơ khí yêu cầu độ bền cao.
Không giống inox 304 hoặc inox 316 vốn chủ yếu được lựa chọn nhờ khả năng chống ăn mòn, inox 630 có lợi thế đặc biệt ở khả năng hóa bền tiết pha. Sau khi được xử lý nhiệt đúng chế độ, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao, trong khi vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn đáng kể.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 15mm, được sản xuất từ inox 630.
Tên gọi sản phẩm có thể được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện hình tròn và lõi đặc.
- Inox 630: thép không gỉ hóa bền tiết pha.
- Phi 15: đường kính danh nghĩa 15mm.
- 17-4 PH: tên gọi phổ biến của inox 630.
- SUS 630: ký hiệu của inox 630 trong hệ thống JIS.
Inox 630 có thành phần đặc trưng gồm khoảng 15–17,5% chromium, 3–5% nickel và 3–5% copper, cùng niobium và các nguyên tố khác trong giới hạn tiêu chuẩn. Thành phần này tạo điều kiện cho cơ chế hóa bền tiết pha.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15
Độ bền cơ học cao
Ưu điểm nổi bật của inox 630 là khả năng đạt độ bền cao sau quá trình hóa già.
Thông qua việc lựa chọn trạng thái nhiệt luyện phù hợp, cơ tính của vật liệu có thể được điều chỉnh theo yêu cầu sử dụng. Đây là lý do inox 630 được sử dụng trong các chi tiết chịu lực và các bộ phận công nghiệp có yêu cầu cao về cơ tính.
Đối với láp tròn đặc inox 630 phi 15, kích thước 15mm cung cấp tiết diện đủ lớn để gia công nhiều loại chi tiết cơ khí có khả năng chịu lực.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Chromium trong inox 630 giúp hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, mang lại khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường.
Khả năng chống ăn mòn của 17-4 PH thường được đánh giá tốt và có thể tương đương với inox 304 trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, các môi trường chloride cao, nước biển nóng hoặc hóa chất đặc biệt cần được đánh giá riêng.
Khả năng hóa bền tiết pha
Đây là đặc điểm tạo nên sự khác biệt của inox 630.
Sau quá trình xử lý dung dịch và hóa già, các pha kết tủa giàu đồng hình thành trong nền vật liệu, giúp tăng độ cứng và độ bền. Nghiên cứu về 17-4 PH cho thấy xử lý hóa bền có thể làm tăng đáng kể độ bền kéo và độ cứng của vật liệu.
Khả năng gia công tốt
Inox 630 có thể được gia công bằng các phương pháp như:
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt.
- Mài.
- Tiện ren.
Phi 15mm là kích thước tương đối thuận tiện cho các hệ thống gia công CNC và máy tiện tự động.
Thành phần hóa học của Inox 630
Thành phần hóa học tham khảo của inox 630:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | ≤ 0,07% |
| Chromium (Cr) | 15 – 17,5% |
| Nickel (Ni) | 3 – 5% |
| Copper (Cu) | 3 – 5% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Niobium + Tantalum | 0,15 – 0,45% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,03% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Các giới hạn trên mang tính tham khảo theo thành phần thường gặp của 17-4 PH; khi mua vật liệu cho dự án cụ thể nên đối chiếu chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 630 |
| Đường kính | Phi 15mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Mác thép | SUS 630 / 17-4 PH |
| UNS | S17400 |
| EN | 1.4542 |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ hóa bền tiết pha |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Theo quy cách sản xuất |
| Trạng thái | Ủ dung dịch / hóa già |
| Gia công | Tiện, CNC, mài, cắt, phay |
| Ứng dụng | Cơ khí chính xác, chế tạo máy, linh kiện chịu lực |
Inox 630 còn được nhận diện bằng các ký hiệu AISI 630, 17-4 PH, UNS S17400 và EN 1.4542.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15
Trọng lượng lý thuyết của thanh tròn đặc được tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng.
- D: đường kính thanh.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,8g/cm³, láp tròn đặc inox 630 phi 15 có trọng lượng lý thuyết khoảng 0,688kg/m.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
| 1m | ~0,688kg |
| 2m | ~1,376kg |
| 3m | ~2,064kg |
| 4m | ~2,752kg |
| 5m | ~3,440kg |
| 6m | ~4,128kg |
Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai kích thước và khối lượng riêng của từng lô vật liệu.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15
1. Độ bền cao sau hóa già
Inox 630 có thể đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt phù hợp.
Điều này giúp sản phẩm thích hợp cho các chi tiết cơ khí cần khả năng chịu tải và chịu lực.
2. Khả năng chống ăn mòn tốt
Chromium giúp inox 630 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp.
3. Có thể kiểm soát cơ tính
Tùy trạng thái hóa già, người sử dụng có thể ưu tiên độ bền, độ cứng hoặc sự cân bằng giữa độ bền và độ dai.
4. Phù hợp gia công CNC
Phi 15mm phù hợp với nhiều máy tiện CNC và thiết bị gia công tự động.
5. Kích thước đa dụng
Phi 15 có thể sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết:
- Trục.
- Chốt.
- Ty.
- Vít.
- Bu lông.
- Bạc.
- Linh kiện máy.
- Chi tiết CNC.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15
Chế tạo trục nhỏ
Láp phi 15 có thể được tiện thành các loại trục nhỏ dùng trong thiết bị cơ khí.
Sau gia công, trục có thể được xử lý nhiệt hoặc hoàn thiện bề mặt tùy yêu cầu.
Chế tạo chốt
Đường kính 15mm phù hợp để sản xuất các loại chốt có khả năng chịu lực.
Đặc biệt, inox 630 sau hóa già có thể đáp ứng yêu cầu về độ bền cao hơn so với nhiều vật liệu inox thông dụng.
Gia công bu lông và vít
Thanh tròn đặc inox 630 có thể được gia công ren để tạo thành các chi tiết liên kết.
Linh kiện CNC
Phi 15 là kích thước phổ biến trong gia công tiện CNC.
Vật liệu có thể được gia công thành các linh kiện có hình dạng phức tạp và dung sai tương đối chặt.
Thiết bị dầu khí
Inox 630 được sử dụng trong một số linh kiện ngành dầu khí nhờ sự kết hợp giữa cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn.
Thiết bị hàng không
17-4 PH là vật liệu được sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.
Máy móc công nghiệp
Láp phi 15 có thể làm phôi cho các loại chi tiết máy, trục, chốt và linh kiện chịu lực.
Thiết bị hóa chất
Trong những điều kiện phù hợp, inox 630 có thể được sử dụng cho một số linh kiện của thiết bị hóa chất.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 với Inox 304 Phi 15
| Tiêu chí | Inox 630 Phi 15 | Inox 304 Phi 15 |
| Nhóm vật liệu | Hóa bền tiết pha | Austenitic |
| Độ bền | Cao sau hóa già | Trung bình |
| Độ cứng | Có thể cao | Thấp hơn |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Không hóa bền bằng nhiệt luyện thông thường |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Từ tính | Có | Thường không đáng kể ở trạng thái ủ |
| Khả năng chịu lực | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu lực, CNC, máy móc | Thiết bị và linh kiện thông dụng |
Nếu mục tiêu chính là độ bền và khả năng chịu tải, inox 630 thường có lợi thế.
Nếu mục tiêu chính là khả năng chống ăn mòn, tính phổ biến và chi phí hợp lý, inox 304 có thể phù hợp hơn.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15
Láp phi 15 có thể được gia công bằng:
- Máy tiện cơ.
- Máy tiện CNC.
- Máy tiện tự động.
- Máy phay.
- Máy khoan.
- Máy mài.
- Thiết bị gia công ren.
Trạng thái vật liệu ảnh hưởng đáng kể đến khả năng gia công. Vì vậy, trước khi gia công cần xác định sản phẩm đang ở trạng thái ủ dung dịch hay đã hóa già.
Đối với vật liệu có độ cứng cao, cần lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ cắt phù hợp để hạn chế:
- Mòn dao.
- Rung động.
- Cháy bề mặt.
- Sai lệch kích thước.
- Giảm tuổi thọ dụng cụ.
Quy trình tham khảo:
Cắt phôi → Tiện thô → Gia công biên dạng → Xử lý nhiệt → Tiện tinh → Mài → Kiểm tra.
Tùy yêu cầu sản phẩm, thứ tự các công đoạn có thể thay đổi.
Các trạng thái hóa già phổ biến của Inox 630
H900
H900 thường được lựa chọn khi yêu cầu độ bền và độ cứng cao.
H1025
H1025 tạo sự cân bằng tốt hơn giữa độ bền và độ dai so với một số trạng thái hóa già ở nhiệt độ thấp.
H1075
H1075 có mức cơ tính phù hợp với các ứng dụng cần sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo.
H1150
H1150 thường được sử dụng khi ưu tiên độ dẻo và độ dai hơn độ bền tối đa.
Các trạng thái nhiệt luyện khác nhau tạo ra sự khác biệt về cơ tính, vì vậy cần lựa chọn dựa trên bản vẽ và điều kiện làm việc của chi tiết. Nghiên cứu về SUS 630 cũng cho thấy nhiệt độ và thời gian hóa già có ảnh hưởng trực tiếp đến vi cấu trúc và tính chất cơ học của vật liệu.
Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15
Xác nhận đúng mác inox
Nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận rõ:
SUS 630 / AISI 630 / 17-4 PH / UNS S17400.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi “inox 630” nếu dự án yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể.
Kiểm tra đường kính
Đường kính phi 15mm cần đi kèm dung sai phù hợp.
Đối với gia công CNC chính xác, dung sai phôi ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dư gia công.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Cần xác định sản phẩm đang ở trạng thái:
- Solution Annealed.
- H900.
- H1025.
- H1075.
- H1150.
Kiểm tra bề mặt
Tùy mục đích sử dụng, có thể yêu cầu bề mặt kéo nguội, mài hoặc các dạng hoàn thiện khác.
Kiểm tra chứng chỉ
Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận:
- Thành phần hóa học.
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Số lô sản xuất.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15
Để đảm bảo chất lượng bề mặt và hạn chế cong vênh, láp inox 630 phi 15 nên được bảo quản đúng cách.
Một số lưu ý:
- Đặt thanh trên giá đỡ phẳng.
- Không để thanh chịu tải lệch.
- Tránh va đập.
- Không kéo lê sản phẩm.
- Tránh nước đọng.
- Bảo quản tại nơi khô ráo.
- Không để tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với thép carbon.
- Phân loại riêng theo mác và kích thước.
- Sử dụng bao bì bảo vệ khi vận chuyển.
Nếu sản phẩm dùng cho gia công chính xác, nên kiểm tra độ thẳng và tình trạng bề mặt trước khi đưa vào máy.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đối với đơn hàng số lượng nhỏ, chi phí cắt và vận chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá thành.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Láp inox 630 phi 15 + chiều dài + số lượng + trạng thái nhiệt luyện + yêu cầu bề mặt.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15, nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn vật liệu rõ ràng và khả năng cung cấp chứng chỉ phù hợp.
Trước khi đặt mua cần xác nhận:
- Mác SUS 630.
- Tiêu chuẩn 17-4 PH.
- Đường kính 15mm.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Xuất xứ.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đối với sản phẩm dùng trong chế tạo máy hoặc gia công CNC, việc xác nhận chính xác trạng thái vật liệu là rất quan trọng.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 có phải inox 17-4 PH không?
Có. Inox 630 thường được gọi là 17-4 PH, SUS 630 hoặc AISI 630.
Phi 15 có đường kính bao nhiêu?
Phi 15 có đường kính danh nghĩa khoảng 15mm.
Một mét Láp Inox 630 Phi 15 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,8g/cm³, trọng lượng lý thuyết khoảng 0,688kg/m.
Inox 630 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 630 là thép không gỉ hóa bền tiết pha và có thể được xử lý dung dịch sau đó hóa già để cải thiện cơ tính.
Inox 630 có chống ăn mòn tốt không?
Có. Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng môi trường chloride cao hoặc hóa chất đặc biệt cần được đánh giá riêng.
Láp inox 630 phi 15 có gia công CNC được không?
Có. Phi 15 là kích thước phù hợp cho nhiều loại máy tiện CNC và thiết bị gia công cơ khí chính xác.
Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần vật liệu thép không gỉ có đường kính 15mm, khả năng chịu lực cao và chống ăn mòn tốt.
Khả năng hóa bền tiết pha là ưu điểm nổi bật giúp inox 630 đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt. Nhờ đó, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền tốt nhưng vẫn cần khả năng chống ăn mòn.
Phi 15mm cũng là kích thước thuận tiện cho gia công các chi tiết như:
- Trục.
- Chốt.
- Ty.
- Vít.
- Bu lông.
- Bạc.
- Linh kiện CNC.
- Chi tiết máy.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 15mm, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha và còn được biết đến với các tên gọi 17-4 PH, SUS 630, AISI 630 và UNS S17400.
Sản phẩm nổi bật với độ bền cơ học cao sau hóa già, khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng điều chỉnh cơ tính bằng xử lý nhiệt và phù hợp với gia công cơ khí chính xác.
Với đường kính phi 15, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo trục, chốt, ty, vít, bu lông, linh kiện CNC, chi tiết máy, linh kiện dầu khí, hàng không và nhiều bộ phận công nghiệp khác.
Trọng lượng lý thuyết của láp inox 630 phi 15 khoảng 0,688kg/m, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,8g/cm³.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 15, khách hàng nên xác nhận đầy đủ mác SUS 630/17-4 PH, đường kính phi 15, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và tiêu chuẩn sản xuất.
Việc lựa chọn đúng quy cách và trạng thái vật liệu giúp tối ưu quá trình gia công, đồng thời đảm bảo chi tiết hoàn thiện đáp ứng yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và độ chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
