Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 5 mm, thuộc nhóm inox 440 Martensitic có hàm lượng Carbon tương đối cao. Vật liệu nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chính xác.

Với kích thước phi 5 mm, đây là loại láp tròn có đường kính nhỏ, thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết cơ khí nhỏ, chốt, trục, kim, linh kiện máy, chi tiết định vị và các bộ phận yêu cầu độ chính xác cao.

Nhóm inox 440 bao gồm nhiều mác như 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau xử lý nhiệt. Vì vậy, khi mua láp inox 440 phi 5, cần xác định rõ mác vật liệu để đảm bảo phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

1. Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5 là gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 5 là thanh thép không gỉ dạng hình trụ, có tiết diện tròn và phần lõi đặc hoàn toàn, với đường kính danh nghĩa 5 mm.

Tên gọi sản phẩm gồm:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
  • Inox 440: nhóm thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 5: đường kính danh nghĩa 5 mm.
  • Chiều dài: tùy tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đặt hàng.

Với đường kính nhỏ, sản phẩm phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác cao và trọng lượng vật liệu thấp. Láp phi 5 có thể được cắt thành đoạn ngắn hoặc sử dụng dạng thanh dài tùy yêu cầu.

Các phương pháp gia công phổ biến gồm:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Mài.
  • Cắt.
  • Phay.
  • Gia công chính xác.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Một trong những ưu điểm quan trọng của inox 440 là khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.

Sau quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, đặc biệt đối với inox 440C.

Đây là đặc tính hữu ích khi láp phi 5 được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu ma sát hoặc cần khả năng chống biến dạng.

Khả năng chống mài mòn tốt

Láp inox 440 phi 5 có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt sau xử lý nhiệt.

Vật liệu có thể được sử dụng cho các chi tiết nhỏ làm việc trong điều kiện:

  • Ma sát.
  • Tiếp xúc cơ học.
  • Chuyển động lặp lại.
  • Tải trọng nhỏ đến trung bình.

Khả năng chống ăn mòn

Nhờ hàm lượng Crom tương đối cao, inox 440 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép công cụ thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 440 không phải ưu điểm chính so với inox 304 hoặc inox 316 trong môi trường hóa chất mạnh.

Kích thước nhỏ, dễ sử dụng

Phi 5 mm phù hợp với những chi tiết có kích thước nhỏ.

Vật liệu có thể được cắt thành nhiều đoạn để sản xuất hàng loạt, giúp thuận tiện cho quá trình gia công.

3. Các mác Inox 440 phù hợp với láp phi 5

Inox 440A

440A có hàm lượng Carbon thấp hơn 440B và 440C, có khả năng đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện và có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440.

Có thể sử dụng trong:

  • Chi tiết cơ khí nhỏ.
  • Dao.
  • Chốt.
  • Linh kiện chịu mài mòn.

Inox 440B

440B có hàm lượng Carbon cao hơn 440A, cho khả năng đạt độ cứng cao hơn sau xử lý nhiệt.

Phù hợp với những chi tiết cần cân bằng giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Inox 440C

440C có hàm lượng Carbon cao nhất trong ba mác phổ biến.

Sau nhiệt luyện, 440C có thể đạt độ cứng rất cao và khả năng chống mài mòn tốt.

Đây là lựa chọn phổ biến trong những ứng dụng như:

  • Vòng bi.
  • Dao.
  • Chi tiết chính xác.
  • Trục nhỏ.
  • Chốt.
  • Linh kiện chịu mài mòn.

4. Thành phần hóa học của Inox 440

Thành phần hóa học tham khảo:

Thành phần 440A 440B 440C
Carbon ~0,60–0,75% ~0,75–0,95% ~0,95–1,20%
Crom ~16–18% ~16–18% ~16–18%
Mangan Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn
Silic Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn
Photpho Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn
Sắt Phần còn lại Phần còn lại Phần còn lại

Các giá trị trên chỉ mang tính tham khảo. Thành phần thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ của từng sản phẩm.

5. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5

Các thông số cần quan tâm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5.
  • Vật liệu: Inox 440.
  • Mác: 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính: 5 mm.
  • Hình dạng: Tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo quy cách.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
  • Trạng thái: Ủ hoặc xử lý nhiệt tùy yêu cầu.
  • Gia công: Cắt, tiện, mài, CNC.
  • Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện.
  • Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp theo đơn hàng.

Đối với các ứng dụng chính xác, nên kiểm tra dung sai đường kính và độ thẳng của thanh.

6. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5

Trọng lượng láp phi 5 được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng.

Công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Với:

  • D = 5 mm.
  • L = chiều dài.
  • ρ ≈ 7,7 kg/dm³.

Trọng lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5 khoảng:

0,151 kg/mét, tương đương khoảng 151 gram/mét.

Bảng tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1 mét ≈ 0,151 kg
2 mét ≈ 0,302 kg
3 mét ≈ 0,453 kg
4 mét ≈ 0,604 kg
5 mét ≈ 0,755 kg
6 mét ≈ 0,906 kg

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai đường kính và thành phần vật liệu.

7. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5

7.1. Chế tạo chốt nhỏ

Láp phi 5 có thể được cắt thành các đoạn ngắn để chế tạo chốt định vị, chốt liên kết hoặc chốt cơ khí.

7.2. Chế tạo trục nhỏ

Vật liệu có thể được tiện thành các loại trục nhỏ dùng trong cơ cấu máy và thiết bị cơ khí chính xác.

7.3. Linh kiện cơ khí chính xác

Đường kính 5 mm phù hợp với nhiều chi tiết có kích thước nhỏ.

Các chi tiết có thể bao gồm:

  • Trục nhỏ.
  • Chốt.
  • Pin cơ khí.
  • Trục dẫn hướng.
  • Chi tiết định vị.
  • Linh kiện máy.

7.4. Chi tiết chịu mài mòn

Nếu được nhiệt luyện phù hợp, inox 440 phi 5 có thể được sử dụng cho các chi tiết yêu cầu khả năng chống mài mòn.

7.5. Vòng bi và chi tiết vòng bi

Đặc biệt với 440C, vật liệu có thể được sử dụng trong một số bộ phận vòng bi và chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng cao.

7.6. Dao và dụng cụ nhỏ

Láp phi 5 có thể được gia công thành những chi tiết hoặc bộ phận nhỏ của dao và dụng cụ chuyên dụng.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5

Kích thước nhỏ

Phi 5 phù hợp với các chi tiết có đường kính nhỏ và yêu cầu chính xác.

Độ cứng cao

Sau nhiệt luyện, inox 440 có thể đạt độ cứng cao.

Chống mài mòn

Phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

Chống ăn mòn

Có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép carbon và thép công cụ thông thường.

Gia công chính xác

Có thể tiện, mài và gia công CNC thành các chi tiết nhỏ.

Trọng lượng thấp

Một mét láp phi 5 chỉ có trọng lượng lý thuyết khoảng 151 gram, thuận tiện cho việc vận chuyển và sử dụng.

9. So sánh Láp Inox 440 Phi 5 với Inox 420 Phi 5

Tiêu chí Inox 420 Phi 5 Inox 440 Phi 5
Nhóm thép Martensitic Martensitic
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Rất cao tùy mác
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Chống ăn mòn Tốt Tốt
Khả năng nhiệt luyện Tốt Rất tốt
Gia công Tương đối thuận lợi Khó hơn khi đã cứng
Ứng dụng Cơ khí, dao Chi tiết chính xác, chịu mài mòn

Nếu cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn, inox 440, đặc biệt 440C, có thể là lựa chọn phù hợp.

10. So sánh Inox 440 Phi 5 với Inox 304 Phi 5

Inox 304 phi 5 có ưu điểm về khả năng chống ăn mòn và độ dẻo.

Trong khi đó, inox 440 phi 5 nổi bật về độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.

Tiêu chí Inox 304 Phi 5 Inox 440 Phi 5
Chống ăn mòn Cao Tốt
Độ cứng Trung bình Cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ dẻo Cao Thấp hơn
Ứng dụng Tổng quát Chi tiết chịu mài mòn

11. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5

Do đường kính chỉ 5 mm, quá trình gia công cần chú ý đến độ cứng vững của phôi.

Một số lưu ý:

  • Kiểm tra đường kính trước gia công.
  • Kiểm tra độ thẳng.
  • Sử dụng phương pháp gá phù hợp.
  • Hạn chế phần phôi nhô quá dài.
  • Chọn dao có độ sắc phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng ăn dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
  • Tránh tạo nhiệt quá mức.
  • Kiểm tra kích thước sau gia công.
  • Đặc biệt chú ý đến biến dạng nếu nhiệt luyện.

Nếu sử dụng 440C ở trạng thái đã nhiệt luyện, việc gia công có thể khó hơn đáng kể. Trong trường hợp này, mài chính xác thường được sử dụng để đạt kích thước và độ nhẵn bề mặt yêu cầu.

12. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5

Xác định mác inox

Không nên chỉ ghi “inox 440”. Cần xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C.

Kiểm tra đường kính

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 5 mm. Với chi tiết chính xác, cần xác định dung sai cụ thể.

Kiểm tra chiều dài

Chiều dài ảnh hưởng đến lượng vật liệu và phương án cắt.

Kiểm tra trạng thái

Cần xác định vật liệu ở trạng thái ủ hay đã xử lý nhiệt.

Kiểm tra bề mặt

Đối với chi tiết nhỏ, bề mặt có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình gia công và kích thước cuối cùng.

Kiểm tra chứng chỉ

Với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu truy xuất nguồn gốc, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

13. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5 phụ thuộc vào mác inox, quy cách và số lượng đặt hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính 5 mm.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Nguồn gốc.
  • Tiêu chuẩn.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Do láp phi 5 thường được sử dụng trong các chi tiết chính xác, sản phẩm có dung sai nhỏ hoặc bề mặt đặc biệt có thể có giá cao hơn sản phẩm tiêu chuẩn.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:

  1. Mác inox.
  2. Phi 5.
  3. Chiều dài.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Bề mặt.
  7. Trạng thái nhiệt luyện.
  8. Tiêu chuẩn.
  9. Địa điểm giao hàng.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm về thép không gỉ và vật liệu cơ khí chính xác.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy, CNC và sản xuất linh kiện.

Nhà cung cấp có thể hỗ trợ:

  • Tư vấn mác inox.
  • Tư vấn dung sai.
  • Tư vấn trạng thái vật liệu.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Cung cấp chứng chỉ.
  • Tư vấn gia công.
  • Báo giá theo số lượng.

Đối với láp phi 5 dùng cho sản phẩm chính xác, nên cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn quy cách phù hợp.

15. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 5 mm.

Láp inox 440 phi 5 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp phi 5 có trọng lượng lý thuyết khoảng 0,151 kg/mét, tương đương khoảng 151 gram/mét.

Inox 440 phi 5 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 là thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện. Đặc biệt 440C có thể đạt độ cứng rất cao sau xử lý nhiệt phù hợp.

Inox 440 phi 5 có làm chốt được không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng phù hợp của láp phi 5, đặc biệt khi chốt cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Inox 440 phi 5 có làm trục nhỏ được không?

Có. Thanh láp có thể được tiện thành trục nhỏ, trục định vị hoặc trục dẫn hướng tùy yêu cầu thiết kế.

Inox 440 phi 5 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn, nhưng trong môi trường hóa chất hoặc clorua mạnh, inox 316 thường có lợi thế hơn.

Nên chọn 440A, 440B hay 440C?

Tùy yêu cầu sử dụng. Nếu ưu tiên độ cứng và chống mài mòn cao, 440C thường được xem xét. Nếu cần cân bằng giữa độ cứng và khả năng chống ăn mòn, 440A hoặc 440B có thể phù hợp hơn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 5 mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chính xác, chế tạo chốt, trục nhỏ, linh kiện máy, chi tiết định vị và các bộ phận cần khả năng chống mài mòn.

Ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Trong đó, 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Với đường kính phi 5 mm, sản phẩm có trọng lượng lý thuyết chỉ khoảng 0,151 kg/mét, thuận tiện cho việc vận chuyển, cắt và sử dụng trong các chi tiết nhỏ.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5, khách hàng cần xác định rõ mác 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và tiêu chuẩn vật liệu. Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên lựa chọn sản phẩm có dung sai và chất lượng bề mặt phù hợp ngay từ đầu.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 5 phục vụ gia công CNC, chế tạo linh kiện, chốt, trục nhỏ hoặc các chi tiết chịu mài mòn, hãy cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn loại vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo