Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính Ø50mm, được sản xuất từ vật liệu Inox SUS 201 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A479 và JIS G4303. Với kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng chịu tải lớn, chống biến dạng và đáp ứng tốt các yêu cầu gia công cơ khí chính xác.
So với các loại ống inox rỗng, láp tròn đặc inox 201 Phi 50 có độ cứng và khả năng chịu lực cao hơn, thích hợp để chế tạo các chi tiết máy làm việc liên tục hoặc chịu tải trọng lớn.
Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong:
- Gia công trục truyền động.
- Trục máy công nghiệp.
- Chốt định vị.
- Chi tiết khuôn mẫu.
- Thiết bị cơ khí.
- Kết cấu chịu lực.
- Gia công phụ kiện inox.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50 |
| Đường kính | Ø50mm |
| Chất liệu | Inox SUS 201 |
| Dạng sản phẩm | Thanh inox tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303 |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, No.4 |
| Dung sai | Theo tiêu chuẩn ASTM/JIS |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia |
Láp inox Phi 50 thường được cung cấp dưới dạng cây tiêu chuẩn hoặc gia công cắt lẻ theo yêu cầu nhằm đáp ứng nhiều nhu cầu sản xuất khác nhau.
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50
Khối lượng thanh inox tròn đặc được tính theo công thức:
Khối lượng (kg/m) = D² × 0.00622
Trong đó:
- D = 50mm
Tính toán:
50² × 0.00622 ≈ 15.55 kg/m
Trọng lượng tham khảo:
- Khoảng 15.5 kg/m
- Cây dài 6m nặng khoảng 93.3 kg
Khối lượng thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy theo dung sai sản xuất và tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất. Các bảng quy cách thương mại ghi nhận trọng lượng inox 201 Phi 50 vào khoảng 15.34 kg/m.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 201
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16.0 – 18.0 |
| Niken (Ni) | 3.5 – 5.5 |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5 |
| Carbon (C) | ≤0.15 |
| Silic (Si) | ≤1.00 |
| Photpho (P) | ≤0.060 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.030 |
| Nitơ (N) | 0.25 – 0.45 |
Thành phần hợp kim này giúp inox 201 có độ cứng cao, khả năng gia công tốt và giá thành kinh tế hơn so với inox 304.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50
Khả năng chịu lực vượt trội
Thanh inox đặc Ø50mm có khả năng:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chịu xoắn tốt.
- Chống cong vênh.
- Chịu va đập cao.
Đây là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết máy và kết cấu công nghiệp yêu cầu độ bền cơ học cao.
Độ cứng cao
Inox 201 sở hữu độ cứng tốt, giúp:
- Hạn chế biến dạng.
- Tăng tuổi thọ sản phẩm.
- Chống mài mòn trong quá trình sử dụng.
Chống oxy hóa ổn định
Lớp Crom trên bề mặt giúp:
- Hạn chế gỉ sét.
- Giữ bề mặt sáng đẹp.
- Tăng độ bền trong môi trường thông thường.
Đối với môi trường có độ ăn mòn cao như ven biển hoặc hóa chất mạnh, nên sử dụng inox 304 hoặc inox 316.
Gia công dễ dàng
Láp inox Phi 50 phù hợp với nhiều phương pháp gia công:
- Tiện CNC.
- Khoan.
- Phay.
- Cắt.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Đánh bóng.
Nhờ đó, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các xưởng cơ khí và nhà máy sản xuất.
Giá thành hợp lý
So với inox 304 và inox 316, inox 201 có mức giá thấp hơn đáng kể nhưng vẫn đáp ứng tốt nhiều yêu cầu kỹ thuật.
Ưu điểm:
- Tiết kiệm chi phí đầu tư.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
- Hiệu quả kinh tế cao.
Các Loại Bề Mặt
Bề mặt BA
- Độ bóng cao.
- Thẩm mỹ đẹp.
- Dễ vệ sinh.
Ứng dụng:
- Nội thất.
- Thiết bị dân dụng.
- Phụ kiện inox.
Bề mặt 2B
- Độ sáng vừa.
- Gia công thuận tiện.
- Được sử dụng phổ biến trong cơ khí.
Bề mặt No.1
- Cán nóng.
- Độ bền cao.
- Thích hợp cho kết cấu và gia công công nghiệp.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50
Ngành cơ khí chế tạo
Sản phẩm được dùng để:
- Gia công trục máy.
- Trục truyền động.
- Chốt cơ khí.
- Bạc đỡ.
- Chi tiết chịu tải.
Ngành chế tạo máy
Ứng dụng trong:
- Máy CNC.
- Máy công nghiệp.
- Dây chuyền tự động.
- Thiết bị cơ khí chính xác.
Xây dựng và kết cấu
Được sử dụng cho:
- Khung máy.
- Giá đỡ.
- Lan can inox.
- Kết cấu chịu lực.
Công nghiệp dân dụng
Sản phẩm còn được ứng dụng để sản xuất:
- Thiết bị nhà xưởng.
- Phụ kiện inox.
- Giá kệ công nghiệp.
- Thiết bị chế biến.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50 Và Inox 304 Phi 50
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 50 | Inox 304 Phi 50 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Gia công | Tốt | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, công nghiệp thông thường | Ngoài trời, hóa chất, thực phẩm |
Nếu ưu tiên chi phí cho môi trường sử dụng thông thường, inox 201 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50
Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Khối lượng đặt hàng.
- Chiều dài cắt.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu gia công.
Sản phẩm thường được bán theo:
- Kilogram (kg).
- Mét dài.
- Cây tiêu chuẩn 6m.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Quy cách sản phẩm.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt hoặc gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Vì Sao Nên Mua Tại vatlieutitan.org?
Khi lựa chọn vatlieutitan.org, khách hàng sẽ nhận được:
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
- Đầy đủ chứng từ CO/CQ theo lô hàng.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
- Nguồn hàng ổn định với nhiều quy cách inox 201, 304 và 316.
Hướng Dẫn Bảo Quản
Để kéo dài tuổi thọ sản phẩm:
- Lưu trữ tại nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
- Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
- Vệ sinh sau khi gia công.
- Sắp xếp theo từng quy cách để tránh trầy xước.
Câu Hỏi Thường Gặp
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50 có chịu tải lớn không?
Có. Với đường kính Ø50mm và kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng chịu tải, chịu xoắn và chịu va đập rất tốt, phù hợp với các ứng dụng cơ khí hạng nặng.
Có hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu không?
Có. Khách hàng có thể đặt cắt theo chiều dài hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Inox 201 Phi 50 có bị gỉ không?
Inox 201 có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường. Nếu sử dụng ở môi trường ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất mạnh, nên lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 để đạt độ bền tối ưu.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50 là dòng vật liệu có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và chi phí đầu tư hợp lý. Sản phẩm phù hợp với nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, kết cấu công nghiệp và thiết bị dân dụng.
Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 50 chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh và hỗ trợ cắt theo yêu cầu, vatlieutitan.org là địa chỉ uy tín, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu về vật liệu inox trên toàn quốc.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
