Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 – Thanh Inox Cơ Khí Chính Xác, Gia Công CNC Hiệu Quả Cao

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 là thanh inox tròn đặc có đường kính 40mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS303. Đây là dòng inox Austenitic chuyên dụng, nổi bật với khả năng gia công cơ khí vượt trội, độ ổn định cao và khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành chế tạo máy, cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Khác với inox 304 hoặc inox 316 thường tập trung vào khả năng chống ăn mòn, inox 303 được cải tiến nhằm tối ưu khả năng gia công cắt gọt. Thành phần của inox 303 có bổ sung nguyên tố Lưu huỳnh (S), giúp quá trình tiện, phay, khoan, tạo ren diễn ra nhanh hơn, giảm lực cắt và hạn chế hao mòn dao cụ.

Với kích thước phi 40mm, sản phẩm có độ cứng vững cao, khả năng chịu lực tốt và thường được sử dụng làm phôi chế tạo các chi tiết máy lớn hơn như trục truyền động, bạc lót, khớp nối, linh kiện máy tự động và các bộ phận cơ khí yêu cầu độ chính xác cao.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tìm kiếm nhiều loại Láp Tròn Đặc Inox 303 với đa dạng kích thước, đáp ứng nhu cầu gia công từ nhỏ đến lớn.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40

Thông tin sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40
  • Mác thép: SUS303
  • Đường kính: Ø40mm
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 1000mm – 6000mm hoặc cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt: Sáng bóng hoặc thô đen
  • Tiêu chuẩn: ASTM A582, JIS G4303
  • Xuất xứ phổ biến: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
  • Khối lượng tham khảo: Khoảng 9,9 kg/m

Các quy cách inox 303 từ phi 14 đến phi 80mm thường được sản xuất dạng thanh dài tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí công nghiệp.

Thành phần hóa học của Inox 303

Inox SUS303 có thành phần hợp kim tiêu biểu:

  • Crom (Cr): 17 – 19%
  • Niken (Ni): 8 – 10%
  • Carbon (C): ≤0,15%
  • Mangan (Mn): ≤2%
  • Silic (Si): ≤1%
  • Lưu huỳnh (S): 0,15 – 0,35%
  • Photpho (P): ≤0,20%
  • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

Vai trò của từng nguyên tố:

Crom (Cr)

Giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa và chống gỉ trong môi trường thông thường.

Niken (Ni)

Tăng độ dẻo dai, giúp ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện tính chất cơ học.

Lưu huỳnh (S)

Là nguyên tố quan trọng giúp inox 303 có khả năng gia công cắt gọt tốt hơn nhiều loại inox khác.

Nhờ sự kết hợp này, inox 303 trở thành vật liệu lý tưởng cho các ngành yêu cầu tốc độ gia công nhanh và độ chính xác cao.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40

Khả năng gia công CNC vượt trội

Ưu điểm lớn nhất của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 chính là khả năng gia công.

Sản phẩm phù hợp với các phương pháp:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan.
  • Tarô tạo ren.
  • Cắt gọt chính xác.
  • Gia công hàng loạt.

Nhờ đặc tính dễ tạo phoi, vật liệu giúp giảm hiện tượng bám dao, giảm nhiệt sinh ra trong quá trình gia công và nâng cao tuổi thọ dụng cụ cắt.

Độ chính xác kích thước cao

Láp inox 303 phi 40 được sản xuất với yêu cầu kỹ thuật cao nhằm đảm bảo:

  • Đường kính đồng đều.
  • Độ thẳng tốt.
  • Bề mặt ổn định.
  • Dung sai phù hợp gia công.

Điều này giúp giảm công đoạn xử lý trước khi đưa vào sản xuất.

Khả năng chịu lực tốt

So với các loại láp đường kính nhỏ, inox 303 phi 40 có:

  • Tiết diện lớn.
  • Độ cứng vững cao.
  • Khả năng chịu tải tốt.
  • Hạn chế biến dạng khi làm việc.

Sản phẩm phù hợp với các chi tiết máy cần độ chắc chắn và tuổi thọ cao.

Khả năng chống oxy hóa ổn định

Nhờ chứa Crom và Niken, inox 303 có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.

Ứng dụng phù hợp:

  • Nhà máy cơ khí.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Máy móc tự động.
  • Linh kiện kỹ thuật.

Tuy nhiên, inox 303 không được khuyến nghị sử dụng lâu dài trong môi trường nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.

Bề mặt sáng đẹp

Thanh inox 303 phi 40 có bề mặt sáng bạc đặc trưng.

Ưu điểm:

  • Dễ vệ sinh.
  • Dễ đánh bóng.
  • Tính thẩm mỹ cao.
  • Hạn chế bám bụi.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40

Sản phẩm được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ:

  • Khả năng gia công CNC rất tốt.
  • Độ chính xác cao.
  • Độ bền cơ học ổn định.
  • Kích thước lớn, chịu lực tốt.
  • Bề mặt đẹp.
  • Tiết kiệm thời gian gia công.
  • Giảm chi phí dao cụ.
  • Phù hợp sản xuất công nghiệp.

Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40

Bên cạnh ưu điểm, sản phẩm có một số hạn chế:

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316.
  • Khả năng hàn không cao.
  • Không phù hợp môi trường nước biển.
  • Không thích hợp với hóa chất có tính ăn mòn mạnh.

Do đó, cần lựa chọn đúng chủng loại inox dựa trên điều kiện làm việc thực tế.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40

Gia công trục máy công nghiệp

Láp inox 303 phi 40 thường được dùng để chế tạo:

  • Trục truyền động.
  • Trục quay.
  • Trục máy CNC.
  • Bộ phận chuyển động.

Chế tạo linh kiện máy

Ứng dụng làm:

  • Bạc lót.
  • Chốt máy.
  • Khớp nối.
  • Chi tiết định vị.

Ngành tự động hóa

Sử dụng trong:

  • Robot công nghiệp.
  • Máy đóng gói.
  • Máy lắp ráp.
  • Dây chuyền sản xuất tự động.

Ngành cơ khí chính xác

Được dùng để gia công:

  • Chi tiết khuôn mẫu.
  • Bulong đặc biệt.
  • Linh kiện máy.
  • Bộ phận cơ khí yêu cầu độ chính xác cao.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 và Inox 304 Phi 40

Tiêu chí Inox 303 Inox 304
Khả năng gia công Rất tốt Tốt
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Độ bền Tốt Cao
Khả năng hàn Trung bình Tốt
Gia công CNC Xuất sắc Khá

Nếu ưu tiên khả năng gia công nhanh, sản xuất nhiều chi tiết và giảm chi phí sản xuất, inox 303 là lựa chọn phù hợp.

Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40

Bước 1: Luyện nguyên liệu

Các thành phần hợp kim được nung chảy theo tỷ lệ tiêu chuẩn.

Bước 2: Đúc phôi

Tạo phôi inox dạng thanh tròn.

Bước 3: Cán và xử lý kích thước

Đưa phôi về kích thước Ø40mm.

Bước 4: Xử lý bề mặt

Bao gồm:

  • Mài.
  • Đánh bóng.
  • Làm sạch.

Bước 5: Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra:

  • Kích thước.
  • Độ thẳng.
  • Thành phần hóa học.
  • Độ cứng.
  • Bề mặt sản phẩm.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40

Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Số lượng đặt mua.
  • Chiều dài thanh.
  • Tiêu chuẩn bề mặt.
  • Yêu cầu gia công.

Do là vật liệu chuyên dụng cho cơ khí chính xác, giá thành có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Khách hàng nên liên hệ trực tiếp vatlieutitan.org để nhận báo giá chính xác nhất.

Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 tại vatlieutitan.org?

Lựa chọn vatlieutitan.org giúp khách hàng:

  • Mua đúng mác inox SUS303.
  • Đảm bảo chất lượng vật liệu.
  • Có nhiều quy cách lựa chọn.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.
  • Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn.
  • Giá thành cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 có dễ gia công không?

Có. Đây là một trong những dòng inox có khả năng gia công cắt gọt tốt nhất.

Inox 303 Phi 40 có chống gỉ không?

Có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.

Inox 303 phi 40 có dùng làm trục máy được không?

Có. Sản phẩm phù hợp chế tạo nhiều loại trục và chi tiết máy.

Có thể cắt theo kích thước yêu cầu không?

Có. Sản phẩm có thể được gia công cắt theo nhu cầu sử dụng.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 là vật liệu quan trọng trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy và gia công CNC. Với ưu điểm về khả năng cắt gọt, độ bền ổn định, kích thước lớn và tính chính xác cao, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu sản xuất công nghiệp hiện đại.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm nguồn cung Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 chất lượng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và giá hợp lý, vatlieutitan.org là địa chỉ đáng tin cậy để lựa chọn vật liệu inox phục vụ hiệu quả cho mọi dự án gia công.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo