Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135 là dòng vật liệu thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 135 mm, được sản xuất từ inox 316 – một trong những mác inox Austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hiện đại. Với kích thước lớn, độ bền ổn định và khả năng gia công thành nhiều loại chi tiết máy, sản phẩm được ứng dụng trong cơ khí chế tạo, hóa chất, hàng hải, dầu khí, thực phẩm, thiết bị công nghiệp và nhiều lĩnh vực yêu cầu vật liệu có độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.

Đặc biệt, inox 316 chứa Molypden (Mo), thành phần giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trong một số môi trường có chứa ion clorua. Đây là ưu điểm khiến láp tròn đặc inox 316 phi 135 được ưu tiên cho nhiều hệ thống hoạt động trong điều kiện có độ ẩm, hơi muối hoặc hóa chất.

1. Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135 là gì?

Láp tròn đặc inox 316 phi 135 là một thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc hoàn toàn, được sản xuất từ thép không gỉ inox 316 với đường kính danh nghĩa 135 mm.

Tên gọi sản phẩm có thể được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn, đặc toàn bộ bên trong.
  • Inox 316: mác thép không gỉ Austenitic có khả năng chống ăn mòn cao.
  • Phi 135: đường kính danh nghĩa của thanh khoảng 135 mm.
  • Chiều dài: có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, quy cách thương mại hoặc yêu cầu đặt hàng.

Khác với ống inox có phần rỗng bên trong, láp tròn đặc có lượng vật liệu lớn trên cùng một tiết diện. Vì vậy, sản phẩm thích hợp để làm phôi cho các chi tiết cần gia công tiện, phay, khoan hoặc CNC.

Inox 316 thường chứa Crom, Niken và Molypden. Trong đó, Molypden là nguyên tố quan trọng giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường khắc nghiệt.

2. Đặc điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135

Khả năng chống ăn mòn tốt

Ưu điểm nổi bật của inox 316 là khả năng chống ăn mòn. So với nhiều loại thép thông thường, inox 316 có khả năng duy trì bề mặt và đặc tính vật liệu tốt hơn khi làm việc trong môi trường ẩm hoặc có các tác nhân ăn mòn phù hợp.

Hàm lượng Molypden trong inox 316 giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn inox 304 trong nhiều môi trường chứa clorua.

Nhờ đó, láp tròn đặc inox 316 phi 135 thường được cân nhắc cho các thiết bị:

  • Làm việc gần biển.
  • Tiếp xúc với hơi muối.
  • Có môi trường hóa chất.
  • Làm việc trong điều kiện độ ẩm cao.
  • Yêu cầu tuổi thọ vật liệu cao.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành.

Độ bền tốt

Phi 135 mm là kích thước tương đối lớn đối với thanh tròn đặc. Khi sử dụng làm phôi cơ khí, tiết diện lớn giúp đáp ứng nhiều yêu cầu về độ cứng vững và chịu tải.

Sản phẩm có thể được gia công thành:

  • Trục máy.
  • Trục truyền động.
  • Trục bơm.
  • Bạc trục.
  • Chốt máy.
  • Khớp nối.
  • Chi tiết van.
  • Linh kiện máy móc công nghiệp.

Khả năng gia công đa dạng

Láp inox 316 phi 135 có thể được gia công bằng các phương pháp cơ khí như tiện, phay, khoan, doa, mài và CNC.

Tuy nhiên, inox 316 có tính dẻo và có xu hướng hóa bền khi gia công. Vì vậy, khi gia công thanh có kích thước lớn cần lựa chọn máy, dao cụ, tốc độ cắt, lượng ăn dao và dung dịch làm mát phù hợp.

Tính thẩm mỹ cao

Inox 316 có bề mặt sáng và màu kim loại đặc trưng. Tùy phương pháp sản xuất, thanh láp có thể được cung cấp với bề mặt khác nhau để phục vụ gia công hoặc sử dụng trực tiếp.

Bề mặt inox cũng tương đối dễ vệ sinh, phù hợp với những lĩnh vực yêu cầu điều kiện làm sạch thường xuyên.

3. Thành phần hóa học của inox 316

Inox 316 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic. Thành phần hóa học tham khảo thường bao gồm:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,08%
Crom (Cr) Khoảng 16 – 18%
Niken (Ni) Khoảng 10 – 14%
Molypden (Mo) Khoảng 2 – 3%
Mangan (Mn) ≤ 2%
Silic (Si) ≤ 1%
Photpho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn

Tùy tiêu chuẩn sản xuất và nguồn cung, thành phần cụ thể có thể có sự khác biệt. Vì vậy, đối với các dự án yêu cầu kiểm soát vật liệu, khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu đi kèm từng lô hàng.

Ngoài inox 316 tiêu chuẩn, thị trường còn có inox 316L với hàm lượng Carbon thấp hơn, thường được sử dụng trong một số ứng dụng yêu cầu khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn sau hàn tốt hơn.

4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm gồm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135.
  • Vật liệu: Inox 316.
  • Mác tương đương: SUS316 tùy hệ tiêu chuẩn.
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc.
  • Đường kính: 135 mm.
  • Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu khách hàng.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất và nguồn hàng.
  • Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, CNC, mài…
  • Tiêu chuẩn tham khảo: ASTM, JIS và các tiêu chuẩn tương ứng.
  • Chứng từ: Có thể yêu cầu CO-CQ hoặc chứng chỉ vật liệu tùy đơn hàng.

Đối với sản phẩm sử dụng trong dự án công nghiệp, người mua nên thống nhất rõ tiêu chuẩn, dung sai và yêu cầu kiểm tra vật liệu trước khi đặt hàng.

5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135

Trọng lượng của thanh láp phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của inox.

Có thể sử dụng công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng thanh.
  • D: đường kính thanh.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng của inox.

Với inox 316, khối lượng riêng thường được lấy xấp xỉ 8,0 kg/dm³ để tính toán lý thuyết.

Với đường kính 135 mm, khối lượng lý thuyết có thể vào khoảng 114,5 kg/mét.

Ví dụ:

  • 1 mét: khoảng 114,5 kg.
  • 2 mét: khoảng 229 kg.
  • 3 mét: khoảng 343,5 kg.
  • 6 mét: khoảng 687 kg.

Đây là các con số tính toán lý thuyết. Khối lượng thực tế có thể thay đổi do dung sai đường kính, chiều dài và điều kiện sản xuất.

Kích thước phi 135 có trọng lượng khá lớn, vì vậy khi đặt mua cần đặc biệt chú ý đến phương án bốc xếp và vận chuyển.

6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135

6.1. Gia công cơ khí

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của láp tròn inox phi 135.

Thanh vật liệu có thể được sử dụng làm phôi để gia công thành các chi tiết có kích thước lớn bằng máy tiện hoặc trung tâm gia công CNC.

Một số sản phẩm có thể chế tạo từ láp gồm:

  • Trục.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Khớp nối.
  • Vòng chặn.
  • Chi tiết máy.
  • Linh kiện thiết bị.
  • Bộ phận truyền động.

6.2. Chế tạo trục máy

Với kích thước phi 135, thanh láp có thể được sử dụng làm phôi chế tạo trục máy và các chi tiết quay.

Đặc biệt, inox 316 phù hợp với những thiết bị vừa yêu cầu độ bền cơ học vừa cần khả năng chống ăn mòn.

6.3. Ngành hóa chất

Trong các nhà máy hóa chất, nhiều bộ phận thiết bị phải tiếp xúc với môi trường có tính ăn mòn. Việc sử dụng vật liệu inox phù hợp có thể góp phần tăng tuổi thọ thiết bị.

Láp inox 316 phi 135 có thể được gia công thành:

  • Trục máy khuấy.
  • Chi tiết bơm.
  • Bộ phận van.
  • Khớp nối.
  • Chi tiết thiết bị xử lý hóa chất.

Việc lựa chọn inox 316 cần dựa trên loại hóa chất cụ thể, nồng độ và nhiệt độ làm việc.

6.4. Ngành hàng hải

Môi trường biển có nhiều ion clorua và hơi muối, do đó vật liệu sử dụng trong các thiết bị hàng hải cần có khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Inox 316 thường được lựa chọn trong nhiều ứng dụng hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn tốt hơn một số loại inox thông dụng trong môi trường chứa clorua.

Thanh láp tròn đặc inox 316 phi 135 có thể được gia công thành chi tiết máy, trục, phụ kiện hoặc linh kiện phục vụ thiết bị hàng hải.

6.5. Ngành dầu khí

Trong lĩnh vực dầu khí và hóa dầu, vật liệu phải đáp ứng nhiều yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định.

Tùy thiết kế, inox 316 có thể được sử dụng cho nhiều chi tiết thiết bị và bộ phận cơ khí làm việc trong môi trường công nghiệp.

6.6. Ngành thực phẩm

Inox có ưu điểm về khả năng vệ sinh và chống ăn mòn nên được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống sản xuất thực phẩm.

Láp inox 316 có thể được gia công thành các chi tiết của máy móc, thiết bị chế biến và hệ thống sản xuất khi yêu cầu vật liệu phù hợp.

7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135 với Inox 304 Phi 135

Inox 304 và inox 316 đều là vật liệu phổ biến trong công nghiệp. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại nào cần căn cứ vào môi trường sử dụng.

Tiêu chí Inox 304 Phi 135 Inox 316 Phi 135
Khả năng chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Molypden Gần như không có Khoảng 2 – 3%
Môi trường clorua Hạn chế hơn Tốt hơn
Môi trường biển Tùy điều kiện Phù hợp hơn
Khả năng gia công Tốt Tốt
Chi phí Thường thấp hơn Thường cao hơn
Ứng dụng Công nghiệp phổ thông Môi trường yêu cầu cao

Nếu môi trường làm việc tương đối thông thường, inox 304 có thể là lựa chọn kinh tế. Ngược lại, nếu thiết bị thường xuyên tiếp xúc với hơi muối, nước biển hoặc môi trường chứa clorua, inox 316 có thể mang lại lợi thế về khả năng chống ăn mòn.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135

Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm đáng chú ý:

Chống ăn mòn tốt

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao và phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.

Đường kính lớn

Phi 135 cung cấp lượng vật liệu lớn, phù hợp để gia công các chi tiết có kích thước lớn.

Độ bền ổn định

Vật liệu có đặc tính cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng chế tạo máy và công nghiệp.

Có thể gia công theo bản vẽ

Láp tròn đặc có thể được cắt và gia công thành nhiều hình dạng khác nhau.

Tuổi thọ cao

Khi lựa chọn đúng mác inox và sử dụng đúng điều kiện thiết kế, vật liệu có thể duy trì hiệu suất trong thời gian dài.

Phù hợp nhiều ngành

Từ cơ khí, hóa chất đến hàng hải, thực phẩm và dầu khí, inox 316 có phạm vi ứng dụng rộng.

9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135

Thanh phi 135 có kích thước và khối lượng lớn nên cần máy móc có công suất phù hợp.

Trong quá trình gia công cần chú ý:

  • Sử dụng dao cụ phù hợp với inox.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Duy trì lượng ăn dao ổn định.
  • Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
  • Hạn chế để vật liệu bị nung nóng quá mức.
  • Đảm bảo phôi được cố định chắc chắn.
  • Kiểm tra kích thước sau gia công.

Inox 316 có khả năng hóa bền khi gia công. Nếu chế độ cắt không phù hợp, bề mặt có thể bị chai cứng, làm tăng mức độ khó gia công ở các bước tiếp theo.

10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135

Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, khách hàng nên kiểm tra các yếu tố sau.

Xác nhận đúng mác inox

Không nên chỉ dựa vào màu sắc hoặc hình thức bên ngoài để xác định inox 316. Với đơn hàng kỹ thuật, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Kiểm tra đường kính

Cần xác định chính xác đường kính 135 mm và dung sai cho phép.

Kiểm tra chiều dài

Nếu dùng làm phôi gia công, chiều dài thanh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng và chi phí vật liệu.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần phù hợp với mục đích gia công. Nếu yêu cầu cao, cần thống nhất tiêu chuẩn bề mặt trước khi mua.

Kiểm tra nguồn gốc

Nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và thông tin lô hàng minh bạch.

Kiểm tra chứng từ

Với dự án công nghiệp, CO-CQ hoặc Mill Test Certificate có thể là tài liệu quan trọng để nghiệm thu vật liệu.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135

Giá Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135 thay đổi theo từng thời điểm và từng đơn hàng. Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài.
  • Khối lượng đơn hàng.
  • Bề mặt sản phẩm.
  • Yêu cầu cắt.
  • Gia công thêm.
  • Chứng từ.
  • Phí vận chuyển.

Đối với thanh phi 135, tổng trọng lượng của một cây khá lớn. Vì vậy, khách hàng nên cung cấp đầy đủ số lượng và chiều dài cần mua để đơn vị cung cấp tính toán khối lượng chính xác.

Nếu cần gia công cắt theo kích thước, giá thành cũng có thể thay đổi tùy số lượng và độ phức tạp của yêu cầu.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135, khách hàng nên ưu tiên các đơn vị chuyên cung cấp vật liệu kim loại, có khả năng tư vấn mác vật liệu và quy cách theo yêu cầu.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ sản xuất, gia công cơ khí và công nghiệp.

Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp nên có khả năng hỗ trợ:

  • Tư vấn inox 316.
  • Tư vấn kích thước phi 135.
  • Cung cấp hàng theo quy cách.
  • Cắt theo chiều dài.
  • Cung cấp chứng từ vật liệu.
  • Tư vấn số lượng phù hợp.
  • Hỗ trợ vận chuyển.
  • Báo giá theo kg hoặc theo quy cách.

Đối với sản phẩm có kích thước lớn như phi 135, việc thống nhất quy cách trước khi đặt hàng giúp hạn chế sai sót và tối ưu chi phí.

13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135 có kích thước bao nhiêu?

Đây là thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 135 mm. Chiều dài có thể thay đổi tùy quy cách và yêu cầu khách hàng.

Láp inox 316 phi 135 nặng bao nhiêu?

Khối lượng lý thuyết của inox 316 phi 135 vào khoảng 114,5 kg/mét, tùy khối lượng riêng và dung sai thực tế.

Inox 316 phi 135 có chống gỉ không?

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều loại thép thông thường. Tuy nhiên, không nên hiểu là vật liệu hoàn toàn không thể bị ăn mòn trong mọi điều kiện.

Láp 316 phi 135 có dùng trong môi trường biển được không?

Inox 316 thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hàng hải và môi trường có clorua nhờ khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, cần đánh giá cụ thể điều kiện môi trường trước khi lựa chọn.

Có thể gia công CNC láp inox 316 phi 135 không?

Có. Sản phẩm có thể được tiện, phay, khoan và gia công CNC. Do kích thước lớn và đặc tính hóa bền của inox 316, cần sử dụng máy móc và chế độ gia công phù hợp.

Láp inox 316 phi 135 có thể cắt theo yêu cầu không?

Tùy đơn vị cung cấp. Khi đặt hàng, khách hàng có thể trao đổi chiều dài cần cắt để được tư vấn phương án phù hợp.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần thanh inox có đường kính lớn, độ bền ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt. Với đường kính 135 mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi gia công nhiều loại chi tiết máy, trục, bạc, chốt, khớp nối và linh kiện công nghiệp.

Điểm nổi bật của inox 316 nằm ở khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường, đặc biệt là những môi trường có chứa clorua. Thành phần Molypden giúp inox 316 có ưu thế hơn inox 304 trong nhiều trường hợp yêu cầu khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 135, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, tiêu chuẩn và chứng từ. Đối với các dự án yêu cầu độ chính xác cao, việc xác định đúng thông số kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí gia công.

Với những công trình cơ khí, nhà máy hóa chất, thiết bị hàng hải, hệ thống công nghiệp hoặc các dự án cần vật liệu inox kích thước lớn, láp tròn đặc inox 316 phi 135 là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc nhờ sự kết hợp giữa kích thước lớn, độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Khách hàng có nhu cầu sử dụng sản phẩm nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn và yêu cầu gia công cụ thể để được tư vấn quy cách phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo