Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 12mm, thuộc dòng inox 630 hay còn được gọi là 17-4 PH. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa nổi tiếng nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời vẫn có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường làm việc.

Với đường kính phi 12mm, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất chốt, trục, ty, linh kiện máy, chi tiết định vị và nhiều bộ phận yêu cầu độ bền cao. So với các loại inox thông dụng như 304 hoặc 316, inox 630 có lợi thế đặc biệt về khả năng hóa bền kết tủa, cho phép điều chỉnh cơ tính thông qua các chế độ nhiệt luyện khác nhau.

Đây là vật liệu phù hợp cho các doanh nghiệp gia công CNC, cơ khí chính xác và các ngành công nghiệp cần vật liệu có sự cân bằng giữa độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 Là Gì?

Láp tròn đặc là thanh kim loại có tiết diện hình tròn, phần bên trong đặc hoàn toàn. Khi đường kính danh nghĩa của thanh là 12mm, sản phẩm được gọi là láp tròn đặc phi 12.

Khi sử dụng inox 630 làm vật liệu sản xuất, tên gọi đầy đủ là Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12.

Có thể hiểu tên sản phẩm như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại dạng hình trụ, lõi đặc.
  • Inox 630: thép không gỉ hóa bền kết tủa.
  • Phi 12: đường kính danh nghĩa 12mm.
  • Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12: thanh inox 630 dạng tròn đặc, đường kính 12mm.

Inox 630 thường được nhận diện bằng các tên gọi 17-4 PH, AISI 630UNS S17400.

Vật liệu này chứa chromium, nickel, đồng và một số nguyên tố hợp kim khác. Nhờ đó, inox 630 có thể đạt cơ tính cao thông qua xử lý nhiệt mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Khả năng hóa bền kết tủa

Đặc tính nổi bật nhất của inox 630 là khả năng hóa bền kết tủa.

Sau khi được xử lý nhiệt theo chế độ phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao. Điều này giúp inox 630 phù hợp với các chi tiết có yêu cầu cao về cơ tính.

Độ bền cơ học cao

Inox 630 có thể đạt giới hạn chảy và độ bền kéo cao hơn đáng kể so với nhiều loại inox thông dụng.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng thanh phi 12mm để gia công các chi tiết chịu tải.

Chống ăn mòn tốt

Khả năng chống ăn mòn của inox 630 tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Tuy nhiên, hiệu suất chống ăn mòn còn phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện, điều kiện bề mặt và môi trường sử dụng.

Có khả năng xử lý nhiệt

Inox 630 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái hóa già như H900, H1025, H1075 và H1150.

Mỗi trạng thái mang lại sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai.

Có tính từ

Inox 630 có tính từ do cấu trúc vật liệu khác với nhóm inox austenitic như 304 và 316.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12
Vật liệu Inox 630
Tên khác 17-4 PH
Tiêu chuẩn phổ biến UNS S17400, AISI 630
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 12mm
Nhóm thép Thép không gỉ hóa bền kết tủa
Khả năng hóa bền Tốt
Tính từ
Chống ăn mòn Tốt
Độ bền Cao sau xử lý nhiệt
Khả năng gia công Tùy trạng thái vật liệu
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất

Thông số cụ thể có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn sản xuất, nhà cung cấp, trạng thái vật liệu, dung sai và yêu cầu kỹ thuật.

Thành Phần Hóa Học Cơ Bản Của Inox 630

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa 17-4 PH.

Thành phần tham khảo thường gồm:

  • Chromium: khoảng 15–17,5%.
  • Nickel: khoảng 3–5%.
  • Đồng: khoảng 3–5%.
  • Niobium/Columbium: hàm lượng nhỏ.
  • Carbon: hàm lượng thấp.
  • Mangan: được kiểm soát theo tiêu chuẩn.
  • Silicon: được kiểm soát theo tiêu chuẩn.
  • Sắt: phần còn lại.

Thành phần chính xác phải được kiểm tra dựa trên chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng cho từng lô hàng.

Sự kết hợp giữa chromium, nickel, đồng và niobium tạo nên cơ chế hóa bền kết tủa đặc trưng của inox 630.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Độ bền cao

Inox 630 có khả năng đạt độ bền cao sau khi hóa già.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Vật liệu phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường.

Hóa bền bằng xử lý nhiệt

Có thể lựa chọn trạng thái nhiệt luyện để đáp ứng yêu cầu cơ tính.

Kích thước phi 12 đa dụng

Đường kính 12mm phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí vừa và nhỏ.

Có tính từ

Đây là đặc tính khác biệt so với nhiều loại inox austenitic.

Phù hợp gia công chính xác

Thanh phi 12mm có thể được sử dụng làm phôi cho tiện CNC, tiện tự động, phay và các phương pháp gia công cơ khí khác.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Gia công trục nhỏ

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 có thể được dùng làm phôi cho các loại trục có đường kính nhỏ và vừa.

Trục có thể được sử dụng trong máy móc, cơ cấu truyền động và thiết bị công nghiệp.

Gia công chốt

Inox 630 phi 12 phù hợp để gia công chốt chịu lực, chốt định vị và các loại pin cơ khí.

Chi tiết định vị

Nhờ khả năng đạt cơ tính cao, vật liệu có thể được dùng để chế tạo các chi tiết định vị trong máy móc.

Linh kiện cơ khí chính xác

Sản phẩm phù hợp với nhiều chi tiết có yêu cầu dung sai nhỏ và độ bền tốt.

Một số ví dụ:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Pin.
  • Ty.
  • Bạc.
  • Chi tiết định vị.
  • Chi tiết truyền động.

Thiết bị dầu khí

Inox 630 có thể được sử dụng trong một số bộ phận của thiết bị dầu khí khi yêu cầu về cơ tính và chống ăn mòn phù hợp với vật liệu.

Thiết bị năng lượng

Một số chi tiết máy và linh kiện thiết bị năng lượng có thể sử dụng inox 630 nhờ độ bền cao.

Ngành hàng không

Inox 630 được sử dụng trong một số ứng dụng hàng không và chế tạo thiết bị yêu cầu vật liệu có cơ tính tốt.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 Có Gia Công CNC Được Không?

Có. Thanh inox 630 phi 12 có thể được sử dụng để gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện tự động hoặc các thiết bị gia công cơ khí chính xác.

Tuy nhiên, chế độ cắt cần được lựa chọn theo trạng thái vật liệu.

Đối với vật liệu ở trạng thái mềm hoặc điều kiện phù hợp cho gia công, quá trình tiện có thể thực hiện thuận lợi hơn. Khi vật liệu đã hóa già đạt độ cứng cao, cần sử dụng dao và chế độ cắt thích hợp.

Quy trình tham khảo:

Láp inox 630 phi 12 → cắt phôi → tiện thô → tiện tinh → xử lý nhiệt → mài hoàn thiện → kiểm tra kích thước.

Nếu chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên tính toán lượng dư gia công trước khi nhiệt luyện để hạn chế ảnh hưởng đến kích thước cuối cùng.

Xử Lý Nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Một trong những ưu điểm lớn nhất của inox 630 là khả năng xử lý nhiệt.

Các trạng thái hóa già phổ biến gồm:

H900

H900 thường được lựa chọn khi cần độ bền và độ cứng cao.

H1025

H1025 tạo sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo.

H1075

H1075 có thể được lựa chọn khi cần tăng khả năng chịu va đập và độ dai so với các trạng thái có độ cứng cao hơn.

H1150

H1150 thường hướng đến độ dẻo và độ dai cao hơn.

Việc lựa chọn trạng thái cần dựa vào điều kiện làm việc của chi tiết. Không nên chỉ dựa trên độ cứng mà bỏ qua các yếu tố như độ dai, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 Với Inox 304 Phi 12

Tiêu chí Inox 630 Inox 304
Nhóm thép Hóa bền kết tủa Austenitic
Độ bền Cao sau xử lý nhiệt Trung bình
Khả năng hóa bền Không theo cơ chế của 630
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Tính từ Thường không đáng kể ở trạng thái ủ
Khả năng hàn Có, cần kiểm soát Tốt
Ứng dụng Chi tiết cơ khí chịu lực Công nghiệp, thực phẩm, thiết bị

Nếu ưu tiên cơ tính và khả năng hóa bền, inox 630 là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn, inox 304 thường phù hợp hơn.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 Với Inox 316 Phi 12

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong một số môi trường chloride nhờ thành phần molybdenum.

Trong khi đó, inox 630 có ưu thế về độ bền và khả năng hóa bền kết tủa.

Có thể tham khảo:

  • Inox 630 phi 12: yêu cầu độ bền cao và khả năng nhiệt luyện.
  • Inox 316 phi 12: môi trường ăn mòn cao hoặc có chloride.
  • Inox 304 phi 12: ứng dụng công nghiệp phổ thông và yêu cầu chống ăn mòn tốt.

Dung Sai Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Đường kính 12mm thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí chính xác.

Dung sai thực tế phụ thuộc vào:

  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Phương pháp kéo nguội.
  • Phương pháp mài.
  • Phương pháp gia công.
  • Yêu cầu bản vẽ.
  • Trạng thái vật liệu.

Nếu dùng thanh inox 630 phi 12 cho gia công CNC, khách hàng nên xác định rõ dung sai trước khi đặt hàng.

Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, có thể lựa chọn vật liệu có bề mặt mài để dễ kiểm soát kích thước hơn.

Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Tùy phương pháp sản xuất, láp tròn inox 630 phi 12 có thể có:

  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt kéo nguội.
  • Bề mặt tiện.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt đánh bóng.

Bề mặt kéo nguội và mài thường phù hợp với các ứng dụng yêu cầu dung sai kích thước tốt.

Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên xác định rõ tiêu chuẩn bề mặt trước khi mua.

Cách Kiểm Tra Chất Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Kiểm tra đường kính

Sử dụng thước cặp hoặc panme để kiểm tra đường kính 12mm.

Nên kiểm tra nhiều vị trí trên thanh.

Kiểm tra độ thẳng

Thanh cần có độ thẳng phù hợp với yêu cầu gia công.

Kiểm tra bề mặt

Kiểm tra các dấu hiệu nứt, rỗ, xước sâu hoặc khuyết tật.

Kiểm tra thành phần

Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận đúng mác inox 630.

Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

Nếu sản phẩm cần cơ tính cụ thể, phải xác định rõ trạng thái H900, H1025, H1075, H1150 hoặc trạng thái tương ứng.

Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Láp inox 630 phi 12 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và tránh tiếp xúc với hóa chất.

Nên đặt thanh trên giá đỡ hoặc bề mặt phẳng để hạn chế cong vênh.

Không nên để vật liệu tiếp xúc lâu với nước đọng hoặc môi trường có nguy cơ gây nhiễm sắt.

Nếu thanh có bề mặt mài hoặc đánh bóng, nên sử dụng vật liệu bảo vệ trong quá trình vận chuyển để tránh trầy xước.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Một số yếu tố chính gồm:

  • Mác inox 630.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Đường kính 12mm.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Giá nguyên liệu tại thời điểm mua.

Đơn hàng có yêu cầu dung sai chặt, bề mặt mài hoặc trạng thái nhiệt luyện đặc biệt có thể có giá cao hơn.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp tên sản phẩm, đường kính phi 12, chiều dài, số lượng, dung sai và trạng thái vật liệu.

Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Đầu tiên cần xác định rõ chi tiết sẽ được sử dụng trong môi trường nào và chịu tải ra sao.

Nếu yêu cầu độ bền cao và khả năng xử lý nhiệt, inox 630 là lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng.

Nếu môi trường chứa nhiều chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, nên so sánh inox 630 với inox 316 hoặc vật liệu chuyên dụng.

Khi mua cần kiểm tra:

  • Đúng mác inox 630.
  • Đúng đường kính phi 12.
  • Đúng dung sai.
  • Đúng chiều dài.
  • Đúng trạng thái nhiệt luyện.
  • Đúng bề mặt.
  • Đúng số lượng.
  • Có chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng.

Đối với đơn hàng phục vụ sản xuất hàng loạt, nên kiểm tra mẫu trước khi đưa toàn bộ vật liệu vào gia công.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 Ở Đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng đáp ứng đúng yêu cầu về mác thép, kích thước, dung sai và trạng thái nhiệt luyện.

Đặc biệt với các ngành cơ khí chính xác, dầu khí, năng lượng hoặc chế tạo máy, chứng chỉ vật liệu có thể là yêu cầu cần thiết.

Khi liên hệ đặt hàng, nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12.
  • Đường kính: 12mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Mác vật liệu.
  • Trạng thái xử lý nhiệt.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu yêu cầu.

Bạn có thể tham khảo thêm các dòng inox, titan và vật liệu kim loại kỹ thuật tại vatlieutitan.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu sản xuất và gia công.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 12mm.

Inox 630 còn được gọi là gì?

Inox 630 thường được gọi là 17-4 PH, AISI 630 hoặc UNS S17400.

Inox 630 có hút nam châm không?

Có. Inox 630 có tính từ.

Inox 630 có nhiệt luyện được không?

Có. Vật liệu có khả năng hóa bền kết tủa thông qua các quy trình xử lý nhiệt phù hợp.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng để gia công trục, chốt, pin, chi tiết định vị, linh kiện máy và nhiều chi tiết cơ khí chính xác.

Inox 630 có chống ăn mòn tốt không?

Có. Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện làm việc cụ thể.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm phù hợp cho tiện CNC, tiện tự động và nhiều phương pháp gia công cơ khí chính xác khác. Chế độ gia công cần được điều chỉnh theo trạng thái vật liệu.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 12mm, thuộc nhóm inox hóa bền kết tủa 17-4 PH. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng xử lý nhiệt.

Với kích thước phi 12mm, vật liệu phù hợp để gia công nhiều loại chi tiết cơ khí như trục, chốt, pin, ty, chi tiết định vị và linh kiện máy. Khả năng hóa bền kết tủa giúp inox 630 có thể đạt cơ tính cao, đáp ứng nhiều ứng dụng yêu cầu vật liệu chịu lực tốt.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12, cần quan tâm đến tiêu chuẩn vật liệu, dung sai, chiều dài, bề mặt và đặc biệt là trạng thái xử lý nhiệt. Việc lựa chọn đúng vật liệu và quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt phôi, tối ưu quá trình gia công và đảm bảo chi tiết hoàn thiện đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 12 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp cơ khí, gia công CNC và chế tạo máy đang tìm kiếm thanh inox có kích thước nhỏ, cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo