Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 230mm, thuộc nhóm inox martensitic có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Đây là loại vật liệu được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công chi tiết máy, sản xuất thiết bị công nghiệp và các ứng dụng cần phôi thép không gỉ có tiết diện lớn.

Với kích thước phi 230mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đường kính lớn, phù hợp để gia công các chi tiết có kích thước lớn như trục máy, trục truyền động, con lăn, bạc, vòng, bánh răng, chốt chịu lực và nhiều chi tiết máy chuyên dụng.

Inox 440 có các phân nhóm phổ biến gồm 440A, 440B và 440C. Tùy yêu cầu về độ cứng, khả năng chống mài mòn và môi trường làm việc, người dùng có thể lựa chọn mác thép phù hợp.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 230 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc hoàn toàn, đường kính danh nghĩa 230mm.

Sản phẩm còn có thể được gọi bằng nhiều tên khác:

  • Láp inox 440 phi 230.
  • Láp tròn inox 440 Ø230.
  • Thanh tròn đặc inox 440 phi 230mm.
  • Inox 440 round bar Ø230mm.
  • Thanh inox 440 đường kính 230mm.
  • Thép không gỉ 440 dạng tròn đặc.
  • Láp tròn đặc SUS 440 phi 230.

Ký hiệu phi 230 thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 230mm. Đường kính thực tế và dung sai phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp gia công và trạng thái vật liệu.

Do có cấu tạo đặc, sản phẩm có thể được cắt thành các phôi có chiều dài khác nhau để phục vụ gia công tiện, phay, khoan, doa, mài hoặc CNC.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230

Khả năng nhiệt luyện

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện. Đây là đặc điểm quan trọng giúp vật liệu có thể đạt độ cứng và cơ tính cao.

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt hơn so với nhiều dòng inox austenitic thông dụng.

Độ cứng cao

Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Đặc biệt, inox 440C thường được lựa chọn trong những ứng dụng yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao.

Chống mài mòn tốt

Sau nhiệt luyện, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với những chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc tiếp xúc.

Độ bền cơ học tốt

Inox 440 có thể đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt. Với đường kính phi 230mm, thanh có tiết diện rất lớn và phù hợp làm phôi cho những chi tiết chịu tải.

Khả năng chống ăn mòn tương đối

Nhờ chứa chromium, inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 440 không cao bằng các dòng inox chuyên dụng như 316 trong môi trường chứa chloride hoặc hóa chất mạnh. Do đó, cần đánh giá môi trường sử dụng trước khi lựa chọn.

Có thể gia công cơ khí

Láp inox 440 phi 230 có thể được sử dụng cho các phương pháp:

  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.
  • Tạo ren.
  • Gia công CNC.

Chế độ gia công cần được điều chỉnh theo trạng thái vật liệu và độ cứng thực tế.

Phân Loại Inox 440

Nhóm inox 440 phổ biến gồm ba phân nhóm:

Inox 440A

440A có hàm lượng carbon thấp hơn 440B và 440C. Vật liệu có khả năng đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440.

Inox 440B

440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A, nhờ đó có khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn cao hơn.

Inox 440C

440C có hàm lượng carbon cao nhất trong nhóm. Sau nhiệt luyện phù hợp, 440C có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.

Mác inox Đặc tính nổi bật
440A Chống ăn mòn tương đối tốt, độ cứng tốt
440B Độ cứng và chống mài mòn cao
440C Độ cứng và chống mài mòn rất cao sau nhiệt luyện

Khi đặt hàng, nên xác định rõ mác thép để đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230

Thông số tham khảo:

Thông số Quy cách
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 440
Đường kính Phi 230mm
Hình dạng Tròn đặc
Vật liệu Stainless Steel 440
Phân nhóm 440A / 440B / 440C
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Bề mặt Đen, sáng, mài
Trạng thái Ủ hoặc nhiệt luyện
Gia công Cắt, tiện, phay, CNC

Đối với sản phẩm phi 230, dung sai đường kính, độ thẳng và chất lượng bề mặt cần được xác nhận theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của bản vẽ.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230

Diện tích tiết diện của thanh tròn đặc được tính theo công thức:

S = π × D² / 4

Với:

D = 230mm

Diện tích tiết diện lý thuyết khoảng 41.547,57mm².

Khối lượng được tính theo công thức:

Khối lượng = S × L × ρ

Trong đó:

  • S: diện tích tiết diện.
  • L: chiều dài thanh.
  • ρ: khối lượng riêng của inox.

Khối lượng riêng thực tế phụ thuộc vào mác thép và thành phần hóa học. Vì vậy, trọng lượng thực tế có thể chênh lệch so với trọng lượng lý thuyết.

Với đường kính 230mm, trọng lượng trên mỗi mét rất lớn. Khi đặt hàng cần đặc biệt lưu ý đến phương án vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.

Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230

Bề mặt đen

Phù hợp với phôi tiếp tục gia công cơ khí.

Bề mặt sáng

Có tính thẩm mỹ tốt hơn và phù hợp với một số yêu cầu về chất lượng bề mặt.

Bề mặt mài

Phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao về đường kính và độ nhẵn bề mặt.

Lựa chọn bề mặt phù hợp giúp giảm công đoạn xử lý sau khi nhận hàng.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230

Chế tạo trục máy lớn

Láp phi 230 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục công nghiệp có kích thước lớn.

Một số ứng dụng:

  • Trục truyền động.
  • Trục máy.
  • Trục bậc.
  • Trục công nghiệp.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục chuyên dụng.

Chế tạo bạc lớn

Thanh tròn đặc có thể được cắt thành từng đoạn rồi tiện ngoài, khoan và doa lỗ để tạo thành bạc theo bản vẽ.

Chế tạo chốt chịu lực

Inox 440 phi 230 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại chốt và chi tiết định vị có kích thước lớn.

Chế tạo con lăn

Khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện giúp vật liệu phù hợp với một số ứng dụng con lăn cơ khí.

Gia công bánh răng

Tùy thiết kế, phi 230 có thể được dùng làm phôi cho bánh răng, đĩa truyền động và các chi tiết dạng tròn có kích thước lớn.

Sản xuất linh kiện máy

Láp inox 440 phi 230 có thể được gia công thành:

  • Trục máy.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Vòng.
  • Vòng chặn.
  • Bánh răng.
  • Chi tiết truyền động.
  • Linh kiện CNC.
  • Chi tiết chịu mài mòn.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230 Trong Gia Công CNC

Đường kính 230mm là kích thước lớn, vì vậy cần sử dụng máy gia công có công suất và khả năng gá kẹp phù hợp.

Quy trình tham khảo:

  1. Kiểm tra mác thép.
  2. Kiểm tra đường kính.
  3. Kiểm tra chiều dài.
  4. Kiểm tra trạng thái vật liệu.
  5. Cắt phôi.
  6. Gá và căn chỉnh.
  7. Tiện thô.
  8. Tiện tinh.
  9. Khoan.
  10. Doa.
  11. Phay hoặc tạo ren.
  12. Nhiệt luyện nếu cần.
  13. Mài hoàn thiện.
  14. Kiểm tra kích thước.

Nếu phôi đã nhiệt luyện, độ cứng cao có thể làm tăng độ khó khi gia công. Vì vậy, cần lựa chọn dao cụ, tốc độ cắt, lượng chạy dao và phương pháp làm mát phù hợp.

Một số chi tiết có thể được gia công tạo hình trước khi nhiệt luyện, sau đó thực hiện gia công tinh hoặc mài để đạt kích thước cuối cùng.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Inox 440 có thể đạt độ cứng cao sau quá trình xử lý nhiệt thích hợp.

Khả năng chống mài mòn tốt

Phù hợp với các chi tiết chịu ma sát hoặc tiếp xúc thường xuyên.

Cơ tính tốt

Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ bền và tải trọng sau xử lý phù hợp.

Đường kính lớn

Phi 230mm tạo ra tiết diện rất lớn, thích hợp làm phôi cho những chi tiết công nghiệp kích thước lớn.

Gia công được nhiều phương pháp

Có thể tiện, phay, khoan, doa, mài và CNC.

Ứng dụng đa dạng

Phù hợp với cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc và gia công linh kiện công nghiệp.

So Sánh Láp Inox 440 Phi 230 Với Inox 304 Phi 230

Tiêu chí Inox 440 Phi 230 Inox 304 Phi 230
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Khả năng nhiệt luyện Không theo cơ chế thông thường
Ứng dụng Chi tiết chịu mài mòn Thiết bị, kết cấu
Môi trường chloride Hạn chế Tốt hơn

Inox 440 phù hợp hơn khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn. Trong khi đó, inox 304 có lợi thế về khả năng chống ăn mòn và thường được sử dụng cho thiết bị, kết cấu và môi trường ẩm.

So Sánh Láp Inox 440 Phi 230 Với Inox 316 Phi 230

Inox 316 thường được sử dụng trong môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong các môi trường có chloride.

Inox 440 lại được lựa chọn nhiều hơn cho những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Có thể tham khảo:

  • Độ cứng: inox 440.
  • Chống mài mòn: inox 440.
  • Chống ăn mòn: inox 316.
  • Môi trường chloride: inox 316 thường phù hợp hơn.

Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Tiêu Chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230

Láp tròn inox 440 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn. ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham khảo đối với thanh thép không gỉ.

Tùy theo dự án, khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:

  • Thành phần hóa học.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Cơ tính.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đối với những chi tiết chịu tải hoặc có yêu cầu kỹ thuật cao, việc kiểm tra vật liệu đầu vào giúp hạn chế rủi ro trong quá trình sản xuất.

Lưu Ý Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230

Xác định đúng mác thép

Cần xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C.

Kiểm tra đường kính

Phi 230 là đường kính danh nghĩa. Dung sai thực tế cần được đối chiếu với tiêu chuẩn.

Xác định trạng thái vật liệu

Trạng thái ủ hoặc nhiệt luyện ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng gia công.

Xác định chiều dài

Nên tính toán chiều dài phôi dựa trên bản vẽ để hạn chế hao hụt.

Kiểm tra bề mặt

Có thể lựa chọn bề mặt đen, sáng hoặc mài tùy yêu cầu.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu nếu cần truy xuất nguồn gốc.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230

Giá láp tròn đặc inox 440 phi 230 phụ thuộc vào:

  • Mác inox.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Do phi 230 có khối lượng rất lớn trên mỗi mét, chi phí vận chuyển, nâng hạ và bảo quản có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá trị đơn hàng.

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp:

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230 + mác thép + chiều dài + số lượng + bề mặt + trạng thái vật liệu + yêu cầu chứng từ.

Nếu cần cắt theo kích thước hoặc gia công theo bản vẽ, nên cung cấp thêm bản vẽ kỹ thuật.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230 Ở Đâu?

Khi tìm mua láp tròn đặc inox 440 phi 230, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ về mác thép, quy cách, tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm.

Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra:

  • Đúng inox 440.
  • Đúng đường kính phi 230.
  • Đúng mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đúng chiều dài.
  • Đúng trạng thái vật liệu.
  • Đúng bề mặt.
  • Có chứng chỉ nếu cần.
  • Có khả năng cắt theo yêu cầu.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin về các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và gia công công nghiệp.

Khi liên hệ báo giá, nên cung cấp:

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230 – số lượng – chiều dài – mác inox – bề mặt – trạng thái nhiệt luyện – yêu cầu chứng chỉ.

Thông tin đầy đủ giúp quá trình tư vấn và xác nhận sản phẩm nhanh chóng hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230

Láp tròn đặc inox 440 phi 230 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Inox 440C có độ cứng cao không?

Có. 440C có hàm lượng carbon cao trong nhóm 440 và có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện phù hợp.

Láp inox 440 phi 230 có làm trục máy được không?

Có. Thanh phi 230 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục máy, trục truyền động và trục công nghiệp kích thước lớn.

Láp inox 440 phi 230 nặng bao nhiêu?

Diện tích tiết diện lý thuyết của thanh phi 230 khoảng 41.547,57mm². Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào chiều dài và khối lượng riêng của mác inox.

Láp inox 440 phi 230 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên, do đường kính lớn, cần sử dụng máy, đồ gá và dao cụ có khả năng đáp ứng kích thước và trọng lượng của phôi.

Inox 440 có chống gỉ hoàn toàn không?

Không. Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhưng không phải vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Trong môi trường khắc nghiệt cần lựa chọn vật liệu phù hợp hơn.

Có thể cắt láp phi 230 theo kích thước không?

Tùy dịch vụ của nhà cung cấp, sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu. Khi đặt hàng nên cung cấp kích thước, số lượng và dung sai cắt nếu có.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 230 là thanh inox dạng tròn đặc kích thước lớn, đường kính danh nghĩa 230mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất các chi tiết máy công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Đặc biệt, inox 440C có thể được lựa chọn cho các chi tiết cần độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Với kích thước phi 230, sản phẩm phù hợp làm phôi cho trục máy lớn, bạc, chốt, con lăn, bánh răng, vòng và các chi tiết truyền động có kích thước lớn.

Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 440 phi 230, cần xác định chính xác mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng quy cách giúp tối ưu quá trình gia công, giảm hao hụt và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Nếu đang tìm láp inox 440 phi 230 phục vụ gia công CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất linh kiện công nghiệp, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn loại vật liệu phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo