Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 10mm, thuộc nhóm inox hóa bền tiết pha và thường được biết đến với tên gọi 17-4 PH. Đây là loại vật liệu kỹ thuật được đánh giá cao nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cao, độ cứng tốt, khả năng chống ăn mòn và khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt.
Với quy cách Phi 10mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí chính xác như gia công CNC, chế tạo trục, chốt, pin, ty nhỏ, linh kiện máy móc, thiết bị tự động, khuôn mẫu và các chi tiết công nghiệp yêu cầu cơ tính cao.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10 Là Gì?
Láp tròn đặc inox 630 phi 10 là thanh inox có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa 10mm. Sản phẩm được sử dụng chủ yếu làm phôi cho quá trình gia công cơ khí.
Khác với ống inox, láp tròn đặc không có khoảng rỗng bên trong. Toàn bộ tiết diện của thanh là vật liệu kim loại, giúp sản phẩm có khả năng chịu lực tốt và phù hợp để gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau.
Inox 630 còn được gọi là AISI 630, 17-4 PH hoặc UNS S17400. Đây là thép không gỉ hóa bền tiết pha, có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau các chế độ xử lý nhiệt thích hợp.
Phi 10mm là kích thước phổ biến trong lĩnh vực cơ khí chính xác, thuận tiện cho việc tiện, phay, cắt, mài và gia công CNC.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10
Độ bền cơ học cao
Inox 630 được thiết kế để có thể đạt cơ tính cao thông qua quá trình hóa bền tiết pha.
Tùy trạng thái nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt những mức độ bền, độ cứng và độ dai khác nhau.
Điều này giúp láp inox 630 phi 10 đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật trong các chi tiết chịu tải.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
So với thép carbon và nhiều loại thép hợp kim thông thường, vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt hơn.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường sử dụng, nhiệt độ, trạng thái nhiệt luyện và tình trạng bề mặt.
Có khả năng hóa bền tiết pha
Đây là đặc tính nổi bật nhất của inox 630.
Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao trong khi vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn ở mức tốt.
Có từ tính
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ có tính từ.
Khả năng gia công linh hoạt
Ở trạng thái phù hợp, inox 630 có thể được tiện, phay, khoan, cắt và mài.
Sau khi hóa bền, độ cứng tăng lên nên cần điều chỉnh chế độ gia công.
Thành Phần Hóa Học Tham Khảo Của Inox 630
Thành phần hóa học tham khảo của AISI 630/17-4 PH:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | ≤ 0,07% |
| Chromium (Cr) | 15–17,5% |
| Nickel (Ni) | 3–5% |
| Copper (Cu) | 3–5% |
| Manganese (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,040% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Niobium + Tantalum | 0,15–0,45% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Các thông số trên mang tính tham khảo. Thành phần thực tế cần được xác nhận dựa trên tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô sản phẩm.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 630 phi 10 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 10mm |
| Mác thép | AISI 630 |
| Tên gọi phổ biến | Inox 17-4 PH |
| UNS | S17400 |
| Nhóm vật liệu | Precipitation Hardening Stainless Steel |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Hóa bền tiết pha | Có |
| Tính từ | Có |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Bề mặt | Theo quy cách cung cấp |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Đường kính | Phi 10mm |
Dung sai, độ thẳng, chiều dài và trạng thái nhiệt luyện cần được xác nhận theo tiêu chuẩn cung cấp hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10
Gia công trục nhỏ
Phi 10mm là kích thước phù hợp để gia công các loại trục nhỏ trong máy móc.
Từ thanh láp có thể tiện thành trục truyền động, trục dẫn hướng, trục quay hoặc các chi tiết dạng trụ theo bản vẽ.
Nếu yêu cầu độ bền cao, inox 630 có thể được lựa chọn và xử lý nhiệt theo thiết kế.
Chế tạo chốt
Các loại chốt định vị, chốt liên kết và chốt chịu lực có thể được gia công từ láp inox 630 phi 10.
Đặc biệt, những chi tiết có kích thước nhỏ nhưng cần độ bền cao có thể tận dụng ưu điểm của vật liệu 17-4 PH.
Gia công pin và ty
Láp inox 630 phi 10 có thể được cắt thành từng đoạn để sản xuất pin, ty hoặc chi tiết dạng thanh.
Sau đó sản phẩm được tiện, mài hoặc gia công CNC theo kích thước yêu cầu.
Gia công CNC
Inox 630 phi 10 phù hợp với nhiều phương pháp gia công CNC.
Vật liệu có thể được sử dụng trong sản xuất số lượng nhỏ hoặc hàng loạt, tùy theo yêu cầu về kích thước và độ chính xác.
Chế tạo linh kiện máy tự động
Các hệ thống tự động hóa sử dụng nhiều loại linh kiện như trục, chốt, pin định vị và cơ cấu dẫn hướng.
Láp inox 630 phi 10 có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết này.
Thiết bị công nghiệp
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và cơ tính cao, inox 630 được sử dụng trong nhiều loại thiết bị công nghiệp.
Tùy thiết kế, vật liệu có thể được ứng dụng cho các chi tiết chịu lực, chi tiết truyền động hoặc linh kiện cần độ bền cao.
Khuôn mẫu và cơ cấu máy
Một số bộ phận của khuôn, đồ gá và cơ cấu máy có thể yêu cầu vật liệu có độ bền tốt.
Láp phi 10 giúp thuận tiện trong việc gia công thành các chi tiết có hình dạng phức tạp.
Linh kiện kỹ thuật chuyên dụng
Inox 17-4 PH được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn.
Tùy tiêu chuẩn của từng ngành, vật liệu có thể được ứng dụng trong các linh kiện kỹ thuật chuyên dụng.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10
Độ bền cao: Có thể đạt cơ tính cao sau hóa bền tiết pha.
Khả năng chống ăn mòn tốt: Thích hợp cho nhiều môi trường công nghiệp.
Có thể nhiệt luyện: Cho phép lựa chọn cơ tính theo yêu cầu.
Kích thước phi 10mm: Phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và vừa.
Có từ tính: Là đặc tính của inox 630.
Gia công đa dạng: Có thể tiện, phay, khoan, mài và CNC.
Ứng dụng rộng: Phù hợp với cơ khí chính xác, thiết bị công nghiệp và chế tạo máy.
Láp Inox 630 Phi 10 Có Dễ Gia Công Không?
Khả năng gia công của inox 630 phụ thuộc vào trạng thái vật liệu.
Ở trạng thái dung dịch, vật liệu có thể được gia công bằng các phương pháp cắt gọt thông thường với chế độ phù hợp.
Sau khi hóa bền tiết pha, độ cứng tăng lên và việc gia công trở nên khó khăn hơn.
Với thanh phi 10mm, cần lựa chọn dao cụ và chế độ cắt phù hợp để đảm bảo độ chính xác.
Trong quá trình tiện, cần gá phôi chắc chắn nhằm hạn chế rung động. Đối với sản xuất số lượng lớn, có thể sử dụng máy tiện CNC hoặc máy tiện tự động.
Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10
Quy trình gia công có thể bao gồm:
Bước 1: Kiểm tra vật liệu
Kiểm tra mác thép, đường kính, dung sai và trạng thái nhiệt luyện.
Bước 2: Chuẩn bị phôi
Cắt thanh inox phi 10 theo chiều dài yêu cầu.
Bước 3: Gia công thô
Tiện hoặc phay để tạo hình cơ bản.
Bước 4: Gia công tinh
Đưa kích thước về đúng dung sai thiết kế.
Bước 5: Xử lý nhiệt
Thực hiện hóa bền tiết pha nếu chi tiết yêu cầu cơ tính cao.
Bước 6: Gia công hoàn thiện
Mài, đánh bóng hoặc xử lý bề mặt tùy yêu cầu.
Bước 7: Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra kích thước, dung sai, độ thẳng, độ nhám và cơ tính.
Các Trạng Thái Nhiệt Luyện Phổ Biến Của Inox 630
H900
H900 thường được lựa chọn khi cần độ bền và độ cứng cao.
Tuy nhiên, độ dai và khả năng chống ăn mòn có thể khác so với các trạng thái nhiệt luyện ở nhiệt độ cao hơn.
H1025
H1025 có thể tạo ra sự cân bằng tốt giữa độ bền và độ dai.
H1075
H1075 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu cơ tính khác với H900 và H1025.
H1150
H1150 thường được lựa chọn khi cần tăng độ dai và giảm độ cứng so với các trạng thái nhiệt luyện ở nhiệt độ thấp hơn.
Việc lựa chọn chế độ nhiệt luyện cần dựa trên yêu cầu thiết kế và điều kiện làm việc.
Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10
Kiểm tra đúng mác thép
Cần xác định rõ sản phẩm là AISI 630, 17-4 PH hay UNS S17400.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa là 10mm nhưng dung sai thực tế phải phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Kiểm tra trạng thái vật liệu
Cần biết thanh inox đang ở trạng thái solution treated hay đã hóa bền.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần đáp ứng yêu cầu của công đoạn gia công và sản phẩm cuối cùng.
Kiểm tra độ thẳng
Thanh phi 10 cần có độ thẳng phù hợp để đảm bảo quá trình gia công ổn định.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với các chi tiết quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận mác thép và thành phần hóa học.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Nguồn gốc.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Số lượng mua.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Đối với sản phẩm phi 10mm, giá theo kg có thể thay đổi tùy theo quy cách và số lượng.
Những sản phẩm có dung sai chặt, bề mặt hoàn thiện cao hoặc yêu cầu chứng chỉ đặc biệt thường có mức giá khác với hàng vật liệu thông thường.
Khi cần báo giá, nên cung cấp đầy đủ thông tin inox 630 phi 10mm, chiều dài, số lượng, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu dung sai để nhà cung cấp có cơ sở báo giá chính xác.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10 Ở Đâu?
Khi mua láp tròn đặc inox 630 phi 10, khách hàng nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp vật liệu inox kỹ thuật và có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về nguồn gốc sản phẩm.
Những yếu tố cần kiểm tra gồm:
- AISI 630.
- 17-4 PH.
- UNS S17400.
- Phi 10mm.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Nguồn gốc sản xuất.
Nếu sử dụng sản phẩm cho linh kiện quan trọng, nên yêu cầu mẫu hoặc chứng chỉ trước khi đặt số lượng lớn.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10 Với Inox 304 Phi 10
Inox 630 và inox 304 có định hướng sử dụng khác nhau.
Inox 630 có ưu thế về độ bền và khả năng hóa bền tiết pha.
Inox 304 nổi bật về khả năng chống ăn mòn, độ dẻo và khả năng hàn.
Nếu chi tiết cần chịu tải hoặc yêu cầu độ cứng cao, inox 630 có thể phù hợp hơn.
Nếu cần khả năng tạo hình, hàn và chống ăn mòn trong môi trường thông thường, inox 304 thường được cân nhắc.
So Sánh Láp Inox 630 Phi 10 Với Inox 316 Phi 10
Inox 316 nổi bật về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong nhiều môi trường có chloride.
Inox 630 lại nổi bật về khả năng đạt độ bền cao sau nhiệt luyện.
Do đó, nếu chi tiết cần cơ tính cao và khả năng chịu tải, inox 630 có thể là lựa chọn phù hợp.
Nếu môi trường làm việc có tính ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ điều kiện thực tế trước khi lựa chọn giữa inox 630 và inox 316.
Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10
Không nên chỉ dựa vào tên gọi inox 630 mà cần xác nhận tiêu chuẩn vật liệu.
Cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện trước khi gia công.
Nếu cần xử lý nhiệt sau gia công, cần tính toán khả năng biến dạng và thay đổi kích thước.
Với thanh phi 10mm, cần kiểm soát độ thẳng và dung sai để đảm bảo độ chính xác của chi tiết.
Trong môi trường có hóa chất ăn mòn hoặc chloride cao, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của vật liệu trước khi sử dụng.
Câu Hỏi Thường Gặp
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10 là gì?
Đây là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 10mm, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha AISI 630 hay 17-4 PH.
Inox 630 có phải 17-4 PH không?
Có. AISI 630 thường được gọi là inox 17-4 PH và có mã UNS S17400.
Láp inox 630 phi 10 có nhiệt luyện được không?
Có. Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của inox 630. Vật liệu có thể được xử lý theo nhiều chế độ như H900, H1025, H1075 hoặc H1150.
Láp inox 630 phi 10 có từ tính không?
Có. Inox 630 có tính từ trong các trạng thái thông dụng.
Láp inox 630 phi 10 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được dùng để gia công trục, chốt, pin, ty, linh kiện CNC, chi tiết định vị, linh kiện máy móc và các bộ phận kỹ thuật yêu cầu độ bền cao.
Inox 630 phi 10 có chống gỉ không?
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không có nghĩa là chống ăn mòn tuyệt đối trong mọi môi trường. Điều kiện sử dụng và trạng thái nhiệt luyện có ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 10 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc đường kính 10mm, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất các linh kiện kỹ thuật.
Với đặc tính độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, có thể hóa bền tiết pha và điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt, inox 630 hay 17-4 PH là vật liệu phù hợp cho nhiều chi tiết yêu cầu cơ tính cao.
Khi lựa chọn láp inox 630 phi 10, cần xác định chính xác mác AISI 630/17-4 PH, đường kính 10mm, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt.
Việc lựa chọn đúng quy cách vật liệu ngay từ đầu giúp quá trình gia công thuận lợi hơn, hạn chế hao hụt và đảm bảo chi tiết sau gia công đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
