Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42 là sản phẩm thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø42mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 303 / AISI 303. Đây là dòng inox chuyên dụng dành cho các ngành cơ khí chính xác, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp nhờ khả năng gia công cắt gọt vượt trội.

Khác với inox 304 hoặc inox 316 thường được lựa chọn nhờ khả năng chống ăn mòn cao, inox 303 được tối ưu để phục vụ quá trình gia công cơ khí. Thành phần có bổ sung Lưu huỳnh (S) giúp vật liệu dễ cắt gọt, tạo phoi tốt hơn, giảm lực cắt và nâng cao hiệu suất khi gia công trên máy tiện, máy CNC.

Với kích thước Phi 42mm, láp tròn đặc inox 303 phù hợp để chế tạo những chi tiết máy có kích thước lớn hơn như trục máy, bạc trượt, chốt cơ khí, linh kiện tự động hóa, chi tiết truyền động và các bộ phận cần độ chính xác cao.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42

Thông tin kỹ thuật phổ biến:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42
  • Mác thép: SUS 303 / AISI 303
  • Đường kính: Ø42mm
  • Loại sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 3m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt: Sáng bóng, tiện, mài hoặc đánh bóng
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, AISI
  • Xuất xứ phổ biến: Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc, Châu Âu

Láp inox 303 Phi 42 thường được cung cấp dạng cây nguyên hoặc cắt theo kích thước bản vẽ để thuận tiện cho quá trình gia công.

Inox 303 Là Gì?

Inox 303 là loại thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm inox 300 series. Đây là phiên bản cải tiến từ inox 304 nhằm tăng khả năng gia công cơ khí.

Điểm nổi bật của inox 303 là sự bổ sung nguyên tố lưu huỳnh trong thành phần hợp kim. Điều này giúp vật liệu có khả năng phá phoi tốt, giảm hiện tượng dính dao và phù hợp với các công đoạn gia công tốc độ cao.

Thành phần hóa học tham khảo:

Thành phần Hàm lượng
Crom (Cr) 17 – 19%
Niken (Ni) 8 – 10%
Carbon (C) ≤0.15%
Mangan (Mn) ≤2%
Silic (Si) ≤1%
Lưu huỳnh (S) 0.15 – 0.35%

Nhờ hàm lượng Crom và Niken cao, inox 303 vẫn có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường công nghiệp thông thường.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42

1. Khả năng gia công cơ khí vượt trội

Ưu điểm quan trọng nhất của láp inox 303 Phi 42 là khả năng gia công dễ dàng.

Sản phẩm thích hợp với các phương pháp:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan lỗ.
  • Tạo ren.
  • Cắt tự động.
  • Mài hoàn thiện.

Nhờ đặc tính dễ gia công, inox 303 giúp giảm thời gian sản xuất, hạn chế hao mòn dao cụ và nâng cao năng suất trong các xưởng cơ khí.

2. Độ chính xác cao

Láp tròn đặc inox 303 Phi 42 được sử dụng trong các chi tiết yêu cầu độ chính xác về kích thước.

Ưu điểm:

  • Đường kính đồng đều.
  • Độ ổn định kích thước tốt.
  • Dễ kiểm soát dung sai.
  • Phù hợp với sản phẩm kỹ thuật cao.

Đặc tính này rất quan trọng trong ngành chế tạo máy và sản xuất linh kiện tự động.

3. Khả năng chống oxy hóa ổn định

Inox 303 có khả năng chống gỉ tốt trong môi trường sử dụng thông thường nhờ lớp Crom bảo vệ trên bề mặt.

Sản phẩm phù hợp với:

  • Nhà máy cơ khí.
  • Thiết bị sản xuất.
  • Máy CNC.
  • Dây chuyền tự động hóa.

Tuy nhiên, do có thêm lưu huỳnh để tăng khả năng gia công nên khả năng chống ăn mòn của inox 303 thấp hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường muối hoặc hóa chất mạnh.

4. Bề mặt sáng đẹp

Láp inox 303 Phi 42 có bề mặt sáng, đồng đều và dễ xử lý hoàn thiện.

Sau gia công có thể thực hiện:

  • Đánh bóng.
  • Mài tinh.
  • Tiện sáng.

Giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu cả về kỹ thuật và ngoại quan.

5. Khả năng chịu lực tốt

Với đường kính 42mm, láp inox 303 có khả năng chịu tải và độ cứng cao hơn các loại láp kích thước nhỏ.

Sản phẩm thích hợp cho:

  • Trục chịu lực vừa.
  • Chi tiết máy quay.
  • Bộ phận truyền động.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42

Một số ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng gia công CNC tốt.
  • Dễ tiện, khoan, tạo ren.
  • Độ chính xác cao.
  • Bề mặt đẹp.
  • Chống oxy hóa ổn định.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Phù hợp sản xuất công nghiệp.
  • Tiết kiệm thời gian gia công.

Nhược Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42

Bên cạnh ưu điểm, sản phẩm có một số hạn chế:

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
  • Không phù hợp môi trường nước biển.
  • Khả năng hàn hạn chế.
  • Không thích hợp với hóa chất ăn mòn mạnh.

Do đó, inox 303 thường được ưu tiên cho các ứng dụng cần gia công chính xác thay vì các môi trường yêu cầu chống ăn mòn cực cao.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42

1. Gia công trục máy

Láp inox 303 Phi 42 được sử dụng để chế tạo:

  • Trục truyền động.
  • Trục quay.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục máy CNC.

2. Chế tạo linh kiện cơ khí

Ứng dụng trong sản xuất:

  • Bạc lót.
  • Chốt định vị.
  • Chi tiết liên kết.
  • Bộ phận máy công nghiệp.

3. Ngành tự động hóa

Sản phẩm được sử dụng trong:

  • Máy đóng gói.
  • Robot công nghiệp.
  • Máy lắp ráp.
  • Thiết bị sản xuất tự động.

4. Sản xuất bulong, vít và chi tiết ren

Nhờ khả năng gia công ren tốt, inox 303 Phi 42 phù hợp để sản xuất:

  • Bulong đặc biệt.
  • Vít máy.
  • Ty ren.
  • Linh kiện liên kết.

Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42

Bước 1: Kiểm tra vật liệu

Kiểm tra:

  • Mác thép SUS 303.
  • Đường kính thanh.
  • Độ thẳng.
  • Chất lượng bề mặt.

Bước 2: Cắt vật liệu

Thanh inox được cắt theo kích thước yêu cầu.

Bước 3: Gia công tạo hình

Bao gồm:

  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Tạo ren.

Bước 4: Hoàn thiện sản phẩm

Thực hiện:

  • Mài.
  • Đánh bóng.
  • Làm sạch.

Bước 5: Kiểm tra chất lượng

Đảm bảo:

  • Đúng kích thước.
  • Đúng vật liệu.
  • Đạt yêu cầu kỹ thuật.

Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42

Công thức tham khảo:

Trọng lượng = 0.00623 × D² × L

Trong đó:

  • D: đường kính thanh inox (mm)
  • L: chiều dài thanh (m)

Với:

  • D = 42mm

Khối lượng thực tế phụ thuộc vào chiều dài cây inox và dung sai sản xuất.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42 Và Inox 304 Phi 42

Tiêu chí Inox 303 Phi 42 Inox 304 Phi 42
Gia công CNC Rất tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Tạo ren Dễ dàng Khó hơn
Độ phổ biến Trung bình Cao
Ứng dụng chính Cơ khí chính xác Công nghiệp tổng hợp

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42

Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Chiều dài thanh.
  • Yêu cầu gia công.
  • Biến động thị trường.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu sử dụng.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42 Tại Vatlieutitan.org

vatlieutitan.org cung cấp các sản phẩm inox phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42, khách hàng được hỗ trợ:

  • Cung cấp đúng mác inox SUS 303.
  • Đảm bảo kích thước tiêu chuẩn.
  • Tư vấn vật liệu phù hợp.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Hỗ trợ giao hàng.

Ngoài láp inox 303 Phi 42, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng láp tròn đặc inox khác với đa dạng kích thước.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 42 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng gia công chính xác, độ bền ổn định và hiệu suất sản xuất cao. Với ưu điểm dễ tiện, dễ tạo ren, bề mặt đẹp cùng khả năng chống oxy hóa tốt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Lựa chọn vật liệu chất lượng từ vatlieutitan.org giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí gia công, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo độ bền cho sản phẩm hoàn thiện.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo