Tấm Inox 430 0.12mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 430 0.12mm là gì?
Tấm Inox 430 0.12mm là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, tính nhiễm từ và giá thành hợp lý.
Với độ dày 0.12mm, sản phẩm nằm trong nhóm inox tấm mỏng, có sự cân bằng giữa độ linh hoạt và độ bền cơ học. So với các loại inox siêu mỏng như 0.02mm hoặc 0.07mm, inox 430 dày 0.12mm có khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt hơn, đồng thời vẫn giữ được ưu điểm dễ gia công.
Inox 430 chứa hàm lượng Crom từ 16 – 18%, giúp tạo nên lớp màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt, hạn chế tình trạng oxy hóa khi sử dụng trong môi trường thông thường.
Tấm Inox 430 0.12mm thường được ứng dụng trong:
- Sản xuất linh kiện kim loại mỏng.
- Thiết bị gia dụng.
- Trang trí nội thất.
- Công nghiệp điện tử.
- Các chi tiết cần vật liệu nhẹ và có tính thẩm mỹ.
Tại vatlieutitan.org, sản phẩm inox 430 0.12mm được cung cấp với nhiều dạng bề mặt và kích thước, đáp ứng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
Thông số kỹ thuật Tấm Inox 430 0.12mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 430 0.12mm |
| Mác thép | SUS 430 / AISI 430 |
| Nhóm inox | Ferritic Stainless Steel |
| Độ dày | 0.12mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240 |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, HL |
| Tỷ trọng | Khoảng 7.7 g/cm³ |
| Hàm lượng Crom | 16 – 18% |
| Đặc tính | Chống gỉ, nhiễm từ, dễ gia công |
| Dạng sản phẩm | Tấm inox mỏng |
Thành phần hóa học của Inox 430
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16 – 18 |
| Carbon (C) | ≤ 0.12 |
| Mangan (Mn) | ≤ 1.0 |
| Silic (Si) | ≤ 1.0 |
| Photpho (P) | ≤ 0.04 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03 |
Nhờ thành phần hóa học đặc trưng, inox 430 có độ ổn định cao trong nhiều môi trường sử dụng.
- Crom: Tăng khả năng chống ăn mòn.
- Carbon thấp: Hỗ trợ khả năng tạo hình.
- Các nguyên tố phụ: Giúp cải thiện độ bền vật liệu.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.12mm
1. Độ mỏng linh hoạt, dễ tạo hình
Với độ dày 0.12mm, inox 430 có ưu điểm:
- Nhẹ.
- Dễ cắt.
- Dễ uốn.
- Dễ dập tạo hình.
Sản phẩm phù hợp cho các chi tiết cần độ mỏng nhưng vẫn yêu cầu độ cứng nhất định.
2. Khả năng chống oxy hóa ổn định
Inox 430 có khả năng chống gỉ tốt hơn nhiều loại thép thông thường.
Môi trường sử dụng phù hợp:
- Nhà xưởng.
- Thiết bị gia dụng.
- Nội thất.
- Môi trường khô ráo.
Tuy nhiên, vật liệu không nên sử dụng trong môi trường có nồng độ muối cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.
3. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh
Tấm Inox 430 0.12mm có nhiều lựa chọn bề mặt:
- BA: Bề mặt bóng gương.
- 2B: Bề mặt mịn.
- No.4: Bề mặt xước mờ.
- HL: Bề mặt xước hairline.
Nhờ khả năng hoàn thiện bề mặt tốt, sản phẩm đáp ứng yêu cầu về thẩm mỹ.
4. Có tính nhiễm từ
Do thuộc nhóm inox Ferritic, inox 430 có khả năng hút nam châm.
Đây là ưu điểm khi sử dụng trong:
- Thiết bị nhà bếp.
- Linh kiện cơ khí.
- Thiết bị điện.
5. Khả năng gia công tốt
Tấm Inox 430 0.12mm có thể thực hiện:
- Cắt laser.
- Dập.
- Uốn.
- Ép tạo hình.
- Gia công theo khuôn.
Độ dày này giúp vật liệu dễ thao tác hơn so với các loại inox quá mỏng.
Ưu điểm của Tấm Inox 430 0.12mm
Các ưu điểm nổi bật:
- Độ mỏng phù hợp nhiều ứng dụng.
- Trọng lượng nhẹ.
- Bề mặt đẹp.
- Chống oxy hóa tốt.
- Có tính nhiễm từ.
- Dễ gia công.
- Giá thành kinh tế.
Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.12mm
1. Ngành điện tử
Ứng dụng:
- Lá kim loại bảo vệ.
- Bộ phận chống nhiễu.
- Linh kiện kỹ thuật.
2. Thiết bị gia dụng
Sử dụng trong:
- Vỏ thiết bị.
- Phụ kiện nhà bếp.
- Chi tiết máy gia dụng.
3. Trang trí nội thất
Ứng dụng:
- Tấm phủ trang trí.
- Logo kim loại.
- Chi tiết nội thất.
4. Công nghiệp sản xuất
Dùng làm:
- Miếng đệm kim loại.
- Chi tiết dập.
- Bộ phận máy nhẹ.
So sánh Tấm Inox 430 0.12mm và Inox 304 0.12mm
| Tiêu chí | Inox 430 0.12mm | Inox 304 0.12mm |
| Nhóm inox | Ferritic | Austenitic |
| Chống ăn mòn | Khá | Rất tốt |
| Tính từ | Có | Không |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Gia công | Tốt | Rất tốt |
So sánh Tấm Inox 430 0.12mm và Inox 201 0.12mm
| Tiêu chí | Inox 430 0.12mm | Inox 201 0.12mm |
| Hàm lượng Crom | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chống gỉ | Tốt hơn | Trung bình |
| Tính từ | Có | Có thể có |
| Chi phí | Hợp lý | Kinh tế |
Quy cách cung cấp Tấm Inox 430 0.12mm
Các quy cách phổ biến:
- Tấm inox 430 mỏng.
- Cuộn inox 430.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
Kích thước tham khảo:
- 1000 x 2000mm.
- 1219 x 2438mm.
- Gia công theo bản vẽ.
vatlieutitan.org hỗ trợ:
- Cắt inox mỏng chính xác.
- Gia công theo yêu cầu.
- Cung cấp số lượng lớn.
Báo giá Tấm Inox 430 0.12mm
Giá Tấm Inox 430 0.12mm phụ thuộc vào:
- Xuất xứ vật liệu.
- Độ hoàn thiện bề mặt.
- Kích thước tấm.
- Số lượng mua.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với vatlieutitan.org để được tư vấn nhanh chóng.
Vì sao nên mua Tấm Inox 430 0.12mm tại vatlieutitan.org?
Khách hàng lựa chọn vatlieutitan.org sẽ nhận được:
- Inox 430 chất lượng cao.
- Đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Nguồn hàng ổn định.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
- Giá thành cạnh tranh.
- Tư vấn vật liệu chuyên nghiệp.
Hướng dẫn bảo quản Tấm Inox 430 0.12mm
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm:
- Lưu kho nơi khô ráo.
- Tránh va đập làm cong méo.
- Không để tiếp xúc hóa chất mạnh.
- Bảo vệ bề mặt khi vận chuyển.
- Vệ sinh định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Tấm Inox 430 0.12mm có bền không?
Có. Đây là loại inox mỏng nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chống oxy hóa tốt.
Inox 430 0.12mm có hút nam châm không?
Có. Đây là đặc tính của inox Ferritic.
Inox 430 0.12mm có chống gỉ tốt không?
Có khả năng chống gỉ tốt trong môi trường thông thường nhưng không phù hợp với môi trường biển.
Tấm Inox 430 0.12mm có thể gia công không?
Có. Sản phẩm dễ cắt, uốn, dập và tạo hình.
Kết luận
Tấm Inox 430 0.12mm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần vật liệu inox mỏng, nhẹ, có tính thẩm mỹ và khả năng chống oxy hóa ổn định. Với ưu điểm về giá thành, khả năng gia công và tính nhiễm từ, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong điện tử, gia dụng, nội thất và công nghiệp nhẹ.
Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 430 0.12mm chất lượng cao, nguồn hàng ổn định và hỗ trợ gia công chuyên nghiệp, vatlieutitan.org là địa chỉ cung cấp inox đáng tin cậy cho mọi nhu cầu vật liệu.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
