Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23 là thanh inox tròn đặc có đường kính 23mm, được sản xuất từ thép không gỉ mác SUS201 (AISI 201). Đây là dòng vật liệu cơ khí có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và giá thành kinh tế, được ứng dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, chế tạo máy, xây dựng và sản xuất phụ kiện inox. Sản phẩm thường được sản xuất bằng công nghệ cán nóng hoặc kéo nguội để đảm bảo độ thẳng, độ đồng tâm và bề mặt đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.

Khác với inox dạng ống, láp tròn đặc inox 201 phi 23 có kết cấu đặc nguyên khối, giúp tăng khả năng chịu tải, chống biến dạng và nâng cao tuổi thọ khi làm việc trong điều kiện chịu lực liên tục.

Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng vật liệu trong các ứng dụng cơ khí và công nghiệp thông thường.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23
Mác inox SUS201
Đường kính Ø23 mm
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Chiều dài tiêu chuẩn 6 m/cây hoặc cắt theo yêu cầu
Trọng lượng lý thuyết Khoảng 3,30 kg/m
Trọng lượng cây 6 m Khoảng 19,80 kg/cây
Bề mặt BA, 2B, No.1 hoặc đánh bóng
Tiêu chuẩn ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303
Gia công Tiện CNC, phay, khoan, cắt, tạo ren

Công thức tính trọng lượng thanh inox tròn đặc:

Trọng lượng (kg/m) = D² × 0,00623

Trong đó:

  • D là đường kính thanh inox (mm).

Đối với Ø23 mm:

23² × 0,00623 = khoảng 3,30 kg/m

Một cây dài 6 mét sẽ có trọng lượng khoảng 19,8 kg, phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công cơ khí.

Thành phần hóa học của Inox 201

Inox 201 thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic với thành phần tiêu biểu:

Thành phần Tỷ lệ
Crom (Cr) 16 – 18%
Niken (Ni) 3,5 – 5,5%
Mangan (Mn) 5,5 – 7,5%
Carbon (C) ≤ 0,15%

Nhờ giảm hàm lượng Niken và tăng Mangan, inox 201 có giá thành thấp hơn inox 304 nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa trong môi trường thông thường.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23

Độ cứng và khả năng chịu lực cao

Láp inox 201 phi 23 có cấu tạo đặc nguyên khối nên:

  • Chịu lực nén tốt.
  • Chống cong vênh.
  • Khả năng chịu va đập khá.
  • Hoạt động ổn định trong điều kiện tải trọng trung bình.

Đây là lựa chọn phù hợp để chế tạo các chi tiết chịu lực trong máy móc và thiết bị công nghiệp.

Khả năng chống oxy hóa

Sản phẩm có khả năng chống oxy hóa khá tốt trong môi trường:

  • Trong nhà.
  • Nhà xưởng.
  • Không khí khô.
  • Điều kiện ít hóa chất.

Đối với môi trường có độ ăn mòn cao như nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để đạt hiệu quả lâu dài.

Dễ gia công

Láp inox 201 phi 23 phù hợp với nhiều phương pháp gia công:

  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Tạo ren.
  • Hàn TIG.

Khả năng gia công tốt giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.

Bề mặt sáng đẹp

Bề mặt sản phẩm có thể được xử lý:

  • BA.
  • 2B.
  • No.1.
  • Đánh bóng gương.
  • Hairline.

Nhờ đó, sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa đảm bảo tính thẩm mỹ.

Giá thành hợp lý

So với inox 304 cùng kích thước, inox 201 phi 23 có chi phí thấp hơn, phù hợp với:

  • Công trình dân dụng.
  • Nhà xưởng.
  • Sản xuất hàng loạt.
  • Gia công cơ khí phổ thông.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23

Trong ngành cơ khí chế tạo

Sản phẩm được sử dụng để gia công:

  • Trục máy.
  • Chốt định vị.
  • Bạc trục.
  • Linh kiện CNC.
  • Chi tiết truyền động.

Nhờ khả năng chịu lực tốt, láp inox phi 23 đáp ứng hiệu quả trong nhiều hệ thống cơ khí.

Trong ngành xây dựng

Ứng dụng phổ biến:

  • Tay vịn cầu thang.
  • Lan can inox.
  • Thanh chống.
  • Phụ kiện kết cấu.
  • Chi tiết trang trí.

Trong ngành nội thất

Láp inox 201 phi 23 được dùng để:

  • Chân bàn ghế.
  • Giá đỡ.
  • Khung inox.
  • Phụ kiện nội thất.
  • Sản phẩm trang trí.

Trong ngành sản xuất thiết bị

Sản phẩm phù hợp để chế tạo:

  • Thiết bị công nghiệp.
  • Máy dân dụng.
  • Linh kiện máy.
  • Bộ phận chịu lực vừa.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23 và Inox 304 Phi 23

Tiêu chí Inox 201 Phi 23 Inox 304 Phi 23
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Độ cứng Cao Tốt
Khả năng chống gỉ Khá Rất tốt
Khả năng gia công Tốt Rất tốt
Môi trường sử dụng Thông thường Môi trường ăn mòn cao

Nếu công trình không tiếp xúc nhiều với hóa chất hoặc nước biển, inox 201 phi 23 là giải pháp tiết kiệm chi phí.

Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23

Quy trình sản xuất gồm:

  1. Chọn nguyên liệu inox SUS201.
  2. Nấu luyện thép không gỉ.
  3. Đúc phôi.
  4. Cán nóng hoặc kéo nguội.
  5. Xử lý nhiệt.
  6. Nắn thẳng.
  7. Gia công bề mặt.
  8. Kiểm tra kích thước.
  9. Kiểm tra cơ tính.
  10. Đóng gói và vận chuyển.

Mỗi công đoạn đều được kiểm soát để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về kích thước, độ thẳng và chất lượng bề mặt.

Tiêu chuẩn sản xuất

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23 thường được sản xuất theo:

  • ASTM A276.
  • ASTM A479.
  • JIS G4303.
  • EN 10088.

Các tiêu chuẩn này kiểm soát:

  • Thành phần hóa học.
  • Độ bền kéo.
  • Độ cứng.
  • Dung sai đường kính.
  • Chất lượng bề mặt.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23

Kiểm tra kích thước

Cần xác định:

  • Đường kính Ø23 mm.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Dung sai.

Kiểm tra chất lượng

Nên ưu tiên sản phẩm:

  • Đúng mác SUS201.
  • Có nguồn gốc rõ ràng.
  • Có chứng chỉ CO/CQ khi cần.

Chọn theo môi trường sử dụng

  • Môi trường khô ráo → Inox 201.
  • Môi trường ẩm → Inox 304.
  • Môi trường hóa chất hoặc nước biển → Inox 316.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23

Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Xuất xứ.
  • Chiều dài cắt.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Yêu cầu gia công.

Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23 tại vatlieutitan.org?

vatlieutitan.org là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu inox công nghiệp với nhiều ưu điểm:

  • Đa dạng quy cách từ Ø3 đến Ø300 mm.
  • Hàng đúng mác SUS201.
  • Có hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Nhận gia công theo bản vẽ.
  • Cung cấp chứng chỉ CO/CQ.
  • Giá cạnh tranh.
  • Giao hàng trên toàn quốc.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23 là dòng vật liệu inox có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, bề mặt đẹp và giá thành hợp lý. Sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu gia công cơ khí, sản xuất linh kiện, xây dựng và nội thất trong môi trường sử dụng thông thường.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thanh inox tròn đặc có hiệu quả kinh tế cao, dễ gia công và độ bền ổn định, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 23 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều dự án và công trình.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo