Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 22mm, được sản xuất từ inox SUS 201 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS hoặc DIN. Với cấu tạo đặc hoàn toàn, sản phẩm có khả năng chịu tải, chịu uốn và chịu xoắn tốt hơn so với các loại ống inox cùng kích thước.
Inox 201 là dòng thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có hàm lượng Crom cao kết hợp với Mangan và hàm lượng Niken thấp hơn inox 304. Điều này giúp sản phẩm có giá thành cạnh tranh nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu về độ cứng và khả năng gia công trong nhiều lĩnh vực cơ khí.
Láp tròn đặc inox 201 Phi 22 thường được sử dụng trong:
- Gia công cơ khí.
- Chế tạo máy.
- Gia công CNC.
- Sản xuất trục truyền động.
- Chế tạo chốt, bạc và linh kiện.
- Nội thất inox.
- Kết cấu công nghiệp.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22
Độ cứng cao, chịu lực tốt
Nhờ đặc tính của inox 201 và kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng:
- Chịu lực kéo lớn.
- Chịu lực nén tốt.
- Chịu xoắn ổn định.
- Hạn chế cong vênh.
- Ít biến dạng khi gia công.
Đây là vật liệu phù hợp để chế tạo các chi tiết máy chịu tải trung bình và các bộ phận truyền động.
Khả năng chống ăn mòn khá
Lớp Crom trong thành phần inox tạo nên lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, giúp hạn chế quá trình oxy hóa trong điều kiện sử dụng thông thường.
Láp inox 201 Phi 22 phù hợp sử dụng trong:
- Nhà xưởng.
- Công trình trong nhà.
- Thiết bị cơ khí.
- Nội thất inox.
- Thiết bị dân dụng.
Đối với môi trường có hóa chất mạnh hoặc nước biển, inox 304 hoặc inox 316 sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Bề mặt sáng đẹp
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 có nhiều lựa chọn hoàn thiện bề mặt như:
- BA.
- 2B.
- Hairline.
- Mài bóng.
- No.1.
Bề mặt sáng giúp sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa đảm bảo tính thẩm mỹ.
Gia công dễ dàng
Thanh inox Phi 22 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt theo kích thước.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
- Đánh bóng.
Khả năng gia công tốt giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 |
| Mác inox | SUS 201 |
| Đường kính | 22mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 3.01 kg/m |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, DIN |
| Bề mặt | BA, 2B, Hairline, No.1 |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt theo yêu cầu |
Thông số có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 201
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 3.5 – 5.5% |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.15% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.06% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
Thành phần này giúp inox 201 đạt độ cứng cao, khả năng tạo hình tốt và chi phí hợp lý.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22
Gia công cơ khí
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Trục máy.
- Chốt định vị.
- Thanh truyền.
- Linh kiện cơ khí.
- Chi tiết chịu lực.
Gia công CNC
Láp inox 201 Phi 22 là phôi gia công phổ biến trong:
- Tiện CNC.
- Gia công ren.
- Sản xuất linh kiện.
- Chế tạo chi tiết theo bản vẽ.
Ngành xây dựng
Ứng dụng trong:
- Khung kết cấu.
- Lan can inox.
- Tay vịn.
- Chi tiết liên kết.
- Công trình dân dụng.
Nội thất và trang trí
Nhờ bề mặt sáng đẹp, sản phẩm còn được sử dụng để:
- Trang trí nội thất.
- Giá đỡ.
- Phụ kiện inox.
- Sản phẩm mỹ thuật.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 Và Inox 304 Phi 22
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 22 | Inox 304 Phi 22 |
| Giá thành | Tiết kiệm hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Khả năng gia công | Tốt | Rất tốt |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, khô ráo | Ngoài trời, hóa chất, ven biển |
Nếu ưu tiên chi phí và sử dụng trong điều kiện thông thường, inox 201 Phi 22 là lựa chọn phù hợp. Với môi trường khắc nghiệt, inox 304 sẽ mang lại tuổi thọ cao hơn.
Quy Trình Sản Xuất Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22
Quy trình sản xuất gồm các bước:
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi inox.
- Cán nóng hoặc kéo nguội đạt đường kính 22mm.
- Xử lý nhiệt.
- Mài và hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.
Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra về:
- Đường kính.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22
Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 phụ thuộc vào:
- Khối lượng đặt hàng.
- Chiều dài thanh.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá inox trên thị trường.
Thông thường, sản phẩm được báo giá theo kg hoặc theo cây 6m và thay đổi theo từng thời điểm.
Vì Sao Nên Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 Tại vatlieutitan.org?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 tại vatlieutitan.org, khách hàng sẽ nhận được:
- Sản phẩm đúng tiêu chuẩn SUS 201.
- Đa dạng quy cách và kích thước.
- Có hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Đầy đủ chứng từ CO, CQ (khi có yêu cầu).
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật tận tình.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 là dòng vật liệu có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và có chi phí đầu tư hợp lý. Với đường kính 22mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện, xây dựng và nội thất.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một loại thanh inox đặc có hiệu suất ổn định, giá thành cạnh tranh và khả năng ứng dụng đa dạng, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 là giải pháp đáng cân nhắc cho nhiều dự án sản xuất và thi công.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
