Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính Ø25.4mm (1 inch), được sản xuất từ thép không gỉ SUS 201 theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, gia công máy móc, sản xuất linh kiện và kết cấu công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và giá thành hợp lý.

Khác với ống inox có cấu tạo rỗng, láp tròn đặc inox 201 Phi 25.4 được chế tạo từ phôi đặc nguyên khối, mang lại khả năng chịu tải lớn, chống biến dạng và tăng độ ổn định khi vận hành trong các hệ thống cơ khí.

Với đường kính 25.4mm (1 inch), sản phẩm thường được ứng dụng trong:

  • Gia công trục truyền động.
  • Chế tạo chốt định vị.
  • Gia công linh kiện máy móc.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Kết cấu cơ khí.
  • Phụ kiện inox và nội thất.

Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, có hàm lượng Mangan cao và lượng Niken thấp hơn inox 304, giúp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa trong điều kiện sử dụng thông thường.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4
Đường kính Ø25.4mm (1 inch)
Chất liệu Inox SUS 201
Dạng sản phẩm Thanh inox tròn đặc
Chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu
Tiêu chuẩn ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088
Bề mặt BA, 2B, No.1, No.4
Dung sai Theo tiêu chuẩn ASTM/JIS
Xuất xứ Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Malaysia hoặc Ấn Độ

Sản phẩm được kiểm tra nghiêm ngặt về kích thước, độ thẳng và chất lượng bề mặt trước khi đưa ra thị trường.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4

Trọng lượng thanh inox tròn đặc được tính theo công thức:

Khối lượng (kg/m) = D² × 0.00622

Trong đó:

  • D = 25.4mm

Tính toán:

25.4² × 0.00622 ≈ 4.01 kg/m

Trọng lượng tham khảo:

  • Khoảng 4.01 kg/m
  • Cây dài 6m nặng khoảng 24.06 kg

Khối lượng thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy theo:

  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Dung sai đường kính.
  • Thành phần vật liệu.
  • Nhà sản xuất.

Thành Phần Hóa Học Của Inox 201

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4 được sản xuất từ inox SUS 201 với thành phần hóa học đặc trưng:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Crom (Cr) 16.0 – 18.0
Niken (Ni) 3.5 – 5.5
Mangan (Mn) 5.5 – 7.5
Carbon (C) ≤ 0.15
Silic (Si) ≤ 1.00
Photpho (P) ≤ 0.060
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030

Thành phần này giúp inox 201 có độ cứng cao, khả năng tạo hình tốt và giá thành thấp hơn so với inox 304.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4

Độ cứng và khả năng chịu lực cao

Với kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng:

  • Chịu tải trọng lớn.
  • Chịu va đập tốt.
  • Hạn chế biến dạng.
  • Đảm bảo độ ổn định khi làm việc.

Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và chế tạo máy.

Khả năng chống oxy hóa tốt

Lớp màng Crom trên bề mặt giúp:

  • Hạn chế gỉ sét.
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm.
  • Duy trì bề mặt sáng đẹp.

Inox 201 thích hợp cho môi trường trong nhà, khu vực có độ ẩm trung bình và các ứng dụng công nghiệp thông thường.

Gia công thuận tiện

Láp inox Phi 25.4 có thể gia công bằng nhiều phương pháp như:

  • Tiện CNC.
  • Cắt.
  • Khoan.
  • Phay.
  • Hàn TIG.
  • Hàn MIG.
  • Đánh bóng.

Khả năng gia công tốt giúp rút ngắn thời gian sản xuất và nâng cao hiệu quả làm việc.

Giá thành kinh tế

So với inox 304 và inox 316, inox 201 có mức giá cạnh tranh hơn.

Lợi ích:

  • Tiết kiệm chi phí đầu tư.
  • Phù hợp sản xuất hàng loạt.
  • Hiệu quả kinh tế cao.

Các Loại Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4

Bề mặt BA

Đặc điểm:

  • Độ bóng cao.
  • Tính thẩm mỹ tốt.
  • Dễ vệ sinh.

Ứng dụng:

  • Nội thất inox.
  • Trang trí.
  • Thiết bị dân dụng.

Bề mặt 2B

Ưu điểm:

  • Độ sáng vừa phải.
  • Dễ gia công.
  • Giá thành hợp lý.

Đây là loại bề mặt được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí.

Bề mặt No.1

Đặc điểm:

  • Cán nóng.
  • Bề mặt nhám nhẹ.
  • Thích hợp gia công cơ khí và kết cấu.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4

Gia công cơ khí

Sản phẩm được dùng để chế tạo:

  • Trục truyền động.
  • Trục dẫn hướng.
  • Chốt định vị.
  • Bạc cơ khí.
  • Chi tiết chịu lực.

Chế tạo máy

Ứng dụng:

  • Máy tự động.
  • Máy công nghiệp.
  • Dây chuyền sản xuất.
  • Thiết bị cơ khí chính xác.

Xây dựng và kết cấu

Được sử dụng trong:

  • Kết cấu inox.
  • Lan can.
  • Giá đỡ.
  • Khung thiết bị.

Nội thất inox

Nhờ bề mặt sáng đẹp, sản phẩm còn được sử dụng để sản xuất:

  • Tay vịn.
  • Phụ kiện nội thất.
  • Giá treo.
  • Thiết bị trang trí.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4 Và Inox 304 Phi 25.4

Tiêu chí Inox 201 Phi 25.4 Inox 304 Phi 25.4
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Độ cứng Cao Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Gia công Dễ Rất tốt
Môi trường sử dụng Trong nhà, công nghiệp thông thường Ngoài trời, thực phẩm, hóa chất

Nếu ưu tiên chi phí và sử dụng trong môi trường thông thường, inox 201 là lựa chọn phù hợp. Đối với môi trường có độ ăn mòn cao, inox 304 vẫn là giải pháp tối ưu hơn.

Hướng Dẫn Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4

Khi lựa chọn sản phẩm, cần chú ý:

  • Kiểm tra đúng đường kính Ø25.4mm.
  • Lựa chọn đúng mác thép SUS 201.
  • Kiểm tra độ thẳng và chất lượng bề mặt.
  • Yêu cầu chứng nhận CO/CQ nếu cần.
  • Chọn nhà cung cấp uy tín.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4

Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4 phụ thuộc vào:

  • Giá inox nguyên liệu.
  • Khối lượng đặt hàng.
  • Chiều dài cắt.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Bề mặt sản phẩm.
  • Xuất xứ.

Sản phẩm thường được bán theo:

  • Kilogram (kg).
  • Mét dài.
  • Cây 6m.

Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Số lượng.
  • Quy cách.
  • Yêu cầu gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Vì Sao Nên Mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4 Tại vatlieutitan.org?

vatlieutitan.org là đơn vị chuyên cung cấp các dòng inox công nghiệp với nhiều quy cách khác nhau.

Lợi ích khi mua hàng:

  • Sản phẩm đúng tiêu chuẩn.
  • Đầy đủ chứng từ CO/CQ.
  • Đa dạng quy cách và kích thước.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Giá cạnh tranh.
  • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
  • Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chuyên nghiệp.

Hướng Dẫn Bảo Quản

Để đảm bảo tuổi thọ sản phẩm:

  • Lưu kho nơi khô ráo.
  • Tránh tiếp xúc lâu với hóa chất mạnh.
  • Không đặt trực tiếp trên nền ẩm.
  • Vệ sinh định kỳ sau khi gia công.
  • Sắp xếp theo từng quy cách để tránh trầy xước.

Câu Hỏi Thường Gặp

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4 có chịu lực tốt không?

Có. Với kết cấu đặc nguyên khối và đường kính 25.4mm, sản phẩm có khả năng chịu lực và chịu va đập tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí.

Có thể cắt theo kích thước yêu cầu không?

Có. Sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

Inox 201 Phi 25.4 có bị gỉ không?

Inox 201 có khả năng chống gỉ tốt trong môi trường thông thường. Tuy nhiên, nếu sử dụng trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên lựa chọn inox 304 hoặc inox 316.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4 (1 inch) là dòng vật liệu có độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và giá thành hợp lý. Với nhiều ưu điểm nổi bật, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, kết cấu inox và công nghiệp dân dụng.

Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25.4 chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh và hỗ trợ cắt theo yêu cầu, vatlieutitan.org là đối tác đáng tin cậy, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu về vật liệu inox trên toàn quốc.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo