Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (17 x 3000)mm

540.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (16 x 3000)mm

477.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (19 x 3000)mm

675.000

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 22mm, được sản xuất từ inox SUS 201 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS hoặc DIN. Với cấu tạo đặc hoàn toàn, sản phẩm có khả năng chịu tải, chịu uốn và chịu xoắn tốt hơn so với các loại ống inox cùng kích thước.

Inox 201 là dòng thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có hàm lượng Crom cao kết hợp với Mangan và hàm lượng Niken thấp hơn inox 304. Điều này giúp sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về độ cứng và khả năng gia công trong nhiều lĩnh vực cơ khí.

Láp tròn đặc inox 201 Phi 22 thường được sử dụng trong:

  • Gia công cơ khí.
  • Chế tạo máy.
  • Gia công CNC.
  • Sản xuất trục truyền động.
  • Chế tạo chốt, bạc và linh kiện.
  • Nội thất inox.
  • Kết cấu công nghiệp.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22

Độ cứng cao, chịu lực tốt

Nhờ đặc tính của inox 201 và kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng:

  • Chịu lực kéo lớn.
  • Chịu lực nén tốt.
  • Chịu xoắn ổn định.
  • Hạn chế cong vênh.
  • Ít biến dạng khi gia công.

Đây là vật liệu phù hợp để chế tạo các chi tiết máy chịu tải trung bình và các bộ phận truyền động.

Khả năng chống ăn mòn khá

Lớp Crom trong thành phần inox tạo nên lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, giúp hạn chế quá trình oxy hóa trong điều kiện sử dụng thông thường.

Láp inox 201 Phi 22 phù hợp sử dụng trong:

  • Nhà xưởng.
  • Công trình trong nhà.
  • Thiết bị cơ khí.
  • Nội thất inox.
  • Thiết bị dân dụng.

Đối với môi trường có hóa chất mạnh hoặc nước biển, inox 304 hoặc inox 316 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Bề mặt sáng đẹp

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 có nhiều lựa chọn hoàn thiện bề mặt như:

  • BA.
  • 2B.
  • Hairline.
  • Mài bóng.
  • No.1.

Bề mặt sáng giúp sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa đảm bảo tính thẩm mỹ.

Gia công dễ dàng

Thanh inox Phi 22 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt theo kích thước.
  • Hàn TIG.
  • Hàn MIG.
  • Đánh bóng.

Khả năng gia công tốt giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22
Mác inox SUS 201
Đường kính 22mm
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Khối lượng tham khảo Khoảng 3.01 kg/m
Chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc cắt theo yêu cầu
Tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN
Bề mặt BA, 2B, Hairline, No.1
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt theo yêu cầu

Thông số có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.

Thành Phần Hóa Học Của Inox 201

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Crom (Cr) 16 – 18%
Niken (Ni) 3.5 – 5.5%
Mangan (Mn) 5.5 – 7.5%
Carbon (C) ≤ 0.15%
Silic (Si) ≤ 1%
Photpho (P) ≤ 0.06%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.03%

Thành phần này giúp inox 201 đạt độ cứng cao, khả năng tạo hình tốt và chi phí hợp lý.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22

Gia công cơ khí

Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

  • Trục máy.
  • Chốt định vị.
  • Thanh truyền.
  • Linh kiện cơ khí.
  • Chi tiết chịu lực.

Gia công CNC

Láp inox 201 Phi 22 là phôi gia công phổ biến trong:

  • Tiện CNC.
  • Gia công ren.
  • Sản xuất linh kiện.
  • Chế tạo chi tiết theo bản vẽ.

Ngành xây dựng

Ứng dụng trong:

  • Khung kết cấu.
  • Lan can inox.
  • Tay vịn.
  • Chi tiết liên kết.
  • Công trình dân dụng.

Nội thất và trang trí

Nhờ bề mặt sáng đẹp, sản phẩm còn được sử dụng để:

  • Trang trí nội thất.
  • Giá đỡ.
  • Phụ kiện inox.
  • Sản phẩm mỹ thuật.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 Và Inox 304 Phi 22

Tiêu chí Inox 201 Phi 22 Inox 304 Phi 22
Giá thành Tiết kiệm hơn Cao hơn
Độ cứng Cao Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Khả năng gia công Tốt Rất tốt
Môi trường sử dụng Trong nhà, khô ráo Ngoài trời, hóa chất, ven biển

Nếu ưu tiên chi phí và sử dụng trong điều kiện thông thường, inox 201 Phi 22 là lựa chọn phù hợp. Với môi trường khắc nghiệt, inox 304 sẽ mang lại tuổi thọ cao hơn.

Quy Trình Sản Xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22

Quy trình sản xuất gồm các bước:

  1. Nấu luyện thép không gỉ.
  2. Đúc phôi inox.
  3. Cán nóng hoặc kéo nguội đạt đường kính 22mm.
  4. Xử lý nhiệt.
  5. Mài và hoàn thiện bề mặt.
  6. Kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.

Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra về:

  • Đường kính.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22

Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 phụ thuộc vào:

  • Khối lượng đặt hàng.
  • Chiều dài thanh.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Xuất xứ.
  • Yêu cầu gia công.
  • Biến động giá inox trên thị trường.

Thông thường, sản phẩm được báo giá theo kg hoặc theo cây 6m và thay đổi theo từng thời điểm.

Vì Sao Nên Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 Tại vatlieutitan.org?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 tại vatlieutitan.org, khách hàng sẽ nhận được:

  • Sản phẩm đúng tiêu chuẩn SUS 201.
  • Đa dạng quy cách và kích thước.
  • Có hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Đầy đủ chứng từ CO, CQ (khi có yêu cầu).
  • Giá cạnh tranh.
  • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
  • Tư vấn kỹ thuật tận tình.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 là dòng vật liệu có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và có chi phí đầu tư hợp lý. Với đường kính 22mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, xây dựng và nội thất.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một loại thanh inox đặc có hiệu suất ổn định, giá thành cạnh tranh và khả năng ứng dụng đa dạng, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 là giải pháp đáng cân nhắc cho nhiều dự án sản xuất và thi công.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo