Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 9mm, được sản xuất từ thép không gỉ mác SUS201. Đây là dòng láp inox kích thước nhỏ, có kết cấu đặc nguyên khối, sở hữu độ cứng tốt, khả năng chịu lực ổn định và bề mặt sáng đẹp.
Khác với các loại inox dạng ống hoặc thanh inox rỗng, láp tròn đặc inox 201 phi 9 có khả năng chịu va đập tốt hơn nhờ cấu tạo đặc hoàn toàn. Sản phẩm thường được sử dụng trong gia công cơ khí, sản xuất linh kiện máy móc, phụ kiện inox, nội thất và các ứng dụng công nghiệp nhẹ.
Với ưu điểm giá thành hợp lý hơn so với inox 304, láp inox 201 phi 9 là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần vật liệu inox có độ bền khá, tính thẩm mỹ cao nhưng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá khắt khe.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9 |
| Mác inox | SUS201 |
| Đường kính | Ø9 mm |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 0,503 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | Khoảng 3,02 kg/cây |
| Bề mặt | BA, bóng, 2B, No.1 |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303, EN 10088 |
| Gia công | Cắt, tiện, uốn, khoan, đánh bóng |
Láp inox tròn đặc thường được tính trọng lượng theo công thức:
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00623
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Đối với inox 201 phi 9:
9² × 0,00623 = khoảng 0,503 kg/m
Như vậy:
- 1 mét láp inox 201 phi 9 nặng khoảng 0,503 kg.
- Cây dài 6 mét nặng khoảng 3,02 kg/cây.
Thành phần hóa học của Inox 201
Inox 201 thuộc nhóm inox Austenitic, có thành phần chính gồm:
| Thành phần | Tỷ lệ tham khảo |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3,5 – 5,5% |
| Mangan (Mn) | 5,5 – 7,5% |
| Carbon (C) | ≤ 0,15% |
Nhờ sự kết hợp giữa Crom, Mangan và Niken, inox 201 có khả năng chống oxy hóa khá tốt, độ cứng cao và phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí, trang trí.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9
Độ cứng và độ bền tốt
Láp inox 201 phi 9 có kích thước nhỏ nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực ổn định.
Ưu điểm:
- Khó bị biến dạng khi chịu lực vừa phải.
- Có độ cứng cao.
- Chịu va đập tốt.
- Duy trì hình dạng trong quá trình sử dụng.
Đây là đặc điểm quan trọng giúp sản phẩm được sử dụng trong các chi tiết cơ khí nhỏ và linh kiện máy.
Khả năng chống oxy hóa
Nhờ chứa hàm lượng Crom trong thành phần hợp kim, inox 201 phi 9 có khả năng chống oxy hóa trong điều kiện sử dụng thông thường.
Sản phẩm phù hợp với:
- Môi trường khô ráo.
- Nhà xưởng.
- Không gian nội thất.
- Các thiết bị ít tiếp xúc hóa chất.
Tuy nhiên, trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên ưu tiên inox 304 hoặc inox 316 để tăng khả năng chống ăn mòn.
Bề mặt sáng đẹp
Láp tròn đặc inox 201 phi 9 có bề mặt sáng, dễ xử lý:
- Đánh bóng gương.
- Mài hairline.
- Đánh bóng công nghiệp.
- Gia công trang trí.
Nhờ tính thẩm mỹ cao, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực yêu cầu cả về công năng và hình thức.
Giá thành tiết kiệm
So với inox 304, inox 201 có mức giá thấp hơn nhờ hàm lượng Niken thấp hơn.
Láp inox 201 phi 9 phù hợp cho:
- Công trình cần tối ưu chi phí.
- Sản phẩm sản xuất số lượng lớn.
- Ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9
Trong ngành cơ khí chế tạo
Láp inox 201 phi 9 được sử dụng để gia công:
- Trục nhỏ.
- Chốt inox.
- Linh kiện máy.
- Chi tiết CNC.
- Bộ phận liên kết cơ khí.
Nhờ kích thước nhỏ, sản phẩm dễ dàng gia công chính xác theo bản vẽ kỹ thuật.
Trong ngành sản xuất phụ kiện inox
Ứng dụng phổ biến:
- Móc treo inox.
- Thanh liên kết.
- Phụ kiện trang trí.
- Chi tiết lắp ráp.
Trong ngành nội thất
Láp inox 201 phi 9 được dùng để:
- Làm khung trang trí.
- Gia công tay vịn nhỏ.
- Tạo điểm nhấn nội thất.
- Sản xuất sản phẩm thủ công.
Trong ngành sản xuất thiết bị
Sản phẩm có thể sử dụng trong:
- Thiết bị dân dụng.
- Máy móc nhỏ.
- Linh kiện cơ khí.
- Bộ phận cố định.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9 và Inox 304 Phi 9
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 9 | Inox 304 Phi 9 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Tính thẩm mỹ | Cao | Cao |
| Môi trường sử dụng | Thông thường | Khắc nghiệt hơn |
Nếu sử dụng trong môi trường bình thường và cần tiết kiệm chi phí, inox 201 phi 9 là lựa chọn phù hợp.
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9
Quy trình sản xuất gồm:
- Chuẩn bị nguyên liệu inox 201.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi inox.
- Cán hoặc kéo nguội tạo thanh tròn.
- Xử lý nhiệt.
- Nắn thẳng sản phẩm.
- Xử lý bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra chất lượng.
- Đóng gói và vận chuyển.
Quy trình sản xuất hiện đại giúp đảm bảo láp inox 201 phi 9 có độ đồng đều cao, đúng kích thước và đáp ứng yêu cầu gia công.
Tiêu chuẩn sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9
Sản phẩm thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn:
- ASTM A276.
- ASTM A479.
- JIS G4303.
- EN 10088.
Các tiêu chí kiểm tra gồm:
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Độ cứng.
- Dung sai đường kính.
- Chất lượng bề mặt.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9
Kiểm tra kích thước
Cần xác định:
- Đường kính Ø9mm.
- Chiều dài cần sử dụng.
- Độ thẳng thanh inox.
- Dung sai kích thước.
Kiểm tra chất lượng vật liệu
Nên lựa chọn:
- Đúng mác SUS201.
- Có nguồn gốc rõ ràng.
- Có chứng chỉ vật liệu khi cần.
Xác định môi trường sử dụng
- Môi trường thông thường → inox 201 phù hợp.
- Môi trường ẩm → cân nhắc inox 304.
- Môi trường hóa chất, biển → nên chọn inox 316.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Chiều dài thanh.
- Yêu cầu gia công.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9 tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org cung cấp các sản phẩm láp inox chất lượng cao:
- Đầy đủ quy cách inox 201.
- Cung cấp nhiều kích thước từ nhỏ đến lớn.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9 là vật liệu inox nhỏ gọn nhưng có độ bền tốt, độ cứng cao, bề mặt đẹp và chi phí hợp lý. Sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí, nội thất, sản xuất phụ kiện và gia công chi tiết nhỏ.
Với khả năng gia công linh hoạt cùng ưu điểm về giá thành, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 9 là lựa chọn hiệu quả cho các doanh nghiệp, xưởng cơ khí và cá nhân đang tìm kiếm vật liệu inox chất lượng, dễ sử dụng và tiết kiệm chi phí.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
