Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 105mm, thuộc nhóm inox martensitic có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Đây là loại vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất các chi tiết máy có kích thước lớn.

Với đường kính phi 105mm, sản phẩm có tiết diện lớn, thường được sử dụng làm phôi để gia công trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, bánh răng, chi tiết truyền động và nhiều linh kiện công nghiệp khác. Đặc biệt, inox 440 được đánh giá cao trong những ứng dụng mà độ cứng và khả năng chống mài mòn được ưu tiên.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 105 là thanh inox có tiết diện hình tròn, cấu tạo đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 105mm.

Trong thực tế, sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên:

  • Láp inox 440 phi 105.
  • Láp tròn inox 440 Ø105.
  • Thanh tròn đặc inox 440 phi 105mm.
  • Inox 440 round bar Ø105mm.
  • Thanh inox 440 đường kính 105mm.
  • Thép không gỉ 440 dạng tròn đặc.
  • Láp tròn đặc SUS 440 phi 105.

Ký hiệu phi 105 cho biết đường kính danh nghĩa của thanh là 105mm. Đường kính thực tế và dung sai phụ thuộc vào tiêu chuẩn, phương pháp sản xuất và trạng thái vật liệu.

Với cấu tạo đặc, sản phẩm có thể được cắt thành từng đoạn để làm phôi cho máy tiện, máy phay, máy khoan hoặc máy CNC.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105

Khả năng nhiệt luyện

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng.

Đây là ưu điểm quan trọng giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết cần chịu ma sát, chống mài mòn và duy trì cơ tính trong quá trình làm việc.

Trong nhóm inox 440, 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao. Tuy nhiên, mác thép cần được xác định theo bản vẽ và điều kiện làm việc thực tế.

Độ cứng cao

Sau khi nhiệt luyện đúng quy trình, inox 440 có thể đạt độ cứng cao. Độ cứng cao giúp sản phẩm phù hợp với các chi tiết cần duy trì khả năng chịu tải và chống biến dạng trong quá trình vận hành.

Chống mài mòn tốt

Khả năng chống mài mòn là một trong những ưu điểm đáng chú ý của inox 440 sau nhiệt luyện.

Thanh phi 105 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết thường xuyên tiếp xúc, chuyển động hoặc làm việc trong điều kiện ma sát.

Độ bền cơ học tốt

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, inox 440 có thể đạt cơ tính cao. Kích thước phi 105 tạo ra tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho nhiều chi tiết chịu lực.

Chống ăn mòn tương đối tốt

Inox 440 chứa chromium nên có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 440 không thể so sánh trực tiếp với các dòng inox chuyên dụng như 316 trong môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh. Vì vậy, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.

Gia công được bằng nhiều phương pháp

Láp inox 440 phi 105 có thể được gia công bằng:

  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.
  • Tạo ren.
  • CNC.

Chế độ gia công cần được lựa chọn dựa trên độ cứng và trạng thái vật liệu.

Các Phân Nhóm Inox 440

Nhóm inox 440 thường được chia thành 440A, 440B và 440C.

Inox 440A

440A có hàm lượng carbon thấp hơn 440B và 440C. Vật liệu có khả năng đạt độ cứng tốt sau nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440.

Inox 440B

440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A, giúp tăng khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn.

Inox 440C

440C có hàm lượng carbon cao nhất trong ba phân nhóm. Sau nhiệt luyện thích hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng rất cao và khả năng chống mài mòn tốt.

Mác inox Đặc tính nổi bật
440A Chống ăn mòn tương đối tốt, độ cứng tốt
440B Độ cứng và chống mài mòn cao
440C Độ cứng và chống mài mòn rất cao sau nhiệt luyện

Nếu bản vẽ yêu cầu một mác cụ thể, cần sử dụng đúng mác thay vì tự ý thay thế.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105

Một số thông số tham khảo:

Thông số Quy cách
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 440
Đường kính Phi 105mm
Hình dạng Tròn đặc
Vật liệu Stainless Steel 440
Phân nhóm 440A / 440B / 440C
Chiều dài Theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
Bề mặt Đen, sáng, kéo nguội, mài
Trạng thái Ủ, gia công nguội hoặc nhiệt luyện
Gia công Cắt, tiện, phay, CNC

Thông số về dung sai, độ thẳng, độ nhám và chiều dài cần được xác nhận theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105

Đối với thanh tròn đặc, diện tích tiết diện được tính theo công thức:

S = π × D² / 4

Với:

D = 105mm

Diện tích tiết diện lý thuyết khoảng 8.659,01mm².

Khối lượng thanh được tính theo:

Khối lượng = S × L × ρ

Trong đó:

  • S: diện tích tiết diện.
  • L: chiều dài thanh.
  • ρ: khối lượng riêng của inox.

Khối lượng riêng có thể thay đổi tùy theo thành phần hóa học của từng mác inox. Vì vậy, trọng lượng thực tế nên được xác định theo thông số của nhà sản xuất.

Với đường kính 105mm, khối lượng trên mỗi mét khá lớn. Đây là yếu tố cần lưu ý khi tính toán vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.

Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105

Bề mặt đen

Thường phù hợp với các loại phôi tiếp tục được gia công cơ khí.

Bề mặt sáng

Có ngoại quan tốt hơn và có thể phù hợp với những ứng dụng yêu cầu bề mặt hoàn thiện hơn.

Bề mặt mài

Thích hợp với những chi tiết yêu cầu dung sai đường kính và độ nhẵn bề mặt cao.

Lựa chọn đúng bề mặt có thể giúp giảm thời gian xử lý trong các công đoạn tiếp theo.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105

Chế tạo trục máy

Phi 105 là kích thước phù hợp làm phôi cho nhiều loại trục máy có đường kính lớn.

Có thể gia công thành:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Trục máy công nghiệp.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục chuyên dụng.

Gia công chốt

Thanh phi 105 có thể được cắt thành phôi để chế tạo các loại chốt chịu lực hoặc chốt định vị.

Chế tạo bạc

Thanh tròn đặc có thể được cắt thành từng đoạn, sau đó tiện ngoài và gia công lỗ để tạo thành bạc theo thiết kế.

Chế tạo con lăn

Khả năng chống mài mòn tốt sau nhiệt luyện giúp inox 440 phù hợp với một số loại con lăn cơ khí.

Gia công bánh răng

Tùy kích thước thiết kế, phi 105 có thể được sử dụng làm phôi cho bánh răng và các chi tiết truyền động.

Gia công linh kiện máy

Láp inox 440 phi 105 có thể được dùng để chế tạo:

  • Trục máy.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Vòng chặn.
  • Chi tiết truyền động.
  • Chi tiết chịu ma sát.
  • Linh kiện CNC.
  • Linh kiện máy công nghiệp.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105 Trong Gia Công CNC

Do đường kính lớn, quá trình gia công láp phi 105 cần sử dụng máy có công suất và khả năng gá kẹp phù hợp.

Một quy trình tham khảo:

  1. Kiểm tra mác inox.
  2. Kiểm tra đường kính.
  3. Kiểm tra chiều dài.
  4. Kiểm tra trạng thái vật liệu.
  5. Cắt phôi.
  6. Gá và căn chỉnh.
  7. Tiện thô.
  8. Tiện tinh.
  9. Khoan.
  10. Doa.
  11. Phay hoặc tạo ren.
  12. Nhiệt luyện.
  13. Mài.
  14. Kiểm tra kích thước.

Nếu phôi đã được nhiệt luyện, độ cứng cao có thể khiến việc gia công khó hơn. Trong nhiều trường hợp, phôi được gia công tạo hình trước rồi mới nhiệt luyện và hoàn thiện bằng mài.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Có thể đạt độ cứng cao, đặc biệt với inox 440C.

Khả năng chống mài mòn tốt

Phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu ma sát.

Độ bền cơ học tốt

Có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu về tải trọng và cơ tính.

Tiết diện lớn

Phi 105mm thích hợp làm phôi cho những chi tiết có kích thước lớn.

Gia công đa dạng

Có thể tiện, phay, khoan, doa, mài và CNC.

Ứng dụng rộng

Có thể sử dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện và chế tạo máy công nghiệp.

So Sánh Láp Inox 440 Phi 105 Với Inox 304 Phi 105

Tiêu chí Inox 440 Phi 105 Inox 304 Phi 105
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Khả năng nhiệt luyện Không theo cơ chế thông thường
Ứng dụng Chi tiết cần độ cứng, chống mài mòn Thiết bị, kết cấu, môi trường ăn mòn
Môi trường chloride Hạn chế Tốt hơn

Inox 440 và inox 304 có định hướng sử dụng khác nhau.

Nếu cần độ cứng và chống mài mòn, inox 440 thường có lợi thế. Nếu ưu tiên chống ăn mòn, inox 304 thường phù hợp hơn.

So Sánh Láp Inox 440 Phi 105 Với Inox 316 Phi 105

Inox 316 thường được lựa chọn cho các môi trường có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn. Ngược lại, inox 440 phù hợp hơn với những ứng dụng ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Có thể tham khảo:

  • Độ cứng cao: inox 440.
  • Chống mài mòn: inox 440.
  • Chống ăn mòn: inox 316.
  • Môi trường chloride: cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể.

Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào kích thước phi 105 mà cần xem xét toàn bộ yêu cầu kỹ thuật.

Tiêu Chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105

Láp tròn inox 440 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau. ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham khảo đối với các sản phẩm thanh thép không gỉ.

Tùy dự án, khách hàng có thể yêu cầu kiểm tra:

  • Thành phần hóa học.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Cơ tính.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đối với những chi tiết máy quan trọng, việc kiểm soát nguyên liệu đầu vào giúp hạn chế sai lệch trong quá trình sản xuất.

Lưu Ý Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105

Xác định đúng mác inox

Cần phân biệt rõ 440A, 440B và 440C.

Kiểm tra đường kính

Phi 105 là đường kính danh nghĩa. Cần đối chiếu dung sai thực tế với tiêu chuẩn.

Xác định trạng thái vật liệu

Trạng thái ủ và nhiệt luyện ảnh hưởng đáng kể đến khả năng gia công.

Xác định chiều dài

Nếu dùng làm phôi CNC, cần tính toán chiều dài cắt phù hợp để hạn chế hao hụt.

Kiểm tra bề mặt

Lựa chọn bề mặt đen, sáng hoặc mài tùy yêu cầu thành phẩm.

Kiểm tra chứng chỉ

Với đơn hàng công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép và nguồn gốc.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105

Giá láp tròn đặc inox 440 phi 105 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Do phi 105 có khối lượng lớn trên mỗi mét, trọng lượng đơn hàng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105 + mác thép + chiều dài + số lượng + bề mặt + trạng thái vật liệu + yêu cầu chứng từ.

Nếu cần cắt theo kích thước hoặc gia công theo bản vẽ, nên cung cấp thêm bản vẽ kỹ thuật.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105 Ở Đâu?

Khi mua láp tròn đặc inox 440 phi 105, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ về mác thép, kích thước, tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm.

Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra:

  • Đúng inox 440.
  • Đúng đường kính phi 105.
  • Đúng 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đúng chiều dài.
  • Đúng trạng thái vật liệu.
  • Đúng bề mặt.
  • Có chứng chỉ khi cần.
  • Có khả năng cắt theo quy cách.

vatlieutitan.org là website giới thiệu các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ nhu cầu tham khảo và lựa chọn nguyên liệu cho ngành cơ khí, chế tạo máy và gia công công nghiệp.

Khi liên hệ để báo giá, khách hàng có thể cung cấp:

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105 – số lượng – chiều dài – mác inox – bề mặt – trạng thái nhiệt luyện – yêu cầu chứng chỉ.

Thông tin đầy đủ giúp quá trình tư vấn và xác nhận sản phẩm nhanh chóng hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105

Láp inox 440 phi 105 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng cũng như khả năng chống mài mòn.

Inox 440C có độ cứng cao không?

Có. 440C có hàm lượng carbon cao và có thể đạt độ cứng cao sau quá trình nhiệt luyện phù hợp.

Láp phi 105 có thể làm trục máy không?

Có. Thanh phi 105 có thể làm phôi cho nhiều loại trục máy, trục truyền động và trục chuyên dụng.

Láp inox 440 phi 105 nặng bao nhiêu?

Diện tích tiết diện lý thuyết của thanh phi 105 khoảng 8.659,01mm². Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào chiều dài và khối lượng riêng của mác inox.

Láp inox 440 phi 105 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên, do đường kính lớn và inox 440 có thể đạt độ cứng cao, cần sử dụng máy, đồ gá, dao cụ và chế độ cắt phù hợp.

Inox 440 có chống gỉ hoàn toàn không?

Không. Inox 440 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt nhưng vẫn có thể bị ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Cần lựa chọn vật liệu dựa trên môi trường làm việc.

Có thể cắt láp phi 105 theo kích thước không?

Tùy dịch vụ của nhà cung cấp, sản phẩm có thể được cắt thành phôi theo chiều dài yêu cầu. Khi đặt hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng và dung sai cắt nếu có.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 105 là thanh inox dạng tròn đặc đường kính 105mm, được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí và chế tạo máy yêu cầu độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn tốt.

Nhờ khả năng nhiệt luyện, inox 440 có thể đạt độ cứng cao, đặc biệt với mác 440C. Thanh phi 105 có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, bánh răng, vòng và nhiều loại linh kiện máy công nghiệp.

Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 440 phi 105, cần xác định chính xác mác 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công và chất lượng sản phẩm sau cùng.

Nếu đang tìm láp inox 440 phi 105 phục vụ gia công CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất linh kiện, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn vật liệu phù hợp, tối ưu chi phí nguyên liệu và đảm bảo hiệu quả sản xuất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo