Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 là dòng thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø26mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 303. Đây là loại inox chuyên dụng trong ngành cơ khí chính xác, gia công CNC và chế tạo linh kiện máy móc nhờ khả năng gia công vượt trội, độ ổn định kích thước cao và bề mặt sau gia công đẹp.

Không giống các loại inox thông thường như inox 201 hay inox 304, inox 303 được nghiên cứu nhằm tối ưu khả năng cắt gọt. Việc bổ sung thêm Lưu huỳnh (S) giúp vật liệu dễ dàng tạo phoi khi tiện, phay, khoan, giảm lực cắt và nâng cao năng suất gia công. Tuy nhiên, sự bổ sung này cũng làm khả năng chống ăn mòn của inox 303 thấp hơn một chút so với inox 304.

Với kích thước Phi 26mm, láp tròn đặc inox 303 phù hợp để chế tạo các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình như trục máy, bạc dẫn hướng, chốt định vị, bánh răng nhỏ, linh kiện máy tự động và nhiều sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26

Thông số cơ bản của sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26
  • Mác thép: SUS 303 / AISI 303
  • Đường kính: Ø26mm
  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
  • Chiều dài phổ biến: 3m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Bề mặt: Sáng bóng, tiện, mài, đánh bóng
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, AISI
  • Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc, Châu Âu

Láp inox 303 Phi 26 thường được cung cấp dạng cây nguyên hoặc cắt đoạn theo kích thước bản vẽ để phục vụ từng nhu cầu sản xuất.

Inox 303 Là Gì?

Inox 303 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Stainless Steel, được phát triển dựa trên nền tảng inox 304 nhưng được điều chỉnh thành phần nhằm cải thiện khả năng gia công cơ khí.

Điểm đặc biệt của inox 303 là có thêm hàm lượng lưu huỳnh cao hơn, giúp vật liệu trở thành một trong những loại inox dễ gia công nhất trong nhóm inox Austenitic.

Thành phần hóa học phổ biến:

Thành phần Hàm lượng
Crom (Cr) 17 – 19%
Niken (Ni) 8 – 10%
Carbon (C) ≤0.15%
Mangan (Mn) ≤2%
Silic (Si) ≤1%
Lưu huỳnh (S) 0.15 – 0.35%

Nhờ thành phần Crom và Niken cao, inox 303 vẫn duy trì khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường công nghiệp thông thường.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26

1. Khả năng gia công CNC rất tốt

Ưu điểm nổi bật nhất của láp tròn đặc inox 303 Phi 26 là khả năng gia công dễ dàng.

Sản phẩm phù hợp với các phương pháp:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan.
  • Tạo ren.
  • Cắt tự động.
  • Mài chính xác.

Nhờ đặc tính dễ cắt gọt, inox 303 giúp giảm hao mòn dao cụ, tăng tốc độ gia công và nâng cao hiệu quả sản xuất.

2. Độ chính xác kích thước cao

Láp inox 303 Phi 26 được sử dụng nhiều trong các chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ.

Ưu điểm:

  • Kích thước ổn định.
  • Ít bị biến dạng.
  • Dễ kiểm soát khi gia công.
  • Đạt độ hoàn thiện cao.

Đây là yếu tố quan trọng trong các ngành sản xuất linh kiện máy móc chính xác.

3. Khả năng chống oxy hóa tốt

Inox 303 có chứa hàm lượng Crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa.

Sản phẩm phù hợp với:

  • Nhà máy cơ khí.
  • Thiết bị tự động hóa.
  • Máy móc công nghiệp.
  • Môi trường sản xuất thông thường.

Tuy nhiên, do có thêm lưu huỳnh nên khả năng chống ăn mòn của inox 303 thấp hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường muối hoặc hóa chất mạnh.

4. Bề mặt sáng đẹp

Láp tròn đặc inox 303 Phi 26 có bề mặt sáng, đồng đều và dễ xử lý hoàn thiện.

Sau gia công có thể thực hiện:

  • Đánh bóng.
  • Mài tinh.
  • Tiện sáng.

Giúp sản phẩm vừa đảm bảo yêu cầu kỹ thuật vừa có tính thẩm mỹ cao.

5. Độ bền cơ học ổn định

Ngoài khả năng gia công tốt, inox 303 Phi 26 vẫn đảm bảo:

  • Độ cứng tốt.
  • Khả năng chịu lực ổn định.
  • Độ bền sử dụng lâu dài.
  • Khả năng làm việc trong nhiều môi trường công nghiệp.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26

Một số ưu điểm nổi bật:

  • Gia công CNC nhanh chóng.
  • Dễ tiện, phay, khoan.
  • Tạo ren tốt.
  • Độ chính xác cao.
  • Bề mặt đẹp.
  • Chống oxy hóa tốt.
  • Phù hợp sản xuất hàng loạt.
  • Tiết kiệm thời gian gia công.

Nhược Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26

Bên cạnh ưu điểm, sản phẩm có một số hạn chế:

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304.
  • Không phù hợp môi trường nước biển.
  • Khả năng hàn hạn chế.
  • Không thích hợp với hóa chất ăn mòn mạnh.

Vì vậy, inox 303 thường được lựa chọn cho các ứng dụng cơ khí chính xác thay vì các môi trường yêu cầu chống gỉ tuyệt đối.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26

1. Gia công chi tiết CNC

Đây là ứng dụng phổ biến nhất.

Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

  • Trục máy.
  • Chốt định vị.
  • Bạc dẫn hướng.
  • Chi tiết truyền động.
  • Linh kiện máy.

2. Chế tạo máy công nghiệp

Láp inox 303 Phi 26 được dùng trong:

  • Máy đóng gói.
  • Máy tự động hóa.
  • Máy gia công cơ khí.
  • Thiết bị sản xuất.

3. Sản xuất linh kiện ren

Nhờ khả năng tạo ren tốt, sản phẩm phù hợp để gia công:

  • Bulong inox.
  • Vít máy.
  • Ty ren.
  • Đai ốc.
  • Chi tiết liên kết.

4. Ngành điện tử và tự động hóa

Ứng dụng trong:

  • Linh kiện máy điện tử.
  • Bộ phận dẫn hướng.
  • Cơ cấu chuyển động.
  • Thiết bị chính xác.

Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26

Bước 1: Kiểm tra nguyên liệu

Kiểm tra:

  • Mác thép.
  • Đường kính.
  • Chất lượng bề mặt.

Bước 2: Cắt vật liệu

Thanh inox được cắt theo kích thước yêu cầu.

Bước 3: Gia công tạo hình

Bao gồm:

  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Tạo ren.

Bước 4: Xử lý hoàn thiện

Thực hiện:

  • Mài.
  • Đánh bóng.
  • Làm sạch.

Bước 5: Kiểm tra chất lượng

Đảm bảo:

  • Đúng kích thước.
  • Đúng chủng loại inox.
  • Đạt yêu cầu kỹ thuật.

Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26

Công thức tham khảo:

Trọng lượng = 0.00623 × D² × L

Trong đó:

  • D: đường kính thanh inox (mm)
  • L: chiều dài thanh (m)

Với:

  • D = 26mm

Khối lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào chiều dài cây inox và dung sai sản xuất.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 Và Inox 304 Phi 26

Tiêu chí Inox 303 Phi 26 Inox 304 Phi 26
Khả năng gia công Rất tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Tạo ren Dễ dàng Khó hơn
Độ phổ biến Trung bình Cao
Ứng dụng chính Cơ khí chính xác Công nghiệp tổng hợp

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26

Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 phụ thuộc vào:

  • Giá nguyên liệu inox.
  • Xuất xứ sản phẩm.
  • Số lượng mua.
  • Chiều dài thanh.
  • Yêu cầu gia công.
  • Thời điểm thị trường.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 Tại Vatlieutitan.org

vatlieutitan.org cung cấp các sản phẩm inox phục vụ cho ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp sản xuất.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26, khách hàng được hỗ trợ:

  • Sản phẩm đúng mác inox SUS 303.
  • Đảm bảo kích thước chính xác.
  • Tư vấn vật liệu phù hợp.
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
  • Giao hàng nhanh chóng.

Ngoài láp inox 303 Phi 26, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng láp tròn đặc inox khác với đa dạng kích thước.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 26 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng yêu cầu khả năng gia công chính xác, tốc độ sản xuất cao và độ ổn định trong quá trình vận hành. Với ưu điểm dễ tiện, dễ tạo ren, bề mặt đẹp và độ bền tốt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Sử dụng nguồn vật liệu chất lượng từ vatlieutitan.org giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí gia công, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo độ bền cho sản phẩm hoàn thiện.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo