Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 83mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn tốt. Thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, inox 440 có ưu điểm nổi bật là có thể nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

Với quy cách phi 83mm, đây là loại láp có đường kính tương đối lớn, thích hợp làm phôi cho những chi tiết máy có kích thước lớn như trục, bạc, con lăn, chốt, vòng, chi tiết truyền động và nhiều linh kiện cơ khí khác. Tùy yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được lựa chọn theo các phân nhóm inox 440A, 440B hoặc 440C.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 83 là thanh thép không gỉ dạng tròn, có kết cấu đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 83mm.

Sản phẩm còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau như:

  • Láp inox 440 phi 83.
  • Láp tròn inox 440 Ø83.
  • Thanh tròn đặc inox 440 phi 83mm.
  • Inox 440 round bar Ø83mm.
  • Thanh inox 440 đường kính 83mm.
  • Thép không gỉ 440 dạng tròn đặc.
  • Láp tròn đặc SUS 440 phi 83.

Trong đó, “phi 83” thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 83mm. Đường kính thực tế có thể có dung sai tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp.

Do có cấu tạo đặc, thanh láp inox 440 phi 83 có thể được cắt thành các phôi có kích thước khác nhau để đưa vào máy tiện, máy phay, máy khoan hoặc hệ thống gia công CNC.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83

Khả năng nhiệt luyện cao

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, có khả năng được xử lý nhiệt để tăng độ cứng.

Đây là đặc điểm quan trọng giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết cần chịu ma sát và chống mài mòn.

Trong nhóm 440, 440C thường được lựa chọn khi yêu cầu độ cứng cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn mác thép phải dựa trên yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Chống mài mòn tốt

Sau khi được nhiệt luyện đúng quy trình, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt. Đặc tính này phù hợp với những chi tiết thường xuyên tiếp xúc, chuyển động hoặc chịu ma sát.

Độ bền cơ học tốt

Inox 440 có thể đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt. Với đường kính phi 83mm, thanh có tiết diện lớn nên phù hợp làm phôi cho nhiều loại chi tiết có khả năng chịu lực.

Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt

Nhờ chứa chromium, inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường nước biển, chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng. Trong những trường hợp đó, các dòng inox chuyên dụng có khả năng chống ăn mòn cao hơn có thể phù hợp hơn.

Khả năng gia công đa dạng

Láp inox 440 phi 83 có thể được gia công bằng:

  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Tạo ren.
  • Mài.
  • CNC.

Chế độ gia công cần căn cứ vào trạng thái vật liệu và độ cứng thực tế.

Các Phân Nhóm Inox 440

Nhóm inox 440 thường bao gồm ba phân nhóm chính là 440A, 440B và 440C.

Inox 440A

440A có hàm lượng carbon thấp hơn 440B và 440C. Vật liệu có khả năng đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt.

Inox 440B

440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A, giúp vật liệu đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn.

Inox 440C

440C có hàm lượng carbon cao nhất trong ba phân nhóm phổ biến. Sau nhiệt luyện phù hợp, 440C có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn rất cao.

Mác inox Đặc tính nổi bật
440A Chống ăn mòn tương đối tốt, độ cứng tốt
440B Độ cứng và chống mài mòn cao
440C Độ cứng và chống mài mòn rất cao sau nhiệt luyện

Khi đặt hàng, nên xác định rõ loại inox nếu bản vẽ hoặc tiêu chuẩn yêu cầu cụ thể.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83

Thông số tham khảo:

Thông số Quy cách
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 440
Đường kính Phi 83mm
Hình dạng Tròn đặc
Vật liệu Stainless Steel 440
Phân nhóm 440A / 440B / 440C
Chiều dài Theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
Bề mặt Đen, sáng, kéo nguội, mài
Trạng thái Ủ, gia công nguội hoặc nhiệt luyện
Gia công Cắt, tiện, phay, CNC

Tùy nhà sản xuất, quy cách thực tế có thể khác nhau về dung sai, độ thẳng, độ nhám và chiều dài.

Nếu thanh được sử dụng cho gia công chính xác, nên xác định rõ tiêu chuẩn và dung sai ngay từ khi đặt hàng.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83

Đối với thanh tròn đặc, diện tích tiết diện được tính theo công thức:

S = π × D² / 4

Với đường kính:

D = 83mm

Diện tích tiết diện lý thuyết của thanh khoảng 5.412,4mm².

Trọng lượng được xác định theo công thức:

Khối lượng = S × L × ρ

Trong đó:

  • S: diện tích tiết diện.
  • L: chiều dài thanh.
  • ρ: khối lượng riêng của inox.

Do khối lượng riêng có thể thay đổi tùy mác inox và thành phần hóa học, trọng lượng thực tế cần căn cứ vào thông số của nhà sản xuất.

Đường kính phi 83 khá lớn nên khối lượng trên mỗi mét thanh cũng tương đối cao. Đây là yếu tố cần tính toán khi vận chuyển, lưu kho và lập dự toán nguyên vật liệu.

Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83

Bề mặt đen

Phù hợp với các ứng dụng mà thanh sẽ tiếp tục được gia công cơ khí.

Bề mặt sáng

Có ngoại quan tốt và phù hợp với những ứng dụng cần mức độ hoàn thiện cao hơn.

Bề mặt mài

Thích hợp với những chi tiết yêu cầu độ chính xác đường kính và độ nhẵn bề mặt cao.

Việc lựa chọn bề mặt nên dựa trên yêu cầu bản vẽ và phương pháp gia công tiếp theo.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83

Chế tạo trục máy

Đường kính 83mm phù hợp để làm phôi cho nhiều loại trục có kích thước lớn.

Có thể gia công thành:

  • Trục bậc.
  • Trục truyền động.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục máy công nghiệp.
  • Trục chuyên dụng.

Gia công chốt

Thanh inox 440 phi 83 có thể được cắt thành phôi để gia công các loại chốt chịu lực hoặc chốt cần khả năng chống mài mòn.

Gia công bạc

Thanh tròn đặc có thể được cắt thành từng đoạn, tiện ngoài và gia công lỗ bên trong để tạo thành bạc.

Chế tạo con lăn

Inox 440 sau nhiệt luyện có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với một số loại con lăn và chi tiết chuyển động.

Gia công bánh răng

Tùy kích thước thiết kế, thanh phi 83 có thể được sử dụng làm phôi cho bánh răng và một số chi tiết truyền động.

Sản xuất linh kiện cơ khí

Láp inox 440 phi 83 có thể được sử dụng để chế tạo:

  • Trục máy.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Vòng chặn.
  • Chi tiết truyền động.
  • Linh kiện CNC.
  • Chi tiết chịu ma sát.
  • Bộ phận máy công nghiệp.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83 Trong Gia Công CNC

Với kích thước lớn, láp phi 83 cần được gia công trên thiết bị có khả năng gá và kẹp phôi phù hợp.

Một quy trình tham khảo:

  1. Kiểm tra mác inox.
  2. Kiểm tra đường kính.
  3. Kiểm tra chiều dài.
  4. Kiểm tra trạng thái vật liệu.
  5. Cắt phôi.
  6. Gá phôi.
  7. Tiện thô.
  8. Tiện tinh.
  9. Khoan hoặc doa.
  10. Phay hoặc tạo ren nếu cần.
  11. Nhiệt luyện.
  12. Mài hoàn thiện.
  13. Kiểm tra kích thước.

Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, độ cứng cao sẽ làm tăng yêu cầu đối với dao cụ và thông số gia công.

Trong nhiều quy trình sản xuất, phôi được gia công ở trạng thái phù hợp trước, sau đó mới xử lý nhiệt và hoàn thiện.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Inox 440 có khả năng đạt độ cứng cao, đặc biệt đối với 440C.

Khả năng chống mài mòn tốt

Phù hợp với các chi tiết chịu ma sát.

Độ bền cơ học tốt

Đáp ứng nhiều yêu cầu trong chế tạo máy và cơ khí công nghiệp.

Tiết diện lớn

Phi 83mm cho phép gia công những chi tiết có kích thước tương đối lớn.

Có thể gia công theo bản vẽ

Sản phẩm có thể được tiện, phay, khoan, doa, mài hoặc gia công CNC.

Ứng dụng đa dạng

Có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

So Sánh Láp Inox 440 Phi 83 Với Inox 304 Phi 83

Tiêu chí Inox 440 Phi 83 Inox 304 Phi 83
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Nhiệt luyện Không theo cơ chế thông thường
Ứng dụng chính Chi tiết cần độ cứng, chống mài mòn Thiết bị, kết cấu, môi trường ăn mòn
Môi trường chloride Hạn chế Tốt hơn

Inox 440 và inox 304 được sử dụng cho các mục đích khác nhau.

Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn, inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn, inox 304 thường có lợi thế hơn.

So Sánh Láp Inox 440 Phi 83 Với Inox 316 Phi 83

Inox 316 nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao trong nhiều môi trường. Trong khi đó, inox 440 được lựa chọn nhiều hơn cho những ứng dụng cần độ cứng và chống mài mòn.

Có thể định hướng như sau:

  • Cần độ cứng: inox 440.
  • Cần chống mài mòn: inox 440.
  • Cần chống ăn mòn: inox 316.
  • Môi trường chứa chloride: cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.

Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên tải trọng, nhiệt độ, ma sát, môi trường và tuổi thọ yêu cầu của chi tiết.

Tiêu Chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83

Một trong những tiêu chuẩn thường được tham khảo cho thanh thép không gỉ là ASTM A276/A276M.

Tùy yêu cầu kỹ thuật, khách hàng có thể cần kiểm tra:

  • Thành phần hóa học.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Cơ tính.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Độ nhám bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đối với các dự án cơ khí chính xác, việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào là rất quan trọng.

Lưu Ý Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83

Xác định đúng mác thép

Cần xác định rõ 440A, 440B hay 440C nếu yêu cầu kỹ thuật có quy định.

Kiểm tra đường kính

Phi 83 là đường kính danh nghĩa. Cần kiểm tra dung sai thực tế theo tiêu chuẩn.

Kiểm tra trạng thái vật liệu

Trạng thái ủ và nhiệt luyện có ảnh hưởng lớn đến độ cứng và khả năng gia công.

Xác định chiều dài

Nên xác định chiều dài từng cây hoặc kích thước phôi cần cắt để tối ưu lượng vật liệu.

Kiểm tra bề mặt

Lựa chọn bề mặt phù hợp giúp giảm các công đoạn xử lý sau này.

Kiểm tra chứng từ

Với đơn hàng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu có thể được yêu cầu để xác nhận mác thép và nguồn gốc.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83

Giá láp tròn đặc inox 440 phi 83 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Do phi 83 có khối lượng vật liệu trên mỗi mét khá lớn, chi phí nguyên liệu và vận chuyển cần được tính toán kỹ đối với đơn hàng số lượng lớn.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Mác inox + phi 83 + chiều dài + số lượng + bề mặt + trạng thái vật liệu + yêu cầu chứng từ.

Nếu cần gia công cắt phôi hoặc gia công CNC, nên gửi thêm bản vẽ kỹ thuật.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83 Ở Đâu?

Khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 83, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ ràng về mác thép, quy cách, tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm.

Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra:

  • Đúng inox 440.
  • Đúng đường kính phi 83.
  • Đúng mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đúng chiều dài.
  • Đúng trạng thái vật liệu.
  • Đúng bề mặt.
  • Có chứng từ nếu cần.
  • Có khả năng cắt theo yêu cầu.

vatlieutitan.org là website cung cấp thông tin và giới thiệu các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ nhu cầu tham khảo nguyên liệu trong ngành cơ khí, chế tạo máy và gia công công nghiệp.

Khi liên hệ, khách hàng có thể cung cấp:

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83 – số lượng – chiều dài – mác inox – bề mặt – trạng thái nhiệt luyện – yêu cầu chứng chỉ.

Thông tin càng đầy đủ thì quá trình tư vấn và báo giá càng nhanh chóng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83

Láp tròn đặc inox 440 phi 83 có nhiệt luyện được không?

Có. Nhóm inox 440 có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Inox 440C có phù hợp với chi tiết chịu mài mòn không?

Có. 440C có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện và thường được cân nhắc cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn.

Láp phi 83 có thể làm trục máy không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của thanh tròn đặc. Tuy nhiên, kích thước cuối cùng của trục cần được xác định theo bản vẽ.

Láp inox 440 phi 83 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi CNC. Cần lựa chọn thiết bị gá, dao cụ và chế độ cắt phù hợp với đường kính và trạng thái vật liệu.

Inox 440 có chống gỉ hoàn toàn không?

Không. Inox 440 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt nhưng vẫn có thể bị ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt hoặc khi bảo quản không phù hợp.

Có thể cắt láp phi 83 theo kích thước không?

Tùy dịch vụ của nhà cung cấp, thanh có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu. Khách hàng nên cung cấp kích thước và số lượng cụ thể khi báo giá.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 83 là thanh inox tròn đặc có đường kính 83mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí, chế tạo máy và sản xuất linh kiện. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với nhiều loại chi tiết chịu tải.

Với kích thước lớn, láp phi 83 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo trục máy, chốt, bạc, con lăn, bánh răng, chi tiết truyền động và nhiều linh kiện CNC. Các phân nhóm 440A, 440B và 440C cho phép lựa chọn vật liệu theo yêu cầu cụ thể về độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng chống ăn mòn.

Khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 83, cần kiểm tra kỹ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc xác định chính xác những thông số này giúp quá trình gia công thuận lợi, hạn chế hao hụt vật liệu và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Nếu đang cần tìm láp inox 440 phi 83 phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy hoặc sản xuất linh kiện, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn loại vật liệu phù hợp và tối ưu chi phí.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo