Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 26mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 201. Sản phẩm có kết cấu đặc ruột, khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và dễ gia công, được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất thiết bị công nghiệp.
So với inox 304, inox 201 có hàm lượng Niken thấp hơn và hàm lượng Mangan cao hơn, giúp giảm chi phí sản xuất nhưng vẫn duy trì được độ bền cơ học, khả năng tạo hình và chống oxy hóa ở mức khá.
Láp tròn đặc inox 201 Phi 26 thường được ứng dụng trong:
- Gia công cơ khí.
- Chế tạo máy.
- Trục truyền động.
- Chốt định vị.
- Gia công CNC.
- Kết cấu công nghiệp.
- Nội thất inox.
- Thiết bị dân dụng.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26
Độ cứng và khả năng chịu lực cao
Nhờ kết cấu đặc nguyên khối cùng đặc tính của inox 201, sản phẩm có khả năng:
- Chịu lực kéo tốt.
- Chịu tải trọng trung bình đến lớn.
- Chống biến dạng.
- Chịu va đập hiệu quả.
- Hoạt động ổn định trong môi trường cơ khí.
Với đường kính 26mm, láp inox phù hợp để chế tạo các chi tiết yêu cầu độ cứng và độ ổn định cao.
Khả năng chống oxy hóa khá
Inox 201 chứa khoảng 16–18% Crom, giúp tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, hạn chế hiện tượng oxy hóa trong điều kiện sử dụng thông thường.
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà xưởng.
- Công trình trong nhà.
- Thiết bị cơ khí.
- Kết cấu thép.
- Thiết bị dân dụng.
Đối với môi trường có nước biển, hóa chất hoặc độ ẩm cao liên tục, nên lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 để đạt tuổi thọ cao hơn.
Bề mặt sáng đẹp
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 có nhiều lựa chọn hoàn thiện bề mặt:
- BA (Bright Annealed).
- Hairline (HL).
- No.1.
- Mài bóng.
- Cán nóng.
Bề mặt đẹp giúp sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa phù hợp với các công trình có yêu cầu thẩm mỹ.
Gia công linh hoạt
Láp inox Phi 26 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Taro ren.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Đánh bóng.
Đây là loại phôi được nhiều xưởng cơ khí lựa chọn nhờ độ ổn định và khả năng gia công tốt.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 |
| Mác inox | SUS 201 |
| Đường kính | 26mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Trọng lượng tham khảo | Khoảng 4.21 kg/m |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, DIN |
| Bề mặt | BA, HL, No.1, mài bóng |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt theo yêu cầu |
Các thông số trên có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 201
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3.5 – 5.5% |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.15% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.06% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Thành phần hợp kim này giúp inox 201 đạt được độ cứng cao, khả năng gia công tốt và mức giá cạnh tranh.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26
Gia công cơ khí
Láp inox Phi 26 được sử dụng để chế tạo:
- Trục máy.
- Chốt định vị.
- Thanh truyền.
- Bạc dẫn hướng.
- Chi tiết chịu lực.
Gia công CNC
Sản phẩm là phôi lý tưởng để:
- Tiện CNC.
- Gia công ren.
- Chế tạo linh kiện.
- Sản xuất chi tiết theo bản vẽ.
Ngành xây dựng
Được sử dụng trong:
- Kết cấu thép.
- Lan can inox.
- Tay vịn.
- Khung chịu lực.
- Chi tiết liên kết.
Nội thất và trang trí
Bề mặt sáng đẹp giúp sản phẩm phù hợp với:
- Trang trí nội thất.
- Giá đỡ.
- Phụ kiện inox.
- Thiết bị trưng bày.
Công nghiệp sản xuất
Ngoài cơ khí, láp inox 201 Phi 26 còn được sử dụng trong:
- Thiết bị công nghiệp.
- Máy chế biến.
- Thiết bị đóng gói.
- Dây chuyền sản xuất.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 Và Inox 304 Phi 26
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 26 | Inox 304 Phi 26 |
| Giá thành | Tiết kiệm hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Gia công | Tốt | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, cơ khí | Ngoài trời, hóa chất, ven biển |
Nếu mục tiêu là tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng trong môi trường thông thường, inox 201 Phi 26 là lựa chọn phù hợp.
Quy Trình Sản Xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26
Quy trình sản xuất gồm các bước:
- Luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi inox.
- Cán nóng hoặc kéo nguội đạt đường kính 26mm.
- Xử lý nhiệt để ổn định cơ tính.
- Gia công và hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng.
Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra:
- Đường kính.
- Độ thẳng.
- Độ cứng.
- Thành phần hóa học.
- Chất lượng bề mặt.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26
Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Khối lượng đặt hàng.
- Chiều dài thanh.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ vật liệu.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá inox trên thị trường.
Thông thường, sản phẩm được báo giá theo kg hoặc theo cây 6m. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu gia công cụ thể.
Vì Sao Nên Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 Tại vatlieutitan.org?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 tại vatlieutitan.org, khách hàng sẽ được:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn SUS 201.
- Đa dạng kích thước và quy cách.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Có chứng từ CO, CQ khi cần.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 là dòng vật liệu có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và chi phí đầu tư hợp lý. Với đường kính 26mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, xây dựng, sản xuất thiết bị và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một loại thanh inox đặc có hiệu suất ổn định, giá thành cạnh tranh và khả năng ứng dụng đa dạng, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 26 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các dự án sản xuất và gia công hiện nay.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
