Láp Tròn Đặc Inox Phi 13 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox Phi 13 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox Phi 13 là thanh inox đặc có đường kính ngoài 13mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A479 và JIS G4303. Sản phẩm được chế tạo từ các mác inox phổ biến như SUS 201, SUS 304, SUS 304L, SUS 316, SUS 316L và SUS 420, đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và độ chính xác trong gia công.
Với đường kính 13mm, láp inox đặc được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất trục truyền động, chốt định vị, thiết bị thực phẩm, y tế, hóa chất, xây dựng và trang trí nội thất.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Phi 13
Khả năng chống ăn mòn cao
Nhờ hàm lượng Crom lớn, inox hình thành lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, giúp chống gỉ sét hiệu quả trong môi trường ẩm, ngoài trời và nhiều loại hóa chất.
Độ bền cơ học vượt trội
Thanh inox Phi 13 có khả năng chịu kéo, chịu nén và chịu va đập tốt, thích hợp cho các chi tiết máy yêu cầu độ cứng và độ ổn định cao.
Bề mặt sáng bóng
Sản phẩm có các bề mặt BA, 2B, No.1 hoặc đánh bóng, giúp tăng tính thẩm mỹ và thuận tiện cho việc vệ sinh.
Gia công linh hoạt
Có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công như:
- Tiện CNC
- Phay CNC
- Khoan
- Cắt Laser
- Hàn TIG
- Uốn
- Đánh bóng
Tuổi thọ lâu dài
Khả năng chống oxy hóa và chịu mài mòn giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong thời gian dài, giảm chi phí bảo trì.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
| Đường kính | 13 mm |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Dung sai | ±0.1 – ±0.3 mm |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 1.05 kg/m |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, No.4 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 |
| Mác inox | 201, 304, 304L, 316, 316L, 420 |
| Xuất xứ | Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Châu Âu |
Các Mác Inox Phổ Biến
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 13
- Giá thành tiết kiệm.
- Độ cứng cao.
- Phù hợp môi trường ít ăn mòn.
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 13
Đây là dòng được sử dụng phổ biến nhất vì:
- Khả năng chống gỉ tốt.
- Dễ gia công.
- Độ bền cao.
- Giá thành hợp lý.
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 13
Ưu điểm nổi bật:
- Chống ăn mòn nước biển.
- Kháng hóa chất mạnh.
- Thích hợp ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa dầu.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13
Đặc điểm:
- Độ cứng rất cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Phù hợp chế tạo khuôn, dao và chi tiết cơ khí.
Thành Phần Hóa Học Inox 304
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 18 – 20 |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.0 |
| Silic (Si) | ≤ 1.0 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Quy Trình Sản Xuất
Láp Tròn Đặc Inox Phi 13 được sản xuất theo quy trình hiện đại:
- Luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi.
- Cán nóng.
- Kéo nguội.
- Xử lý nhiệt.
- Nắn thẳng.
- Đánh bóng bề mặt.
- Kiểm tra thành phần hóa học.
- Kiểm tra cơ tính và dung sai.
- Đóng gói, xuất xưởng.
Việc tuân thủ tiêu chuẩn ASTM A276 giúp đảm bảo chất lượng đồng đều và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox Phi 13
- Khả năng chống gỉ vượt trội.
- Độ bền cơ học cao.
- Chịu nhiệt tốt.
- Chịu mài mòn hiệu quả.
- Gia công chính xác.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Dễ hàn và lắp ráp.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Chi phí bảo trì thấp.
- Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Ứng Dụng Thực Tế
Ngành cơ khí
- Trục máy.
- Chốt định vị.
- Ty dẫn hướng.
- Linh kiện cơ khí.
Gia công CNC
- Chi tiết máy chính xác.
- Trục truyền động.
- Phụ kiện máy tự động.
Ngành thực phẩm
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị đóng gói.
- Hệ thống sản xuất.
Thiết bị y tế
- Dụng cụ y khoa.
- Thiết bị phòng thí nghiệm.
- Linh kiện máy y tế.
Xây dựng và nội thất
- Tay vịn cầu thang.
- Lan can inox.
- Chi tiết trang trí.
Công nghiệp hóa chất
- Van inox.
- Thiết bị chịu ăn mòn.
- Đường ống và phụ kiện.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Láp Tròn Đặc Inox Phi 13 thường đáp ứng:
- ASTM A276
- ASTM A479
- ASTM A582
- JIS G4303
- EN 10088
Những tiêu chuẩn này quy định về thành phần hóa học, cơ tính, kích thước và chất lượng bề mặt nhằm đảm bảo sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Phi 13
Giá bán phụ thuộc vào:
- Mác inox (201, 304, 316…).
- Xuất xứ.
- Chiều dài thanh.
- Khối lượng đặt hàng.
- Biến động giá nguyên liệu.
- Yêu cầu gia công theo bản vẽ.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Vì Sao Nên Mua Tại vatlieutitan.org?
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Phi 13 tại vatlieutitan.org, khách hàng sẽ nhận được:
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Đa dạng mác inox và kích thước.
- Nhận cắt theo quy cách yêu cầu.
- Cung cấp chứng chỉ CO, CQ đầy đủ.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
Câu Hỏi Thường Gặp
Láp Tròn Đặc Inox Phi 13 có bị gỉ không?
Các mác inox 304 và 316 có khả năng chống gỉ rất tốt trong môi trường thông thường cũng như môi trường có độ ẩm và hóa chất nhẹ.
Có thể gia công CNC không?
Có. Đây là kích thước được sử dụng phổ biến trong gia công CNC, tiện, phay và chế tạo chi tiết máy.
Có hỗ trợ cắt theo kích thước không?
Có. Sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu nhằm giảm thời gian gia công và tối ưu chi phí.
Nên chọn inox 304 hay inox 316?
- Inox 304: phù hợp với đa số ứng dụng cơ khí, xây dựng và thực phẩm.
- Inox 316: phù hợp với môi trường biển, hóa chất và yêu cầu chống ăn mòn cao.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox Phi 13 là vật liệu inox chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn, chịu lực và gia công tốt, đáp ứng nhiều yêu cầu trong cơ khí, chế tạo máy, thực phẩm, y tế và xây dựng. Với đa dạng mác inox như 201, 304, 316 và 420, sản phẩm mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và tối ưu chi phí đầu tư. vatlieutitan.org cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng, giá cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
