Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36 là thanh inox tròn đặc được sản xuất từ thép không gỉ SUS 201, có đường kính 36mm. Đây là dòng vật liệu cơ khí được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy, xây dựng, sản xuất thiết bị công nghiệp và nội thất inox nhờ độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và giá thành cạnh tranh. 

Không giống các loại ống inox rỗng, láp tròn đặc inox 201 phi 36 có kết cấu đặc hoàn toàn, giúp tăng khả năng chịu tải trọng, chống biến dạng khi gia công và đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng.

Với đường kính Ø36mm, sản phẩm thích hợp để chế tạo:

  • Trục truyền động.
  • Chốt cơ khí.
  • Ty ren và thanh liên kết.
  • Linh kiện máy móc.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Chi tiết kết cấu chịu lực.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36

Thuộc tính Thông số
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36
Mác thép SUS 201
Đường kính Ø36mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Chiều dài tiêu chuẩn 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
Trọng lượng tham khảo Khoảng 8,0 kg/m
Trọng lượng cây 6m Khoảng 48 kg/cây
Bề mặt BA, No.1, HL (Hairline), 2B
Tiêu chuẩn ASTM A276, JIS G4303, AISI, DIN
Phương pháp gia công Tiện, phay, khoan, cắt, hàn TIG/MIG

Thông số có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất và dung sai của từng nhà máy. 

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36

Độ cứng cao và khả năng chịu lực vượt trội

Láp inox 201 phi 36 được đánh giá cao nhờ kết cấu đặc ruột kết hợp với thành phần hợp kim có hàm lượng Mangan lớn.

Ưu điểm nổi bật gồm:

  • Chịu lực kéo tốt.
  • Chịu lực nén lớn.
  • Khó cong vênh.
  • Chống biến dạng khi gia công.
  • Độ ổn định cơ học cao.

Nhờ đó, sản phẩm thích hợp để chế tạo các chi tiết chịu tải trọng trong hệ thống máy móc và dây chuyền sản xuất.

Khả năng chống oxy hóa khá tốt

Inox 201 sở hữu hàm lượng Crom từ 16–18%, tạo lớp màng bảo vệ giúp hạn chế quá trình oxy hóa.

Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

  • Nhà máy sản xuất.
  • Công trình dân dụng.
  • Thiết bị cơ khí.
  • Nội thất inox.
  • Môi trường trong nhà.

Tuy nhiên, nếu sử dụng trong môi trường nước biển, hóa chất mạnh hoặc khu vực có độ ẩm cao liên tục thì inox 304 hoặc inox 316 sẽ phù hợp hơn. 

Bề mặt sáng đẹp

Láp inox 201 phi 36 được cung cấp với nhiều kiểu hoàn thiện khác nhau:

  • BA sáng bóng.
  • 2B.
  • No.1.
  • Hairline (HL).
  • Đánh bóng gương.

Bề mặt đẹp giúp sản phẩm đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn tính thẩm mỹ.

Gia công linh hoạt

Thanh inox đặc phi 36 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan lỗ.
  • Cắt theo kích thước.
  • Gia công ren.
  • Hàn TIG.
  • Hàn MIG.

Nhờ khả năng gia công tốt, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các xưởng cơ khí và nhà máy chế tạo.

Thành Phần Hóa Học Của Inox 201

Thành phần hóa học tiêu biểu của inox 201 gồm:

  • Crom (Cr): 16–18%.
  • Niken (Ni): 3,5–5,5%.
  • Mangan (Mn): 5,5–7,5%.
  • Carbon (C): ≤0,15%.
  • Silic (Si).
  • Phốt pho (P).
  • Lưu huỳnh (S).

Nhờ thành phần này, inox 201 có độ cứng cao, khả năng gia công tốt và giá thành thấp hơn so với inox 304.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36

Trong ngành cơ khí chế tạo

Láp inox 201 phi 36 thường được sử dụng để chế tạo:

  • Trục máy.
  • Chốt định vị.
  • Thanh truyền.
  • Bạc dẫn hướng.
  • Linh kiện cơ khí.

Trong gia công CNC

Đây là vật liệu lý tưởng cho:

  • Tiện chi tiết máy.
  • Gia công ren.
  • Phay chính xác.
  • Khoan lỗ.
  • Chế tạo phụ kiện inox.

Trong ngành xây dựng

Sản phẩm được ứng dụng để:

  • Thanh liên kết.
  • Kết cấu chịu lực.
  • Chi tiết lắp ghép.
  • Lan can inox.
  • Hệ thống tay vịn.

Trong ngành nội thất

Nhờ bề mặt sáng đẹp, láp inox phi 36 được sử dụng để sản xuất:

  • Chân bàn.
  • Chân ghế.
  • Khung inox.
  • Phụ kiện trang trí.
  • Thiết bị gia dụng.

Trong ngành sản xuất thiết bị công nghiệp

Láp inox 201 phi 36 được sử dụng trong:

  • Trục truyền động.
  • Bộ phận chịu lực.
  • Máy chế biến.
  • Thiết bị cơ khí.
  • Hệ thống băng tải.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36 Và Inox 304 Phi 36

Tiêu chí Inox 201 Phi 36 Inox 304 Phi 36
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Độ cứng Cao Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Khả năng hàn Tốt Rất tốt
Môi trường sử dụng Trong nhà, môi trường thông thường Ngoài trời, hóa chất, nước biển

Nếu cần tối ưu chi phí cho các ứng dụng thông thường, inox 201 là lựa chọn hợp lý. Đối với môi trường có tính ăn mòn cao, inox 304 sẽ mang lại tuổi thọ lâu dài hơn. 

Quy Trình Sản Xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu

Nguyên liệu SUS 201 được kiểm tra thành phần hóa học trước khi đưa vào sản xuất.

Bước 2: Nấu luyện

Hợp kim được nấu trong lò điện và tinh luyện để đạt các chỉ tiêu cơ lý theo tiêu chuẩn.

Bước 3: Đúc phôi

Thép nóng chảy được đúc thành phôi tròn đặc.

Bước 4: Cán hoặc kéo nguội

Phôi được cán hoặc kéo đến đường kính Ø36mm với dung sai theo tiêu chuẩn.

Bước 5: Hoàn thiện

Sản phẩm được:

  • Đánh bóng.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Kiểm tra độ thẳng.
  • Đóng gói trước khi xuất xưởng.

Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36

Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, nên lưu ý:

  • Kiểm tra đúng đường kính Ø36mm.
  • Xác định đúng mác inox SUS 201.
  • Kiểm tra chất lượng bề mặt.
  • Chọn chiều dài theo nhu cầu sử dụng.
  • Xem xét môi trường làm việc.
  • Yêu cầu chứng chỉ chất lượng nếu sử dụng cho công trình hoặc dự án.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36

Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Biến động giá inox trên thị trường.
  • Khối lượng đơn hàng.
  • Chiều dài thanh inox.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Mức độ hoàn thiện bề mặt.
  • Yêu cầu gia công riêng.

Thông thường, sản phẩm được báo giá theo kg, mét hoặc cây 6m. Đối với đơn hàng số lượng lớn, nhà cung cấp thường có chính sách chiết khấu hấp dẫn. 

Câu Hỏi Thường Gặp

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36 có bị gỉ không?

Inox 201 có khả năng chống gỉ khá tốt trong môi trường thông thường nhưng không phù hợp với môi trường có hóa chất mạnh hoặc nước biển trong thời gian dài.

Láp inox 201 phi 36 có thể gia công CNC không?

Có. Sản phẩm phù hợp với các phương pháp gia công như tiện CNC, phay, khoan, cắt và tạo ren.

Láp inox 201 phi 36 có chiều dài bao nhiêu?

Thông thường, sản phẩm được cung cấp theo cây 3m hoặc 6m, đồng thời có thể cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng. 

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 36 là vật liệu cơ khí chất lượng cao, có độ cứng lớn, khả năng chịu lực tốt, gia công linh hoạt và chi phí đầu tư hợp lý. Với đường kính Ø36mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất thiết bị công nghiệp, xây dựng và nội thất inox.

Nhờ những ưu điểm về độ bền, tính ổn định và khả năng ứng dụng đa dạng, láp inox 201 phi 36 là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp cần một vật liệu vừa đảm bảo chất lượng vừa tiết kiệm chi phí.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo