Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 3,2mm, thuộc nhóm inox 440 có hàm lượng carbon cao. Đây là dòng thép không gỉ martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng rất cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học cao.
Với đường kính chỉ 3,2mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc kích thước nhỏ, phù hợp với các chi tiết cơ khí chính xác, trục nhỏ, chốt, kim, linh kiện máy, chi tiết chịu mài mòn và các ứng dụng cần vật liệu có độ cứng cao.
Nhóm Inox 440 thường được chia thành các mác phổ biến như 440A, 440B và 440C. Trong đó, Inox 440C được biết đến với khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn rất cao sau nhiệt luyện. Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2, cần xác nhận chính xác loại 440A, 440B hay 440C để đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 là gì?
Láp tròn đặc là thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc hoàn toàn. Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 có đường kính danh nghĩa 3,2mm, thường được ký hiệu là Ø3.2mm hoặc Phi 3.2.
Một số tên gọi khác của sản phẩm:
- Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2.
- Láp Inox 440 Phi 3.2.
- Láp Inox 440 Ø3.2mm.
- Thanh tròn đặc Inox 440 Phi 3.2.
- Inox 440 Round Bar Ø3.2mm.
- Thanh Inox 440 đặc đường kính 3,2mm.
- Thép không gỉ 440 dạng tròn đặc.
Sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng cây dài hoặc cắt theo chiều dài tùy nhu cầu sử dụng.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 |
| Vật liệu | Inox 440 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 3,2mm |
| Ký hiệu | Ø3.2mm / Phi 3.2 |
| Nhóm thép | Martensitic stainless steel |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Rất cao tùy mác và quy trình |
| Bề mặt | Kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu |
| Gia công | Tiện, cắt, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí chính xác, linh kiện, trục nhỏ, chốt, chi tiết chịu mài mòn |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo mác cụ thể 440A, 440B hoặc 440C, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái vật liệu.
Inox 440 gồm những loại nào?
Tên gọi Inox 440 thường đề cập đến một nhóm thép không gỉ martensitic carbon cao, trong đó phổ biến nhất là:
Inox 440A
440A có hàm lượng carbon thấp hơn 440B và 440C trong nhóm 440. Vật liệu có khả năng nhiệt luyện và chống ăn mòn tương đối tốt.
Inox 440B
440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A, có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn sau nhiệt luyện.
Inox 440C
440C có hàm lượng carbon cao nhất trong ba loại phổ biến. Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng rất cao và khả năng chống mài mòn nổi bật.
Do đó, khi yêu cầu Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2, không nên chỉ ghi “440” nếu bản vẽ yêu cầu cơ tính cụ thể. Nên xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C.
Đặc tính của Inox 440
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic carbon cao.
Các nguyên tố chính thường gồm:
- Carbon (C).
- Chromium (Cr).
- Mangan (Mn).
- Silicon (Si).
- Phosphorus (P).
- Sulfur (S).
- Sắt (Fe).
Hàm lượng carbon tương đối cao giúp Inox 440 có khả năng đạt độ cứng lớn sau xử lý nhiệt.
Chromium góp phần tạo khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Đặc tính nổi bật của Inox 440 là sự kết hợp giữa độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng chống ăn mòn ở mức phù hợp.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Kích thước nhỏ, độ chính xác cao
Với đường kính chỉ 3,2mm, sản phẩm phù hợp với các chi tiết nhỏ cần độ chính xác kích thước.
Đối với những ứng dụng yêu cầu dung sai chặt, có thể lựa chọn loại thanh kéo nguội, mài hoặc gia công chính xác.
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Inox 440 có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với những chi tiết có kích thước nhỏ nhưng phải chịu ma sát hoặc mài mòn.
Khả năng chống mài mòn tốt
Đặc biệt với 440C sau nhiệt luyện, khả năng chống mài mòn có thể rất tốt.
Vì vậy, vật liệu thường được sử dụng cho các chi tiết yêu cầu bề mặt cứng.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhất định nhờ hàm lượng chromium.
Tuy nhiên, khi ưu tiên chống ăn mòn trong môi trường chloride cao, các dòng inox như 316 có thể phù hợp hơn.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Một số ưu điểm nổi bật:
- Đường kính nhỏ.
- Kích thước gọn.
- Kết cấu đặc.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng cao.
- Chống mài mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tương đối.
- Phù hợp với cơ khí chính xác.
- Có thể tiện.
- Có thể mài.
- Có thể cắt theo chiều dài.
- Có thể gia công CNC.
- Phù hợp làm chốt, trục nhỏ và linh kiện chính xác.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Chế tạo trục nhỏ
Láp Phi 3.2 có thể được gia công thành các loại trục có đường kính nhỏ.
Ứng dụng có thể bao gồm:
- Trục quay nhỏ.
- Trục dẫn hướng.
- Trục truyền động nhỏ.
- Chốt trục.
- Trục thiết bị chính xác.
Chế tạo chốt
Thanh tròn đặc đường kính 3,2mm phù hợp để gia công các loại chốt nhỏ, chốt định vị và chốt chịu mài mòn.
Linh kiện cơ khí chính xác
Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho các linh kiện cần độ chính xác kích thước cao.
Chi tiết chịu mài mòn
Sau nhiệt luyện, Inox 440 có thể đạt độ cứng cao, phù hợp với một số chi tiết cần chống mài mòn.
Dụng cụ và linh kiện đặc biệt
Một số loại dụng cụ hoặc linh kiện yêu cầu độ cứng cao có thể sử dụng Inox 440 tùy thiết kế.
Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Khối lượng lý thuyết có thể tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- D là đường kính.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Với:
D = 3,2mm = 0,32cm
Diện tích tiết diện:
A = π × 0,32² / 4
Tương đương khoảng 0,08042cm².
Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo của Inox 440 khoảng 7,7g/cm³, khối lượng lý thuyết của 1 mét thanh:
0,08042 × 100 × 7,7 ≈ 61,92g
Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,0619kg/mét, tương đương khoảng 61,9g/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy mác 440A, 440B hoặc 440C, đường kính thực tế và dung sai sản phẩm.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 với Inox 420 Phi 3.2
| Tiêu chí | Inox 440 | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic | Martensitic |
| Hàm lượng carbon | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khả năng nhiệt luyện | Rất tốt | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Rất cao tùy mác | Cao |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt trong điều kiện phù hợp | Khá |
| Gia công khi mềm | Tương đối thuận lợi | Thuận lợi hơn |
| Chi tiết chịu mài mòn | Rất phù hợp | Phù hợp |
Inox 440 thường được lựa chọn khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao hơn. Inox 420 có thể phù hợp khi cần cân bằng giữa độ cứng, khả năng gia công và chi phí.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 với Inox 304 Phi 3.2
| Tiêu chí | Inox 440 | Inox 304 |
| Nhóm thép | Martensitic | Austenitic |
| Nhiệt luyện tăng cứng | Có | Không |
| Độ cứng | Rất cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt trong điều kiện phù hợp | Rất tốt |
| Khả năng tạo hình | Hạn chế hơn | Tốt |
| Chi tiết chịu ma sát | Phù hợp | Tùy ứng dụng |
| Cơ khí chính xác | Phù hợp | Phù hợp |
Nếu ưu tiên chống ăn mòn, Inox 304 có lợi thế. Nếu ưu tiên độ cứng và chống mài mòn, Inox 440 có ưu thế hơn.
So sánh Inox 440 với Inox 316
Inox 440 và Inox 316 phục vụ những mục tiêu khác nhau.
Inox 440 nổi bật về độ cứng và chống mài mòn sau nhiệt luyện. Trong khi đó, Inox 316 nổi bật về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong nhiều môi trường có chloride.
Do đó:
- Cần độ cứng cao: cân nhắc Inox 440.
- Cần chống mài mòn: cân nhắc Inox 440.
- Cần chống ăn mòn cao: cân nhắc Inox 316.
- Làm việc trong môi trường biển: Inox 316 thường phù hợp hơn.
- Làm chi tiết chịu ma sát: Inox 440 có lợi thế.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Tiện
Phi 3.2 là kích thước nhỏ nên cần máy tiện và dụng cụ phù hợp với chi tiết có đường kính nhỏ.
Khi vật liệu ở trạng thái mềm hoặc đã được ủ, quá trình gia công thường thuận lợi hơn so với trạng thái đã nhiệt luyện.
Mài
Mài là phương pháp phù hợp khi cần đạt dung sai kích thước và độ nhẵn bề mặt cao.
Đặc biệt với thanh Phi 3.2, chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng lắp ráp của chi tiết.
Cắt
Có thể cắt thanh thành từng đoạn ngắn theo bản vẽ hoặc yêu cầu sản xuất.
CNC
Láp Phi 3.2 có thể được sử dụng làm phôi cho gia công CNC các chi tiết nhỏ.
Khi gia công kích thước nhỏ, cần chú ý đến độ rung, độ đảo và khả năng kẹp giữ phôi.
Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Nhiệt luyện là một trong những công đoạn quan trọng khi sử dụng Inox 440.
Quy trình thường liên quan đến:
- Gia nhiệt.
- Austenit hóa.
- Tôi.
- Ram.
- Kiểm tra độ cứng.
Thông số nhiệt luyện cụ thể phải căn cứ vào mác 440A, 440B hoặc 440C.
Không nên áp dụng cùng một chế độ nhiệt luyện cho tất cả các loại Inox 440.
Đối với thanh Phi 3.2, kích thước nhỏ giúp truyền nhiệt tương đối nhanh, nhưng vẫn cần kiểm soát nhiệt độ và tốc độ làm nguội theo quy trình phù hợp để đạt cơ tính mong muốn.
Lưu ý khi gia công Inox 440 Phi 3.2
Khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2, nên chú ý:
- Xác định chính xác 440A, 440B hoặc 440C.
- Kiểm tra trạng thái vật liệu.
- Kiểm tra đường kính.
- Xác định dung sai.
- Chọn dụng cụ cắt phù hợp.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Hạn chế rung.
- Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
- Kiểm tra độ đảo.
- Kiểm tra kích thước thường xuyên.
- Kiểm soát độ nhám.
- Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, cần sử dụng phương pháp gia công phù hợp với độ cứng.
Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Tùy yêu cầu, sản phẩm có thể có nhiều dạng bề mặt.
Bề mặt kéo nguội
Có độ chính xác kích thước tốt và phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chính xác.
Bề mặt mài
Phù hợp với những chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ và độ nhẵn cao.
Bề mặt đánh bóng
Phù hợp với những ứng dụng cần bề mặt sáng và ít khuyết tật.
Đối với sản phẩm Phi 3.2, chất lượng bề mặt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ráp và tuổi thọ chi tiết.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Nhóm Inox 440 thường được nhận biết bằng các mác:
- AISI 440A.
- AISI 440B.
- AISI 440C.
Trong đó 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2, cần kiểm tra:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn.
- Thành phần hóa học.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
Láp Inox 440 Phi 3.2 có bị gỉ không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhờ chromium, nhưng không có nghĩa là hoàn toàn không bị gỉ.
Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào mác cụ thể, trạng thái nhiệt luyện, chất lượng bề mặt và môi trường sử dụng.
Trong môi trường có:
- Nước biển.
- Chloride cao.
- Muối.
- Hóa chất ăn mòn.
- Độ ẩm kéo dài.
nguy cơ ăn mòn có thể tăng.
Nếu ứng dụng đặt nặng khả năng chống ăn mòn hơn độ cứng, nên cân nhắc các dòng inox austenitic như Inox 316.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Mác 440A, 440B hay 440C.
- Giá nguyên liệu.
- Nguồn gốc.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính thực tế.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Độ cứng.
- Bề mặt.
- Số lượng.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
Đối với sản phẩm đường kính nhỏ, giá theo kilogram chưa chắc phản ánh đầy đủ giá thành vì các yêu cầu về kéo nguội, mài, dung sai chính xác hoặc số lượng nhỏ có thể làm tăng chi phí.
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ mác Inox 440, đường kính Phi 3.2, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Xác định rõ mác Inox 440
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Không nên chỉ ghi “Inox 440” nếu chi tiết yêu cầu cơ tính cụ thể.
Xác định dung sai
Với đường kính 3,2mm, dung sai có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lắp ráp.
Kiểm tra bề mặt
Nếu chi tiết yêu cầu độ nhẵn cao, nên lựa chọn vật liệu có bề mặt mài hoặc hoàn thiện phù hợp.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Cần biết vật liệu đang ở trạng thái mềm, ủ hay đã nhiệt luyện.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với các ứng dụng quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận đúng mác thép.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Do đường kính nhỏ, thanh Phi 3.2 dễ bị cong hoặc trầy xước nếu bảo quản không đúng cách.
Nên:
- Đặt trên bề mặt phẳng.
- Không để vật nặng đè lên.
- Tránh va đập.
- Bọc bảo vệ bề mặt.
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc với nước biển và hóa chất.
- Không để lẫn với mạt thép carbon.
Nếu bảo quản dưới dạng bó dài, cần cố định để hạn chế cong thanh.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 3,2mm, ký hiệu Ø3.2mm hoặc Phi 3.2.
Láp Inox 440 Phi 3.2 nặng bao nhiêu?
Khối lượng lý thuyết khoảng 61,9g/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.
Inox 440 Phi 3.2 có nhiệt luyện được không?
Có. Nhóm Inox 440 có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao. Mức độ đạt được phụ thuộc vào 440A, 440B, 440C và quy trình xử lý nhiệt.
Inox 440 Phi 3.2 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể dùng làm trục nhỏ, chốt, linh kiện cơ khí chính xác, chi tiết chịu mài mòn và một số dụng cụ yêu cầu độ cứng cao.
Inox 440 Phi 3.2 loại nào cứng nhất?
Trong ba loại 440A, 440B và 440C phổ biến, 440C thường có khả năng đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao nhất sau nhiệt luyện.
Inox 440 Phi 3.2 có gia công CNC được không?
Có. Tuy nhiên, với đường kính nhỏ cần sử dụng máy, dao cụ và phương án gá phù hợp để hạn chế rung và sai số.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc đường kính nhỏ, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu độ chính xác, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Điểm nổi bật của nhóm Inox 440 là khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng rất cao, đặc biệt đối với 440C. Nhờ đó, vật liệu có thể được sử dụng cho các loại trục nhỏ, chốt, linh kiện cơ khí chính xác và chi tiết chịu ma sát.
Với đường kính 3,2mm, khối lượng lý thuyết của sản phẩm chỉ khoảng 61,9g/mét, thuận tiện cho các ứng dụng cần vật liệu dạng thanh nhỏ.
Tuy nhiên, khi đặt hàng cần xác định chính xác 440A, 440B hay 440C, bởi mỗi mác có thành phần carbon và đặc tính cơ học khác nhau. Đồng thời cần xác nhận đường kính, dung sai, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn vật liệu.
Nếu mục tiêu chính là độ cứng và chống mài mòn, Inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride hoặc nước biển, nên xem xét các dòng inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn như Inox 316.
vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 3.2 có thể cung cấp mác thép, số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
