Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 13mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS201. Đây là dòng láp inox kích thước trung bình, có độ cứng tốt, khả năng chịu lực ổn định, bề mặt sáng đẹp và giá thành cạnh tranh.
Khác với inox dạng ống hoặc thanh inox rỗng, láp inox 201 phi 13 có cấu tạo đặc hoàn toàn, giúp tăng khả năng chịu tải, chống cong vênh và thích hợp cho các ứng dụng gia công cơ khí cần độ chính xác cao.
Sản phẩm thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Gia công cơ khí chính xác.
- Chế tạo linh kiện máy móc.
- Sản xuất phụ kiện inox.
- Nội thất trang trí.
- Các chi tiết kết cấu nhỏ trong công nghiệp.
Nhờ sự cân bằng giữa độ bền và chi phí, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13 là lựa chọn phù hợp cho những công trình không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao như inox 304 hoặc inox 316.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13 |
| Mác inox | SUS201 |
| Đường kính | Ø13mm |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 1,05 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | Khoảng 6,3 kg/cây |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, đánh bóng |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 |
| Gia công | Cắt, tiện, khoan, uốn, đánh bóng |
Thông số trọng lượng của láp inox phi 13 có thể được tính theo công thức:
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00623
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Với đường kính Ø13mm:
13² × 0,00623 = khoảng 1,05 kg/m
Như vậy:
- 1 mét láp inox 201 phi 13 nặng khoảng 1,05 kg.
- Một cây dài 6 mét có trọng lượng khoảng 6,3 kg/cây.
Thành phần hóa học của Inox 201
Inox 201 thuộc nhóm inox Austenitic, được phát triển nhằm giảm lượng Niken nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa.
Thành phần chính gồm:
| Thành phần | Tỷ lệ tham khảo |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3,5 – 5,5% |
| Mangan (Mn) | 5,5 – 7,5% |
| Carbon (C) | ≤ 0,15% |
Nhờ hàm lượng Mangan cao, inox 201 có độ cứng tốt, khả năng chịu lực ổn định và giá thành thấp hơn so với inox 304.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13
Độ cứng cao, chịu lực tốt
Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 201 là độ cứng tương đối cao.
Láp inox 201 phi 13 có khả năng:
- Chịu lực cơ học tốt.
- Hạn chế biến dạng khi sử dụng.
- Chịu va đập ở mức ổn định.
- Duy trì hình dạng sau gia công.
Nhờ đó, sản phẩm phù hợp để chế tạo các chi tiết máy nhỏ và vừa.
Khả năng chống oxy hóa ổn định
Láp tròn đặc inox 201 phi 13 có khả năng chống oxy hóa trong môi trường sử dụng thông thường.
Sản phẩm thích hợp với:
- Nhà xưởng.
- Môi trường khô ráo.
- Thiết bị dân dụng.
- Các chi tiết ít tiếp xúc hóa chất.
Tuy nhiên, trong các môi trường như nước biển, hóa chất mạnh hoặc khu vực có độ ẩm cao kéo dài, nên cân nhắc sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để tăng tuổi thọ.
Bề mặt sáng đẹp, dễ gia công
Láp inox 201 phi 13 có bề mặt dễ xử lý:
- Đánh bóng gương.
- Mài xước Hairline.
- Gia công trang trí.
- Hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu.
Đây là ưu điểm giúp sản phẩm được sử dụng trong cả các ứng dụng công nghiệp và trang trí.
Giá thành cạnh tranh
So với inox 304 phi 13, inox 201 phi 13 có mức giá thấp hơn nhờ hàm lượng Niken thấp hơn.
Sản phẩm phù hợp cho:
- Dự án cần tối ưu ngân sách.
- Sản xuất số lượng lớn.
- Ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn quá cao.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13
Trong ngành cơ khí chế tạo
Láp inox 201 phi 13 được sử dụng để gia công:
- Trục nhỏ.
- Chốt máy.
- Linh kiện cơ khí.
- Chi tiết CNC.
- Bộ phận liên kết.
Nhờ kích thước Ø13mm, sản phẩm dễ dàng gia công bằng các phương pháp tiện, phay và khoan.
Trong ngành sản xuất phụ kiện inox
Ứng dụng phổ biến:
- Thanh liên kết.
- Móc treo.
- Phụ kiện lắp ráp.
- Chi tiết trang trí inox.
Trong ngành nội thất
Láp inox 201 phi 13 được sử dụng để:
- Làm khung trang trí.
- Gia công vật dụng nội thất.
- Tạo điểm nhấn cho sản phẩm inox.
- Làm chi tiết trang trí nhỏ.
Trong ngành sản xuất máy móc
Sản phẩm được dùng trong:
- Máy công nghiệp nhẹ.
- Thiết bị dân dụng.
- Bộ phận cố định.
- Chi tiết máy không yêu cầu chịu ăn mòn cao.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13 và Inox 304 Phi 13
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 13 | Inox 304 Phi 13 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Gia công | Dễ | Rất dễ |
| Ứng dụng | Dân dụng, cơ khí nhẹ | Công nghiệp, môi trường khắc nghiệt |
Nếu sử dụng trong môi trường thông thường và muốn tiết kiệm chi phí, inox 201 phi 13 là lựa chọn phù hợp.
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13
Quy trình sản xuất gồm:
- Chuẩn bị nguyên liệu inox 201.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi inox.
- Cán nóng hoặc kéo nguội tạo thanh tròn.
- Xử lý nhiệt.
- Nắn thẳng sản phẩm.
- Xử lý bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra chất lượng.
- Đóng gói và vận chuyển.
Quy trình hiện đại giúp sản phẩm đạt độ đồng đều cao về kích thước, độ thẳng và chất lượng bề mặt.
Tiêu chuẩn sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13
Sản phẩm thường đáp ứng các tiêu chuẩn:
- ASTM A276.
- ASTM A479.
- JIS G4303.
- EN 10088.
Các tiêu chí kiểm tra bao gồm:
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Độ cứng.
- Dung sai đường kính.
- Độ thẳng.
- Chất lượng bề mặt.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13
Kiểm tra kích thước
Cần xác định:
- Đường kính chính xác Ø13mm.
- Chiều dài cần sử dụng.
- Độ thẳng thanh inox.
- Dung sai sản phẩm.
Kiểm tra nguồn gốc vật liệu
Nên lựa chọn:
- Đúng mác SUS201.
- Có thông tin nhà sản xuất.
- Có chứng chỉ CO/CQ khi cần.
Chọn vật liệu theo môi trường
- Môi trường thông thường → Inox 201.
- Môi trường ẩm → Inox 304.
- Môi trường hóa chất, biển → Inox 316.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Đường kính sản phẩm.
- Chiều dài đặt hàng.
- Xuất xứ.
- Số lượng mua.
- Yêu cầu gia công.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13 tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org cung cấp các dòng láp inox chất lượng cao:
- Đầy đủ kích thước inox 201.
- Cung cấp đa dạng quy cách phi.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13 là dòng vật liệu inox có kích thước phổ biến, đáp ứng tốt nhu cầu gia công cơ khí, sản xuất phụ kiện và các ứng dụng công nghiệp nhẹ. Với ưu điểm về độ cứng, khả năng gia công, bề mặt đẹp và giá thành hợp lý, sản phẩm là lựa chọn hiệu quả cho nhiều doanh nghiệp và xưởng sản xuất.
Nếu cần một loại thanh inox tròn đặc có độ bền tốt, chi phí tiết kiệm và khả năng ứng dụng linh hoạt, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13 là giải pháp phù hợp cho nhiều công trình hiện nay.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
