Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35 là thanh inox tròn đặc có đường kính Ø35mm, được sản xuất từ thép không gỉ mác SUS201. Đây là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất trục máy, chi tiết truyền động, khuôn mẫu và các kết cấu chịu lực nhờ có độ cứng cao, khả năng gia công tốt và giá thành hợp lý.

Láp inox 201 phi 35 có kết cấu đặc nguyên khối nên khả năng chịu tải và chống biến dạng tốt hơn so với inox dạng ống. Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 và EN 10088, đáp ứng yêu cầu về chất lượng, độ chính xác kích thước và cơ tính trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35
Mác inox SUS201
Đường kính Ø35 mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Chiều dài tiêu chuẩn 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
Trọng lượng lý thuyết Khoảng 7,63 kg/m
Trọng lượng cây 6m Khoảng 45,78 kg/cây
Bề mặt BA, 2B, No.1, No.4, HL
Tiêu chuẩn ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088
Gia công Tiện CNC, phay, khoan, cắt, tạo ren, đánh bóng

Công thức tính trọng lượng

Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00623

Trong đó:

  • D là đường kính thanh inox (mm)

Đối với Ø35mm:

35² × 0,00623 ≈ 7,63 kg/m

Như vậy:

  • 1 mét láp inox 201 phi 35 nặng khoảng 7,63 kg.
  • Cây tiêu chuẩn 6 mét nặng khoảng 45,78 kg.

Thành phần hóa học của Inox 201

Inox 201 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic với thành phần điển hình:

Thành phần Hàm lượng
Crom (Cr) 16 – 18%
Niken (Ni) 3,5 – 5,5%
Mangan (Mn) 5,5 – 7,5%
Carbon (C) ≤ 0,15%
Silic (Si) ≤ 1,0%

Nhờ hàm lượng Mangan cao và lượng Niken thấp hơn inox 304, inox 201 có giá thành cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo độ cứng, khả năng chịu lực và chống oxy hóa trong điều kiện sử dụng thông thường.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35

Độ cứng cao

Láp inox 201 phi 35 có khả năng:

  • Chịu tải trọng lớn.
  • Chống cong vênh.
  • Chống biến dạng.
  • Chịu va đập tốt.
  • Làm việc ổn định trong thời gian dài.

Khả năng chống oxy hóa

Sản phẩm hoạt động tốt trong môi trường:

  • Nhà xưởng.
  • Không khí khô.
  • Điều kiện ngoài trời thông thường.
  • Môi trường công nghiệp nhẹ.

Đối với môi trường hóa chất hoặc nước biển, nên ưu tiên inox 304 hoặc inox 316.

Gia công dễ dàng

Láp inox phi 35 phù hợp với nhiều phương pháp:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Hàn TIG.
  • Tạo ren.
  • Đánh bóng.

Bề mặt đẹp

Sản phẩm có thể hoàn thiện với nhiều loại bề mặt:

  • BA.
  • 2B.
  • No.1.
  • No.4.
  • Hairline.

Điều này giúp đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

Giá thành hợp lý

So với inox 304 cùng kích thước, inox 201 phi 35 có mức giá thấp hơn, phù hợp với:

  • Công trình dân dụng.
  • Gia công cơ khí.
  • Nhà xưởng.
  • Sản xuất số lượng lớn.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35

Gia công cơ khí

Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

  • Trục truyền động.
  • Chốt định vị.
  • Bạc trục.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết CNC.

Chế tạo máy

Láp inox phi 35 được ứng dụng trong:

  • Máy công nghiệp.
  • Thiết bị tự động hóa.
  • Hệ thống truyền động.
  • Máy sản xuất.

Xây dựng

Ứng dụng phổ biến:

  • Lan can inox.
  • Tay vịn.
  • Thanh liên kết.
  • Kết cấu chịu lực.
  • Chi tiết trang trí.

Nội thất

Sản phẩm được sử dụng để:

  • Chân bàn ghế.
  • Giá đỡ.
  • Khung inox.
  • Phụ kiện nội thất.
  • Sản phẩm trang trí.

Công nghiệp chế tạo

Láp inox 201 phi 35 còn được sử dụng trong:

  • Thiết bị cơ khí.
  • Máy đóng gói.
  • Máy thực phẩm.
  • Thiết bị sản xuất.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35 và Inox 304 Phi 35

Tiêu chí Inox 201 Phi 35 Inox 304 Phi 35
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Độ cứng Cao Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Gia công Tốt Rất tốt
Môi trường sử dụng Thông thường Môi trường ăn mòn cao

Nếu công trình không tiếp xúc thường xuyên với hóa chất hoặc nước biển, inox 201 phi 35 là lựa chọn tiết kiệm và hiệu quả.

Quy trình sản xuất

Quy trình sản xuất gồm:

  1. Lựa chọn nguyên liệu inox SUS201.
  2. Nấu luyện thép không gỉ.
  3. Đúc phôi.
  4. Cán nóng hoặc kéo nguội.
  5. Xử lý nhiệt.
  6. Nắn thẳng.
  7. Gia công bề mặt.
  8. Kiểm tra kích thước.
  9. Kiểm tra cơ tính.
  10. Đóng gói và vận chuyển.

Mỗi công đoạn đều được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng đồng đều trước khi xuất xưởng.

Tiêu chuẩn sản xuất

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35 được sản xuất theo:

  • ASTM A276.
  • ASTM A479.
  • JIS G4303.
  • EN 10088.
  • AISI.

Các tiêu chuẩn này quy định:

  • Thành phần hóa học.
  • Độ bền kéo.
  • Giới hạn chảy.
  • Độ cứng.
  • Dung sai kích thước.
  • Chất lượng bề mặt.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35

Kiểm tra kích thước

  • Đường kính Ø35mm.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Dung sai.

Kiểm tra nguồn gốc

Nên chọn sản phẩm:

  • Đúng mác SUS201.
  • Có chứng chỉ CO/CQ.
  • Nguồn gốc rõ ràng.

Chọn đúng môi trường

  • Môi trường thông thường → Inox 201.
  • Môi trường ẩm → Inox 304.
  • Môi trường hóa chất → Inox 316.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Quy cách sản phẩm.
  • Xuất xứ.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Chi phí gia công.
  • Biến động thị trường.

Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35 tại vatlieutitan.org?

vatlieutitan.org là đơn vị chuyên cung cấp các dòng láp inox chất lượng cao với nhiều ưu điểm:

  • Đa dạng quy cách từ Ø3 đến Ø300mm.
  • Đúng tiêu chuẩn SUS201.
  • Cắt theo kích thước yêu cầu.
  • Nhận gia công theo bản vẽ.
  • Cung cấp đầy đủ CO/CQ.
  • Giá cạnh tranh.
  • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35 là vật liệu cơ khí có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và chi phí đầu tư hợp lý. Với kích thước Ø35mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các nhu cầu chế tạo máy, gia công cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thanh inox tròn đặc chất lượng ổn định, giá thành cạnh tranh và phù hợp với nhiều ứng dụng thực tế, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 35 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp và các dự án cơ khí hiện nay.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo