Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46 là thanh inox tròn đặc được sản xuất từ thép không gỉ SUS 201, có đường kính 46mm. Đây là dòng vật liệu có độ cứng cao, khả năng chịu tải lớn và dễ gia công, được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, công nghiệp chế biến, xây dựng và chế tạo thiết bị. 

Nhờ kết cấu đặc hoàn toàn, láp inox phi 46 có khả năng chịu lực vượt trội so với các loại ống inox cùng kích thước. Sản phẩm thường được lựa chọn để gia công:

  • Trục truyền động.
  • Trục máy công nghiệp.
  • Chốt định vị.
  • Ty dẫn hướng.
  • Chi tiết máy chịu lực.
  • Linh kiện cơ khí chính xác.

Với mức giá hợp lý hơn inox 304 nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền và khả năng gia công, láp tròn đặc inox 201 phi 46 là lựa chọn kinh tế cho nhiều doanh nghiệp sản xuất. 

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46

Thuộc tính Thông số
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46
Mác thép SUS 201
Đường kính Ø46mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Chiều dài tiêu chuẩn 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
Trọng lượng tham khảo Khoảng 13,05 kg/m
Trọng lượng cây 6m Khoảng 78,30 kg
Tiêu chuẩn ASTM A276, JIS G4303, DIN, AISI
Bề mặt BA, No.1, 2B, Hairline
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, hàn TIG/MIG

Thông số có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và dung sai của từng nhà máy. 

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46

Độ cứng và khả năng chịu lực cao

Với kết cấu đặc và đường kính lớn, láp inox 201 phi 46 có khả năng:

  • Chịu tải trọng lớn.
  • Chịu lực kéo và lực nén tốt.
  • Hạn chế cong vênh.
  • Khó biến dạng khi gia công.
  • Độ bền cơ học cao.

Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy làm việc liên tục trong môi trường sản xuất công nghiệp.

Khả năng chống oxy hóa tốt

Inox 201 có hàm lượng Crom khoảng 16–18%, tạo lớp màng oxit bảo vệ giúp hạn chế quá trình oxy hóa.

Sản phẩm phù hợp với:

  • Nhà máy sản xuất.
  • Xưởng cơ khí.
  • Công trình dân dụng.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Môi trường trong nhà.

Đối với môi trường chứa hóa chất mạnh hoặc nước biển, nên sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để đạt hiệu quả chống ăn mòn cao hơn. 

Bề mặt sáng đẹp

Láp inox 201 phi 46 được cung cấp với nhiều kiểu hoàn thiện như:

  • BA sáng bóng.
  • No.1.
  • Hairline.
  • 2B.
  • Đánh bóng gương.

Bề mặt đẹp giúp sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa đảm bảo tính thẩm mỹ.

Gia công thuận tiện

Sản phẩm có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan lỗ.
  • Gia công ren.
  • Cắt theo kích thước.
  • Hàn TIG.
  • Hàn MIG.

Khả năng gia công tốt giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Thành Phần Hóa Học Của Inox 201

Thành phần hóa học điển hình của inox 201 gồm:

  • Crom (Cr): 16–18%.
  • Niken (Ni): 3,5–5,5%.
  • Mangan (Mn): 5,5–7,5%.
  • Carbon (C): ≤0,15%.
  • Silic (Si).
  • Phốt pho (P).
  • Lưu huỳnh (S).

Nhờ thành phần hợp kim này, inox 201 có độ cứng cao, khả năng gia công tốt và chi phí đầu tư thấp hơn inox 304.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46

Trong ngành cơ khí chế tạo

Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

  • Trục máy.
  • Chốt cơ khí.
  • Ty dẫn hướng.
  • Trục truyền động.
  • Thanh liên kết.

Trong gia công CNC

Láp inox 201 phi 46 phù hợp cho:

  • Tiện chính xác.
  • Phay chi tiết.
  • Gia công ren.
  • Khoan lỗ.
  • Gia công linh kiện máy.

Trong ngành xây dựng

Ứng dụng phổ biến gồm:

  • Kết cấu chịu lực.
  • Thanh liên kết.
  • Lan can inox.
  • Tay vịn cầu thang.
  • Chi tiết lắp ghép.

Trong ngành nội thất

Sản phẩm được sử dụng để sản xuất:

  • Chân bàn.
  • Chân ghế.
  • Khung inox.
  • Thiết bị trang trí.
  • Phụ kiện nội thất.

Trong ngành sản xuất thiết bị công nghiệp

Láp inox phi 46 được dùng để chế tạo:

  • Máy chế biến.
  • Thiết bị tự động hóa.
  • Trục băng tải.
  • Bộ phận chịu tải.
  • Thiết bị cơ khí.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46 Và Inox 304 Phi 46

Tiêu chí Inox 201 Phi 46 Inox 304 Phi 46
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Độ cứng Cao Tốt
Khả năng chống ăn mòn Khá Rất tốt
Gia công Dễ Dễ
Môi trường sử dụng Trong nhà, ít ăn mòn Ngoài trời, hóa chất, nước biển

Nếu ưu tiên tối ưu chi phí và sử dụng trong điều kiện thông thường, inox 201 là lựa chọn phù hợp. Với môi trường khắc nghiệt, inox 304 sẽ có tuổi thọ cao hơn. 

Quy Trình Sản Xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu

Nguyên liệu SUS 201 được kiểm tra thành phần hóa học và cơ tính.

Bước 2: Nấu luyện

Thép được nấu luyện trong lò điện và tinh luyện để đạt tiêu chuẩn chất lượng.

Bước 3: Đúc phôi

Kim loại nóng chảy được đúc thành phôi tròn đặc.

Bước 4: Cán hoặc kéo nguội

Phôi được gia công đến đường kính Ø46mm theo tiêu chuẩn.

Bước 5: Hoàn thiện

Sản phẩm được:

  • Đánh bóng.
  • Kiểm tra kích thước.
  • Kiểm tra độ thẳng.
  • Đóng gói trước khi xuất xưởng.

Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46

Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, nên lưu ý:

  • Kiểm tra đúng đường kính Ø46mm.
  • Xác định đúng mác inox SUS 201.
  • Kiểm tra độ thẳng của thanh.
  • Chọn bề mặt theo nhu cầu sử dụng.
  • Xác định chiều dài phù hợp.
  • Kiểm tra chứng chỉ chất lượng nếu sử dụng cho công trình lớn.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46

Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46 phụ thuộc vào:

  • Giá inox nguyên liệu.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Chiều dài thanh.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Bề mặt hoàn thiện.
  • Yêu cầu gia công.

Đối với nhóm đường kính từ Ø17–Ø54mm, giá inox 201 trên thị trường thường dao động theo từng thời điểm và số lượng đặt hàng. Sản phẩm thường được báo giá theo kg, mét hoặc cây 6m

Câu Hỏi Thường Gặp

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46 có bị gỉ không?

Inox 201 có khả năng chống gỉ khá tốt trong môi trường thông thường. Tuy nhiên, nếu tiếp xúc lâu dài với nước biển hoặc hóa chất mạnh, khả năng chống ăn mòn sẽ thấp hơn inox 304 và inox 316. 

Láp inox 201 phi 46 có gia công CNC được không?

Có. Đây là vật liệu phù hợp với các phương pháp gia công như tiện CNC, phay, khoan, cắt và tạo ren.

Láp inox 201 phi 46 có chiều dài bao nhiêu?

Sản phẩm thường được cung cấp theo cây 3m hoặc 6m, ngoài ra có thể cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46 là dòng vật liệu cơ khí có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và mức giá cạnh tranh. Với đường kính Ø46mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất máy móc, xây dựng và nội thất inox.

Việc lựa chọn đúng quy cách, chất lượng vật liệu và phương pháp gia công phù hợp sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo tuổi thọ cho các chi tiết cơ khí cũng như công trình sử dụng inox 201.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo