Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính Ø30mm, được sản xuất từ vật liệu Inox SUS 201 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS và EN. Với kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng chịu tải tốt, độ cứng cao và đáp ứng hiệu quả các yêu cầu gia công cơ khí cũng như chế tạo thiết bị công nghiệp.

So với các loại ống inox hoặc thanh rỗng, láp tròn đặc inox 201 Phi 30 có ưu điểm nổi bật là khả năng chịu lực, chống biến dạng và độ bền cơ học cao hơn. Đây là loại vật liệu được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để gia công các chi tiết máy, trục truyền động, chốt cơ khí và các kết cấu chịu lực.

Nhờ giá thành thấp hơn inox 304 nhưng vẫn đảm bảo chất lượng sử dụng trong môi trường thông thường, inox 201 Phi 30 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Gia công cơ khí chính xác.
  • Chế tạo máy công nghiệp.
  • Sản xuất linh kiện cơ khí.
  • Gia công nội thất inox.
  • Kết cấu xây dựng.
  • Thiết bị dân dụng.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30
Đường kính Ø30mm
Chất liệu Inox SUS 201
Dạng sản phẩm Thanh inox tròn đặc
Chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu
Tiêu chuẩn ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, EN 10088
Bề mặt BA, 2B, No.1, No.4
Dung sai Theo tiêu chuẩn ASTM/JIS
Xuất xứ Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ

Ngoài chiều dài tiêu chuẩn 6m, khách hàng có thể đặt cắt theo kích thước phù hợp với yêu cầu sản xuất, giúp tiết kiệm vật tư và giảm thời gian gia công.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Khối lượng của thanh inox tròn đặc được tính theo công thức:

Khối lượng (kg/m) = D² × 0.00622

Trong đó:

  • D = 30mm

Tính toán:

30² × 0.00622 = 5.60 kg/m

Trọng lượng tham khảo:

  • Khoảng 5.60 kg/m
  • Cây dài 6m nặng khoảng 33.60 kg

Khối lượng thực tế có thể thay đổi nhỏ tùy theo dung sai sản xuất và tiêu chuẩn của từng nhà máy.

Thành Phần Hóa Học Của Inox 201

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 được sản xuất từ thép không gỉ SUS 201 với thành phần hóa học điển hình:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Crom (Cr) 16.0 – 18.0
Niken (Ni) 3.5 – 5.5
Mangan (Mn) 5.5 – 7.5
Carbon (C) ≤ 0.15
Silic (Si) ≤ 1.00
Photpho (P) ≤ 0.060
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030

Thành phần này mang lại độ cứng cao, khả năng gia công tốt và mức giá cạnh tranh so với các dòng inox cao cấp hơn.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Khả năng chịu lực cao

Với kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có thể:

  • Chịu tải trọng lớn.
  • Chịu va đập tốt.
  • Hạn chế cong vênh.
  • Đảm bảo độ ổn định trong quá trình vận hành.

Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết chịu lực trong ngành cơ khí và chế tạo máy.

Chống oxy hóa tốt

Nhờ hàm lượng Crom trong hợp kim, inox 201 có khả năng:

  • Hạn chế gỉ sét.
  • Duy trì bề mặt sáng đẹp.
  • Tăng tuổi thọ sử dụng trong điều kiện môi trường thông thường.

Sản phẩm thích hợp cho các công trình trong nhà, nhà xưởng và môi trường có độ ẩm trung bình.

Gia công linh hoạt

Láp inox Phi 30 dễ dàng gia công bằng nhiều phương pháp như:

  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Hàn TIG.
  • Hàn MIG.
  • Đánh bóng.

Điều này giúp giảm thời gian sản xuất và nâng cao hiệu quả gia công.

Chi phí đầu tư hợp lý

So với inox 304 và inox 316, inox 201 có giá thành thấp hơn đáng kể.

Lợi ích:

  • Tiết kiệm chi phí nguyên liệu.
  • Phù hợp các dự án có ngân sách tối ưu.
  • Hiệu quả kinh tế cao khi sản xuất số lượng lớn.

Các Loại Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Bề mặt BA

Đặc điểm:

  • Bóng sáng cao.
  • Tăng tính thẩm mỹ.
  • Dễ lau chùi.

Ứng dụng:

  • Nội thất inox.
  • Thiết bị trang trí.
  • Sản phẩm dân dụng.

Bề mặt 2B

Ưu điểm:

  • Độ sáng vừa phải.
  • Dễ gia công.
  • Phổ biến trong công nghiệp.

Bề mặt No.1

Đặc điểm:

  • Cán nóng.
  • Bề mặt nhám.
  • Thích hợp cho các chi tiết cơ khí và kết cấu.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Ngành cơ khí chế tạo

Sản phẩm được sử dụng để:

  • Gia công trục máy.
  • Chế tạo chốt cơ khí.
  • Làm bạc dẫn hướng.
  • Chi tiết chịu lực.

Chế tạo máy công nghiệp

Ứng dụng trong:

  • Máy CNC.
  • Máy đóng gói.
  • Máy chế biến.
  • Thiết bị tự động hóa.

Xây dựng và kết cấu

Được sử dụng trong:

  • Kết cấu inox.
  • Giá đỡ.
  • Khung máy.
  • Hệ thống lan can.

Nội thất và dân dụng

Sản phẩm còn được dùng để sản xuất:

  • Tay vịn cầu thang.
  • Phụ kiện inox.
  • Thiết bị nhà bếp.
  • Giá kệ và khung trang trí.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 Và Inox 304 Phi 30

Tiêu chí Inox 201 Phi 30 Inox 304 Phi 30
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Độ cứng Cao Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Gia công Dễ Rất tốt
Môi trường sử dụng Trong nhà, công nghiệp thông thường Ngoài trời, hóa chất, thực phẩm

Nếu công trình không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao, inox 201 Phi 30 là giải pháp tối ưu về chi phí.

Hướng Dẫn Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, khách hàng nên:

  • Chọn đúng đường kính Ø30mm.
  • Kiểm tra mác thép SUS 201.
  • Kiểm tra độ thẳng và bề mặt sản phẩm.
  • Yêu cầu chứng nhận CO/CQ khi cần.
  • Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30

Giá Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 phụ thuộc vào:

  • Biến động giá inox trên thị trường.
  • Khối lượng đơn hàng.
  • Chiều dài cắt.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Bề mặt hoàn thiện.
  • Nguồn gốc xuất xứ.

Sản phẩm thường được bán theo:

  • Kilogram (kg).
  • Mét dài.
  • Cây tiêu chuẩn 6m.

Để nhận báo giá chính xác và nhanh nhất, khách hàng vui lòng cung cấp:

  • Quy cách sản phẩm.
  • Số lượng cần mua.
  • Yêu cầu gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Vì Sao Nên Mua Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 Tại vatlieutitan.org?

vatlieutitan.org là đơn vị chuyên cung cấp inox công nghiệp chất lượng cao với nhiều năm kinh nghiệm.

Khi mua hàng tại đây, khách hàng được:

  • Cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn ASTM, JIS.
  • Đầy đủ chứng từ CO/CQ.
  • Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
  • Giá cạnh tranh trực tiếp.
  • Tư vấn kỹ thuật tận tình.
  • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
  • Đa dạng chủng loại inox 201, 304, 316 và nhiều quy cách khác.

Hướng Dẫn Bảo Quản

Để duy trì chất lượng sản phẩm:

  • Lưu trữ tại nơi khô ráo, thông thoáng.
  • Tránh tiếp xúc lâu với hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
  • Không đặt trực tiếp trên nền đất ẩm.
  • Vệ sinh định kỳ sau khi gia công.
  • Bảo quản riêng từng quy cách để tránh va đập và trầy xước.

Câu Hỏi Thường Gặp

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 có chịu tải tốt không?

Có. Với đường kính Ø30mm và kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng chịu tải và chịu lực rất tốt trong nhiều ứng dụng cơ khí.

Có thể đặt cắt theo kích thước yêu cầu không?

Có. Khách hàng có thể yêu cầu cắt theo chiều dài hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật để phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Inox 201 Phi 30 có phù hợp với môi trường ngoài trời không?

Sản phẩm có thể sử dụng trong điều kiện ngoài trời thông thường. Tuy nhiên, đối với môi trường ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất mạnh, nên lựa chọn inox 304 hoặc inox 316 để đạt độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 là dòng vật liệu inox có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và giá thành hợp lý. Đây là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp cơ khí, nhà máy chế tạo, công trình xây dựng và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 30 đạt tiêu chuẩn chất lượng, hỗ trợ cắt theo yêu cầu, giao hàng nhanh và giá cạnh tranh, vatlieutitan.org là địa chỉ uy tín, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu về vật liệu inox trên toàn quốc.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo