Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính ngoài 12mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 201 (SUS 201). Đây là dòng láp inox kích thước trung bình, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực cơ khí, gia công máy móc, sản xuất linh kiện và nhiều ứng dụng dân dụng khác.
Khác với inox dạng ống có phần lõi rỗng, láp tròn đặc inox 201 Phi 12 có cấu tạo đặc hoàn toàn, giúp tăng khả năng chịu lực, chịu va đập và duy trì độ ổn định trong quá trình sử dụng. Inox tròn đặc Phi 12 thường có dạng cây dài tiêu chuẩn 3m, 6m hoặc được cắt theo yêu cầu của khách hàng.
Với đường kính 12mm, sản phẩm có kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn cần thiết cho nhiều ứng dụng như:
- Gia công trục nhỏ.
- Chế tạo linh kiện máy.
- Làm chốt, bulong, chi tiết liên kết.
- Gia công đồ trang trí inox.
- Sản xuất thiết bị dân dụng.
Inox 201 là loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được tối ưu thành phần Niken bằng cách bổ sung Mangan nhằm giảm giá thành nhưng vẫn giữ được độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn ở mức khá.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12
Thông số kỹ thuật cơ bản:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 |
| Đường kính | Ø12mm |
| Dạng sản phẩm | Thanh inox tròn đặc |
| Mác thép | SUS 201 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303 |
| Bề mặt | BA, 2B, No.1, đánh bóng |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc nhập khẩu |
Các quy cách inox tròn đặc Phi 12 hiện nay thường có nhiều lựa chọn về mác thép như inox 201, inox 304, inox 316 nhằm đáp ứng các môi trường sử dụng khác nhau.
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12
Trọng lượng của láp inox tròn đặc được tính dựa trên đường kính và tỷ trọng vật liệu.
Công thức:
Trọng lượng (kg/m) = D² × 0.00622
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
Với:
- D = 12mm
Ta có:
12² × 0.00622 = 0.895kg/m
Như vậy:
- Trọng lượng khoảng: 0.9 kg/m
- Cây dài 6m nặng khoảng: 5.4 kg/cây
Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào:
- Thành phần hóa học inox.
- Dung sai đường kính.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Nhà cung cấp.
Một số bảng trọng lượng inox tròn đặc Phi 12 cũng ghi nhận mức khoảng 0.9kg/m đối với thanh inox đường kính 12mm.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12
Khả năng chịu lực tốt
Nhờ cấu tạo đặc nguyên khối, Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 có khả năng chịu lực tốt hơn nhiều vật liệu dạng rỗng cùng kích thước.
Ưu điểm:
- Chịu tải ổn định.
- Ít bị biến dạng.
- Độ cứng cao.
- Phù hợp gia công các chi tiết cơ khí.
Sản phẩm thường được sử dụng trong các bộ phận cần độ chắc chắn nhưng không yêu cầu kích thước quá lớn.
Khả năng chống oxy hóa ổn định
Inox 201 có thành phần Crom giúp tạo lớp bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa khi tiếp xúc với môi trường.
Ưu điểm:
- Không bị gỉ nhanh như thép thông thường.
- Duy trì vẻ ngoài sáng đẹp.
- Phù hợp môi trường khô ráo.
Tuy nhiên, trong các môi trường có độ ăn mòn cao như:
- Nước biển.
- Hóa chất mạnh.
- Nhà máy xử lý hóa chất.
nên cân nhắc sử dụng inox 304 hoặc inox 316 để tăng tuổi thọ.
Độ cứng cao, dễ gia công
Một ưu điểm nổi bật của inox 201 là độ cứng khá tốt.
Láp inox 201 Phi 12 có thể gia công bằng:
- Tiện CNC.
- Cắt.
- Khoan.
- Hàn.
- Uốn.
- Đánh bóng.
Nhờ khả năng gia công linh hoạt, sản phẩm được nhiều xưởng cơ khí lựa chọn.
Giá thành kinh tế
So với inox 304 hoặc inox 316, inox 201 có giá thành thấp hơn.
Điều này giúp:
- Giảm chi phí nguyên vật liệu.
- Tối ưu giá thành sản phẩm.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
Các Loại Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12
Láp Inox 201 Phi 12 Bề Mặt BA
Bề mặt BA có độ sáng bóng cao.
Ưu điểm:
- Tính thẩm mỹ tốt.
- Dễ vệ sinh.
- Phù hợp sản phẩm trang trí.
Ứng dụng:
- Nội thất inox.
- Phụ kiện trang trí.
- Sản phẩm dân dụng.
Láp Inox 201 Phi 12 Bề Mặt 2B
Bề mặt 2B có độ sáng vừa phải.
Ưu điểm:
- Dễ gia công.
- Giá thành hợp lý.
- Phù hợp sản xuất công nghiệp.
Láp Inox 201 Phi 12 Cán Nóng
Dòng này thường dùng cho các ứng dụng không yêu cầu cao về ngoại hình.
Ứng dụng:
- Cơ khí chế tạo.
- Làm chi tiết máy.
- Kết cấu nhỏ.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12
Trong ngành cơ khí
Láp inox Phi 12 được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động nhỏ.
- Chốt định vị.
- Linh kiện máy.
- Chi tiết kết nối.
Trong ngành sản xuất máy móc
Ứng dụng:
- Bộ phận máy tự động.
- Linh kiện cơ khí chính xác.
- Chi tiết chịu lực vừa.
Trong ngành nội thất
Nhờ bề mặt inox sáng đẹp, sản phẩm được dùng để:
- Làm khung trang trí.
- Tay vịn nhỏ.
- Phụ kiện inox.
Trong sản xuất dân dụng
Một số ứng dụng:
- Giá đỡ.
- Dụng cụ gia đình.
- Chi tiết liên kết.
- Phụ kiện trang trí.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 Và Inox 304 Phi 12
| Tiêu chí | Inox 201 Phi 12 | Inox 304 Phi 12 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ cứng | Cao | Tốt |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Gia công | Dễ | Rất dễ |
| Môi trường sử dụng | Môi trường nhẹ | Môi trường khắc nghiệt hơn |
Nếu cần tối ưu chi phí và sử dụng trong môi trường thông thường, inox 201 là lựa chọn phù hợp. Nếu yêu cầu chống gỉ cao hơn, inox 304 sẽ là giải pháp tốt hơn.
Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12
Kiểm tra kích thước
Khi mua cần kiểm tra:
- Đúng đường kính Ø12mm.
- Thanh thẳng.
- Không bị cong vênh.
- Bề mặt không có khuyết điểm.
Chọn đúng mục đích sử dụng
- Cơ khí nhẹ: inox 201 phù hợp.
- Trang trí: chọn bề mặt BA.
- Ngoài trời hoặc môi trường ẩm: nên cân nhắc inox 304.
Chọn đơn vị cung cấp uy tín
Nên ưu tiên:
- Có thông tin mác thép rõ ràng.
- Có chứng nhận chất lượng.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Đảm bảo đúng quy cách.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12
Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 phụ thuộc vào:
- Giá inox nguyên liệu.
- Số lượng đặt mua.
- Chiều dài sản phẩm.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Yêu cầu gia công.
Sản phẩm thường được bán theo:
- Kg.
- Mét dài.
- Cây tiêu chuẩn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Số lượng cần mua.
- Kích thước cắt.
- Yêu cầu kỹ thuật.
- Địa điểm giao hàng.
Vì Sao Nên Mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 Tại vatlieutitan.org?
Khi lựa chọn vatlieutitan.org, khách hàng nhận được:
- Sản phẩm inox đúng quy cách.
- Chất lượng ổn định.
- Đa dạng kích thước.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
Chúng tôi cung cấp các dòng láp inox phục vụ nhiều lĩnh vực như:
- Cơ khí.
- Xây dựng.
- Nội thất.
- Sản xuất công nghiệp.
Hướng Dẫn Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12
Để sản phẩm luôn đạt chất lượng:
- Lưu kho nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
- Không đặt trực tiếp xuống nền ẩm.
- Vệ sinh sau quá trình gia công.
- Che chắn khi bảo quản lâu ngày.
Câu Hỏi Thường Gặp
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng trong cơ khí, chế tạo linh kiện, trang trí nội thất và nhiều ứng dụng sản xuất khác.
Láp inox 201 Phi 12 có dễ gia công không?
Có. Sản phẩm có thể tiện, cắt, khoan, hàn và đánh bóng tương đối dễ dàng.
Inox 201 Phi 12 có bị gỉ không?
Inox 201 có khả năng chống gỉ tốt hơn thép thường nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 là vật liệu inox có kích thước nhỏ gọn, độ cứng tốt, khả năng gia công linh hoạt và giá thành hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cơ khí, sản xuất linh kiện, nội thất và công nghiệp nhẹ.
Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 12 chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, hỗ trợ cắt theo yêu cầu với giá tốt, vatlieutitan.org là địa chỉ đáng tin cậy để cung cấp vật liệu inox cho mọi nhu cầu.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
