Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 46 mm, được sản xuất từ inox 420 – loại thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và các chi tiết cần khả năng chịu lực, chịu ma sát.
Với đường kính phi 46 mm, thanh láp có kích thước tương đối lớn, phù hợp làm phôi để gia công các chi tiết cơ khí như trục, chốt, con lăn, bạc, vòng, chi tiết truyền động, chi tiết định vị và nhiều bộ phận máy khác.
Đặc biệt, inox 420 có thể được tôi và ram để cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn. Đây là ưu điểm quan trọng giúp láp tròn đặc inox 420 phi 46 phù hợp với những ứng dụng yêu cầu cơ tính cao hơn so với các loại inox thông thường nhưng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá cao.
1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 46 là thanh kim loại có tiết diện hình tròn, phần lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 46 mm. Vật liệu chính là thép không gỉ inox 420 thuộc nhóm Martensitic.
Tên gọi sản phẩm bao gồm:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại dạng hình trụ có phần lõi đặc.
- Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 46: đường kính danh nghĩa 46 mm.
- Chiều dài: tùy tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.
Thanh láp có thể được cung cấp dưới dạng cây nguyên hoặc cắt thành từng đoạn theo kích thước cần gia công.
Nhờ kết cấu đặc và đường kính lớn, sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho các công đoạn tiện, phay, khoan, mài, CNC và xử lý nhiệt.
2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46
Khả năng nhiệt luyện tốt
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic và có khả năng nhiệt luyện.
Thông qua quá trình tôi và ram được thực hiện theo quy trình phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và cơ tính cao hơn.
Đặc tính này giúp inox 420 thích hợp với các chi tiết cần:
- Độ cứng.
- Khả năng chịu mài mòn.
- Độ bền cơ học.
- Khả năng chịu ma sát.
- Khả năng làm việc ổn định.
Khả năng chống mài mòn
Một ưu điểm đáng chú ý của inox 420 là khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt khi vật liệu được xử lý nhiệt phù hợp.
Vì vậy, láp phi 46 có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết thường xuyên tiếp xúc hoặc chịu ma sát.
Khả năng chống ăn mòn
Hàm lượng Crom trong inox 420 giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt vật liệu, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép carbon.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316, nhất là trong môi trường chứa clorua hoặc hóa chất mạnh.
Đường kính phi 46 phù hợp gia công chi tiết lớn
Đường kính 46 mm tạo ra tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho nhiều chi tiết máy có kích thước tương đối lớn.
Các phương pháp gia công phổ biến gồm:
- Cắt.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- CNC.
- Nhiệt luyện.
3. Thành phần hóa học của inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn |
| Crom (Cr) | Khoảng 12 – 14% |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Silic (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Photpho (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần thực tế có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản xuất và nhà cung cấp.
Carbon giúp inox 420 có khả năng đạt độ cứng thông qua nhiệt luyện, trong khi Crom tạo khả năng chống ăn mòn đặc trưng của thép không gỉ.
Đối với những dự án yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học của từng lô hàng.
4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46
Các thông tin cơ bản của sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46.
- Mác vật liệu: Inox 420.
- Nhóm thép: Martensitic.
- Đường kính: 46 mm.
- Hình dạng: Thanh tròn đặc.
- Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
- Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
- Gia công: Cắt, tiện, phay, mài, CNC.
- Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy yêu cầu.
- Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.
Nếu sử dụng làm phôi cho gia công chính xác, cần xác định rõ dung sai đường kính, độ thẳng, độ tròn và tình trạng bề mặt.
5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46
Trọng lượng thanh láp được xác định dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 46 có trọng lượng lý thuyết khoảng:
12,82 kg/mét.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
| 1 mét | ≈ 12,82 kg |
| 2 mét | ≈ 25,64 kg |
| 3 mét | ≈ 38,46 kg |
| 4 mét | ≈ 51,28 kg |
| 5 mét | ≈ 64,10 kg |
| 6 mét | ≈ 76,92 kg |
Đây là khối lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai kích thước, chiều dài và khối lượng riêng thực tế của vật liệu.
6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46
6.1. Chế tạo trục cơ khí
Phi 46 mm phù hợp làm phôi cho các loại trục có kích thước tương đối lớn.
Sau khi tiện, mài và xử lý nhiệt, trục inox 420 có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.
6.2. Gia công chốt
Thanh phi 46 có thể được cắt thành các đoạn phôi để gia công chốt, trục định vị hoặc các chi tiết có kích thước tương ứng.
Đặc tính cơ học của inox 420 giúp sản phẩm phù hợp với những chi tiết cần khả năng chịu lực và chống mài mòn.
6.3. Chế tạo con lăn
Láp inox 420 phi 46 có thể được dùng làm phôi để chế tạo các loại con lăn.
Sau khi gia công và xử lý nhiệt, bề mặt con lăn có thể đạt độ cứng phù hợp với yêu cầu thiết kế.
6.4. Chế tạo bạc
Từ thanh tròn đặc phi 46, có thể tiện và khoan để tạo thành nhiều loại bạc hoặc chi tiết dạng vòng.
6.5. Gia công linh kiện máy
Sản phẩm có thể được dùng làm phôi cho:
- Trục truyền động.
- Chốt.
- Bạc.
- Con lăn.
- Vòng.
- Ty.
- Chi tiết định vị.
- Linh kiện máy.
- Chi tiết chịu mài mòn.
6.6. Gia công CNC
Thanh phi 46 có thể được sử dụng trên máy tiện CNC hoặc các thiết bị gia công cơ khí có khả năng đáp ứng kích thước phôi.
Đối với máy CNC, cần xác định đường kính phôi, chiều dài và khối lượng để lựa chọn phương án gá đặt phù hợp.
7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46 với Inox 304 Phi 46
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 46 | Inox 420 Phi 46 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Cao | Tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ dẻo | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Môi trường ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất ăn mòn, inox 304 hoặc inox 316 có thể phù hợp hơn.
Nếu ưu tiên khả năng nhiệt luyện, độ cứng và chống mài mòn, inox 420 là lựa chọn đáng cân nhắc.
8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46
Khả năng đạt độ cứng cao
Inox 420 có thể được nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và độ bền.
Khả năng chống mài mòn
Đặc tính này phù hợp với các chi tiết chịu ma sát và tiếp xúc cơ học.
Đường kính 46 mm
Kích thước phi 46 phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết máy lớn hơn so với các quy cách phi 24, phi 28 hoặc phi 36.
Dễ gia công theo bản vẽ
Thanh tròn đặc có thể được tiện, phay, khoan, mài và CNC để tạo hình.
Độ bền cơ học tốt
Khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về cơ tính.
Ứng dụng rộng
Sản phẩm có thể sử dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện, chế tạo máy và nhiều ngành công nghiệp khác.
9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46
Do đường kính 46 mm và trọng lượng tương đối lớn, việc gá đặt và vận chuyển phôi cần được thực hiện cẩn thận.
Một số lưu ý quan trọng:
- Kiểm tra độ cứng trước khi gia công.
- Kiểm tra đường kính thực tế.
- Gá phôi chắc chắn.
- Sử dụng dao cụ phù hợp.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Điều chỉnh lượng ăn dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát.
- Kiểm soát nhiệt sinh ra.
- Kiểm tra kích thước sau gia công.
- Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.
Nếu sản phẩm cần nhiệt luyện, cần tính toán lượng dư phù hợp để bù biến dạng và thực hiện công đoạn gia công tinh sau nhiệt luyện khi cần.
10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46
Xác định đúng mác vật liệu
Cần kiểm tra rõ sản phẩm là inox 420 và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Kiểm tra đường kính phi 46
Đường kính danh nghĩa là 46 mm. Đối với gia công chính xác, dung sai phải được xác định cụ thể.
Kiểm tra chiều dài
Nên lựa chọn chiều dài phôi phù hợp với kích thước chi tiết nhằm giảm hao hụt.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt có thể ảnh hưởng đến công đoạn gia công và yêu cầu hoàn thiện cuối cùng.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Cần xác định vật liệu ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hoặc đã được xử lý nhiệt.
Yêu cầu chứng chỉ vật liệu
Đối với các dự án công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp kiểm tra thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.
11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Một số yếu tố chính:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Nguồn gốc.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:
- Mác inox 420.
- Đường kính phi 46.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Địa điểm giao hàng.
12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực thép không gỉ và vật liệu cơ khí.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Một nhà cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:
- Tư vấn mác vật liệu.
- Tư vấn quy cách.
- Kiểm tra dung sai.
- Cung cấp thông số kỹ thuật.
- Cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn xử lý nhiệt.
- Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
- Báo giá theo số lượng.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên thống nhất trước các yêu cầu về mác inox, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.
13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 46 mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.
Láp inox 420 phi 46 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, thanh láp phi 46 có trọng lượng lý thuyết khoảng 12,82 kg/mét.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có thể được tôi, ram để nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Láp phi 46 có thể làm trục không?
Có. Thanh phi 46 có thể được tiện, mài và xử lý nhiệt để tạo thành nhiều loại trục cơ khí.
Inox 420 có chống gỉ tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon nhưng nhìn chung không bằng inox 304 hoặc inox 316 trong môi trường ăn mòn mạnh.
Láp inox 420 phi 46 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể được tiện CNC, phay, khoan, mài và thực hiện các công đoạn gia công khác tùy trạng thái vật liệu.
Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46 theo yêu cầu không?
Tùy nhà cung cấp, thanh láp có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu để phù hợp với kích thước phôi và kế hoạch sản xuất.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46 là vật liệu dạng thanh tròn đặc có đường kính 46 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện.
Nhờ đặc tính của inox 420, sản phẩm có khả năng nhiệt luyện, đạt độ cứng tốt và chống mài mòn hiệu quả. Đây là những ưu điểm quan trọng khi sử dụng vật liệu để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, chi tiết truyền động, linh kiện máy và các chi tiết chịu ma sát.
Với đường kính phi 46, sản phẩm có tiết diện lớn và trọng lượng lý thuyết khoảng 12,82 kg/mét, giúp doanh nghiệp dễ dàng tính toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển cũng như định mức nguyên liệu.
Tuy nhiên, inox 420 không nên được lựa chọn chỉ dựa trên độ cứng. Nếu chi tiết làm việc trong môi trường có tính ăn mòn cao, đặc biệt là môi trường chứa clorua hoặc hóa chất mạnh, cần cân nhắc các loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46, nên xác nhận rõ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt, tối ưu gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 46 phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất các chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
