Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 16mm, thuộc nhóm inox martensitic có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao. Vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất các chi tiết máy yêu cầu khả năng chống mài mòn, độ bền cơ học và độ cứng tốt.
Với đường kính 16mm, láp inox 440 phi 16 có kích thước phù hợp để gia công thành trục, chốt, bạc, con lăn, chi tiết định vị, linh kiện máy và nhiều loại sản phẩm cơ khí khác. So với các quy cách nhỏ như phi 4, phi 8 hoặc phi 12.7, thanh phi 16 có tiết diện lớn hơn, phù hợp với những chi tiết cần khả năng chịu lực cao hơn.
Inox 440 bao gồm các mác phổ biến như 440A, 440B và 440C. Trong đó, inox 440C thường được sử dụng khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 là gì?
Láp tròn đặc inox 440 phi 16 là thanh inox có tiết diện hình tròn, lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 16mm.
Tên gọi sản phẩm có thể hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi đặc.
- Inox 440: Nhóm thép không gỉ martensitic.
- Phi 16: Đường kính danh nghĩa 16mm.
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài, sau đó cắt thành từng đoạn hoặc đưa trực tiếp vào máy gia công tùy mục đích sử dụng.
Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, láp có thể được gia công bằng tiện CNC, mài hoặc các phương pháp gia công chính xác khác.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Độ cứng cao
Một trong những ưu điểm đáng chú ý của inox 440 là khả năng đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện.
Đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết phải chịu tải trọng, ma sát hoặc tác động cơ học trong quá trình vận hành.
Khi được nhiệt luyện đúng quy trình, inox 440 có thể đạt cơ tính phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu chống biến dạng và chống mài mòn.
Khả năng chống mài mòn tốt
Inox 440 có hàm lượng carbon tương đối cao so với nhiều loại inox thông dụng.
Sau nhiệt luyện, vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc hoặc chuyển động.
Khả năng nhiệt luyện
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có khả năng nhiệt luyện.
Tùy theo mác thép và yêu cầu sử dụng, quá trình nhiệt luyện có thể giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Đường kính 16mm đa dụng
Phi 16 là kích thước khá phổ biến trong ngành cơ khí.
Đường kính này đủ lớn để tạo ra nhiều loại chi tiết có khả năng chịu lực, đồng thời vẫn thuận tiện cho việc tiện, phay, khoan và gia công CNC.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
| Thông số | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 |
| Mác thép | 440A, 440B, 440C |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | 16mm |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện |
| Chống mài mòn | Tốt đến rất tốt |
| Gia công | Tiện, CNC, phay, khoan, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí, CNC, linh kiện máy, chi tiết chịu mài mòn |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản xuất, mác thép và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Thành phần và các mác Inox 440
Inox 440 là nhóm thép không gỉ martensitic có hàm lượng crom và carbon tương đối cao.
Ba mác phổ biến nhất là:
- Inox 440A
- Inox 440B
- Inox 440C
Điểm khác biệt quan trọng giữa ba mác này là hàm lượng carbon.
440A có hàm lượng carbon thấp hơn, 440B ở mức trung gian và 440C có hàm lượng carbon cao hơn.
Hàm lượng carbon cao giúp 440C có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện. Tuy nhiên, độ dẻo và khả năng hàn cũng bị hạn chế hơn.
Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16, khách hàng nên xác định rõ mác inox thay vì chỉ ghi chung là “inox 440”.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
1. Chế tạo trục
Láp phi 16 là quy cách phù hợp để chế tạo nhiều loại trục cơ khí.
Có thể sử dụng trong:
- Máy móc công nghiệp.
- Máy tự động.
- Cơ cấu truyền động.
- Thiết bị gia công.
- Máy CNC.
- Thiết bị cơ khí chính xác.
Tùy yêu cầu, trục có thể được tiện thành trục trơn, trục bậc hoặc các dạng trục có ren.
2. Chế tạo chốt
Láp inox 440 phi 16 có thể được cắt thành phôi để chế tạo chốt.
Sau khi gia công và nhiệt luyện, chi tiết có thể đạt độ cứng cao, giúp tăng khả năng chống mài mòn trong quá trình làm việc.
3. Chế tạo bạc
Thanh tròn đặc phi 16 có thể được tiện và khoan để tạo thành các loại bạc có kích thước phù hợp.
Bạc có thể sử dụng trong các cơ cấu máy cần độ bền và khả năng chống mài mòn.
4. Chế tạo con lăn
Inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện nên có thể được sử dụng làm phôi cho một số loại con lăn.
Tùy thiết kế, con lăn có thể được gia công bằng tiện và mài để đạt độ chính xác cần thiết.
5. Gia công CNC
Đây là ứng dụng phổ biến của láp tròn đặc inox 440 phi 16.
Thanh vật liệu có thể được đưa vào máy CNC để tạo ra:
- Trục.
- Chốt.
- Bạc.
- Vòng.
- Con lăn.
- Chi tiết định vị.
- Linh kiện máy.
- Chi tiết có ren.
6. Chi tiết chịu mài mòn
Nhờ khả năng nhiệt luyện, inox 440 có thể được sử dụng cho những chi tiết cần độ cứng và chống mài mòn.
Các ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào tải trọng, nhiệt độ, tốc độ chuyển động và môi trường làm việc.
Inox 440 Phi 16 có nhiệt luyện được không?
Có.
Inox 440 là loại inox martensitic có khả năng nhiệt luyện.
Quá trình nhiệt luyện thích hợp có thể giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn của vật liệu.
Một quy trình nhiệt luyện cơ bản có thể gồm:
Gia nhiệt → giữ nhiệt → tôi → ram.
Thông số thực tế phải được xác định theo đúng mác thép và yêu cầu kỹ thuật.
Sau nhiệt luyện cần kiểm tra:
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Độ thẳng.
- Biến dạng.
- Chất lượng bề mặt.
Đối với chi tiết phi 16 yêu cầu dung sai chặt, cần tính toán lượng dư gia công trước khi nhiệt luyện để bù cho sự thay đổi kích thước.
Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Láp inox 440 phi 16 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt.
- Mài.
- Taro hoặc tạo ren tùy thiết kế.
Ở trạng thái ủ, inox 440 tương đối thuận lợi cho gia công cắt gọt.
Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng cao nên việc gia công trở nên khó hơn.
Đối với các chi tiết có yêu cầu chính xác, quy trình có thể thực hiện theo hướng:
Cắt phôi → tiện thô → xử lý nhiệt → tiện tinh → mài hoàn thiện.
Việc lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ gia công phù hợp giúp hạn chế sinh nhiệt và giảm hao mòn dao.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 với Inox 420 Phi 16
| Tiêu chí | Inox 420 Phi 16 | Inox 440 Phi 16 |
| Nhóm thép | Martensitic | Martensitic |
| Carbon | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng nhiệt luyện | Có | Có |
| Độ cứng | Cao | Rất cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất tốt |
| Gia công | Tương đối thuận lợi | Khó hơn sau nhiệt luyện |
| Ứng dụng | Trục, chốt, linh kiện | Chi tiết cần độ cứng cao |
Inox 420 phù hợp khi cần cân bằng giữa độ cứng, gia công và khả năng chống ăn mòn.
Inox 440 thường phù hợp hơn với những ứng dụng đặt nặng khả năng chống mài mòn và độ cứng sau nhiệt luyện.
So sánh Inox 440 Phi 16 với Inox 304 Phi 16
Inox 304 và inox 440 có cấu trúc và đặc tính rất khác nhau.
Inox 304 nổi bật về khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn.
Inox 440 lại có lợi thế về độ cứng và khả năng nhiệt luyện.
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 16 | Inox 440 Phi 16 |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Nhiệt luyện | Không | Có |
| Độ cứng | Trung bình | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng hàn | Tốt | Hạn chế |
| Gia công cơ khí | Tốt | Tốt ở trạng thái phù hợp |
Nếu chi tiết thường xuyên tiếp xúc với môi trường ăn mòn, inox 304 có thể là lựa chọn phù hợp.
Nếu yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, inox 440 có ưu thế hơn.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể tính bằng công thức:
Khối lượng = π × D²/4 × L × ρ
Trong đó:
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Với đường kính 16mm và sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 g/cm³, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 có khối lượng lý thuyết khoảng:
1,548 kg/m
Như vậy, một mét láp phi 16 có trọng lượng khoảng 1,55kg.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo thành phần hóa học, dung sai đường kính và tiêu chuẩn sản xuất.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
Một số yếu tố chính gồm:
- Mác inox 440A, 440B hoặc 440C.
- Đường kính thực tế.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng đặt hàng.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Trạng thái vật liệu.
- Độ cứng.
- Bề mặt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Yêu cầu gia công.
- Chi phí vận chuyển.
Inox 440C thường có yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với một số mác khác trong nhóm 440 nên giá có thể khác nhau.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách, mác thép, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Xác định đúng mác thép
Trước khi mua, cần xác định sản phẩm thuộc:
- 440A.
- 440B.
- 440C.
Nếu cần độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, 440C thường được cân nhắc.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa của sản phẩm là 16mm.
Đối với gia công chính xác, cần kiểm tra dung sai đường kính.
Xác định chiều dài
Có thể mua dạng cây dài hoặc cắt theo kích thước.
Nếu sản xuất số lượng lớn, việc tối ưu chiều dài phôi giúp giảm lượng vật liệu bỏ đi.
Xác định trạng thái vật liệu
Nếu cần tiện, khoan hoặc gia công CNC trước nhiệt luyện, nên xác định trạng thái vật liệu phù hợp.
Nếu yêu cầu độ cứng cụ thể, cần thống nhất yêu cầu nhiệt luyện ngay từ khi đặt hàng.
Kiểm tra chứng chỉ
Với các chi tiết máy quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận mác thép và thành phần hóa học.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Láp inox phi 16 nên được bảo quản trong môi trường:
- Khô ráo.
- Thông thoáng.
- Sạch sẽ.
- Không có hóa chất ăn mòn.
Nên đặt thanh trên giá đỡ thay vì để trực tiếp trên nền đất.
Không nên để sản phẩm tiếp xúc lâu với:
- Nước.
- Độ ẩm cao.
- Hóa chất.
- Mạt sắt carbon.
- Bụi bẩn.
Trong quá trình vận chuyển cần cố định thanh chắc chắn để hạn chế va đập, cong và trầy xước.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16, khách hàng nên cung cấp những thông tin sau:
- Mác thép.
- Đường kính phi 16mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Trạng thái vật liệu.
- Độ cứng.
- Tiêu chuẩn.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Thông tin càng cụ thể, quá trình tư vấn và báo giá càng chính xác.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm láp tròn đặc inox 440, inox 420, inox 304, inox 316 và nhiều dòng vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 16mm.
Inox 440 phi 16 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm martensitic và có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng cũng như khả năng chống mài mòn.
Láp inox 440 phi 16 dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng làm phôi để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, linh kiện CNC, chi tiết định vị và các bộ phận cơ khí chịu mài mòn.
Inox 440 phi 16 có bị gỉ không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhưng không hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn. Trong môi trường chứa nhiều clorua hoặc hóa chất mạnh, cần lựa chọn vật liệu phù hợp với điều kiện làm việc.
Inox 440C có độ cứng cao không?
Có. 440C có khả năng đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện và thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu chống mài mòn.
Láp inox 440 phi 16 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 g/cm³, thanh tròn đặc phi 16 có khối lượng lý thuyết khoảng 1,548 kg/m, tương đương khoảng 1,55kg mỗi mét.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 là sản phẩm thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 16mm, thuộc nhóm inox martensitic có khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao.
Nhờ khả năng chống mài mòn, độ bền cơ học tốt và khả năng nhiệt luyện, vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo và gia công CNC.
Sản phẩm có thể được sử dụng để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, linh kiện máy, chi tiết định vị và các bộ phận chịu ma sát.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16, khách hàng cần xác định chính xác mác thép 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu và yêu cầu nhiệt luyện.
Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn cao, có thể xem xét các dòng inox như 316. Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện, inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Với đường kính 16mm, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 là quy cách linh hoạt, phù hợp với nhiều loại máy móc, thiết bị và sản phẩm cơ khí chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
