Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính ngoài 16mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 201 (SUS 201). Đây là dòng inox tròn đặc có kích thước phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chế tạo, gia công máy móc, sản xuất linh kiện và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Khác với các loại ống inox có cấu tạo rỗng bên trong, láp tròn đặc inox 201 Phi 16 sở hữu kết cấu đặc nguyên khối, giúp sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và hạn chế biến dạng khi làm việc trong điều kiện tải trọng vừa phải.

Với đường kính Ø16mm, sản phẩm có kích thước vừa phải, đáp ứng tốt các yêu cầu:

  • Gia công chi tiết máy.
  • Chế tạo trục nhỏ.
  • Làm chốt định vị.
  • Sản xuất phụ kiện inox.
  • Gia công cơ khí chính xác.

Inox 201 là dòng inox Austenitic có thành phần Crom giúp chống oxy hóa, đồng thời sử dụng Mangan để giảm lượng Niken nhằm tối ưu giá thành. Nhờ đó, inox 201 có mức giá kinh tế hơn nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học phù hợp cho nhiều ứng dụng.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16

Thông số cơ bản:

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16
Đường kính Ø16mm
Dạng sản phẩm Thanh inox tròn đặc
Mác thép SUS 201
Chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu
Tiêu chuẩn ASTM A276, JIS G4303
Bề mặt BA, 2B, No.1, đánh bóng
Xuất xứ Nhập khẩu hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế

Láp inox Phi 16 thường có thể được cung cấp dưới nhiều dạng bề mặt khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu gia công cơ khí hoặc yêu cầu thẩm mỹ của sản phẩm.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16

Trọng lượng của inox tròn đặc được tính dựa trên đường kính và tỷ trọng inox.

Công thức:

Trọng lượng (kg/m) = D² × 0.00622

Trong đó:

  • D là đường kính thanh inox (mm).

Với:

  • D = 16mm

Ta có:

16² × 0.00622 = 1.59 kg/m

Như vậy:

  • Trọng lượng khoảng: 1.59 kg/m
  • Cây dài 6m nặng khoảng: 9.54 kg/cây

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào:

  • Dung sai sản xuất.
  • Thành phần hóa học inox.
  • Tiêu chuẩn gia công.

Thông số trọng lượng tham khảo của inox tròn đặc Phi 16 cũng nằm khoảng 1.59 kg/m theo các bảng quy cách thương mại.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16

Khả năng chịu lực tốt

Nhờ cấu tạo đặc hoàn toàn, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 có khả năng chịu lực tốt hơn các loại vật liệu dạng rỗng cùng kích thước.

Ưu điểm:

  • Chịu lực nén ổn định.
  • Chịu va đập tốt.
  • Ít bị cong vênh.
  • Độ cứng cao.

Sản phẩm thích hợp để gia công các chi tiết cần độ chắc chắn nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt trong sản xuất.

Khả năng chống oxy hóa ổn định

Inox 201 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép thông thường nhờ lớp màng bảo vệ chứa Crom trên bề mặt.

Ưu điểm:

  • Hạn chế hiện tượng gỉ sét.
  • Bề mặt sáng đẹp.
  • Tuổi thọ sử dụng cao hơn thép thường.

Tuy nhiên, inox 201 không phù hợp với môi trường có tính ăn mòn mạnh như:

  • Nước biển.
  • Hóa chất công nghiệp.
  • Môi trường axit.

Trong các trường hợp này nên ưu tiên inox 304 hoặc inox 316.

Độ cứng cao

So với nhiều dòng inox Austenitic khác, inox 201 có độ cứng tương đối cao.

Láp inox 201 Phi 16 có khả năng:

  • Giữ hình dạng tốt.
  • Chịu lực cơ học ổn định.
  • Hạn chế biến dạng khi gia công.

Đây là ưu điểm giúp sản phẩm được ứng dụng nhiều trong ngành cơ khí.

Dễ dàng gia công

Láp tròn đặc inox Phi 16 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:

  • Tiện CNC.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Hàn.
  • Uốn.
  • Đánh bóng.

Nhờ kích thước vừa phải, sản phẩm phù hợp cho cả xưởng cơ khí nhỏ và các nhà máy sản xuất công nghiệp.

Giá thành hợp lý

Một trong những ưu điểm lớn của inox 201 là mức giá cạnh tranh hơn so với inox 304 và inox 316.

Lựa chọn inox 201 Phi 16 giúp:

  • Giảm chi phí nguyên vật liệu.
  • Tối ưu giá thành sản phẩm.
  • Phù hợp sản xuất số lượng lớn.

Các Loại Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 Bề Mặt BA

Bề mặt BA có độ bóng cao.

Đặc điểm:

  • Sáng đẹp.
  • Tính thẩm mỹ cao.
  • Dễ vệ sinh.

Ứng dụng:

  • Trang trí nội thất.
  • Phụ kiện inox.
  • Sản phẩm dân dụng cao cấp.

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 Bề Mặt 2B

Bề mặt 2B có độ sáng vừa phải.

Ưu điểm:

  • Dễ gia công.
  • Giá thành phù hợp.
  • Sử dụng phổ biến trong công nghiệp.

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 Cán Nóng

Loại này thường sử dụng cho các ứng dụng không yêu cầu cao về bề mặt.

Ứng dụng:

  • Cơ khí chế tạo.
  • Làm chi tiết máy.
  • Kết cấu công nghiệp.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16

Trong ngành cơ khí chế tạo

Sản phẩm được dùng để gia công:

  • Trục máy nhỏ.
  • Chốt liên kết.
  • Bạc đỡ.
  • Linh kiện cơ khí.

Trong ngành sản xuất máy móc

Ứng dụng:

  • Bộ phận truyền động.
  • Chi tiết máy tự động.
  • Linh kiện thiết bị công nghiệp.

Trong ngành nội thất

Nhờ bề mặt inox sáng đẹp, sản phẩm được sử dụng để:

  • Làm khung trang trí.
  • Phụ kiện nội thất.
  • Chi tiết thiết kế inox.

Trong sản xuất dân dụng

Một số ứng dụng:

  • Giá đỡ.
  • Tay cầm.
  • Dụng cụ gia đình.
  • Phụ kiện liên kết.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 Và Inox 304 Phi 16

Tiêu chí Inox 201 Phi 16 Inox 304 Phi 16
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Độ cứng Cao Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Gia công Dễ Rất dễ
Môi trường sử dụng Môi trường thông thường Môi trường khắc nghiệt

Việc lựa chọn giữa inox 201 và inox 304 phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng, môi trường làm việc và ngân sách đầu tư.

Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16

Kiểm tra kích thước

Cần đảm bảo:

  • Đúng đường kính Ø16mm.
  • Thanh inox thẳng.
  • Không cong vênh.
  • Bề mặt không có khuyết điểm.

Chọn theo môi trường sử dụng

  • Môi trường trong nhà: inox 201 phù hợp.
  • Môi trường ngoài trời: nên cân nhắc inox 304.
  • Môi trường hóa chất: nên sử dụng inox 316.

Chọn đơn vị cung cấp uy tín

Nên lựa chọn nhà cung cấp:

  • Có nguồn gốc sản phẩm rõ ràng.
  • Cung cấp đúng mác inox.
  • Có hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16

Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Chiều dài sản phẩm.
  • Bề mặt hoàn thiện.
  • Yêu cầu gia công.

Sản phẩm thường được tính giá theo:

  • Kg.
  • Mét dài.
  • Cây tiêu chuẩn.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

  • Số lượng cần mua.
  • Quy cách cắt.
  • Yêu cầu kỹ thuật.
  • Địa điểm giao hàng.

Vì Sao Nên Mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 Tại vatlieutitan.org?

Khi lựa chọn vatlieutitan.org, khách hàng nhận được:

  • Sản phẩm inox đúng quy cách.
  • Chất lượng ổn định.
  • Đa dạng kích thước.
  • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
  • Giá thành cạnh tranh.
  • Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp.

Chúng tôi cung cấp các dòng láp inox phục vụ:

  • Cơ khí chế tạo.
  • Xây dựng.
  • Nội thất.
  • Sản xuất công nghiệp.

Hướng Dẫn Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16

Để sản phẩm luôn giữ chất lượng:

  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
  • Không để trực tiếp dưới nền ẩm.
  • Vệ sinh sau khi gia công.
  • Che chắn khi lưu kho lâu ngày.

Câu Hỏi Thường Gặp

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng trong cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, nội thất và nhiều ứng dụng công nghiệp nhẹ.

Láp inox 201 Phi 16 có dễ gia công không?

Có. Sản phẩm có thể tiện, cắt, khoan, hàn và đánh bóng dễ dàng.

Inox 201 Phi 16 có bị gỉ không?

Inox 201 có khả năng chống gỉ tốt hơn thép thường nhưng không phù hợp với môi trường ăn mòn cao.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 là vật liệu inox có độ bền tốt, độ cứng cao, khả năng gia công linh hoạt và giá thành hợp lý. Sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện, nội thất và công nghiệp nhẹ.

Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 16 chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, hỗ trợ cắt theo yêu cầu với giá tốt, vatlieutitan.org là địa chỉ uy tín cung cấp vật liệu inox chuyên nghiệp cho doanh nghiệp và khách hàng trên toàn quốc.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo