Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18 là thanh inox tròn đặc có đường kính 18mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ mác SUS201. Đây là một trong những quy cách inox đặc được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công chi tiết máy, sản xuất phụ kiện inox và nhiều ngành công nghiệp phụ trợ khác.
Khác với inox dạng ống hoặc inox hộp, láp tròn đặc inox 201 phi 18 có cấu tạo đặc nguyên khối, giúp tăng khả năng chịu lực, chịu va đập và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng. Nhờ kích thước Ø18mm vừa phải, sản phẩm dễ dàng gia công bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan, cắt và tạo ren.
So với inox 304, inox 201 có ưu điểm về giá thành nhờ hàm lượng Niken thấp hơn, phù hợp với các ứng dụng cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền, độ cứng và tính thẩm mỹ.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18 |
| Mác inox | SUS201 |
| Đường kính | Ø18mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng | Khoảng 2,02 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | Khoảng 12,12 kg/cây |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, đánh bóng |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 |
| Gia công | Cắt, tiện CNC, phay, khoan, đánh bóng |
Công thức tính trọng lượng láp inox tròn đặc:
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00623
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Áp dụng với inox 201 phi 18:
18² × 0,00623 = khoảng 2,02 kg/m
Như vậy:
- 1 mét láp inox 201 phi 18 nặng khoảng 2,02 kg.
- Cây dài 6 mét có khối lượng khoảng 12,12 kg/cây.
Thành phần hóa học của Inox 201
Inox 201 thuộc nhóm inox Austenitic, được phát triển nhằm giảm lượng Niken nhưng vẫn duy trì khả năng chống oxy hóa và độ bền cơ học.
Thành phần chính của inox 201 gồm:
| Thành phần | Tỷ lệ tham khảo |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3,5 – 5,5% |
| Mangan (Mn) | 5,5 – 7,5% |
| Carbon (C) | ≤ 0,15% |
Nhờ hàm lượng Mangan cao, inox 201 có độ cứng tốt, khả năng chịu lực ổn định và mức giá cạnh tranh hơn so với inox 304.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18
Độ cứng cao, chịu lực tốt
Một ưu điểm nổi bật của inox 201 là khả năng chịu lực và độ cứng tương đối cao.
Láp tròn đặc inox 201 phi 18 có thể đáp ứng tốt các yêu cầu:
- Chịu tải trọng vừa và nhỏ.
- Chống cong vênh.
- Chịu va đập trong quá trình làm việc.
- Duy trì hình dạng ổn định sau gia công.
Nhờ đó, sản phẩm phù hợp để chế tạo các chi tiết máy, trục nhỏ và bộ phận liên kết cơ khí.
Khả năng chống oxy hóa ổn định
Láp inox 201 phi 18 có khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện môi trường thông thường.
Sản phẩm thích hợp sử dụng tại:
- Nhà xưởng.
- Khu vực trong nhà.
- Thiết bị dân dụng.
- Công trình ít tiếp xúc hóa chất.
Tuy nhiên, với môi trường có độ ăn mòn cao như nước biển, axit hoặc hóa chất mạnh, nên lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 để tăng tuổi thọ.
Bề mặt sáng đẹp
Bề mặt inox 201 phi 18 có khả năng xử lý hoàn thiện tốt:
- Đánh bóng gương.
- Đánh bóng công nghiệp.
- Xử lý Hairline.
- Mài tạo độ nhẵn.
Đây là ưu điểm giúp sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa đảm bảo tính thẩm mỹ.
Dễ gia công
Với đường kính 18mm, láp inox 201 có kích thước thuận tiện cho nhiều phương pháp gia công:
- Tiện CNC.
- Khoan lỗ.
- Cắt đoạn.
- Tạo ren.
- Hàn.
- Uốn tạo hình.
Sản phẩm phù hợp với các xưởng cơ khí, xưởng gia công inox và nhà máy sản xuất linh kiện.
Chi phí đầu tư hợp lý
So với inox 304 phi 18, inox 201 phi 18 có mức giá thấp hơn, giúp doanh nghiệp:
- Tiết kiệm chi phí nguyên liệu.
- Tối ưu giá thành sản phẩm.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18
Trong ngành cơ khí chế tạo
Láp inox 201 phi 18 được dùng để gia công:
- Trục máy nhỏ.
- Chốt inox.
- Bạc trục.
- Linh kiện cơ khí.
- Chi tiết máy CNC.
Khả năng chịu lực tốt giúp sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu trong ngành chế tạo máy.
Trong ngành sản xuất phụ kiện inox
Ứng dụng phổ biến:
- Thanh liên kết.
- Phụ kiện lắp ráp.
- Chi tiết cố định.
- Linh kiện inox công nghiệp.
Trong ngành nội thất
Láp inox 201 phi 18 được sử dụng để:
- Làm khung trang trí.
- Gia công vật dụng inox.
- Làm chi tiết nội thất.
- Sản xuất sản phẩm thủ công.
Trong ngành xây dựng
Sản phẩm có thể dùng trong:
- Hạng mục trang trí inox.
- Chi tiết kết cấu nhỏ.
- Phụ kiện công trình.
- Bộ phận liên kết.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18 và Inox 304 Phi 18
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 18 | Inox 304 Phi 18 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Khả năng chống gỉ | Khá | Rất tốt |
| Gia công | Dễ | Rất dễ |
| Môi trường sử dụng | Thông thường | Khắc nghiệt hơn |
Lựa chọn inox 201 phi 18 phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao và cần tối ưu ngân sách.
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18
Quy trình sản xuất gồm các bước:
- Chuẩn bị nguyên liệu inox 201.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi inox.
- Cán hoặc kéo nguội tạo thanh tròn.
- Xử lý nhiệt.
- Nắn thẳng thanh inox.
- Xử lý bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra cơ tính.
- Đóng gói sản phẩm.
Quy trình kiểm soát chặt chẽ giúp láp inox 201 phi 18 đạt độ đồng đều cao về kích thước và chất lượng.
Tiêu chuẩn sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18
Sản phẩm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn:
- ASTM A276.
- ASTM A479.
- JIS G4303.
- EN 10088.
Các yếu tố được kiểm tra:
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Độ cứng.
- Dung sai đường kính.
- Độ thẳng.
- Chất lượng bề mặt.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18
Kiểm tra kích thước
Cần xác định:
- Đường kính Ø18mm.
- Chiều dài cần sử dụng.
- Độ thẳng sản phẩm.
- Yêu cầu gia công.
Kiểm tra chất lượng inox
Nên lựa chọn:
- Đúng mác SUS201.
- Có nguồn gốc rõ ràng.
- Có chứng chỉ CO/CQ nếu cần.
Chọn vật liệu theo môi trường
- Môi trường khô ráo → inox 201 phù hợp.
- Môi trường ẩm thường xuyên → nên dùng inox 304.
- Môi trường hóa chất, biển → ưu tiên inox 316.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Số lượng đặt mua.
- Chiều dài thanh.
- Yêu cầu gia công.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18 tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org cung cấp các dòng láp inox chất lượng cao:
- Đa dạng quy cách inox 201.
- Nhiều kích thước từ nhỏ đến lớn.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Nhận gia công theo bản vẽ.
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18 là dòng vật liệu inox có kích thước phổ biến, sở hữu nhiều ưu điểm như độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, bề mặt sáng đẹp và giá thành hợp lý.
Với khả năng ứng dụng linh hoạt trong cơ khí, nội thất, xây dựng và sản xuất phụ kiện, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 18 là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp, xưởng gia công và cá nhân đang tìm kiếm vật liệu inox bền, đẹp và tiết kiệm chi phí.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
