Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 19mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 201 (SUS 201). Đây là dòng sản phẩm inox có kết cấu đặc ruột, sở hữu độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công máy móc, xây dựng, nội thất và sản xuất linh kiện.

Khác với các loại inox dạng ống rỗng, láp tròn đặc inox 201 phi 19 có khả năng chịu tải tốt hơn nhờ cấu tạo nguyên khối, phù hợp để gia công thành các chi tiết máy, trục truyền động, chốt liên kết hoặc các bộ phận cần độ bền cơ học cao.

Inox 201 là dòng thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có ưu điểm nổi bật về độ cứng, khả năng gia công và mức giá kinh tế. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu quá cao về khả năng chống ăn mòn như inox 304 hoặc inox 316. 

Láp inox 201 phi 19 thường được sử dụng trong:

  • Gia công cơ khí chính xác.
  • Chế tạo trục và chi tiết máy.
  • Làm chốt, bulong, pát liên kết.
  • Sản xuất phụ kiện inox.
  • Gia công CNC.
  • Trang trí nội thất.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19

Thuộc tính Thông số
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19
Mác inox SUS 201
Đường kính Ø19mm
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc inox
Chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu
Trọng lượng tham khảo Khoảng 2,25 kg/m
Trọng lượng cây 6m Khoảng 13,5 kg/cây
Bề mặt Bóng, BA, mài xước, thô
Tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN, GB
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, hàn

Thông số láp inox phi 19 có thể thay đổi tùy theo dung sai sản xuất và tiêu chuẩn của từng nhà máy.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19

Độ cứng cao, chịu lực tốt

Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 201 là độ cứng cao nhờ thành phần Mangan được bổ sung trong hợp kim.

Láp tròn đặc inox 201 phi 19 có khả năng:

  • Chịu lực nén tốt.
  • Chống biến dạng khi gia công.
  • Chịu va đập trong điều kiện thông thường.
  • Duy trì hình dạng ổn định trong quá trình sử dụng.

Nhờ kích thước Ø19mm, sản phẩm có độ chắc chắn cao hơn nhiều so với các loại láp inox kích thước nhỏ.

Khả năng chống oxy hóa tốt

Láp inox 201 phi 19 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn so với thép carbon thông thường.

Sản phẩm phù hợp với:

  • Nhà xưởng sản xuất.
  • Môi trường trong nhà.
  • Thiết bị cơ khí.
  • Các công trình không tiếp xúc thường xuyên với hóa chất.

Tuy nhiên, trong các môi trường đặc biệt như:

  • Nước biển.
  • Hóa chất mạnh.
  • Khu vực có độ ẩm cao liên tục.

nên ưu tiên sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để tăng tuổi thọ.

Bề mặt sáng đẹp, dễ gia công

Láp tròn đặc inox 201 phi 19 có bề mặt kim loại sáng, dễ xử lý và mang lại tính thẩm mỹ cao.

Các dạng hoàn thiện phổ biến:

  • Bề mặt bóng.
  • Bề mặt BA.
  • Mài xước Hairline.
  • Mài tròn.
  • Đánh bóng theo yêu cầu.

Nhờ đó sản phẩm có thể sử dụng trong cả lĩnh vực công nghiệp và trang trí.

Khả năng gia công linh hoạt

Với đường kính 19mm, láp inox 201 có khả năng gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan lỗ.
  • Cắt theo kích thước.
  • Gia công ren.
  • Hàn inox.

Đây là lý do sản phẩm được nhiều xưởng cơ khí lựa chọn để chế tạo các chi tiết máy.

Các Loại Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19

Láp Inox 201 Phi 19 Bề Mặt Bóng

Dạng bề mặt bóng thường được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu độ thẩm mỹ cao.

Ứng dụng:

  • Nội thất inox.
  • Phụ kiện trang trí.
  • Sản phẩm dân dụng.

Láp Inox 201 Phi 19 Bề Mặt Thô

Bề mặt thô thường phù hợp với các ứng dụng cần gia công tiếp theo.

Ưu điểm:

  • Giá thành hợp lý.
  • Dễ tiện, phay.
  • Phù hợp sản xuất công nghiệp.

Láp Inox 201 Phi 19 Gia Công Theo Yêu Cầu

Khách hàng có thể yêu cầu:

  • Cắt theo kích thước.
  • Tiện đầu.
  • Khoan lỗ.
  • Gia công CNC.
  • Đánh bóng bề mặt.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19

Trong ngành cơ khí chế tạo

Láp inox 201 phi 19 được sử dụng để chế tạo:

  • Trục máy nhỏ.
  • Trục truyền động.
  • Chốt cơ khí.
  • Linh kiện máy.
  • Bộ phận liên kết.

Nhờ khả năng chịu lực tốt, sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu trong sản xuất cơ khí.

Trong gia công CNC

Đây là vật liệu phù hợp cho các máy gia công chính xác.

Ứng dụng:

  • Tiện chi tiết máy.
  • Gia công phụ kiện.
  • Chế tạo linh kiện inox.

Trong ngành xây dựng

Láp inox 201 phi 19 được sử dụng làm:

  • Thanh liên kết.
  • Chi tiết cố định.
  • Bộ phận phụ trợ trong kết cấu.

Trong ngành nội thất

Nhờ bề mặt sáng đẹp, sản phẩm được dùng để:

  • Làm khung trang trí.
  • Làm tay vịn.
  • Làm phụ kiện inox.
  • Gia công sản phẩm nội thất.

Trong ngành sản xuất thiết bị

Ứng dụng:

  • Máy móc công nghiệp nhẹ.
  • Thiết bị lắp ráp.
  • Bộ phận hỗ trợ sản xuất.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19 Và Inox 304 Phi 19

Tiêu chí Inox 201 Phi 19 Inox 304 Phi 19
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Độ cứng Cao Tốt
Khả năng chống gỉ Khá Rất tốt
Gia công Dễ Dễ
Môi trường sử dụng Thông thường Đa dạng hơn

Inox 201 phi 19 phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng tốt và tối ưu chi phí. Nếu sử dụng trong môi trường ăn mòn cao, inox 304 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Quy Trình Sản Xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu

Nguyên liệu inox được kiểm tra thành phần hóa học để đảm bảo đúng tiêu chuẩn SUS 201.

Bước 2: Nấu luyện hợp kim

Các thành phần như Crom, Mangan, Niken được phối trộn theo tỷ lệ phù hợp.

Bước 3: Tạo phôi inox

Phôi được đúc thành dạng thanh lớn để tiếp tục gia công.

Bước 4: Cán hoặc kéo nguội

Phôi inox được giảm kích thước đến đường kính 19mm.

Bước 5: Hoàn thiện sản phẩm

Thanh inox được:

  • Làm sạch.
  • Xử lý bề mặt.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Đóng gói.

Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19

Khi mua láp inox phi 19 cần chú ý:

  • Kiểm tra đúng đường kính Ø19mm.
  • Xác định môi trường sử dụng.
  • Kiểm tra độ thẳng của thanh inox.
  • Lựa chọn bề mặt phù hợp.
  • Kiểm tra nguồn gốc vật liệu.
  • Yêu cầu chứng chỉ nếu dùng trong dự án lớn.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19

Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox tại thời điểm mua.
  • Khối lượng đơn hàng.
  • Chiều dài sản phẩm.
  • Bề mặt hoàn thiện.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Yêu cầu gia công.

Theo quy cách phổ biến, láp inox phi 19 có trọng lượng khoảng 2,25 kg/m, tương đương khoảng 13,5 kg/cây dài 6m

Thông thường sản phẩm được báo giá theo kg hoặc theo cây tùy vào nhu cầu sử dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19 có bị gỉ không?

Inox 201 có khả năng chống gỉ tốt hơn thép thường nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316.

Láp inox 201 phi 19 dài bao nhiêu?

Sản phẩm phổ biến dạng cây 6m hoặc có thể cắt theo kích thước khách hàng yêu cầu.

Láp inox 201 phi 19 có tiện CNC được không?

Có. Đây là vật liệu phù hợp cho nhiều phương pháp gia công như tiện, phay, khoan và tạo ren.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19 là dòng vật liệu inox có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và có mức giá hợp lý.

Với kích thước Ø19mm, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu trong các lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, xây dựng và nội thất inox.

Việc lựa chọn đúng chất liệu inox 201, quy cách sản phẩm và phương pháp gia công phù hợp sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng, đảm bảo độ bền lâu dài và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo