Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 100mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất chi tiết máy, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt cùng độ bền cơ học ổn định.
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật nhờ khả năng nhiệt luyện để nâng cao độ cứng và cơ tính. Nhóm inox 440 gồm các mác phổ biến như 440A, 440B và 440C. Trong đó, inox 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt.
Với đường kính phi 100mm, thanh láp có tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình và lớn. Tùy theo yêu cầu, sản phẩm có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC theo bản vẽ.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 100mm, được sản xuất từ nhóm vật liệu inox 440.
Tên gọi sản phẩm có thể hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc.
- Inox 440: nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 100: đường kính danh nghĩa khoảng 100mm.
- Inox 440C phi 100: cách gọi cụ thể khi sản phẩm được sản xuất từ mác 440C.
Inox 440 bao gồm 440A, 440B và 440C. Mỗi mác có thành phần hóa học khác nhau, đặc biệt là hàm lượng carbon, từ đó tạo ra sự khác biệt về khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, 440C thường là mác được quan tâm nhiều.
Vì vậy, khi đặt mua láp tròn đặc inox 440 phi 100, khách hàng nên xác định chính xác mác vật liệu để đảm bảo sản phẩm phù hợp với bản vẽ và điều kiện làm việc.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100
Khả năng nhiệt luyện
Một trong những ưu điểm quan trọng của inox 440 là khả năng nhiệt luyện.
Thông qua các quá trình xử lý nhiệt phù hợp như tôi và ram, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái ủ.
Đặc tính này giúp inox 440 phù hợp với những chi tiết thường xuyên chịu ma sát, áp lực hoặc mài mòn.
Với thanh láp inox 440 phi 100, vật liệu có thể được sử dụng làm phôi lớn để gia công thành các chi tiết có kích thước nhỏ hơn trước khi thực hiện xử lý nhiệt và hoàn thiện.
Khả năng chống mài mòn tốt
Inox 440, đặc biệt là 440C sau nhiệt luyện, có khả năng chống mài mòn tốt.
Đây là lý do vật liệu được sử dụng cho nhiều loại chi tiết như:
- Trục.
- Con lăn.
- Bạc.
- Chốt.
- Vòng bi.
- Dao.
- Khuôn.
- Dụng cụ đo.
- Chi tiết van.
- Linh kiện máy.
Khả năng chống mài mòn giúp hạn chế hao mòn bề mặt và duy trì kích thước chi tiết trong quá trình vận hành.
Khả năng chống ăn mòn
Chromium trong thành phần inox 440 giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường.
Tuy nhiên, inox 440 được lựa chọn chủ yếu nhờ khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn chứ không phải khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Trong môi trường chloride, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện sử dụng cụ thể. Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn, inox 316 có thể phù hợp hơn.
Độ bền cơ học tốt
Thanh phi 100 có tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho những chi tiết có kích thước lớn.
Khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, inox 440 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn trong lĩnh vực cơ khí.
Thành phần hóa học của Inox 440
Nhóm inox 440 gồm ba mác phổ biến là 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C có hàm lượng carbon cao hơn và thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao.
Thành phần tham khảo của inox 440C:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | 0,95 – 1,20% |
| Chromium (Cr) | 16 – 18% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Molybdenum (Mo) | Có thể có |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,03% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Carbon đóng vai trò quan trọng trong khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện. Chromium góp phần tạo khả năng chống ăn mòn cho vật liệu.
Thành phần thực tế cần được kiểm tra dựa trên tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100
Thông số tham khảo của sản phẩm:
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 440 |
| Đường kính | Phi 100mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ martensitic |
| Mác phổ biến | 440A / 440B / 440C |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy quy cách |
| Trạng thái | Ủ / nhiệt luyện |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, khuôn, van, dao, vòng bi… |
Phi 100 là quy cách có đường kính lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cần tiết diện vật liệu đáng kể.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100
Trọng lượng lý thuyết của thanh tròn đặc được tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng thanh.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo của inox 440 khoảng 7,65g/cm³, thanh tròn đặc phi 100 có trọng lượng lý thuyết khoảng 60,08kg/m.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
| 1m | ~60,08kg |
| 2m | ~120,16kg |
| 3m | ~180,24kg |
| 4m | ~240,32kg |
| 6m | ~360,48kg |
Đây là khối lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực, dung sai, thành phần vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất.
Với thanh phi 100, trọng lượng trên mỗi mét khá lớn. Vì vậy, quá trình vận chuyển, bốc xếp cần sử dụng cầu trục, xe nâng hoặc thiết bị nâng hạ có tải trọng phù hợp.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Inox 440 thuộc nhóm martensitic nên có khả năng nhiệt luyện.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sản xuất các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Mác 440C thường được lựa chọn khi yêu cầu độ cứng cao hơn.
Chống mài mòn tốt
Sau xử lý nhiệt phù hợp, inox 440C có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát liên tục.
Tiết diện lớn
Đường kính 100mm cung cấp lượng phôi lớn, cho phép gia công các chi tiết có kích thước tương đối lớn.
Thanh có thể được tiện xuống đường kính nhỏ hơn hoặc gia công thành trục bậc, con lăn, bạc, đĩa, chốt và nhiều chi tiết khác.
Đa dạng phương pháp gia công
Tùy trạng thái vật liệu, láp inox 440 phi 100 có thể được:
- Cắt.
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- Gia công theo bản vẽ.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100
1. Gia công trục máy
Thanh phi 100 có thể làm phôi để chế tạo các loại trục có đường kính nhỏ hơn 100mm.
Đối với trục chịu ma sát và cần độ cứng cao, inox 440 sau nhiệt luyện có thể là lựa chọn phù hợp.
2. Chế tạo con lăn
Láp tròn đặc phi 100 có thể được tiện thành các loại con lăn sử dụng trong dây chuyền máy móc công nghiệp.
Khả năng chống mài mòn tốt giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết có bề mặt làm việc liên tục.
3. Chế tạo bạc và chốt
Thanh inox 440 phi 100 có thể được gia công thành các loại bạc, chốt và linh kiện cơ khí có kích thước lớn.
4. Sản xuất linh kiện vòng bi
Inox 440C được sử dụng trong một số ứng dụng vòng bi nhờ khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
Thanh phi 100 có thể đóng vai trò phôi cho các chi tiết có kích thước tương ứng.
5. Khuôn mẫu
Một số bộ phận khuôn cần khả năng chống mài mòn có thể sử dụng inox 440C.
6. Dao và dụng cụ
Nhờ khả năng đạt độ cứng cao, inox 440C có thể được sử dụng trong một số loại dao, dụng cụ cắt và chi tiết chuyên dụng.
7. Chi tiết van
Một số chi tiết van cần khả năng chịu ma sát và chống mài mòn có thể sử dụng inox 440 trong môi trường phù hợp.
8. Dụng cụ đo
Một số loại gauge, dụng cụ đo và linh kiện yêu cầu độ cứng có thể sử dụng inox 440C.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 với Inox 304 Phi 100
| Tiêu chí | Inox 440 Phi 100 | Inox 304 Phi 100 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic | Austenitic |
| Carbon | Cao hơn | Thấp |
| Nhiệt luyện tăng độ cứng | Có | Không tôi cứng theo cơ chế martensitic |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Từ tính | Có | Thường không đáng kể ở trạng thái ủ |
| Ứng dụng | Trục, vòng bi, dao, khuôn | Thực phẩm, hóa chất, kết cấu, thiết bị |
Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn, inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Ngược lại, nếu chi tiết thường xuyên tiếp xúc với môi trường ẩm, hóa chất hoặc yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, inox 304 thường có lợi thế hơn.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100
Do đường kính lớn và trọng lượng cao, việc gia công láp tròn đặc inox 440 phi 100 yêu cầu máy móc có khả năng gá đặt và tải trọng phù hợp.
Ở trạng thái ủ, sản phẩm có thể được gia công bằng:
- Máy tiện.
- Máy tiện CNC.
- Máy phay.
- Máy khoan.
- Máy cưa.
- Máy mài.
Một quy trình gia công tham khảo:
Cắt phôi → Tiện thô → Tiện bán tinh → Nhiệt luyện → Mài tinh → Kiểm tra.
Việc gia công trước hay sau nhiệt luyện cần được tính toán dựa trên yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.
Nếu nhiệt luyện trước công đoạn gia công tinh, độ cứng cao có thể làm tăng độ khó khi cắt gọt. Vì vậy, cần để lại lượng dư phù hợp cho công đoạn mài hoặc gia công hoàn thiện.
Đối với chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ, mài sau nhiệt luyện có thể giúp đạt độ chính xác cao hơn.
Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100
Xác định đúng mác inox
Inox 440 có các mác phổ biến:
- 440A.
- 440B.
- 440C.
Không nên chỉ ghi chung “inox 440” nếu bản vẽ yêu cầu một mác cụ thể.
Kiểm tra đường kính
Phi 100 là kích thước danh nghĩa. Cần xác định dung sai đường kính theo tiêu chuẩn sản phẩm.
Kiểm tra chiều dài
Có thể lựa chọn thanh nguyên cây hoặc cắt theo chiều dài phôi mong muốn.
Kiểm tra trạng thái vật liệu
Cần xác định rõ vật liệu ở trạng thái:
- Ủ.
- Tôi.
- Ram.
- Nhiệt luyện.
- Gia công bề mặt.
- Mài.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với sản xuất công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác inox, thành phần hóa học, tiêu chuẩn và số lô.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100
Thanh phi 100 có trọng lượng lớn nên cần đặc biệt chú ý đến an toàn trong quá trình lưu kho.
Một số nguyên tắc cần thực hiện:
- Đặt thanh trên giá đỡ có khả năng chịu tải.
- Không đặt trực tiếp xuống nền.
- Không xếp vượt quá tải trọng của giá.
- Sử dụng cầu trục hoặc xe nâng phù hợp.
- Cố định thanh trong quá trình vận chuyển.
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh nước đọng.
- Hạn chế tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
- Không để tiếp xúc trực tiếp với thép carbon.
- Dùng vật liệu ngăn cách khi xếp nhiều thanh.
Nếu sản phẩm có bề mặt mài hoặc đã gia công hoàn thiện, cần bảo vệ bề mặt tránh va đập và trầy xước.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Các yếu tố chính gồm:
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu mài.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, giá có thể được tính theo kg, mét hoặc từng quy cách cụ thể tùy phương án cung cấp.
Để có báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác inox, đường kính, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp vật liệu đúng mác và đúng quy cách.
Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra:
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Xuất xứ.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đối với các chi tiết cơ khí quan trọng, không nên chỉ dựa vào tên gọi thương mại mà cần xác nhận thông số kỹ thuật và chứng từ vật liệu.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 có phải inox 440C không?
Không nhất thiết. Inox 440 là nhóm thép không gỉ gồm 440A, 440B và 440C. Nếu yêu cầu 440C, cần chỉ định chính xác mác 440C khi đặt hàng.
Phi 100 là đường kính bao nhiêu?
Phi 100 nghĩa là thanh có đường kính danh nghĩa khoảng 100mm.
Láp inox 440 phi 100 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 thuộc nhóm martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Láp inox 440 phi 100 có chống gỉ không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường, nhưng không phải vật liệu hoàn toàn không bị ăn mòn. Trong môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh cần đánh giá riêng.
Một mét Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, thanh tròn đặc phi 100 có trọng lượng lý thuyết khoảng 60,08kg/m.
Có thể cắt láp phi 100 theo kích thước yêu cầu không?
Tùy điều kiện cung cấp, thanh có thể được cắt thành nhiều chiều dài khác nhau. Do trọng lượng lớn, quá trình cắt và nâng hạ cần sử dụng thiết bị phù hợp.
Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học.
Với đường kính 100mm, sản phẩm cung cấp lượng phôi lớn, thuận tiện cho việc gia công các chi tiết máy có kích thước lớn. Thanh có thể được tiện, phay, khoan hoặc gia công CNC thành trục, trục bậc, con lăn, bạc, chốt, khuôn, chi tiết van và nhiều linh kiện cơ khí khác.
Đặc biệt, inox 440C sau nhiệt luyện phù hợp có thể đạt độ cứng cao, giúp tăng khả năng chống mài mòn của các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.
Tuy nhiên, inox 440 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường. Nếu chi tiết phải tiếp xúc thường xuyên với nước biển, chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần cân nhắc các dòng inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 100mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của inox 440 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp.
Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để gia công trục máy, con lăn, bạc, chốt, vòng bi, khuôn, dao cụ, chi tiết van và nhiều linh kiện cơ khí khác.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,65g/cm³, trọng lượng lý thuyết của thanh phi 100 vào khoảng 60,08kg/m. Đây là thông số cần quan tâm khi tính toán khối lượng vật tư, vận chuyển, bốc xếp và lưu kho.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 100, khách hàng nên xác định chính xác mác 440A, 440B hoặc 440C, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn vật liệu.
Việc lựa chọn đúng mác inox, đúng quy cách và đúng trạng thái cung cấp sẽ giúp quá trình gia công thuận lợi hơn, đồng thời đảm bảo chi tiết sau gia công đáp ứng yêu cầu về độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ bền trong quá trình sử dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
