Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55 là thanh inox tròn đặc có đường kính Ø55mm, được sản xuất từ thép không gỉ mác SUS201. Đây là dòng vật liệu có độ cứng cao, khả năng chịu tải tốt và giá thành hợp lý, được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, gia công CNC, xây dựng và công nghiệp chế tạo.
Với kết cấu đặc nguyên khối, láp inox 201 phi 55 có khả năng chịu lực và chống biến dạng vượt trội so với các sản phẩm inox dạng ống. Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 và EN 10088, đáp ứng yêu cầu về độ chính xác kích thước, cơ tính và chất lượng bề mặt.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55 |
| Mác inox | SUS201 |
| Đường kính | Ø55 mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 18,84 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | Khoảng 113,04 kg/cây |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, No.4, Hairline |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 |
| Gia công | Tiện CNC, phay, khoan, cắt, tạo ren, đánh bóng |
Công thức tính trọng lượng
Đối với thanh inox tròn đặc:
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00623
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Áp dụng với Ø55mm:
55² × 0,00623 ≈ 18,84 kg/m
Như vậy:
- 1 mét láp inox 201 phi 55 nặng khoảng 18,84 kg.
- Một cây dài 6 mét có trọng lượng khoảng 113,04 kg.
Thành phần hóa học của Inox 201
Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với thành phần điển hình:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3,5 – 5,5% |
| Mangan (Mn) | 5,5 – 7,5% |
| Carbon (C) | ≤ 0,15% |
| Silic (Si) | ≤ 1,0% |
Nhờ hàm lượng Crom cao kết hợp với Mangan, inox 201 có khả năng chống oxy hóa khá tốt trong điều kiện sử dụng thông thường, đồng thời mang lại chi phí thấp hơn so với inox 304.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55
Độ cứng và khả năng chịu lực cao
Láp inox 201 phi 55 có tiết diện lớn nên đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải trọng lớn.
Ưu điểm gồm:
- Độ cứng cao.
- Chịu lực nén tốt.
- Khả năng chống cong vênh.
- Chịu va đập hiệu quả.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Khả năng chống oxy hóa ổn định
Sản phẩm thích hợp sử dụng trong:
- Nhà xưởng.
- Công trình dân dụng.
- Nhà máy sản xuất.
- Môi trường công nghiệp nhẹ.
- Điều kiện ít tiếp xúc hóa chất.
Nếu làm việc trong môi trường nước biển hoặc hóa chất có tính ăn mòn mạnh, nên lựa chọn inox 304 hoặc inox 316.
Dễ gia công
Láp inox phi 55 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Cắt.
- Tạo ren.
- Hàn TIG.
- Đánh bóng.
Nhờ khả năng gia công tốt, sản phẩm phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Bề mặt sáng đẹp
Sản phẩm được cung cấp với nhiều dạng hoàn thiện:
- BA.
- 2B.
- No.1.
- No.4.
- Hairline.
Điều này giúp đáp ứng cả các ứng dụng kỹ thuật và trang trí.
Giá thành cạnh tranh
So với inox 304 cùng quy cách, inox 201 phi 55 có chi phí đầu tư thấp hơn, phù hợp với:
- Công trình dân dụng.
- Nhà máy cơ khí.
- Dự án sản xuất hàng loạt.
- Doanh nghiệp cần tối ưu chi phí.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55
Gia công cơ khí
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Trục máy.
- Trục truyền động.
- Chốt định vị.
- Bạc trục.
- Chi tiết CNC.
- Linh kiện cơ khí.
Chế tạo máy
Láp inox 201 phi 55 được ứng dụng trong:
- Máy công nghiệp.
- Thiết bị tự động hóa.
- Máy đóng gói.
- Máy thực phẩm.
- Hệ thống truyền động.
Ngành xây dựng
Ứng dụng phổ biến gồm:
- Thanh chịu lực.
- Lan can inox.
- Tay vịn.
- Kết cấu inox.
- Phụ kiện công trình.
- Chi tiết trang trí.
Nội thất inox
Nhờ khả năng đánh bóng tốt, sản phẩm còn được dùng để:
- Chân bàn.
- Giá đỡ.
- Khung inox.
- Thiết bị nội thất.
- Phụ kiện trang trí.
Công nghiệp chế tạo
Láp inox 201 phi 55 còn được sử dụng trong:
- Thiết bị cơ khí.
- Máy chế biến.
- Thiết bị vận chuyển.
- Băng tải.
- Hệ thống sản xuất.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55 và Inox 304 Phi 55
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 55 | Inox 304 Phi 55 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Khả năng chống gỉ | Khá | Rất tốt |
| Gia công | Dễ | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Thông thường | Ăn mòn cao |
Nếu công trình hoạt động trong môi trường khô ráo hoặc ít tiếp xúc hóa chất, inox 201 phi 55 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.
Quy trình sản xuất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55 được sản xuất qua các bước:
- Lựa chọn nguyên liệu inox SUS201.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi.
- Cán nóng hoặc kéo nguội.
- Xử lý nhiệt.
- Nắn thẳng.
- Gia công bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
- Kiểm tra cơ tính.
- Đóng gói và xuất xưởng.
Quy trình được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng trước khi cung cấp cho khách hàng.
Tiêu chuẩn sản xuất
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55 thường được sản xuất theo:
- ASTM A276.
- ASTM A479.
- JIS G4303.
- EN 10088.
Các tiêu chuẩn này quy định:
- Thành phần hóa học.
- Độ bền kéo.
- Độ cứng.
- Dung sai kích thước.
- Chất lượng bề mặt.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55
Kiểm tra quy cách
Cần xác định:
- Đường kính Ø55mm.
- Chiều dài thanh.
- Độ thẳng.
- Dung sai kỹ thuật.
Kiểm tra chất lượng
Nên lựa chọn sản phẩm:
- Đúng mác SUS201.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Bề mặt đồng đều, không nứt hoặc cong.
Lựa chọn theo môi trường
- Môi trường thông thường → Inox 201.
- Môi trường ẩm → Inox 304.
- Môi trường hóa chất hoặc nước biển → Inox 316.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá phôi inox.
- Đường kính và chiều dài.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Xuất xứ.
- Chi phí vận chuyển.
- Biến động thị trường thép không gỉ.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55 tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu inox công nghiệp chất lượng cao với nhiều ưu điểm:
- Đầy đủ quy cách từ Ø3 đến Ø450mm.
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn SUS201.
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Nhận gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Giá cạnh tranh trực tiếp.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Đội ngũ kỹ thuật tư vấn tận tâm.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55 là vật liệu cơ khí có độ cứng cao, khả năng chịu tải lớn, dễ gia công và giá thành hợp lý. Với đường kính Ø55mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, xây dựng và công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thanh inox tròn đặc chất lượng ổn định, độ bền cao và chi phí đầu tư tối ưu, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 55 là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình và dự án sản xuất hiện nay.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
