Tấm Inox 430 0.13mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 430 0.13mm – Inox Ferritic Mỏng, Bền, Chống Oxy Hóa Hiệu Quả
Tấm Inox 430 0.13mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc nhóm inox Ferritic 400 Series, được cán với độ dày mỏng 0.13mm. Vật liệu nổi bật nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, tính từ cao và giá thành hợp lý.
Với độ dày trung bình trong nhóm inox mỏng, Inox 430 0.13mm vừa đảm bảo tính linh hoạt khi gia công, vừa có độ cứng và độ ổn định tốt hơn các loại inox siêu mỏng. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành gia dụng, điện tử, trang trí nội thất, linh kiện kỹ thuật và các ứng dụng công nghiệp nhẹ.
Tấm Inox 430 0.13mm Là Gì?
Tấm Inox 430 0.13mm là loại thép không gỉ có mác SUS 430, được sản xuất bằng công nghệ cán nguội nhằm tạo ra độ dày chính xác 0.13mm.
Inox 430 thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có thành phần chính là Crom (Cr) và hàm lượng Nickel rất thấp. Nhờ cấu trúc này, vật liệu sở hữu nhiều ưu điểm:
- Khả năng chống gỉ trong môi trường thông thường.
- Có thể hút nam châm.
- Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh.
- Chi phí sử dụng tiết kiệm.
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
Thông Số Kỹ Thuật Tấm Inox 430 0.13mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 430 0.13mm |
| Mác thép | SUS 430 |
| Độ dày | 0.13mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240 |
| Nhóm inox | Ferritic Stainless Steel |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4 |
| Dạng sản phẩm | Tấm, cuộn |
| Khổ rộng | Theo yêu cầu |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.7 g/cm³ |
| Tính từ | Có |
| Gia công | Cắt, dập, uốn, tạo hình |
Thành Phần Hóa Học Của Inox 430
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Carbon (C) | ≤ 0.12% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.0% |
| Silic (Si) | ≤ 1.0% |
| Photpho (P) | ≤ 0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Thành phần hóa học giúp inox 430 đạt được:
- Độ bền cơ học ổn định.
- Khả năng chống ăn mòn phù hợp.
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
- Bề mặt có tính thẩm mỹ cao.
Ưu Điểm Của Tấm Inox 430 0.13mm
1. Độ dày phù hợp, dễ ứng dụng
So với các loại inox quá mỏng, inox 430 0.13mm có độ cứng tốt hơn nhưng vẫn giữ được sự linh hoạt.
Ưu điểm:
- Dễ cắt.
- Dễ uốn.
- Dễ tạo hình.
- Trọng lượng nhẹ.
Sản phẩm phù hợp với nhiều chi tiết cần độ mỏng nhưng vẫn đảm bảo độ bền.
2. Khả năng chống oxy hóa tốt
Hàm lượng Crom cao giúp inox 430 hình thành lớp màng bảo vệ tự nhiên.
Nhờ đó vật liệu:
- Hạn chế rỉ sét.
- Chống tác động môi trường.
- Duy trì bề mặt sáng đẹp.
3. Khả năng hút nam châm
Inox 430 có cấu trúc Ferritic nên có tính từ.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với:
- Thiết bị gia dụng.
- Linh kiện kỹ thuật.
- Các bộ phận cần khả năng tương tác từ.
4. Chi phí đầu tư hợp lý
So với inox 304, inox 430 có giá thành thấp hơn do hàm lượng Nickel thấp.
Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng:
- Không yêu cầu chống ăn mòn quá cao.
- Cần tiết kiệm chi phí.
- Vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
Hạn Chế Của Tấm Inox 430 0.13mm
Một số hạn chế cần lưu ý:
- Chống ăn mòn kém hơn inox 304 và inox 316.
- Không phù hợp môi trường hóa chất mạnh.
- Không thích hợp sử dụng lâu dài trong môi trường nước biển.
- Độ dẻo thấp hơn inox Austenitic.
- Cần lựa chọn phương pháp hàn phù hợp.
Ứng Dụng Của Tấm Inox 430 0.13mm
1. Sản xuất thiết bị gia dụng
Inox 430 0.13mm được dùng trong:
- Vỏ thiết bị điện.
- Mặt ngoài sản phẩm gia dụng.
- Chi tiết trang trí máy móc.
2. Ngành điện tử
Ứng dụng trong:
- Tấm chắn bảo vệ linh kiện.
- Chi tiết kim loại mỏng.
- Bộ phận kỹ thuật chính xác.
3. Trang trí nội thất
Nhờ bề mặt sáng đẹp, sản phẩm được sử dụng để:
- Làm lớp phủ trang trí.
- Tạo điểm nhấn nội thất.
- Gia công các chi tiết thẩm mỹ.
4. Công nghiệp nhẹ
Ứng dụng trong:
- Tấm bảo vệ.
- Chi tiết máy nhẹ.
- Linh kiện cần vật liệu mỏng.
So Sánh Tấm Inox 430 0.13mm Và Inox 304 0.13mm
| Tiêu chí | Inox 430 0.13mm | Inox 304 0.13mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Chống ăn mòn | Khá tốt | Rất tốt |
| Tính từ | Có | Không |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Nickel | Thấp | Cao |
| Ứng dụng | Gia dụng, trang trí | Thực phẩm, hóa chất |
Quy Cách Tấm Inox 430 0.13mm
Các quy cách phổ biến:
- Tấm Inox 430 0.13mm x 300mm.
- Tấm Inox 430 0.13mm x 500mm.
- Cuộn Inox 430 0.13mm theo khổ yêu cầu.
Có thể gia công:
- Cắt theo kích thước.
- Dập khuôn.
- Uốn tạo hình.
- Cán phẳng.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Báo Giá Tấm Inox 430 0.13mm
Giá Tấm Inox 430 0.13mm phụ thuộc vào:
- Kích thước sản phẩm.
- Độ hoàn thiện bề mặt.
- Nguồn gốc vật liệu.
- Số lượng đặt mua.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Kích thước dài × rộng.
- Số lượng cần mua.
- Loại bề mặt mong muốn.
- Mục đích sử dụng.
Mua Tấm Inox 430 0.13mm Tại vatlieutitan.org
vatlieutitan.org cung cấp đa dạng sản phẩm inox công nghiệp với nhiều mác thép, độ dày và quy cách khác nhau.
Khi mua Tấm Inox 430 0.13mm, khách hàng nhận được:
- Vật liệu đúng tiêu chuẩn SUS 430.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
- Cắt theo yêu cầu.
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Giao hàng nhanh chóng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Inox 430 0.13mm
Tấm Inox 430 0.13mm có hút nam châm không?
Có. Inox 430 thuộc nhóm Ferritic nên có khả năng hút nam châm.
Inox 430 0.13mm có bị gỉ không?
Inox 430 có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường, nhưng khả năng chống ăn mòn sẽ thấp hơn inox 304.
Tấm Inox 430 0.13mm có dễ gia công không?
Có. Sản phẩm có độ mỏng phù hợp, dễ cắt, uốn và tạo hình bằng các phương pháp gia công phổ biến.
Kết Luận
Tấm Inox 430 0.13mm là vật liệu inox mỏng có sự cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng chống oxy hóa, tính thẩm mỹ và chi phí. Với ưu điểm dễ gia công, bề mặt đẹp và khả năng ứng dụng đa dạng, sản phẩm phù hợp cho ngành gia dụng, điện tử, trang trí và công nghiệp nhẹ.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 430 0.13mm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn và hỗ trợ gia công theo yêu cầu, vatlieutitan.org là địa chỉ uy tín để lựa chọn vật liệu inox chuyên nghiệp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
