Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 là dòng vật liệu inox kỹ thuật có đường kính danh nghĩa 114mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công chi tiết máy, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và các hệ thống yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học cao kết hợp khả năng chống ăn mòn tốt. Đây là một trong những kích thước láp tròn lớn thường được quan tâm khi sản xuất các chi tiết chịu tải, trục, bạc, chốt, linh kiện máy móc và nhiều sản phẩm cơ khí chính xác.

Inox 630 còn được biết đến với các tên gọi như 17-4PH, UNS S17400 hoặc EN 1.4542. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa, nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua quá trình xử lý nhiệt hóa già. ASTM A564/A564M quy định phạm vi áp dụng cho các thanh inox hóa bền kết tủa dạng tròn, vuông, lục giác và nhiều hình dạng khác; Type 630 có thể được cung cấp ở trạng thái ủ dung dịch hoặc hóa già.

Với kích thước Phi 114, sản phẩm có tiết diện lớn, phù hợp cho các chi tiết cần khả năng chịu lực và độ ổn định cao. Tùy mục đích sử dụng, láp có thể được cung cấp theo dạng thanh dài tiêu chuẩn hoặc cắt theo kích thước mà khách hàng yêu cầu.

1. Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 là thanh inox dạng tròn đặc được sản xuất từ thép không gỉ Inox 630, có đường kính khoảng 114mm. Trong cách gọi thông dụng tại Việt Nam, “Phi 114” thể hiện đường kính ngoài danh nghĩa của thanh vật liệu.

Khác với các dòng inox thông dụng như Inox 201, Inox 304 hay Inox 316, Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa martensitic. Vật liệu này được thiết kế để tạo ra sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao.

Một ưu điểm đáng chú ý của Inox 630 là vật liệu có thể được gia công ở trạng thái dung dịch rồi tiếp tục xử lý hóa già để đạt cơ tính mong muốn. ASTM cũng xác nhận Type 630 thuộc nhóm vật liệu có thể cung cấp ở trạng thái solution-annealed hoặc age-hardened.

Vì vậy, khi lựa chọn láp tròn đặc Inox 630 Phi 114, người mua không chỉ cần quan tâm đến đường kính mà còn cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn vật liệu, chiều dài, dung sai và yêu cầu bề mặt.

2. Thông số cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114

Một số thông tin thường được quan tâm khi đặt mua láp tròn Inox 630 Phi 114 gồm:

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114
Vật liệu Stainless Steel 630
Mác tương đương 17-4PH / UNS S17400 / EN 1.4542
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 114mm
Tiêu chuẩn tham khảo ASTM A564/A564M
Trạng thái Solution Annealed / Age Hardened tùy yêu cầu
Bề mặt Cán nóng, gia công, tiện, bóc vỏ hoặc theo yêu cầu
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
Gia công Có thể tiện, phay, khoan, CNC tùy trạng thái vật liệu
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp

Thông số thực tế có thể thay đổi tùy nhà sản xuất, phương pháp sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng. Đặc biệt, với thanh đường kính lớn như Phi 114mm, khách hàng nên xác nhận chứng chỉ vật liệu và tình trạng nhiệt luyện trước khi đưa vào sản xuất.

3. Thành phần và đặc điểm vật liệu Inox 630

Inox 630/17-4PH được phát triển để tạo ra vật liệu có độ bền cao nhưng vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.

Theo dữ liệu tham khảo của ASTM A564 Type 630, thành phần hóa học điển hình bao gồm Chromium khoảng 15–17,5%, Nickel khoảng 3–5%, Copper khoảng 3–5% và Niobium + Tantalum khoảng 0,15–0,45%; giới hạn Carbon tối đa khoảng 0,07%.

Chính sự kết hợp của các nguyên tố hợp kim này tạo nên những đặc tính quan trọng của Inox 630.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 630 có hàm lượng Chromium tương đối cao, giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường làm việc, tình trạng bề mặt, nhiệt luyện và phương pháp gia công.

Độ bền cao

Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Inox 630 là khả năng đạt cơ tính cao thông qua hóa già. Các trạng thái nhiệt luyện khác nhau có thể tạo ra sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng và độ dai.

Theo dữ liệu tham khảo, trạng thái H900 có thể đạt độ bền kéo trên 1.300 MPa và giới hạn chảy trên 1.170 MPa.

Do đó, láp tròn Inox 630 Phi 114 đặc biệt phù hợp với những chi tiết yêu cầu khả năng chịu tải cao.

4. Vì sao nên sử dụng Láp Tròn Inox 630 Phi 114?

Không phải tất cả các loại inox đều phù hợp với các chi tiết chịu lực lớn. Trong những trường hợp cần kết hợp giữa độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn, Inox 630 là lựa chọn đáng cân nhắc.

Độ cứng và độ bền cao

Sau quá trình hóa già phù hợp, Inox 630 có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể so với nhiều loại inox austenitic thông dụng.

Đây là lý do vật liệu được sử dụng trong nhiều chi tiết cơ khí cần khả năng chịu lực, chịu mài mòn và duy trì kích thước trong quá trình vận hành.

Khả năng chống ăn mòn tốt

So với nhiều loại thép hợp kim thông thường, Inox 630 có lợi thế rõ rệt về khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.

Điều này giúp vật liệu phù hợp với nhiều môi trường sản xuất công nghiệp, đặc biệt khi chi tiết vừa phải chịu tải vừa tiếp xúc với môi trường có nguy cơ gây ăn mòn.

Có thể nhiệt luyện để điều chỉnh cơ tính

Inox 630 có đặc điểm nổi bật là cơ tính có thể được điều chỉnh thông qua quá trình xử lý nhiệt.

ASTM A564/A564M cho phép Type 630 được cung cấp ở trạng thái solution-annealed hoặc age-hardened, tùy yêu cầu kỹ thuật.

Điều này mang đến sự linh hoạt cho quá trình gia công và thiết kế sản phẩm.

5. Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 được sản xuất như thế nào?

Quy trình sản xuất có thể thay đổi tùy nhà máy và yêu cầu sản phẩm, nhưng nhìn chung láp tròn Inox 630 được hình thành qua nhiều công đoạn kiểm soát nghiêm ngặt.

Bước 1: Lựa chọn nguyên liệu

Nguyên liệu thép được lựa chọn dựa trên yêu cầu về thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.

Bước 2: Nấu luyện

Các nguyên tố hợp kim được phối trộn theo tỷ lệ phù hợp trước khi tiến hành nấu luyện.

Bước 3: Đúc phôi

Thép nóng chảy được tạo thành phôi để tiếp tục đưa sang công đoạn gia công định hình.

Bước 4: Gia công tạo hình

Phôi có thể được rèn hoặc cán nóng để tạo ra thanh tròn với kích thước gần với kích thước thành phẩm.

ASTM A564/A564M cho phép các thanh inox hóa bền kết tủa được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, gia công nguội, ép đùn hoặc rèn tùy loại sản phẩm.

Bước 5: Xử lý nhiệt

Tùy yêu cầu, vật liệu được xử lý dung dịch và hóa già để đạt cơ tính mong muốn.

Bước 6: Hoàn thiện bề mặt

Thanh có thể được tiện, bóc vỏ, mài hoặc xử lý theo yêu cầu về độ chính xác kích thước và bề mặt.

Bước 7: Kiểm tra chất lượng

Sản phẩm được kiểm tra kích thước, bề mặt, thành phần vật liệu và các chỉ tiêu cơ tính theo yêu cầu của đơn hàng.

6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114

Với đường kính lớn và đặc tính cơ học nổi bật, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Gia công trục máy

Thanh tròn Phi 114 là nguồn nguyên liệu phù hợp để gia công các loại trục có đường kính lớn. Sau khi tiện hoặc CNC, vật liệu có thể tạo thành trục truyền động, trục máy hoặc các chi tiết quay.

Chế tạo chốt và linh kiện chịu tải

Inox 630 có khả năng đạt độ bền cao nên có thể sử dụng để chế tạo các loại chốt, trục pin, chi tiết liên kết và linh kiện chịu lực.

Gia công khuôn mẫu

Trong lĩnh vực khuôn và cơ khí chính xác, vật liệu có thể được sử dụng để gia công các chi tiết yêu cầu độ cứng, độ ổn định kích thước và khả năng chống ăn mòn.

Thiết bị công nghiệp

Inox 630 có thể được sử dụng cho các bộ phận của thiết bị công nghiệp cần vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Ngành dầu khí và hóa chất

Một số chi tiết trong ngành dầu khí, hóa chất và năng lượng yêu cầu vật liệu có cơ tính cao kết hợp khả năng chống ăn mòn. Inox 630 có thể đáp ứng một số yêu cầu thuộc nhóm ứng dụng này khi được lựa chọn đúng điều kiện làm việc.

Thiết bị hàng hải

17-4PH cũng được sử dụng trong các chi tiết kỹ thuật của ngành hàng hải nhờ sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, khi làm việc trong môi trường nước biển hoặc chloride cao, cần đánh giá kỹ điều kiện cụ thể trước khi lựa chọn vật liệu.

7. So sánh Inox 630 với Inox 304 và Inox 316

Khi lựa chọn vật liệu làm láp tròn, nhiều khách hàng thường phân vân giữa Inox 304, 316 và 630.

Inox 304

Inox 304 là loại inox austenitic phổ biến, có khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Tuy nhiên, nếu yêu cầu chính là độ bền cơ học rất cao thì Inox 630 thường có lợi thế hơn sau khi xử lý hóa già.

Inox 316

Inox 316 nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường chứa chloride nhờ thành phần molybdenum. Tuy nhiên, 316 không được lựa chọn chủ yếu dựa trên khả năng đạt độ bền cực cao thông qua hóa già như 630.

Inox 630

Inox 630 tập trung vào sự kết hợp giữa độ bền cao, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt.

Vì vậy, có thể hiểu đơn giản:

  • Cần inox phổ thông, dễ gia công → Inox 304.
  • Cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong nhiều môi trường → Inox 316.
  • Cần độ bền cơ học cao và có yêu cầu nhiệt luyện → Inox 630.

Việc lựa chọn cuối cùng vẫn cần dựa trên bản vẽ kỹ thuật, tải trọng, môi trường làm việc và yêu cầu nhiệt luyện.

8. Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114

Phi 114mm là kích thước được xác định theo đường kính của thanh tròn. Tuy nhiên, khi đặt hàng thực tế, chỉ xác định đường kính là chưa đủ.

Khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Mác vật liệu: Inox 630.
  • Kích thước: Phi 114mm.
  • Chiều dài cần mua.
  • Tiêu chuẩn: ASTM A564/A564M hoặc tiêu chuẩn tương đương theo yêu cầu.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Dung sai đường kính.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt quy cách.
  • Chứng chỉ chất lượng nếu cần.

Với các đơn hàng gia công CNC hoặc chế tạo chi tiết máy, dung sai đường kính và trạng thái vật liệu là hai yếu tố đặc biệt quan trọng.

9. Cách tính trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114

Khi mua láp tròn theo kg hoặc cần dự toán khối lượng vật liệu, có thể sử dụng công thức gần đúng:

Khối lượng = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • D là đường kính thanh.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của vật liệu.

Với thanh có đường kính 114mm, tiết diện ngang tương đối lớn nên trọng lượng trên mỗi mét sẽ đáng kể. Tuy nhiên, khối lượng thực tế cần căn cứ vào khối lượng riêng của mác Inox 630, dung sai kích thước và tình trạng sản phẩm.

Khi mua số lượng lớn, việc xác định chính xác khối lượng theo từng cây giúp doanh nghiệp dễ dàng dự toán chi phí nguyên vật liệu và vận chuyển.

10. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Inox 630 Phi 114

Inox 630 có thể được gia công cơ khí, nhưng điều kiện gia công cần được lựa chọn phù hợp với trạng thái nhiệt luyện.

Nếu vật liệu ở trạng thái dung dịch, việc gia công thường thuận lợi hơn so với vật liệu đã hóa già ở trạng thái độ cứng cao.

Khi tiện, phay hoặc khoan, cần chú ý:

  • Sử dụng dao cắt phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Đảm bảo tưới nguội hiệu quả.
  • Hạn chế rung động.
  • Chọn lượng ăn dao phù hợp.
  • Kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
  • Đảm bảo gá đặt chắc chắn.

Đặc biệt với thanh Phi 114mm, lượng vật liệu cần bóc bỏ có thể lớn nếu gia công thành chi tiết có kích thước nhỏ hơn. Vì vậy, việc lựa chọn phôi có kích thước phù hợp sẽ giúp giảm hao hụt vật liệu và thời gian gia công.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu Inox 630.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn vật liệu.
  • Đường kính thực tế.
  • Chiều dài từng cây.
  • Số lượng đặt mua.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt sản phẩm.
  • Dung sai kích thước.
  • Chứng chỉ CO/CQ hoặc Mill Test Certificate.
  • Chi phí cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Do đó, thay vì tham khảo một mức giá chung, khách hàng nên gửi chính xác quy cách Inox 630 Phi 114, chiều dài và số lượng để nhận báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế.

12. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114

Để tránh mua nhầm vật liệu, khách hàng nên kiểm tra kỹ các yếu tố trước khi đặt hàng.

Kiểm tra mác thép

Cần xác nhận rõ sản phẩm là Inox 630 / 17-4PH / UNS S17400 hoặc mác tương đương được chỉ định trong bản vẽ.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học và cơ tính.

Kiểm tra kích thước

Dùng thước cặp, panme hoặc thiết bị đo phù hợp để kiểm tra đường kính thực tế.

Kiểm tra bề mặt

Thanh không nên có các khuyết tật bề mặt vượt quá giới hạn cho phép của tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.

Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

Đây là yếu tố quan trọng vì cùng một mác Inox 630 nhưng cơ tính có thể thay đổi đáng kể theo trạng thái xử lý nhiệt.

13. Vì sao nên chọn sản phẩm Inox 630 chất lượng cao?

Trong gia công cơ khí, chất lượng phôi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một thanh láp có thành phần không ổn định hoặc không đúng trạng thái nhiệt luyện có thể gây khó khăn trong gia công và làm sai lệch tính chất của chi tiết.

Với Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114, việc kiểm soát nguồn gốc vật liệu đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm chịu tải cao.

Một sản phẩm đạt tiêu chuẩn sẽ giúp:

  • Gia công ổn định hơn.
  • Dễ kiểm soát chất lượng.
  • Giảm nguy cơ sai lệch cơ tính.
  • Tăng độ tin cậy của chi tiết.
  • Hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành.
  • Phù hợp hơn với yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp vật liệu kim loại có khả năng đáp ứng đầy đủ về quy cách, nguồn gốc và chứng chỉ.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại và inox phục vụ lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công máy móc và công nghiệp.

Để nhận thông tin phù hợp, khách hàng nên cung cấp:

Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630
Kích thước: Phi 114mm
Chiều dài: Theo yêu cầu
Số lượng: Theo nhu cầu
Tiêu chuẩn: ASTM hoặc tiêu chuẩn tương đương
Yêu cầu: Cắt quy cách, chứng chỉ hoặc gia công nếu có

Việc cung cấp đầy đủ thông tin ngay từ đầu giúp quá trình tư vấn và báo giá diễn ra nhanh chóng, đồng thời hạn chế trường hợp lựa chọn sai quy cách.

15. Những câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 là gì?

Đây là thanh inox dạng tròn đặc làm từ Inox 630/17-4PH, có đường kính danh nghĩa 114mm. Vật liệu thuộc nhóm inox hóa bền kết tủa, nổi bật về độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Inox 630 có phải 17-4PH không?

Có. Inox 630 thường được nhận diện với các ký hiệu 17-4PH, UNS S17400 và EN 1.4542.

Inox 630 có nhiệt luyện được không?

Có. Đây là đặc điểm quan trọng của vật liệu. Type 630 có thể được cung cấp ở trạng thái solution-annealed hoặc age-hardened theo ASTM A564/A564M.

Phi 114 có phải đường kính 114mm không?

Đúng. Trong cách gọi thông dụng, Phi 114 thể hiện đường kính danh nghĩa khoảng 114mm. Dung sai thực tế cần căn cứ vào tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất.

Láp Inox 630 Phi 114 dùng làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng để gia công trục, chốt, bạc, chi tiết chịu tải, linh kiện máy móc, khuôn mẫu và nhiều bộ phận công nghiệp khác.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào chiều dài, số lượng, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn, nguồn gốc, bề mặt và thời điểm đặt hàng. Vì vậy nên yêu cầu báo giá theo đúng quy cách thực tế.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cơ khí cần vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và có thể điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt. Với đường kính 114mm, sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu làm phôi cho nhiều loại trục, chốt, chi tiết máy và bộ phận công nghiệp có kích thước lớn.

Inox 630/17-4PH thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa và được ASTM A564/A564M đề cập cụ thể trong nhóm Type 630. Tiêu chuẩn này bao phủ các dạng thanh tròn và nhiều dạng hình khác, đồng thời cho phép vật liệu được cung cấp ở trạng thái dung dịch hoặc hóa già tùy yêu cầu.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 114, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến đường kính và giá thành. Các yếu tố như mác thép, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện, dung sai, bề mặt, chứng chỉ chất lượng và nguồn gốc sản phẩm đều có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng.

Nếu đang cần tìm láp tròn đặc Inox 630 Phi 114 chất lượng, hãy xác định rõ yêu cầu về đường kính, chiều dài, trạng thái vật liệu và số lượng trước khi đặt hàng. Đây là cách giúp lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo sản phẩm sau gia công đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình hoặc dây chuyền sản xuất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo