Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50 – Thanh Inox Đặc Chất Lượng Cao Cho Gia Công Cơ Khí Công Nghiệp

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 50mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS303. Đây là dòng inox Austenitic chuyên dụng dành cho ngành cơ khí chính xác, nổi bật với khả năng gia công cắt gọt tốt, độ ổn định cao và khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong sản xuất công nghiệp.

Inox 303 được biết đến là loại inox có khả năng gia công vượt trội nhờ thành phần được bổ sung nguyên tố Lưu huỳnh (S). Thành phần này giúp giảm ma sát khi cắt, tạo phoi dễ dàng hơn, hạn chế hao mòn dao cụ và nâng cao năng suất khi gia công trên máy tiện CNC, máy phay hoặc các dây chuyền tự động.

Với đường kính lớn Ø50mm, sản phẩm có độ cứng vững cao, khả năng chịu lực tốt và thường được sử dụng làm phôi chế tạo các chi tiết máy có kích thước lớn như trục truyền động, bạc đỡ, khớp nối, linh kiện cơ khí chính xác và các bộ phận máy công nghiệp.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể lựa chọn nhiều quy cách Láp Tròn Đặc Inox 303 nhằm đáp ứng nhu cầu gia công từ sản xuất đơn chiếc đến dây chuyền công nghiệp số lượng lớn.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50

Thông tin sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50
  • Mác thép: SUS303
  • Đường kính: Ø50mm
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt: Sáng bóng, kéo nguội hoặc tiện tinh
  • Tiêu chuẩn: ASTM A276, JIS G4303, AISI 303
  • Xuất xứ phổ biến: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
  • Khối lượng tham khảo: Khoảng 15,4 kg/m

Các dòng láp inox 303 thường có kích thước đa dạng từ phi nhỏ đến phi lớn, đáp ứng nhiều yêu cầu trong gia công cơ khí chính xác.

Thành phần hóa học của Inox 303

Inox SUS303 có thành phần hóa học tiêu biểu:

  • Crom (Cr): 17 – 19%
  • Niken (Ni): 8 – 10%
  • Carbon (C): ≤0,15%
  • Mangan (Mn): ≤2%
  • Silic (Si): ≤1%
  • Lưu huỳnh (S): khoảng 0,15 – 0,35%
  • Photpho (P): ≤0,20%
  • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

Vai trò của các nguyên tố:

Crom (Cr)

Giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt inox, tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế hiện tượng ăn mòn trong môi trường thông thường.

Niken (Ni)

Giúp inox có cấu trúc Austenitic ổn định, tăng độ dẻo dai và cải thiện tính chất cơ học.

Lưu huỳnh (S)

Đây là nguyên tố quan trọng giúp inox 303 có khả năng gia công cắt gọt tốt hơn các dòng inox thông thường.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50

Khả năng gia công CNC vượt trội

Ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50 là khả năng gia công cơ khí.

Sản phẩm phù hợp với các phương pháp:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan lỗ.
  • Tarô tạo ren.
  • Cắt gọt chính xác.
  • Gia công hàng loạt.

Nhờ đặc tính dễ tạo phoi, inox 303 giúp giảm áp lực lên máy móc, hạn chế nhiệt phát sinh và tăng tuổi thọ của dụng cụ cắt.

Độ cứng vững và khả năng chịu lực cao

Với đường kính Ø50mm, thanh inox có tiết diện lớn nên sở hữu:

  • Khả năng chịu tải tốt.
  • Độ ổn định cao.
  • Khả năng chống cong vênh.
  • Độ bền cơ học tốt.

Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy cần độ chắc chắn trong quá trình vận hành.

Độ chính xác kích thước cao

Láp inox 303 phi 50 được sản xuất với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo:

  • Đường kính đồng đều.
  • Độ thẳng tốt.
  • Sai số thấp.
  • Bề mặt ổn định.

Điều này giúp tiết kiệm thời gian gia công và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Khả năng chống oxy hóa ổn định

Nhờ hàm lượng Crom và Niken, inox 303 có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường làm việc thông thường.

Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

  • Nhà máy cơ khí.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Máy móc tự động.
  • Linh kiện kỹ thuật.

Tuy nhiên, inox 303 không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường chứa nhiều muối hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.

Bề mặt sáng đẹp

Thanh inox 303 phi 50 có bề mặt sáng bạc đặc trưng.

Ưu điểm:

  • Tính thẩm mỹ cao.
  • Dễ vệ sinh.
  • Dễ đánh bóng.
  • Hạn chế bám bụi.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50

Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích:

  • Khả năng gia công CNC rất tốt.
  • Độ chính xác cao.
  • Độ bền cơ học ổn định.
  • Chịu lực tốt.
  • Bề mặt đẹp.
  • Tiết kiệm thời gian gia công.
  • Giảm hao mòn dao cụ.
  • Phù hợp sản xuất công nghiệp.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, inox 303 cũng có một số hạn chế:

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316.
  • Khả năng hàn hạn chế.
  • Không phù hợp với môi trường nước biển.
  • Không thích hợp với hóa chất ăn mòn mạnh.

Do đó, cần lựa chọn vật liệu phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50

Gia công trục máy công nghiệp

Sản phẩm thường được dùng để chế tạo:

  • Trục truyền động.
  • Trục quay.
  • Trục máy CNC.
  • Bộ phận chuyển động.

Chế tạo linh kiện cơ khí

Ứng dụng sản xuất:

  • Bạc đỡ.
  • Khớp nối.
  • Chốt máy.
  • Chi tiết định vị.
  • Bộ phận truyền động.

Ngành tự động hóa

Láp inox 303 phi 50 được sử dụng trong:

  • Robot công nghiệp.
  • Máy đóng gói.
  • Máy lắp ráp.
  • Dây chuyền sản xuất tự động.

Ngành khuôn mẫu

Ứng dụng làm:

  • Chi tiết khuôn.
  • Bộ phận gá.
  • Linh kiện máy ép.
  • Chi tiết cơ khí chính xác.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50 và Inox 304 Phi 50

Tiêu chí Inox 303 Inox 304
Khả năng gia công Rất tốt Tốt
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Độ bền Tốt Cao
Khả năng hàn Trung bình Rất tốt
Gia công CNC Xuất sắc Phù hợp

Nếu mục tiêu là gia công nhanh, chính xác và sản xuất nhiều chi tiết, inox 303 là lựa chọn hiệu quả.

Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50

Bước 1: Luyện thép inox

Nguyên liệu được nung chảy và kiểm soát thành phần hợp kim.

Bước 2: Đúc phôi

Tạo phôi inox dạng thanh tròn.

Bước 3: Gia công tạo kích thước

Phôi được cán, kéo hoặc xử lý đạt đường kính Ø50mm.

Bước 4: Xử lý bề mặt

Bao gồm:

  • Mài.
  • Đánh bóng.
  • Làm sạch.

Bước 5: Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra:

  • Đường kính.
  • Độ thẳng.
  • Thành phần hóa học.
  • Độ cứng.
  • Bề mặt sản phẩm.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50

Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Nguồn gốc xuất xứ.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Chiều dài thanh.
  • Tiêu chuẩn bề mặt.
  • Yêu cầu gia công.

Do là dòng vật liệu chuyên dụng trong cơ khí chính xác nên giá sản phẩm có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Khách hàng nên liên hệ trực tiếp vatlieutitan.org để nhận báo giá chính xác và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50 tại vatlieutitan.org?

Khách hàng lựa chọn vatlieutitan.org bởi:

  • Cung cấp đúng mác inox SUS303.
  • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Nguồn hàng ổn định.
  • Đa dạng kích thước.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Tư vấn vật liệu chuyên nghiệp.
  • Giá thành cạnh tranh.
  • Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn.

Câu hỏi thường gặp

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50 có dễ gia công không?

Có. Đây là dòng inox được đánh giá cao về khả năng gia công cắt gọt.

Inox 303 Phi 50 có chống gỉ không?

Có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.

Láp inox 303 phi 50 có dùng làm trục được không?

Có. Sản phẩm phù hợp chế tạo nhiều loại trục máy và chi tiết cơ khí.

Có thể cắt theo kích thước yêu cầu không?

Có. Sản phẩm có thể được cắt theo nhu cầu sử dụng.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50 là vật liệu lý tưởng cho ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy và gia công CNC công nghiệp. Với ưu điểm về khả năng cắt gọt, độ bền cao, kích thước lớn và độ ổn định tốt, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu sản xuất hiện đại.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm nguồn cung Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 50 chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và giá hợp lý, vatlieutitan.org là địa chỉ đáng tin cậy để lựa chọn vật liệu inox phục vụ các dự án gia công.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo