Tấm Inox 420 0.6mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 420 0.6mm là gì?
Tấm Inox 420 0.6mm là loại thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic Stainless Steel, được sản xuất từ mác thép SUS420/AISI 420 với độ dày 0.6mm. Đây là dòng inox có hàm lượng Carbon cao hơn inox 410, nổi bật với khả năng đạt độ cứng rất cao sau quá trình xử lý nhiệt.
Nhờ thành phần Crom từ 12–14%, inox 420 có khả năng chống oxy hóa tốt, đồng thời sở hữu độ bền cơ học và khả năng giữ cạnh sắc vượt trội. Với độ dày 0.6mm, sản phẩm thuộc nhóm inox tấm mỏng, có ưu điểm nhẹ, dễ gia công, dễ tạo hình và phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
So với inox 304, inox 420 không có khả năng chống ăn mòn tốt bằng, nhưng lại vượt trội về độ cứng và khả năng chịu mài mòn. Vì vậy, vật liệu thường được lựa chọn trong ngành sản xuất dao kéo, dụng cụ cắt, khuôn mẫu và linh kiện cơ khí.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 420 0.6mm
Độ cứng cao sau xử lý nhiệt
Ưu điểm nổi bật nhất của inox 420 là khả năng tăng độ cứng thông qua quá trình tôi luyện.
Tấm Inox 420 0.6mm có thể đạt:
- Độ cứng bề mặt cao.
- Khả năng giữ cạnh tốt.
- Chống biến dạng khi sử dụng.
- Chịu ma sát hiệu quả.
Đặc tính này giúp inox 420 trở thành vật liệu lý tưởng cho các sản phẩm yêu cầu độ sắc bén và độ bền cao.
Khả năng chống mài mòn tốt
Nhờ hàm lượng Carbon cao, inox 420 có khả năng chịu mài mòn tốt hơn nhiều dòng inox thông thường.
Sản phẩm phù hợp với:
- Bộ phận tiếp xúc ma sát.
- Dụng cụ cắt.
- Chi tiết máy nhỏ.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
Khả năng chống oxy hóa ổn định
Hàm lượng Crom trong inox 420 giúp hình thành lớp màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt.
Nhờ đó, sản phẩm có khả năng:
- Chống oxy hóa trong môi trường thông thường.
- Duy trì bề mặt sáng đẹp.
- Hạn chế tình trạng ăn mòn.
Tuy nhiên, inox 420 không phù hợp với môi trường chứa axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn cao.
Độ dày 0.6mm linh hoạt
Với độ dày nhỏ, Tấm Inox 420 0.6mm mang lại nhiều ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ cắt.
- Dễ uốn.
- Dễ tạo hình.
- Tiết kiệm vật liệu.
Sản phẩm phù hợp với các chi tiết nhỏ cần độ chính xác cao.
Thành phần hóa học của Inox 420
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 12 – 14% |
| Carbon (C) | 0.15 – 0.40% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.00% |
| Silic (Si) | ≤ 1.00% |
| Photpho (P) | ≤ 0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Hàm lượng Carbon cao giúp inox 420 có khả năng đạt độ cứng lớn sau nhiệt luyện.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 420 0.6mm
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 420 0.6mm |
| Mác thép | SUS420 / AISI 420 |
| Nhóm inox | Martensitic |
| Độ dày | 0.6mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4304 |
| Bề mặt | 2B, BA, No.1 |
| Khổ phổ biến | 1000x2000mm, 1219x2438mm |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu |
Sản phẩm có thể được cắt theo kích thước yêu cầu.
Tính chất cơ lý của Tấm Inox 420 0.6mm
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Độ bền kéo | 520 – 750 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥345 MPa |
| Độ giãn dài | ≥15% |
| Độ cứng | Có thể đạt cao sau nhiệt luyện |
Nhờ đặc tính cơ học vượt trội, inox 420 đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền và khả năng chống mài mòn.
Ứng dụng của Tấm Inox 420 0.6mm
1. Sản xuất dao kéo
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của inox 420.
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Dao nhà bếp.
- Dao công nghiệp.
- Lưỡi cắt.
- Kéo.
- Dụng cụ sắc bén.
Khả năng giữ cạnh tốt giúp sản phẩm có tuổi thọ cao.
2. Ngành khuôn mẫu
Tấm Inox 420 0.6mm được sử dụng trong:
- Khuôn ép nhựa.
- Chi tiết khuôn chính xác.
- Bộ phận chịu mài mòn.
3. Ngành cơ khí chính xác
Ứng dụng trong:
- Linh kiện máy.
- Chi tiết cơ khí nhỏ.
- Bộ phận chịu ma sát.
- Dụng cụ kỹ thuật.
4. Thiết bị y tế và dân dụng
Nhờ khả năng đánh bóng tốt, inox 420 được sử dụng trong:
- Dụng cụ y tế.
- Thiết bị phòng thí nghiệm.
- Dụng cụ gia đình.
So sánh Tấm Inox 420 0.6mm và Inox 304 0.6mm
| Tiêu chí | Inox 420 0.6mm | Inox 304 0.6mm |
| Nhóm inox | Martensitic | Austenitic |
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình |
| Chịu mài mòn | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Rất tốt |
| Nhiệt luyện | Có thể | Không |
| Giữ cạnh sắc | Tốt | Thấp |
Inox 420 phù hợp cho ứng dụng cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn, trong khi inox 304 phù hợp với môi trường cần chống ăn mòn cao.
Báo giá Tấm Inox 420 0.6mm
Giá Tấm Inox 420 0.6mm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Kích thước tấm.
- Số lượng mua.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách tấm.
- Số lượng.
- Mục đích sử dụng.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
Mua Tấm Inox 420 0.6mm tại vatlieutitan.org
Khi mua Tấm Inox 420 0.6mm tại vatlieutitan.org, khách hàng được hỗ trợ:
- Sản phẩm inox đúng tiêu chuẩn.
- Nguồn hàng ổn định.
- Có chứng nhận CO/CQ.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công CNC, Laser chính xác.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp về Tấm Inox 420 0.6mm
Tấm Inox 420 0.6mm có bền không?
Có. Đây là dòng inox có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định.
Inox 420 0.6mm có bị gỉ không?
Có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép thường, nhưng không chống ăn mòn mạnh bằng inox 304.
Inox 420 0.6mm có nhiệt luyện được không?
Có. Đây là ưu điểm nổi bật giúp inox 420 đạt độ cứng cao hơn.
Tấm Inox 420 0.6mm dùng làm gì?
Sản phẩm thường dùng trong sản xuất dao kéo, dụng cụ cắt, khuôn mẫu và linh kiện cơ khí.
Kết luận
Tấm Inox 420 0.6mm là vật liệu thép không gỉ có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, dễ gia công và phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu độ chính xác. Nhờ khả năng nhiệt luyện và giữ cạnh sắc tốt, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành dao kéo, cơ khí chính xác, khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 420 0.6mm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, hãy liên hệ vatlieutitan.org để được tư vấn và nhận báo giá nhanh chóng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
