Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52 là dòng thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø52mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 303 / AISI 303. Đây là loại inox chuyên dụng trong lĩnh vực cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất các chi tiết công nghiệp yêu cầu khả năng gia công tốt cùng độ ổn định kích thước cao.

Inox 303 được biết đến là một trong những loại inox có khả năng gia công cắt gọt tốt nhất trong nhóm inox Austenitic. Nhờ bổ sung nguyên tố Lưu huỳnh (S), vật liệu tạo phoi dễ hơn, giảm lực cắt và giúp quá trình tiện, phay, khoan diễn ra nhanh chóng hơn so với nhiều loại inox thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 303 sẽ thấp hơn inox 304 do sự thay đổi thành phần hợp kim.

Với kích thước Phi 52mm, láp tròn đặc inox 303 phù hợp để gia công các chi tiết có kích thước lớn hơn như trục máy, bạc đỡ, chi tiết truyền động, linh kiện máy tự động, bộ phận cơ khí chính xác và các sản phẩm công nghiệp cần độ bền ổn định.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52

Thông số kỹ thuật phổ biến:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52
  • Mác thép: SUS 303 / AISI 303 / UNS S30300
  • Đường kính: Ø52mm
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt: Sáng bóng, mài, tiện, đánh bóng
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, AISI
  • Xuất xứ phổ biến: Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc, Châu Âu

Sản phẩm thường được cung cấp dạng cây nguyên hoặc gia công cắt theo kích thước bản vẽ nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất thực tế.

Inox 303 Là Gì?

Inox 303 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Stainless Steel, được phát triển dựa trên nền tảng inox 304 nhưng được điều chỉnh thành phần để tăng khả năng gia công cơ khí.

Điểm nổi bật của inox 303 là sự bổ sung lưu huỳnh giúp cải thiện khả năng cắt gọt. Nhờ đó, vật liệu đặc biệt phù hợp với các phương pháp gia công như tiện CNC, phay CNC và sản xuất hàng loạt các chi tiết máy.

Thành phần hóa học phổ biến:

Thành phần Hàm lượng
Crom (Cr) 17 – 19%
Niken (Ni) 8 – 10%
Carbon (C) ≤0.15%
Mangan (Mn) ≤2%
Silic (Si) ≤1%
Lưu huỳnh (S) 0.15 – 0.35%

Sự kết hợp giữa Crom và Niken giúp inox 303 duy trì khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường công nghiệp thông thường.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52

1. Khả năng gia công CNC vượt trội

Ưu điểm lớn nhất của láp tròn đặc inox 303 Phi 52 là khả năng gia công dễ dàng.

Sản phẩm phù hợp với:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan lỗ.
  • Tạo ren.
  • Gia công chi tiết tự động.
  • Mài hoàn thiện.

So với inox 304, inox 303 giúp quá trình gia công thuận lợi hơn, giảm hiện tượng bám dao và nâng cao năng suất sản xuất.

2. Độ chính xác kích thước cao

Với đường kính 52mm, sản phẩm thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy yêu cầu độ chính xác cao.

Ưu điểm:

  • Đường kính đồng đều.
  • Độ ổn định kích thước tốt.
  • Dễ kiểm soát dung sai.
  • Phù hợp gia công chi tiết phức tạp.

3. Khả năng chống oxy hóa ổn định

Láp inox 303 Phi 52 có chứa hàm lượng Crom cao giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa.

Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

  • Nhà máy cơ khí.
  • Xưởng CNC.
  • Thiết bị tự động hóa.
  • Máy móc công nghiệp.

Tuy nhiên, với môi trường có hóa chất mạnh hoặc nước biển, inox 304 và inox 316 thường là lựa chọn phù hợp hơn.

4. Bề mặt sáng đẹp

Láp tròn đặc inox 303 Phi 52 có bề mặt sáng, đồng đều và dễ xử lý hoàn thiện.

Các phương pháp xử lý phổ biến:

  • Đánh bóng.
  • Mài tinh.
  • Tiện sáng.

Sau gia công, sản phẩm có độ hoàn thiện cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

5. Độ bền cơ học tốt

Nhờ kích thước lớn hơn, láp inox 303 Phi 52 có khả năng chịu lực tốt, phù hợp cho các chi tiết máy cần độ cứng và độ ổn định trong quá trình vận hành.

Đặc tính:

  • Chịu tải ổn định.
  • Chống mài mòn tương đối tốt.
  • Hoạt động lâu dài trong môi trường công nghiệp.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52

Một số ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng gia công rất tốt.
  • Dễ tiện, khoan, phay.
  • Tạo ren hiệu quả.
  • Độ chính xác cao.
  • Bề mặt sáng đẹp.
  • Chống oxy hóa tốt.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Phù hợp sản xuất công nghiệp.

Nhược Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52

Bên cạnh ưu điểm, sản phẩm có một số hạn chế:

  • Chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
  • Không phù hợp môi trường nước muối.
  • Khả năng hàn hạn chế.
  • Không thích hợp với môi trường hóa chất ăn mòn mạnh.

Nguyên nhân là do thành phần lưu huỳnh giúp tăng khả năng gia công nhưng làm giảm một phần khả năng chống ăn mòn và tính hàn của vật liệu.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52

1. Gia công trục máy

Láp inox 303 Phi 52 được sử dụng để chế tạo:

  • Trục truyền động.
  • Trục quay.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục máy CNC.

2. Chế tạo linh kiện cơ khí lớn

Ứng dụng trong:

  • Bạc lót.
  • Chốt định vị.
  • Chi tiết máy.
  • Bộ phận truyền động.

3. Ngành tự động hóa

Sản phẩm được dùng trong:

  • Máy đóng gói.
  • Máy lắp ráp.
  • Robot công nghiệp.
  • Dây chuyền sản xuất tự động.

4. Sản xuất chi tiết ren và phụ kiện máy

Nhờ khả năng gia công tốt, inox 303 Phi 52 phù hợp để sản xuất:

  • Bulong đặc biệt.
  • Chi tiết liên kết.
  • Phụ kiện máy.
  • Linh kiện cơ khí chính xác.

Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52

Bước 1: Kiểm tra vật liệu

Kiểm tra:

  • Mác thép SUS 303.
  • Đường kính.
  • Độ thẳng.
  • Chất lượng bề mặt.

Bước 2: Cắt vật liệu

Thanh inox được cắt theo kích thước cần sử dụng.

Bước 3: Gia công cơ khí

Bao gồm:

  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Tạo ren.

Bước 4: Hoàn thiện

Thực hiện:

  • Mài.
  • Đánh bóng.
  • Làm sạch.

Bước 5: Kiểm tra chất lượng

Đảm bảo:

  • Đúng quy cách.
  • Đúng vật liệu.
  • Đạt yêu cầu kỹ thuật.

Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52

Công thức tham khảo:

Trọng lượng = 0.00623 × D² × L

Trong đó:

  • D: đường kính thanh inox (mm)
  • L: chiều dài thanh (m)

Với:

  • D = 52mm

Khối lượng thực tế sẽ thay đổi theo chiều dài cây inox và dung sai sản xuất.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52 Và Inox 304 Phi 52

Tiêu chí Inox 303 Phi 52 Inox 304 Phi 52
Khả năng gia công Rất tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Tạo ren Dễ dàng Khó hơn
Độ phổ biến Trung bình Cao
Ứng dụng chính Cơ khí chính xác Công nghiệp tổng hợp

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52

Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Chiều dài thanh.
  • Yêu cầu gia công.
  • Biến động thị trường.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách và nhu cầu sử dụng.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52 Tại Vatlieutitan.org

vatlieutitan.org cung cấp các sản phẩm inox phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52, khách hàng được hỗ trợ:

  • Cung cấp đúng mác inox SUS 303.
  • Đảm bảo kích thước tiêu chuẩn.
  • Tư vấn vật liệu phù hợp.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Giao hàng nhanh chóng.

Ngoài láp inox 303 Phi 52, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng láp tròn đặc inox khác với đa dạng kích thước.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 52 là vật liệu chuyên dụng dành cho các ứng dụng yêu cầu khả năng gia công chính xác, độ bền ổn định và hiệu suất sản xuất cao. Với ưu điểm dễ tiện, dễ tạo hình, bề mặt đẹp và khả năng chống oxy hóa tốt, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Lựa chọn nguồn vật liệu chất lượng từ vatlieutitan.org giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí gia công, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo độ bền cho sản phẩm hoàn thiện.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo