Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102 là sản phẩm thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø102mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 303 / AISI 303. Đây là dòng vật liệu chuyên dụng trong ngành cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất các chi tiết công nghiệp yêu cầu khả năng gia công tốt, độ ổn định kích thước cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Inox 303 thuộc nhóm inox Austenitic 300 series, được phát triển dựa trên nền inox 304 nhưng được bổ sung thêm nguyên tố Lưu huỳnh (S) nhằm cải thiện khả năng cắt gọt. Nhờ đặc tính này, inox 303 có khả năng tạo phoi tốt, giảm lực cắt, hạn chế tình trạng bám dao và giúp quá trình gia công tiện, phay, khoan đạt hiệu quả cao hơn.
Với đường kính lớn Phi 102mm, láp tròn đặc inox 303 được sử dụng phổ biến để gia công các chi tiết máy kích thước lớn như trục truyền động, bạc đỡ, chi tiết quay, bộ phận máy tự động, linh kiện CNC và nhiều ứng dụng cơ khí công nghiệp khác.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102
Thông số sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102
- Mác thép: SUS 303 / AISI 303 / UNS S30300
- Đường kính: Ø102mm
- Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
- Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: Sáng bóng, tiện, mài, đánh bóng
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, AISI
- Xuất xứ phổ biến: Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc, Châu Âu
Láp inox 303 Phi 102 có thể cung cấp dạng cây nguyên hoặc cắt theo kích thước bản vẽ nhằm đáp ứng yêu cầu gia công của từng doanh nghiệp.
Inox 303 Là Gì?
Inox 303 là loại thép không gỉ Austenitic có khả năng gia công cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng cần tiện, phay, khoan với số lượng lớn.
Điểm khác biệt quan trọng của inox 303 so với inox 304 là thành phần có thêm lưu huỳnh. Nguyên tố này giúp cải thiện khả năng phá phoi, giúp dao cắt làm việc ổn định hơn và giảm hao mòn dụng cụ trong quá trình gia công.
Thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 17 – 19% |
| Niken (Ni) | 8 – 10% |
| Carbon (C) | ≤0.15% |
| Mangan (Mn) | ≤2% |
| Silic (Si) | ≤1% |
| Lưu huỳnh (S) | ≥0.15% |
Nhờ chứa Crom và Niken, inox 303 vẫn có khả năng chống oxy hóa ổn định trong môi trường công nghiệp thông thường. Tuy nhiên khả năng chống ăn mòn sẽ thấp hơn inox 304 do sự bổ sung lưu huỳnh.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102
1. Khả năng gia công CNC vượt trội
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của láp tròn đặc inox 303 Phi 102.
Sản phẩm phù hợp với các phương pháp:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan lỗ.
- Tạo ren.
- Cắt tự động.
- Gia công chi tiết chính xác.
Nhờ khả năng gia công tốt, inox 303 giúp doanh nghiệp giảm thời gian sản xuất, nâng cao năng suất và tiết kiệm chi phí dao cụ.
2. Kích thước lớn, độ ổn định cao
Với đường kính 102mm, láp inox 303 có khả năng đáp ứng các chi tiết máy có kích thước lớn.
Ưu điểm:
- Độ đồng đều đường kính tốt.
- Khả năng chịu tải ổn định.
- Duy trì kích thước chính xác sau gia công.
- Phù hợp với chi tiết yêu cầu dung sai cao.
3. Khả năng chống oxy hóa tốt
Láp tròn đặc inox 303 Phi 102 có lớp Crom bảo vệ trên bề mặt giúp hạn chế hiện tượng oxy hóa và gỉ sét trong môi trường sử dụng thông thường.
Sản phẩm thích hợp cho:
- Nhà máy cơ khí.
- Thiết bị công nghiệp.
- Máy CNC.
- Dây chuyền tự động hóa.
Tuy nhiên, đối với môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, inox 304 hoặc inox 316 thường là lựa chọn phù hợp hơn.
4. Bề mặt sáng, dễ hoàn thiện
Láp inox 303 Phi 102 có bề mặt đẹp, dễ xử lý sau gia công.
Các phương pháp hoàn thiện:
- Đánh bóng.
- Mài tinh.
- Tiện sáng.
- Xử lý bề mặt theo yêu cầu.
Điều này giúp sản phẩm đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật và tính thẩm mỹ.
5. Khả năng chịu lực tốt
Do có đường kính lớn, láp tròn đặc inox 303 Phi 102 có khả năng chịu tải cao hơn các dòng láp kích thước nhỏ.
Ứng dụng phù hợp:
- Trục máy công nghiệp.
- Chi tiết truyền động.
- Bộ phận quay.
- Linh kiện chịu lực.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102
- Gia công CNC nhanh chóng.
- Dễ tiện, phay, khoan.
- Tạo ren tốt.
- Độ chính xác cao.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Chống oxy hóa ổn định.
- Độ bền cơ học tốt.
- Phù hợp sản xuất công nghiệp.
Nhược Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102
Bên cạnh những ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
- Không phù hợp môi trường chứa nhiều muối.
- Khả năng hàn không cao.
- Không thích hợp với hóa chất ăn mòn mạnh.
Nguyên nhân do lưu huỳnh giúp tăng khả năng gia công nhưng làm giảm một phần khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102
1. Gia công trục máy lớn
Láp inox 303 Phi 102 được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động.
- Trục quay.
- Trục dẫn hướng.
- Trục máy CNC.
2. Chế tạo linh kiện cơ khí
Ứng dụng trong:
- Bạc đỡ.
- Chốt máy.
- Chi tiết liên kết.
- Bộ phận truyền động.
3. Ngành tự động hóa
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Máy đóng gói.
- Robot công nghiệp.
- Máy lắp ráp.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
4. Gia công linh kiện CNC
Láp inox 303 Phi 102 phù hợp để sản xuất:
- Chi tiết máy chính xác.
- Bánh răng.
- Puly.
- Bộ phận quay.
- Linh kiện công nghiệp.
Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102
Bước 1: Kiểm tra nguyên liệu
Kiểm tra:
- Mác inox SUS 303.
- Đường kính thanh.
- Độ thẳng.
- Chất lượng bề mặt.
Bước 2: Cắt vật liệu
Thanh inox được cắt theo kích thước yêu cầu.
Bước 3: Gia công cơ khí
Bao gồm:
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Tạo ren.
Bước 4: Hoàn thiện
Thực hiện:
- Mài.
- Đánh bóng.
- Làm sạch.
Bước 5: Kiểm tra chất lượng
Đảm bảo:
- Đúng kích thước.
- Đúng mác thép.
- Đạt yêu cầu kỹ thuật.
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102
Công thức tham khảo:
Trọng lượng = 0.00623 × D² × L
Trong đó:
- D: đường kính thanh inox (mm)
- L: chiều dài thanh (m)
Với:
- D = 102mm
Khối lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào chiều dài cây inox và dung sai sản xuất.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102 Và Inox 304 Phi 102
| Tiêu chí | Inox 303 Phi 102 | Inox 304 Phi 102 |
| Khả năng gia công | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Gia công CNC | Dễ dàng | Khó hơn |
| Độ phổ biến | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng chính | Cơ khí chính xác | Công nghiệp tổng hợp |
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102
Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102 phụ thuộc vào:
- Giá nguyên liệu inox.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Chiều dài thanh.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động thị trường.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu sử dụng.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102 Tại Vatlieutitan.org
vatlieutitan.org cung cấp các sản phẩm inox phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp sản xuất.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102, khách hàng được hỗ trợ:
- Cung cấp đúng mác inox SUS 303.
- Đảm bảo kích thước tiêu chuẩn.
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
- Cắt theo yêu cầu.
- Hỗ trợ giao hàng.
Ngoài láp inox 303 Phi 102, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều loại láp tròn đặc inox khác với đa dạng kích thước.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 102 là vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cơ khí yêu cầu khả năng gia công chính xác, độ bền cao và hiệu suất sản xuất ổn định. Với ưu điểm nổi bật về khả năng tiện CNC, độ chính xác kích thước, bề mặt đẹp và khả năng chịu lực tốt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất linh kiện công nghiệp.
Lựa chọn sản phẩm chất lượng từ vatlieutitan.org giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí gia công, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo độ bền cho các chi tiết máy.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
