Láp Tròn Đặc Inox Phi 19 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Láp Tròn Đặc Inox Phi 19 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox Phi 19 (Ø19 mm) là thanh inox đặc có đường kính 19 mm, được sản xuất từ thép không gỉ chất lượng cao như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS316, SUS316L, SUS310S, SUS420 và SUS430. Sản phẩm có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội, dễ gia công và được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, sản xuất thiết bị công nghiệp, thực phẩm, y tế, hóa chất và xây dựng.
Láp inox phi 19 thường được sản xuất theo chiều dài tiêu chuẩn 6 m/cây, có thể cắt theo kích thước yêu cầu và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN hoặc GB.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Phi 19
| Thông số | Giá trị |
| Đường kính | Ø19 mm |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 2,25 kg/m |
| Mác inox | SUS201, SUS304, SUS304L, SUS316, SUS316L |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303, DIN, GB |
| Bề mặt | BA, HL, No.1, No.4, Hairline, bóng hoặc thô |
| Xuất xứ | Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, taro, hàn TIG/MIG |
Theo các nhà cung cấp inox, thanh inox tròn đặc phi 19 có trọng lượng khoảng 2,25 kg/m, tương đương 13,5 kg/cây dài 6 m.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox Phi 19
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Nhờ hàm lượng Crom cao, láp inox phi 19 có khả năng chống oxy hóa và chống gỉ hiệu quả trong nhiều môi trường:
- Không khí ẩm
- Nước sạch
- Môi trường ngoài trời
- Hóa chất nhẹ
- Khu vực ven biển (đặc biệt với inox 316)
Độ bền cơ học cao
Thanh inox đặc Ø19 có khả năng:
- Chịu tải trọng lớn
- Chịu va đập tốt
- Chống biến dạng
- Chịu mài mòn cao
Đây là vật liệu phù hợp để chế tạo các chi tiết máy làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
Bề mặt sáng đẹp
Các kiểu hoàn thiện bề mặt phổ biến gồm:
- BA
- Hairline (HL)
- No.1
- No.4
- Đánh bóng gương
Bề mặt sáng bóng không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp việc vệ sinh trở nên dễ dàng hơn.
Gia công thuận tiện
Láp Tròn Đặc Inox Phi 19 có thể gia công bằng nhiều phương pháp như:
- Tiện CNC
- Phay CNC
- Khoan
- Cắt
- Taro ren
- Đánh bóng
- Hàn TIG và MIG
Các mác inox phổ biến
Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 19
Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý
- Độ cứng cao
- Gia công dễ dàng
Ứng dụng:
- Nội thất
- Cơ khí dân dụng
- Trang trí
Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 19
Đây là dòng được sử dụng phổ biến nhất.
Ưu điểm:
- Chống gỉ tốt
- Độ dẻo cao
- Dễ hàn
- Tuổi thọ lâu dài
Ứng dụng:
- Thiết bị thực phẩm
- Thiết bị y tế
- Chế tạo máy
- Gia công cơ khí chính xác
Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 19
Ưu điểm:
- Chống nước biển
- Chống hóa chất mạnh
- Chịu nhiệt cao
Ứng dụng:
- Công nghiệp hóa chất
- Đóng tàu
- Dược phẩm
- Thiết bị ngoài trời
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Phi 19
Gia công cơ khí
Láp inox phi 19 được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động
- Ty dẫn hướng
- Chốt định vị
- Bulông đặc biệt
- Chi tiết máy CNC
Công nghiệp thực phẩm
Được ứng dụng trong:
- Máy chế biến thực phẩm
- Máy trộn
- Máy đóng gói
- Thiết bị bếp công nghiệp
Thiết bị y tế
Sản phẩm được dùng để chế tạo:
- Dụng cụ y khoa
- Giá đỡ
- Thiết bị phòng sạch
- Linh kiện inox
Công nghiệp hóa chất
Phù hợp để sản xuất:
- Thiết bị xử lý hóa chất
- Bồn chứa
- Đường ống
- Chi tiết chịu ăn mòn
Xây dựng và nội thất
Ứng dụng trong:
- Lan can
- Tay vịn
- Thanh liên kết
- Chi tiết trang trí inox
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox Phi 19
- Khả năng chống gỉ cao
- Độ bền cơ học lớn
- Chịu nhiệt tốt
- Chịu tải trọng lớn
- Dễ gia công CNC
- Không cần sơn phủ
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Chi phí bảo trì thấp
- Tính thẩm mỹ cao
Quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất gồm các bước:
- Luyện thép không gỉ
- Đúc phôi
- Cán nóng
- Kéo nguội
- Xử lý nhiệt
- Nắn thẳng
- Đánh bóng bề mặt
- Kiểm tra dung sai
- Đóng gói và xuất xưởng
Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM A276 được kiểm soát nghiêm ngặt về kích thước, cơ tính và chất lượng bề mặt.
Tiêu chuẩn sản xuất
Các tiêu chuẩn phổ biến gồm:
- ASTM A276
- ASTM A484
- JIS G4303
- DIN
- GB
- ISO 9001
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Phi 19
Khi lựa chọn sản phẩm nên lưu ý:
Chọn đúng mác inox
- Inox 201: tiết kiệm chi phí.
- Inox 304: sử dụng phổ thông.
- Inox 316: môi trường có độ ăn mòn cao.
Kiểm tra quy cách
- Đường kính thực tế
- Dung sai
- Chiều dài
- Bề mặt hoàn thiện
Kiểm tra chứng từ
Nên yêu cầu:
- CO (Certificate of Origin)
- CQ (Certificate of Quality)
Bảo quản sản phẩm
Để duy trì chất lượng sản phẩm:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
- Không đặt chung với thép carbon.
- Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch chuyên dụng.
- Hạn chế va đập trong quá trình vận chuyển.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox Phi 19
Giá thành phụ thuộc vào:
- Mác inox (201, 304, 316…)
- Nguồn gốc xuất xứ
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Bề mặt hoàn thiện
- Chiều dài cắt theo yêu cầu
- Số lượng đặt mua
- Biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox Phi 19 tại vatlieutitan.org?
vatlieutitan.org cung cấp đa dạng các dòng láp inox chất lượng cao với nhiều ưu điểm:
- Đầy đủ quy cách từ Ø3 đến Ø300 mm.
- Đa dạng mác inox 201, 304, 316 và nhiều chủng loại khác.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Giá cạnh tranh cho đơn hàng bán lẻ và dự án.
- Tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox Phi 19 là vật liệu thép không gỉ có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, phù hợp với nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, thực phẩm, y tế, hóa chất và xây dựng. Với các mác inox phổ biến như SUS201, SUS304 và SUS316 cùng tiêu chuẩn sản xuất quốc tế, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều công trình và dây chuyền sản xuất.
Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox Phi 19 chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn, hỗ trợ gia công theo yêu cầu với mức giá cạnh tranh, vatlieutitan.org là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi nhu cầu về vật tư inox.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
