Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 14mm, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha (Precipitation Hardening Stainless Steel). Inox 630 còn được biết đến với tên gọi 17-4 PH, AISI 630 hoặc UNS S17400.
Nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt, inox 630 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp, thiết bị năng lượng và các chi tiết chịu tải.
Quy cách Phi 14mm là kích thước phù hợp cho nhiều loại trục, chốt, ty, bạc, linh kiện máy và chi tiết cơ khí có kích thước vừa và nhỏ.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14 Là Gì?
Láp tròn đặc inox 630 phi 14 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc với đường kính danh nghĩa 14mm. Thanh được sử dụng làm phôi để gia công thành các chi tiết cơ khí theo bản vẽ.
Khác với ống inox, láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện là kim loại. Đặc điểm này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết cần khả năng chịu lực, gia công ren, tiện bậc, khoan lỗ hoặc tạo hình phức tạp.
Inox 630 là thép không gỉ hóa bền tiết pha. Thành phần vật liệu được thiết kế để tạo ra sự kết hợp giữa chromium, nickel, copper và các nguyên tố hợp kim khác. Sau xử lý nhiệt, các pha kết tủa giúp tăng độ bền của vật liệu.
Đối với láp phi 14mm, sản phẩm có thể được gia công bằng tiện CNC, phay, khoan, mài hoặc các phương pháp cơ khí chính xác khác.
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14
Độ bền cao
Khả năng đạt độ bền cao sau hóa bền tiết pha là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của inox 630.
Tùy chế độ nhiệt luyện, cơ tính của vật liệu có thể thay đổi. Các trạng thái như H900, H1025, H1075 và H1150 thường được lựa chọn tùy theo yêu cầu thiết kế.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
So với thép carbon và nhiều loại thép hợp kim, vật liệu có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn.
Tuy nhiên, không nên xem inox 630 là vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Với môi trường chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá cụ thể.
Có khả năng hóa bền tiết pha
Inox 630 có thể được xử lý nhiệt để tăng độ bền và độ cứng.
Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều loại inox thông dụng như 304 hoặc 316.
Có từ tính
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ có tính từ.
Khả năng gia công tốt ở trạng thái phù hợp
Ở trạng thái dung dịch, vật liệu có thể được gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí.
Sau khi hóa bền, độ cứng tăng nên cần điều chỉnh chế độ cắt và lựa chọn dao cụ phù hợp.
Thành Phần Hóa Học Tham Khảo Của Inox 630
Thành phần hóa học tham khảo của AISI 630:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | ≤ 0,07% |
| Chromium (Cr) | 15–17,5% |
| Nickel (Ni) | 3–5% |
| Copper (Cu) | 3–5% |
| Manganese (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,040% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Niobium + Tantalum | 0,15–0,45% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Các giá trị trên mang tính tham khảo. Thành phần thực tế cần căn cứ vào tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 630 phi 14 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 14mm |
| Mác thép | AISI 630 |
| Tên gọi phổ biến | Inox 17-4 PH |
| UNS | S17400 |
| Nhóm thép | Precipitation Hardening Stainless Steel |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Khả năng hóa bền tiết pha | Có |
| Tính từ | Có |
| Chống ăn mòn | Tốt |
| Bề mặt | Theo quy cách cung cấp |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Đường kính | Phi 14mm |
Dung sai, độ thẳng và trạng thái nhiệt luyện cần được xác nhận theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14
Gia công trục
Láp phi 14mm là quy cách phù hợp để gia công nhiều loại trục có đường kính vừa và nhỏ.
Từ phôi có thể tiện thành trục bậc, trục truyền động, trục dẫn hướng hoặc trục quay.
Nếu chi tiết cần độ bền cao, inox 630 có thể được hóa bền sau hoặc trước các công đoạn gia công tùy quy trình.
Chế tạo chốt chịu lực
Chốt cơ khí thường chịu lực cắt, lực nén hoặc tải trọng lặp lại.
Láp inox 630 phi 14 có thể được sử dụng làm phôi cho những loại chốt yêu cầu cơ tính cao.
Gia công ty và thanh dẫn hướng
Các loại ty, thanh dẫn hướng hoặc chi tiết định vị có thể được chế tạo từ inox 630 phi 14.
Vật liệu có thể được mài hoặc hoàn thiện bề mặt để đáp ứng yêu cầu dung sai.
Gia công CNC
Phi 14mm là kích thước phù hợp với nhiều loại máy tiện CNC.
Sản phẩm có thể được gia công thành chi tiết có ren, rãnh, bậc, lỗ hoặc hình dạng đặc biệt.
Chế tạo linh kiện máy móc
Láp inox 630 có thể được sử dụng cho các linh kiện máy cần độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.
Ứng dụng có thể bao gồm chốt định vị, trục, cơ cấu truyền động, chi tiết khóa và nhiều bộ phận máy khác.
Thiết bị công nghiệp
Inox 630 được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn.
Tùy điều kiện làm việc, sản phẩm có thể được sử dụng cho các chi tiết chịu tải và chi tiết cơ khí chính xác.
Thiết bị năng lượng
17-4 PH được sử dụng trong một số ứng dụng thuộc ngành năng lượng và thiết bị kỹ thuật.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào tiêu chuẩn ngành và điều kiện làm việc cụ thể.
Khuôn, đồ gá và dụng cụ
Một số chi tiết đồ gá, cơ cấu khuôn hoặc dụng cụ có thể cần vật liệu có độ bền cao.
Láp phi 14 cung cấp phôi phù hợp để gia công các chi tiết dạng trục, chốt hoặc thanh.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14
Độ bền cao: Có thể đạt cơ tính cao sau hóa bền tiết pha.
Khả năng chống ăn mòn tốt: Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
Nhiệt luyện được: Có thể điều chỉnh cơ tính theo trạng thái xử lý.
Kích thước phi 14mm: Phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí.
Có từ tính: Đặc trưng của inox 630.
Gia công đa dạng: Có thể tiện, phay, khoan, mài và CNC.
Ứng dụng rộng: Có mặt trong cơ khí chính xác, chế tạo máy và nhiều ngành kỹ thuật.
Láp Inox 630 Phi 14 Có Dễ Gia Công Không?
Inox 630 có khả năng gia công tương đối tốt khi ở trạng thái phù hợp.
Nếu vật liệu ở trạng thái dung dịch, có thể thực hiện tiện, phay, khoan và các phương pháp cắt gọt khác.
Sau hóa bền tiết pha, độ cứng tăng lên nên chế độ gia công cần được điều chỉnh.
Với thanh phi 14mm, việc gá đặt tương đối thuận lợi hơn so với những thanh có đường kính nhỏ hơn. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm soát độ rung và độ đồng tâm trong quá trình tiện.
Nếu sản xuất hàng loạt, máy CNC có thể được sử dụng để kiểm soát tốt kích thước và dung sai.
Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14
Quy trình tham khảo:
Bước 1: Kiểm tra vật liệu
Kiểm tra AISI 630/17-4 PH, đường kính, dung sai và trạng thái vật liệu.
Bước 2: Chuẩn bị phôi
Cắt phôi phi 14 theo chiều dài cần thiết.
Bước 3: Gia công thô
Tiện thô hoặc phay để tạo hình.
Bước 4: Gia công bán tinh
Đưa kích thước gần với yêu cầu cuối cùng.
Bước 5: Xử lý nhiệt
Hóa bền tiết pha theo trạng thái được yêu cầu.
Bước 6: Gia công tinh
Mài hoặc tiện tinh để đạt kích thước và độ nhám.
Bước 7: Kiểm tra
Kiểm tra kích thước, dung sai, độ thẳng, độ nhám và cơ tính.
Các Trạng Thái Nhiệt Luyện Phổ Biến
H900
H900 thường được sử dụng khi yêu cầu độ bền và độ cứng cao.
H1025
H1025 tạo ra sự cân bằng giữa độ bền và độ dai phù hợp cho nhiều ứng dụng.
H1075
H1075 có cơ tính trung gian và phù hợp với những yêu cầu thiết kế riêng.
H1150
H1150 thường được sử dụng khi cần tăng độ dai và khả năng chịu tải động.
Việc lựa chọn trạng thái cần dựa trên bản vẽ và điều kiện làm việc.
Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14
Xác định mác thép
Kiểm tra sản phẩm là AISI 630, 17-4 PH hoặc UNS S17400.
Kiểm tra đường kính và dung sai
Phi 14mm là kích thước danh nghĩa. Dung sai phải phù hợp với yêu cầu gia công.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Cần xác định vật liệu đang ở trạng thái solution treated hay đã hóa bền.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phải phù hợp với phương pháp gia công và yêu cầu sản phẩm.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với các chi tiết quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
Kiểm tra nguồn gốc
Nguồn gốc sản phẩm giúp kiểm soát chất lượng và tính ổn định của vật liệu.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14 phụ thuộc vào:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn.
- Nguồn gốc.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Số lượng.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Không nên đánh giá giá sản phẩm chỉ dựa trên giá inox thông thường vì inox 630 là vật liệu kỹ thuật có yêu cầu sản xuất và xử lý riêng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính phi 14mm, chiều dài, số lượng, trạng thái nhiệt luyện và dung sai.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14 Ở Đâu?
Khi mua láp inox 630 phi 14, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp vật liệu đúng mác và đúng quy cách.
Khách hàng nên kiểm tra:
- AISI 630.
- 17-4 PH.
- UNS S17400.
- Phi 14mm.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Nguồn gốc sản phẩm.
Đối với đơn hàng dùng cho cơ khí chính xác, nên kiểm tra mẫu hoặc chứng chỉ trước khi nhập số lượng lớn.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14 Với Inox 304 Phi 14
Inox 630 và inox 304 có đặc tính khác nhau.
Inox 630 nổi bật về độ bền và khả năng hóa bền tiết pha.
Inox 304 nổi bật về khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn.
Nếu cần chi tiết chịu tải và độ bền cao, inox 630 có thể phù hợp hơn.
Nếu cần tạo hình hoặc hàn và làm việc trong môi trường ăn mòn thông thường, inox 304 thường được ưu tiên.
So Sánh Láp Inox 630 Phi 14 Với Inox 316 Phi 14
Inox 316 có ưu thế về khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường, đặc biệt khi có chloride.
Inox 630 có lợi thế về độ bền và khả năng nhiệt luyện.
Do đó, việc lựa chọn cần căn cứ vào môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính.
Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14
Cần xác nhận chính xác mác thép trước khi gia công.
Không nên nhầm inox 630 với inox 304 hoặc 316.
Nếu yêu cầu hóa bền tiết pha, cần xác định đúng trạng thái nhiệt luyện.
Sau nhiệt luyện, có thể cần gia công tinh hoặc mài để đạt dung sai.
Nếu chi tiết làm việc trong môi trường chloride cao, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn trước khi lựa chọn.
Đối với sản phẩm cần độ chính xác cao, nên kiểm tra kích thước và độ thẳng của thanh trước khi đưa vào máy.
Câu Hỏi Thường Gặp
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14 là gì?
Đây là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 14mm, thuộc thép không gỉ hóa bền tiết pha AISI 630/17-4 PH.
Inox 630 còn có tên gọi nào?
Inox 630 thường được gọi là 17-4 PH, AISI 630 hoặc UNS S17400.
Láp inox 630 phi 14 có nhiệt luyện được không?
Có. Đây là đặc tính quan trọng của inox 630. Vật liệu có thể được xử lý theo nhiều trạng thái nhiệt luyện.
Inox 630 phi 14 có từ tính không?
Có. Inox 630 có tính từ trong các trạng thái sử dụng thông thường.
Láp inox 630 phi 14 được dùng ở đâu?
Sản phẩm được sử dụng để gia công trục, chốt, ty, linh kiện CNC, đồ gá, chi tiết máy và nhiều bộ phận công nghiệp yêu cầu cơ tính cao.
Inox 630 phi 14 có chống gỉ không?
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không chống ăn mòn tuyệt đối. Môi trường và trạng thái nhiệt luyện có ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 14 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc đường kính 14mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí chính xác và chế tạo máy.
Nhờ khả năng hóa bền tiết pha, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng điều chỉnh cơ tính bằng xử lý nhiệt, inox 630/17-4 PH được sử dụng cho nhiều loại chi tiết như trục, chốt, ty, linh kiện CNC, đồ gá và các bộ phận máy chịu tải.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định rõ mác AISI 630/17-4 PH, đường kính Phi 14mm, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt.
Việc lựa chọn đúng quy cách và trạng thái vật liệu giúp tối ưu quá trình gia công, hạn chế hao hụt và đảm bảo chi tiết cuối cùng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
