Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính ngoài 3.2mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 201. Đây là dòng inox có kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu vật liệu có độ cứng tốt, khả năng chống oxy hóa ổn định và dễ dàng gia công thành nhiều chi tiết khác nhau.
Khác với các loại inox dạng ống rỗng, láp tròn đặc inox 201 Phi 3.2 có cấu tạo đặc hoàn toàn, giúp sản phẩm có độ chắc chắn cao, khả năng chịu lực tốt hơn trong những ứng dụng cơ khí nhỏ.
Với đường kính chỉ 3.2mm, sản phẩm thường được ứng dụng trong:
- Gia công chi tiết máy nhỏ.
- Sản xuất linh kiện cơ khí.
- Làm trục nhỏ.
- Gia công đồ trang trí inox.
- Sản xuất thiết bị dân dụng.
Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, có ưu điểm về độ cứng, khả năng gia công tốt và giá thành kinh tế hơn so với một số dòng inox cao cấp như inox 304 hoặc inox 316.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2
Thông số cơ bản:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2
- Quy cách: Ø3.2mm
- Dạng sản phẩm: Thanh inox tròn đặc
- Mác thép: SUS 201
- Đường kính: 3.2mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: Cây 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt:
- BA sáng bóng
- 2B
- No.1
- Tiêu chuẩn:
- ASTM A276
- JIS G4303
Các loại láp inox nhỏ như Phi 3.2 thường được sản xuất với độ chính xác cao để đáp ứng nhu cầu gia công linh kiện, cơ khí chính xác và các sản phẩm yêu cầu kích thước nhỏ.
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2
Trọng lượng láp inox tròn đặc được tính dựa trên đường kính và tỷ trọng vật liệu.
Công thức tham khảo:
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0.00622
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Với:
- D = 3.2mm
Ta có:
- Trọng lượng khoảng: 0.064 kg/m
- Cây dài 6m nặng khoảng: 0.38 kg/cây
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo:
- Thành phần inox.
- Dung sai sản xuất.
- Tiêu chuẩn gia công.
- Nhà cung cấp.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2
Khả năng chống ăn mòn tốt
Mặc dù inox 201 có mức chống ăn mòn thấp hơn inox 304, nhưng vẫn có khả năng chống oxy hóa tốt hơn nhiều loại thép thông thường.
Sản phẩm phù hợp với:
- Môi trường khô ráo.
- Khu vực trong nhà.
- Các ứng dụng không tiếp xúc thường xuyên với hóa chất hoặc nước biển.
Độ cứng cao
Một ưu điểm nổi bật của inox 201 là độ cứng tương đối cao.
Láp inox 201 Phi 3.2 có khả năng:
- Chịu va đập nhẹ.
- Giữ hình dạng ổn định.
- Hạn chế cong vênh khi gia công.
Nhờ vậy, sản phẩm được sử dụng nhiều trong các chi tiết nhỏ cần độ cứng nhất định.
Dễ gia công
Với kích thước nhỏ, láp tròn đặc inox Phi 3.2 rất thuận tiện trong quá trình:
- Cắt.
- Uốn.
- Hàn.
- Tiện.
- Đánh bóng.
Sản phẩm phù hợp cho các xưởng cơ khí cần nguyên liệu nhỏ gọn, dễ xử lý.
Giá thành kinh tế
So với inox 304 hoặc inox 316, inox 201 có giá thành thấp hơn.
Điều này giúp:
- Tiết kiệm chi phí sản xuất.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
- Tối ưu ngân sách cho các sản phẩm không yêu cầu chống ăn mòn quá cao.
Các Loại Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2
Láp Inox 201 Phi 3.2 Bề Mặt BA
Đây là loại có độ bóng cao.
Đặc điểm:
- Bề mặt sáng đẹp.
- Tính thẩm mỹ cao.
- Phù hợp sản phẩm trang trí.
Ứng dụng:
- Đồ gia dụng.
- Chi tiết trang trí.
- Sản phẩm inox cao cấp.
Láp Inox 201 Phi 3.2 Bề Mặt 2B
Bề mặt 2B có độ sáng vừa phải, thường dùng trong gia công công nghiệp.
Ưu điểm:
- Dễ gia công.
- Giá thành hợp lý.
- Phù hợp nhiều ứng dụng.
Láp Inox 201 Phi 3.2 Cán Nóng
Loại này thường dùng trong các ứng dụng không yêu cầu cao về độ bóng bề mặt.
Ứng dụng:
- Cơ khí.
- Chi tiết máy.
- Kết cấu nhỏ.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2
Gia công cơ khí chính xác
Láp inox Phi 3.2 được sử dụng để chế tạo:
- Trục nhỏ.
- Chốt máy.
- Kim loại liên kết.
- Chi tiết cơ khí mini.
Sản xuất linh kiện
Sản phẩm phù hợp trong:
- Thiết bị điện.
- Linh kiện máy móc.
- Bộ phận cơ khí nhỏ.
Ngành trang trí nội thất
Nhờ bề mặt sáng đẹp, inox 201 Phi 3.2 có thể dùng để:
- Làm chi tiết trang trí.
- Khung nhỏ.
- Phụ kiện inox.
Sản xuất đồ gia dụng
Ứng dụng:
- Tay cầm.
- Chi tiết liên kết.
- Phụ kiện nhà bếp.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 Và Inox 304 Phi 3.2
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 3.2 | Inox 304 Phi 3.2 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, môi trường nhẹ | Ngoài trời, công nghiệp |
| Khả năng gia công | Tốt | Rất tốt |
Việc lựa chọn loại inox nào phụ thuộc vào môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2
Khi mua sản phẩm cần chú ý:
Kiểm tra đúng kích thước
Đường kính 3.2mm cần đảm bảo:
- Đúng quy cách.
- Sai số nằm trong mức cho phép.
- Bề mặt không bị cong hoặc lỗi.
Kiểm tra chất lượng inox
Nên lựa chọn sản phẩm có:
- Thông tin mác thép rõ ràng.
- Chứng nhận chất lượng nếu cần.
- Nguồn gốc xuất xứ minh bạch.
Lựa chọn theo mục đích sử dụng
- Trang trí: ưu tiên bề mặt BA.
- Gia công cơ khí: chọn loại có độ chính xác cao.
- Sản xuất công nghiệp: chọn vật liệu phù hợp tiêu chuẩn.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2
Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox tại thời điểm mua.
- Số lượng đặt hàng.
- Chiều dài sản phẩm.
- Bề mặt inox.
- Yêu cầu cắt gia công.
Thông thường sản phẩm có thể được bán theo:
- Kg.
- Mét dài.
- Cây 6m.
Mức giá tham khảo có thể thay đổi theo từng thời điểm và nhà cung cấp.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Quy cách sản phẩm.
- Yêu cầu cắt.
- Địa điểm giao hàng.
Vì Sao Nên Mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 Tại vatlieutitan.org?
Khi lựa chọn vatlieutitan.org, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm inox đúng quy cách.
- Chất lượng đảm bảo.
- Đa dạng kích thước.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh chóng.
Chúng tôi cung cấp các loại láp inox phục vụ nhiều lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, sản xuất công nghiệp và gia công chính xác.
Hướng Dẫn Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2
Để sản phẩm luôn giữ được chất lượng:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
- Không để chung với vật liệu dễ gây gỉ.
- Lau sạch khi bị bám bụi hoặc dầu mỡ.
- Đóng gói cẩn thận khi vận chuyển.
Câu Hỏi Thường Gặp
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 dùng để làm gì?
Sản phẩm thường dùng trong gia công cơ khí nhỏ, linh kiện máy, đồ trang trí và các sản phẩm inox dân dụng.
Láp inox 201 Phi 3.2 có dễ gia công không?
Có. Với kích thước nhỏ, sản phẩm dễ cắt, uốn, tiện và xử lý bề mặt.
Inox 201 Phi 3.2 có bị gỉ không?
Inox 201 có khả năng chống gỉ tốt hơn thép thường nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304, vì vậy không nên sử dụng trong môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 là vật liệu inox nhỏ gọn nhưng có nhiều ưu điểm nổi bật như độ cứng tốt, dễ gia công, giá thành hợp lý và khả năng chống oxy hóa ổn định.
Sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện, trang trí nội thất và gia công công nghiệp nhẹ.
Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 chất lượng cao, đúng quy cách, hỗ trợ cắt theo yêu cầu với giá tốt, vatlieutitan.org là địa chỉ đáng tin cậy dành cho doanh nghiệp và khách hàng trên toàn quốc.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
