Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4 – Thanh Inox Gia Công Chính Xác Cao Cho Công Nghiệp Cơ Khí
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4 là thanh inox tròn đặc có đường kính 25.4mm (tương đương 1 inch), được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS303. Đây là dòng inox Austenitic chuyên dụng, nổi bật với khả năng gia công cắt gọt vượt trội, độ chính xác kích thước cao và tính ổn định trong quá trình sử dụng.
Không giống với inox 304 hoặc inox 316 thường được lựa chọn nhờ khả năng chống ăn mòn cao, inox 303 được phát triển nhằm phục vụ các ứng dụng cần gia công cơ khí nhanh và chính xác. Thành phần của inox 303 có bổ sung nguyên tố Lưu huỳnh (S), giúp cải thiện khả năng tạo phoi, giảm lực cắt và hạn chế hao mòn dụng cụ gia công.
Nhờ đường kính phi 25.4mm, sản phẩm có độ cứng vững cao hơn các loại láp kích thước nhỏ, phù hợp để chế tạo các chi tiết máy chịu tải vừa phải nhưng vẫn yêu cầu độ chính xác như trục truyền động, chốt máy, linh kiện CNC, chi tiết tự động hóa và các bộ phận cơ khí công nghiệp.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể lựa chọn nhiều quy cách Láp Tròn Đặc Inox 303 với đa dạng kích thước, đáp ứng nhu cầu gia công từ đơn giản đến chuyên sâu.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4
- Mác thép: SUS303
- Đường kính: Ø25.4mm
- Hình dạng: Thanh tròn đặc inox
- Chiều dài tiêu chuẩn: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt: Sáng bóng, kéo nguội, tiện tinh
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, JIS G4303, AISI 303
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
- Khối lượng tham khảo: Khoảng 4 kg/m
Với kích thước tiêu chuẩn 1 inch, Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống máy móc yêu cầu linh kiện có độ đồng tâm và độ chính xác cao.
Thành phần hóa học của Inox 303
Inox SUS303 có thành phần hợp kim đặc biệt giúp tăng khả năng gia công:
- Crom (Cr): 17 – 19%
- Niken (Ni): 8 – 10%
- Carbon (C): ≤0,15%
- Mangan (Mn): ≤2%
- Silic (Si): ≤1%
- Lưu huỳnh (S): 0,15 – 0,35%
- Photpho (P): ≤0,20%
- Sắt (Fe): Thành phần còn lại
Vai trò của các nguyên tố:
- Crom (Cr): Tạo lớp màng oxit bảo vệ, giúp inox chống oxy hóa.
- Niken (Ni): Tăng độ dẻo dai và ổn định cấu trúc Austenitic.
- Lưu huỳnh (S): Cải thiện khả năng gia công cắt gọt.
Nhờ thành phần đặc biệt này, inox 303 trở thành một trong những loại inox dễ gia công nhất hiện nay.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4
Khả năng gia công cơ khí vượt trội
Ưu điểm nổi bật nhất của inox 303 chính là khả năng gia công.
Khi sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4, doanh nghiệp có thể thực hiện dễ dàng:
- Tiện CNC.
- Khoan lỗ.
- Phay rãnh.
- Tạo ren.
- Cắt chính xác.
- Gia công hàng loạt.
So với inox 304, inox 303 giúp giảm lực cắt, nâng cao tốc độ gia công và kéo dài tuổi thọ dao cụ.
Độ chính xác kích thước cao
Láp inox 303 phi 25.4 thường được sản xuất bằng công nghệ kéo nguội giúp:
- Đường kính đồng đều.
- Độ thẳng tốt.
- Sai số thấp.
- Bề mặt mịn.
Điều này giúp giảm thời gian xử lý trước khi đưa vào máy gia công.
Khả năng chống oxy hóa tốt
Nhờ hàm lượng Crom và Niken cao, inox 303 có khả năng chống oxy hóa trong môi trường thông thường.
Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:
- Nhà máy cơ khí.
- Thiết bị tự động hóa.
- Máy móc công nghiệp.
- Linh kiện kỹ thuật.
Tuy nhiên, đối với môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, inox 304 hoặc inox 316 sẽ phù hợp hơn.
Bề mặt sáng đẹp
Thanh inox 303 phi 25.4 có bề mặt sáng bạc tự nhiên.
Ưu điểm:
- Tính thẩm mỹ cao.
- Dễ vệ sinh.
- Dễ đánh bóng.
- Hạn chế bám bẩn.
Độ bền cơ học ổn định
Với đường kính lớn hơn các dòng phi nhỏ, sản phẩm có:
- Độ cứng vững cao.
- Khả năng chịu lực tốt.
- Chống biến dạng hiệu quả.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4
Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích:
- Khả năng gia công CNC tốt.
- Độ chính xác cao.
- Kích thước tiêu chuẩn phổ biến.
- Bề mặt đẹp.
- Chống oxy hóa ổn định.
- Tiết kiệm thời gian gia công.
- Giảm hao mòn dao cụ.
- Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
- Dễ bảo quản và sử dụng.
Nhược điểm của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4
Bên cạnh ưu điểm, sản phẩm có một số hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và inox 316.
- Khả năng hàn không tốt do chứa lưu huỳnh.
- Không phù hợp với môi trường nước biển.
- Không thích hợp với hóa chất có tính ăn mòn cao.
Do đó, cần lựa chọn đúng loại inox dựa trên môi trường làm việc thực tế.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4
1. Gia công CNC chính xác
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của sản phẩm.
Láp inox 303 phi 25.4 được dùng để chế tạo:
- Trục máy.
- Chốt định vị.
- Bạc dẫn hướng.
- Chi tiết truyền động.
- Linh kiện cơ khí.
2. Chế tạo máy công nghiệp
Ứng dụng trong:
- Máy đóng gói.
- Máy sản xuất tự động.
- Máy kiểm tra sản phẩm.
- Dây chuyền công nghiệp.
3. Ngành cơ khí chính xác
Sử dụng để sản xuất:
- Bulong đặc biệt.
- Trục quay.
- Chi tiết khuôn mẫu.
- Bộ phận máy.
4. Ngành điện tử
Láp tròn đặc inox 303 phi 25.4 được sử dụng trong:
- Máy sản xuất linh kiện điện tử.
- Cơ cấu truyền động nhỏ.
- Bộ phận kết nối.
5. Thiết bị đo lường và kỹ thuật
Ứng dụng trong:
- Dụng cụ đo.
- Thiết bị cơ khí.
- Linh kiện yêu cầu độ chính xác.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4 và Inox 304 Phi 25.4
| Tiêu chí | Inox 303 | Inox 304 |
| Khả năng gia công | Rất tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Độ bền | Tốt | Cao |
| Khả năng hàn | Trung bình | Tốt |
| Gia công CNC | Rất phù hợp | Phù hợp |
Nếu ưu tiên tốc độ gia công, độ chính xác và sản xuất hàng loạt, inox 303 là lựa chọn tối ưu.
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4
Bước 1: Luyện thép inox
Nguyên liệu được nung chảy và điều chỉnh thành phần hợp kim theo tiêu chuẩn.
Bước 2: Đúc phôi
Tạo phôi inox dạng thanh tròn.
Bước 3: Cán và kéo nguội
Gia công giảm kích thước đạt Ø25.4mm.
Bước 4: Xử lý bề mặt
Bao gồm:
- Mài.
- Đánh bóng.
- Làm sạch.
Bước 5: Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra:
- Đường kính.
- Độ thẳng.
- Độ cứng.
- Thành phần hóa học.
- Bề mặt sản phẩm.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4
Giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4 phụ thuộc vào:
- Giá inox nguyên liệu.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Số lượng đặt mua.
- Chiều dài thanh.
- Tiêu chuẩn bề mặt.
- Yêu cầu gia công.
Do đây là dòng inox chuyên dụng cho cơ khí chính xác nên giá có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Để nhận báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp vatlieutitan.org để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
Vì sao nên mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4 tại vatlieutitan.org?
Khách hàng lựa chọn vatlieutitan.org vì:
- Cung cấp đúng mác inox SUS303.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Nguồn hàng ổn định.
- Đa dạng kích thước.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn vật liệu phù hợp.
- Giá thành cạnh tranh.
- Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn.
Câu hỏi thường gặp
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4 có dễ gia công không?
Có. Đây là dòng inox nổi bật về khả năng cắt gọt và rất phù hợp với máy CNC.
Inox 303 Phi 25.4 có chống gỉ không?
Có. Sản phẩm chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.
Có thể dùng inox 303 phi 25.4 làm trục máy không?
Có. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại trục và chi tiết máy yêu cầu độ chính xác.
Có nhận cắt theo kích thước yêu cầu không?
Có. Sản phẩm có thể được cắt theo chiều dài khách hàng cần.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4 là vật liệu chuyên dụng cho ngành cơ khí chính xác, gia công CNC và chế tạo máy. Với ưu điểm nổi bật về khả năng cắt gọt, độ chính xác cao, bề mặt đẹp và độ bền ổn định, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu sản xuất công nghiệp hiện đại.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm nguồn cung Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25.4 chất lượng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và giá hợp lý, vatlieutitan.org là địa chỉ đáng tin cậy để lựa chọn vật liệu inox phục vụ hiệu quả cho mọi dự án.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
