Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 4mm, thuộc nhóm inox martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao. Vật liệu nổi bật nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chính xác.
Với đường kính nhỏ chỉ 4mm, láp inox 440 phi 4 thường được sử dụng làm phôi chế tạo các chi tiết có kích thước nhỏ như chốt, trục nhỏ, kim, linh kiện cơ khí, chi tiết định vị, trục quay mini và nhiều sản phẩm gia công CNC.
Inox 440 bao gồm các mác phổ biến như 440A, 440B và 440C. Trong đó, inox 440C được biết đến với khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4 là gì?
Láp tròn đặc inox 440 phi 4 là thanh inox có tiết diện tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn, với đường kính danh nghĩa 4mm.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và lõi đặc.
- Inox 440: Nhóm thép không gỉ martensitic.
- Phi 4: Đường kính danh nghĩa 4mm.
Do kích thước nhỏ, sản phẩm thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu phôi có đường kính chính xác.
Láp có thể được cung cấp theo dạng thanh dài hoặc cắt thành từng đoạn tùy yêu cầu.
Đặc điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4
Độ cứng cao
Inox 440 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích đối với các chi tiết có đường kính nhỏ nhưng phải chịu ma sát hoặc yêu cầu khả năng chống biến dạng.
Khả năng chống mài mòn tốt
Hàm lượng carbon tương đối cao giúp inox 440 có thể đạt khả năng chống mài mòn tốt sau khi xử lý nhiệt.
Vì vậy, láp phi 4 có thể được sử dụng để chế tạo những chi tiết nhỏ làm việc trong điều kiện ma sát.
Có thể nhiệt luyện
Inox 440 thuộc nhóm martensitic nên có khả năng nhiệt luyện.
Tùy mác thép và yêu cầu sản phẩm, quá trình nhiệt luyện có thể giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Kích thước nhỏ, dễ sử dụng làm phôi
Đường kính 4mm phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí nhỏ.
Sản phẩm có thể được đưa vào máy tiện tự động, máy tiện CNC hoặc các thiết bị gia công chính xác.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4
| Thông số | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4 |
| Mác thép | 440A, 440B, 440C |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | 4mm |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện |
| Chống mài mòn | Tốt |
| Gia công | Tiện, CNC, cắt, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí chính xác, linh kiện nhỏ |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và chứng chỉ của từng lô vật liệu.
Thành phần của Inox 440
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic có hàm lượng crom và carbon tương đối cao.
Ba mác phổ biến gồm:
- Inox 440A.
- Inox 440B.
- Inox 440C.
Sự khác biệt chính giữa các mác nằm ở hàm lượng carbon.
440A có hàm lượng carbon thấp hơn, trong khi 440C có hàm lượng carbon cao nhất.
Carbon cao giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện nhưng đồng thời làm giảm độ dẻo và khả năng hàn.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4, cần xác định rõ mác thép thay vì chỉ ghi chung là inox 440.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4
1. Chế tạo chốt nhỏ
Láp phi 4 có thể được cắt thành các đoạn ngắn để gia công chốt.
Chốt có thể được sử dụng trong:
- Cơ cấu máy.
- Thiết bị tự động.
- Linh kiện cơ khí.
- Cơ cấu định vị.
- Thiết bị chính xác.
2. Chế tạo trục nhỏ
Với đường kính 4mm, sản phẩm có thể làm phôi cho các loại trục nhỏ.
Sau gia công, trục có thể được sử dụng trong các cơ cấu quay và thiết bị cơ khí nhỏ.
3. Gia công CNC
Láp inox 440 phi 4 phù hợp với máy tiện CNC hoặc máy tiện tự động có khả năng gia công vật liệu đường kính nhỏ.
Có thể tạo ra các chi tiết như:
- Trục mini.
- Chốt.
- Vòng.
- Pin.
- Linh kiện định vị.
- Chi tiết truyền động.
4. Linh kiện cơ khí chính xác
Kích thước nhỏ của láp phi 4 phù hợp với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
Đặc biệt khi kết hợp với máy CNC, sản phẩm có thể được gia công thành những chi tiết có hình dạng phức tạp.
5. Chi tiết chịu mài mòn
Sau nhiệt luyện, inox 440 có thể đạt độ cứng cao.
Vì vậy, vật liệu có thể được xem xét cho các chi tiết nhỏ phải chịu ma sát hoặc mài mòn.
6. Dụng cụ và linh kiện đặc biệt
Tùy thiết kế, láp inox 440 phi 4 có thể được sử dụng để sản xuất các chi tiết dạng que, chốt hoặc bộ phận nhỏ yêu cầu độ cứng.
Inox 440 Phi 4 có nhiệt luyện được không?
Có.
Đây là ưu điểm quan trọng của inox 440.
Sau quá trình nhiệt luyện thích hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái ủ.
Tuy nhiên, đối với thanh có đường kính chỉ 4mm, cần kiểm soát quá trình nhiệt luyện cẩn thận vì kích thước nhỏ dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt và biến dạng.
Sau xử lý nhiệt cần kiểm tra:
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Độ thẳng.
- Chất lượng bề mặt.
Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4
Láp inox 440 phi 4 có thể gia công bằng:
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Tiện tự động.
- Cắt.
- Mài.
- Gia công chính xác.
Ở trạng thái ủ, vật liệu dễ gia công hơn.
Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng cao khiến quá trình gia công khó hơn.
Đối với chi tiết có dung sai chặt, có thể thực hiện gia công thô trước nhiệt luyện rồi gia công tinh sau nhiệt luyện.
Quy trình tham khảo:
Cắt phôi → tiện thô → nhiệt luyện → tiện tinh/mài → kiểm tra kích thước.
So sánh Láp Inox 440 Phi 4 với Inox 420 Phi 4
| Tiêu chí | Inox 420 Phi 4 | Inox 440 Phi 4 |
| Nhóm thép | Martensitic | Martensitic |
| Carbon | Thấp hơn | Cao hơn |
| Nhiệt luyện | Có | Có |
| Độ cứng | Cao | Rất cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất tốt |
| Gia công | Dễ hơn tương đối | Khó hơn sau nhiệt luyện |
| Ứng dụng | Chốt, trục | Chi tiết chịu mài mòn |
Nếu cần sự cân bằng giữa gia công, chống ăn mòn và độ cứng, inox 420 có thể phù hợp.
Nếu yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao, inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc.
So sánh Inox 440 Phi 4 với Inox 304 Phi 4
Inox 304 và inox 440 có đặc tính rất khác nhau.
Inox 304 nổi bật về khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn.
Inox 440 nổi bật về độ cứng và khả năng nhiệt luyện.
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 4 | Inox 440 Phi 4 |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Nhiệt luyện | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng | Trung bình | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Rất tốt |
| Hàn | Tốt | Hạn chế |
| Cơ khí chính xác | Phù hợp | Rất phù hợp |
Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi trường và yêu cầu cơ tính của chi tiết.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4
Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể tính theo công thức:
Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ
Trong đó:
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 g/cm³, láp inox 440 phi 4 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,0968 kg/m, tương đương khoảng 96,8 gram/m.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai đường kính và chiều dài.
Do sản phẩm có đường kính nhỏ, trọng lượng mỗi mét tương đối nhẹ, thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4 phụ thuộc vào:
- Mác 440A, 440B hoặc 440C.
- Đường kính thực tế.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Độ cứng.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
Đối với sản phẩm đường kính nhỏ, dung sai và độ chính xác kích thước có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá thành.
Nếu khách hàng cần số lượng lớn, nên cung cấp quy cách cụ thể để được báo giá theo khối lượng hoặc theo cây.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4
Xác định đúng mác inox
Cần xác định rõ sản phẩm là:
- 440A.
- 440B.
- 440C.
Nếu yêu cầu độ cứng rất cao, 440C thường được lựa chọn.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa là 4mm.
Đối với sản phẩm dùng trong cơ khí chính xác, cần xác định dung sai đường kính.
Xác định chiều dài
Có thể mua dạng cây hoặc cắt theo kích thước.
Nếu sản xuất hàng loạt, nên tối ưu chiều dài cắt để giảm hao hụt.
Xác định trạng thái
Cần xác định vật liệu ở trạng thái ủ hay đã nhiệt luyện.
Nếu cần gia công tiện nhiều, trạng thái ủ thường thuận lợi hơn.
Kiểm tra chứng chỉ
Với các chi tiết quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận mác inox và thành phần hóa học.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4
Do đường kính chỉ 4mm, sản phẩm cần được bảo quản cẩn thận để tránh cong hoặc biến dạng.
Nên:
- Bảo quản trong kho khô ráo.
- Đặt trên bề mặt phẳng.
- Không xếp vật nặng lên trên.
- Tránh va đập.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất.
- Hạn chế nhiễm bẩn từ thép carbon.
Nếu sản phẩm có bề mặt chính xác, nên sử dụng bao bì bảo vệ trong quá trình vận chuyển.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4, khách hàng nên cung cấp:
- Mác inox: 440A, 440B hoặc 440C.
- Đường kính: Phi 4mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Trạng thái vật liệu.
- Độ cứng.
- Tiêu chuẩn.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu gia công.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp nhà cung cấp xác định đúng vật liệu và quy cách.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm láp tròn đặc inox 440, inox 420, inox 304, inox 316 và nhiều vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.
Câu hỏi thường gặp
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 4mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.
Láp inox 440 phi 4 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.
Inox 440 phi 4 dùng để làm gì?
Sản phẩm thường được dùng để chế tạo chốt nhỏ, trục mini, linh kiện cơ khí chính xác, chi tiết chịu mài mòn và các sản phẩm gia công CNC.
Inox 440 phi 4 có bị gỉ không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhưng không hoàn toàn miễn nhiễm với gỉ. Trong môi trường clorua hoặc hóa chất mạnh cần cân nhắc loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Inox 440C có cứng không?
Có. 440C có thể đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện và thường được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng chống mài mòn.
Láp inox 440 phi 4 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo 7,7 g/cm³, thanh phi 4 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,0968 kg/m, tương đương khoảng 96,8 gram mỗi mét.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 4mm, thuộc nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao.
Sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chính xác như chốt nhỏ, trục mini, linh kiện CNC, chi tiết định vị, linh kiện chịu mài mòn và các bộ phận máy có kích thước nhỏ.
Ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Trong đó, 440C thường được lựa chọn khi yêu cầu cơ tính cao.
Với đường kính chỉ 4mm, quá trình gia công và nhiệt luyện cần kiểm soát tốt để hạn chế cong, biến dạng và sai lệch kích thước.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4, cần xác định chính xác mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, độ cứng và tiêu chuẩn.
Lựa chọn đúng quy cách giúp đảm bảo chất lượng chi tiết, giảm hao hụt nguyên liệu và tối ưu chi phí sản xuất.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 4 là lựa chọn phù hợp cho các xưởng cơ khí chính xác, gia công CNC, sản xuất linh kiện máy móc và những ứng dụng cần thanh inox đường kính nhỏ có độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
